Ai nên tiêm vaccine sốt xuất huyết?
CDC khuyến cáo tiêm vaccine sốt xuất huyết cho trẻ em từ 9 đến 16 tuổi, nhưng chỉ khi trẻ đã từng bị nhiễm sốt xuất huyết và sống ở những khu vực thường xuyên có sốt xuất huyết.

Vaccine này khác với các loại vaccine khác ở chỗ nó chỉ được khuyến cáo cho những người đã từng bị nhiễm virus sốt xuất huyết. Nguyên nhân là do người chưa từng bị mắc sốt xuất huyết có nguy cơ có triệu chứng nặng và phải nhập viện cao hơn nếu bị sốt xuất huyết sau khi tiêm vaccine. Do đó, vaccine này yêu cầu phải sàng lọc trước khi tiêm để phát hiện tình trạng nhiễm virus sốt xuất huyết trước đó. Chỉ những người có kết quả xét nghiệm dương tính mới được tiêm vaccine.
Khu vực nào dễ xảy ra dịch bệnh sốt xuất huyết?
Tại Việt Nam, sốt xuất huyết là một bệnh truyền nhiễm phổ biến và gây ra nhiều lo ngại cho cộng đồng, đặc biệt là trong mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11 hàng năm. Các khu vực thường xuyên bị ảnh hưởng nặng nề bởi sốt xuất huyết bao gồm các tỉnh thành phía nam như Thành phố Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Bình Dương, và các tỉnh đồng bằng sông Cửu Long, nơi có khí hậu nóng ẩm thuận lợi cho muỗi Aedes phát triển. Ngoài ra, các đô thị lớn ở miền Trung và miền Bắc như Đà Nẵng, Hà Nội cũng thường xuyên ghi nhận các ca bệnh sốt xuất huyết, đặc biệt là trong những năm gần đây khi biến đổi khí hậu tạo điều kiện cho bệnh lây lan rộng hơn.
Đối tượng nào không nên tiêm vaccine sốt xuất huyết?
Không nên tiêm vaccine sốt xuất huyết cho các đối tượng sau:
Đọc thêm tại bài viết: Các phương pháp để phòng chống sốt xuất huyết tại nhà
Loại vaccine sốt xuất huyết nào hiện có?
Hiện tại, ở Hoa Kỳ chỉ có một loại vaccine sốt xuất huyết được sử dụng. Vaccine Dengvaxia sẽ bắt đầu được sử dụng từ năm 2022 cho trẻ em từ 9 đến 16 tuổi, với điều kiện trẻ phải có bằng chứng xét nghiệm xác nhận đã nhiễm virus sốt xuất huyết trước đó và đang sống ở những khu vực phổ biến bệnh sốt xuất huyết (nơi bệnh xảy ra thường xuyên hoặc liên tục).
Vaccine Dengvaxia (hay CYD-TDV – Sanofi Pasteur) phòng sốt xuất huyết được tiêm ba liều dưới da, mỗi liều cách nhau 6 tháng (lần lượt vào tháng 0, 6 và 12) để đạt được sự bảo vệ đầy đủ.
Vaccine phòng sốt xuất huyết hoạt động như thế nào?

Nhìn chung, Dengvaxia bảo vệ trẻ em khỏi bệnh sốt xuất huyết, ngăn ngừa nhập viện và các trường hợp sốt xuất huyết nặng với tỷ lệ 80% ở những trẻ đã từng bị sốt xuất huyết trước khi tiêm vaccine. Vaccine có khả năng bảo vệ chống lại cả bốn loại virus sốt xuất huyết: type 1, 2, 3 và