![]()
Nếu gặp tình trạng miệng có vị mặn, cần tìm ra đúng nguyên nhân để chữa trị hiệu quả.
Thông thường, vị mặn trong miệng không phải là trường hợp cần điều trị y tế khẩn cấp, nhưng đó cũng là những dấu hiệu cảnh báo sức khỏe không nên bỏ qua. Có một vài nguyên nhân phổ biến khiến miệng bạn có vị mặn.
1. Mất nước
Nước bọt tự nhiên có chứa một ít muối. Nhưng khi không có đủ nước, muối trong nước bọt của bạn sẽ trở nên cô đặc hơn. Mất nước làm thay đổi chất lượng nước bọt của bạn. Thông thường, bạn có thể loại bỏ vị mặn trong miệng bằng cách uống đủ nước mỗi ngày. Nhưng nếu bạn bị bệnh tim hoặc thận, đừng vội uống quá nhiều nước. Những người dùng thuốc lợi tiểu cho bệnh tim hoặc bệnh thận có thể cần hạn chế lượng nước uống vào.

Mất nước là một trong những nguyên nhân thường gặp nhất gây ra vị mặn trong miệng.
2. Khô miệng
Khô miệng còn được gọi là xerostomia, là khi các tuyến nước bọt không tạo đủ nước bọt. Những người bị khô miệng có thể nhận thấy các vấn đề về vị giác, bao gồm vị mặn. Ngoài ra, bạn cũng sẽ có các triệu chứng khác như hôi miệng và đau họng liên tục.
Khi chúng ta già đi, khô miệng có nguy cơ gia tăng, điều đó có thể báo hiệu một số tình trạng, ví dụ như đái tháo đường. Nhiều người cảm thấy đỡ mặn miệng hơn khi sử dụng các sản phẩm như viên ngậm và nước súc miệng. Khô miệng không được khắc phục lâu ngày có thể làm tăng nguy cơ sâu răng.
3. Sử dụng thuốc
Một số loại thuốc có thể có tác dụng phụ gây khô miệng, dẫn đến vị mặn trong miệng.
- Thuốc chống trầm cảm
- Thuốc điều trị dị ứng (kháng histamine)
- Hóa trị điều trị ung thư
- Thuốc lợi tiểu, thường được kê đơn cho bệnh nhân bệnh tim hoặc thận
- Thuốc giảm đau
- Thuốc an thần được sử dụng để điều trị rối loạn giấc ngủ.
4. Chảy dịch trong mũi
Dị ứng hoặc bị nhiễm trùng xoang lâu dài có thể gây chảy nước mũi liên tục xuống cổ họng. Triệu chứng này cũng có thể gây ra vị mặn hoặc “nhạt” trong miệng của bạn.
Nếu bị chảy dịch mũi sau, bạn có thể cảm thấy luôn muốn hắng giọng hoặc ho, điều này cũng có thể ảnh hưởng đến vị giác và khứu giác của bạn.
5. Mang thai
Sự thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ có thể khiến mũi bị viêm nhiễm. Đây được gọi là viêm mũi khi mang thai, tình trạng này gây ra chảy nước mũi, chảy dịch mũi và đôi khi có vị mặn trong miệng. Thông thường, viêm mũi khi mang thai sẽ biến mất vài tuần sau sinh. Trong thời gian chờ đợi, bạn có thể khắc phục bằng cách xịt mũi bằng nước muối sinh lý. Trao đổi với bác sỹ trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào trong thai kỳ.
6. Bệnh trào ngược dạ dày (GERD)
Trào ngược dạ dày có thể gây ra vị mặn hoặc chua. Nhiều người có thể cảm thấy đỡ hơn khi sử dụng các loại thuốc trung hòa acid trong dạ dày. Trào ngược dạ dày không được điều trị sớm có thể làm hỏng thực quản của bạn và làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác.
7. Bệnh tự miễn (Autoimmune condition)
Bệnh tự miễn là khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô khỏe mạnh, bao gồm cả các tuyến tạo độ ẩm như tuyến nước bọt và ống dẫn nước mắt. Nếu mắc lupus hoặc viêm khớp dạng thấp sẽ có thể ảnh hưởng đến tuyến nước bọt của bạn, dẫn đến khô miệng, khô mắt và thay đổi vị giác.
8. Rối loạn thần kinh
Có thể do các tín hiệu vị giác trong não của bạn không hoạt động bình thường, dẫn đến cảm giác mặn trong miệng hoặc những vị giác bất thường. Tuy nhiên, nguyên nhân này rất hiếm.

Miệng có vị mặn trong thời gian dài là dấu hiệu của vấn đề sức khỏe.
Khi nào nên đi thăm khám bác sỹ?
Bản thân vị mặn thường là do cơ thể bị mất nước hoặc khô miệng. Hãy đến gặp bác sỹ nếu bạn cảm thấy vị mặn trong miệng và những triệu chứng sau:
- Thay đổi giọng nói bất thường hoặc khàn giọng
- Khối u ở cổ
- Sưng tuyến nước bọt trước tai hoặc dưới hàm
- Khó nhai hoặc nuốt
Nhiều khi bạn có thể loại bỏ vị mặn trong miệng bằng cách cung cấp nước điện giải. Nhưng điều quan trọng là phải tìm ra nguyên nhân để có hướng điều trị thích hợp.
Tham khảo thông tin tại bài viết: Những điều cần biết về rối loạn vị giác.
Một nghiên cứu mới đã phát hiện mối liên hệ giữa việc tiêu thụ nhiều các loại quả mọng (như dâu tây, việt quất, mâm xôi...) và quá trình lão hóa lành mạnh hơn. Cùng tìm hiểu về vai trò của quả mọng với quá trình lão hóa ở người cao tuổi qua bài viết sau!
Nhiều đợt khảo sát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật trên nông sản tại Mỹ, dựa trên số liệu kiểm nghiệm của cơ quan nông nghiệp nước này, cho thấy có ba loại trái cây quen thuộc thường xuyên đứng đầu danh sách phát hiện nhiều dư lượng hóa chất nông nghiệp bao gồm: dâu tây, nho và táo.
Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.
Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.
Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.
Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.
Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.
Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.