Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ thường trải qua những giai đoạn bứt rứt, khó ngủ, hoặc thức giấc nhiều lần trong đêm, gây ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe của trẻ mà còn đến tâm lý và sức khỏe của cha mẹ. Hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam đi sâu tìm hiểu những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng trằn trọc, bứt rứt, khó ngủ ở trẻ, từ đó giúp cha mẹ có cái nhìn tổng quan và tìm ra giải pháp phù hợp cho bé yêu của mình.
Các yếu tố từ bản thân trẻ
Một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giấc ngủ là sự phát triển của hệ thống tự điều chỉnh và khả năng tự làm dịu bản thân của trẻ. Trẻ sơ sinh thường cần sự hỗ trợ từ cha mẹ để đi vào giấc ngủ và tiếp tục ngủ trở lại khi thức giấc. Tuy nhiên, khi trẻ lớn hơn, hệ thống tự điều chỉnh của trẻ dần hoàn thiện, cho phép trẻ tự đưa mình vào giấc ngủ và tự trấn an cơ thể khi thức giấc. Quá trình này thường diễn ra mạnh mẽ trong những tháng đầu đời và tiếp tục phát triển trong suốt năm đầu tiên của trẻ. Nếu trẻ không thể tự làm điều chỉnh cơ thể để quay trở lại giấc ngủ, trẻ sẽ trằn trọc hoặc thậm chí là khóc để yêu cầu sự hỗ trợ từ cha mẹ. Cha mẹ có thể dỗ dành bằng cách ôm ấp, vỗ về hoặc cho trẻ bú. Tuy nhiên, việc cho trẻ bú đêm thường xuyên có thể dẫn đến các vấn đề về giấc ngủ về lâu dài, mặc dù vẫn cần nhiều bằng chứng hơn để xác định nguyên nhân này.
Ngoài ra, tính khí của trẻ cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Trẻ “khó tính” có thể gặp khó khăn hơn trong việc tự dỗ dành bản thân hơn vào giờ đi ngủ và có thể phải dựa vào cha mẹ nhiều hơn để được trấn an và hỗ trợ quay trở lại giấc ngủ sau khi bị thức giấc. Bên cạnh đó, trẻ “khó tính” có thể thức giấc thường xuyên hơn vào ban đêm.
Một số vấn đề sức khỏe cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ, bao gồm:
Các yếu tố liên quan đến mẹ
Sức khỏe tinh thần của mẹ, đặc biệt là sự căng thẳng và lo lắng trong thai kỳ, có thể có tác động lâu dài đến sự phát triển của trẻ, bao gồm cả giấc ngủ. Trẻ tiếp xúc với sự lo lắng của mẹ trong thời kỳ mang thai có liên quan đến nguy cơ cao hơn về các vấn đề cảm xúc và hành vi ở trẻ, cũng như mức độ lo lắng và trầm cảm ở tuổi trưởng thành.
Ngoài ra, căng thẳng của cha mẹ, đặc biệt là căng thẳng liên quan đến việc nuôi dạy con cái, có thể làm tăng nguy cơ trẻ gặp các vấn đề về giấc ngủ. Cha mẹ căng thẳng có thể gặp khó khăn trong việc thiết lập thời gian biểu và thói quen đi ngủ nhất quán, và sự căng thẳng của họ có thể truyền sang con cái, khiến trẻ khó đi vào giấc ngủ hoặc ngủ không ngon giấc.
Một số hành vi của cha mẹ khi dỗ dành trẻ cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ. Ví dụ, việc cha mẹ thường xuyên có mặt và hỗ trợ tích cực khi trẻ đi vào giấc ngủ có thể làm giảm khả năng tự ngủ của trẻ.
Thói quen ngủ không phù hợp
Việc thiếu một thói quen ngủ đều đặn có thể khiến trẻ khó đi vào giấc ngủ và duy trì giấc ngủ. Trẻ sơ sinh cần một thói quen ngủ nhất quán và sẽ rất có lợi cho trẻ nếu có một thói quen đi ngủ nhẹ nhàng và thư giãn, bao gồm các hoạt động như tắm nước ấm, đọc truyện hoặc hát ru.
Cha mẹ nên cố gắng đưa trẻ đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, ngay cả vào cuối tuần, để giúp điều chỉnh đồng hồ sinh học của trẻ.

Môi trường ngủ không thoải mái
Một môi trường ngủ không thoải mái có thể khiến trẻ trằn trọc, khó ngủ. Nhiệt độ phòng quá nóng hoặc quá lạnh, ánh sáng quá sáng hoặc tiếng ồn quá lớn đều có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ.
Cha mẹ nên đảm bảo rằng phòng ngủ của trẻ tối, yên tĩnh và mát mẻ. Một chiếc chăn quấn hoặc túi ngủ thoải mái cũng có thể giúp trẻ cảm thấy an toàn và dễ chịu hơn.
Vậy thiếu hoặc thừa vi chất dinh dưỡng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ không?
Ngoài các yếu tố kể trên, thiếu hụt một số vitamin và khoáng chất thiết yếu cũng có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ của trẻ.
Vitamin D3 giúp cơ thể hấp thụ canxi, một khoáng chất cần thiết cho sự phát triển xương và răng, đồng thời cũng ảnh hưởng đến việc sản xuất melatonin - hormone điều chỉnh giấc ngủ. Thiếu vitamin D3 có thể dẫn đến tình trạng khó ngủ, ngủ không sâu giấc và quấy khóc vào ban đêm.
Một số quan ngại đã được đặt ra về khả năng thừa vitamin K2 gây ra chứng mất ngủ ở trẻ em. Tuy nhiên, đến thời điểm hiện tại, chưa có bằng chứng khoa học nào khẳng định mối liên quan của tình trạng thừa vitamin K2 và các rối loạn giấc ngủ ở trẻ.
Một trong số những nguyên nhân của tình trạng khó ngủ ở trẻ được cho là do thiếu các vi chất trên dẫn đến bệnh còi xương ở trẻ. Bệnh có thể xuất hiện rất sớm ở trẻ ngay từ những tuần đầu sau sinh với các dấu hiệu ngủ kém, trằn trọc, ra mồ hôi trộm, tóc mọc ít, rụng tóc, chậm mọc răng, chậm phát triển chiều cao... Bổ sung vitamin D3 và vitamin K kịp thời sẽ giúp trẻ cải thiện nhanh chóng các dấu hiệu trên.
Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo
Giấc ngủ của trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm cả yếu tố liên quan đến tình trạng dinh dưỡng của trẻ, môi trường sống và yếu tố liên quan đến cha mẹ. Sự phát triển của hệ thống tự điều chỉnh, tính khí của trẻ, các vấn đề sức khỏe, sự lo lắng và căng thẳng của mẹ, cũng như hành vi của cha mẹ khi nuôi dạy trẻ đều có thể góp phần vào tình trạng trằn trọc và khó ngủ ở trẻ.
Cha mẹ có thể điều chỉnh một số yếu tố để giúp trẻ ngủ ngon hơn. Trong trường hợp bé yêu của bạn vẫn trằn trọc, khó ngủ, đừng ngại liên hệ ngay với bác sỹ.
Tài liệu tham khảo
1. Ragni, Benedetta & Capitello, Teresa & Gentile, Simonetta & Pons, Francisco & DE STASIO, SIMONA. (2022). Infant Temperament, Parental Depression and Sleep in Healthy Children and Children Born with Congenital Anomalies. Mediterranean Journal of Clinical Psychology. 10. 2022. 10.13129/2282-1619/mjcp-3231.
2. Wang S, Cai Z, Gao G, Yan S. Correlation Between Maternal Anxiety During Mid-Pregnancy and Subsequent Infant Sleep Issues: A Cross-Sectional Study from 2015 to 2016. Int J Gen Med. 2024;17:623-633
https://doi.org/10.2147/IJGM.S445604
3. Margreet W. Harskamp–van Ginkel, Nicola L.E. Imkamp, Lieke van Houtum, Tanja G.M. Vrijkotte, Yassmina Ben Haddi-Toutouh & Mai J. M. Chinapaw (2023) Parental Discontent with Infant Sleep During the First Two Years of Life, Behavioral Sleep Medicine, 21:6, 727-740, DOI: 10.1080/15402002.2022.2156867
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.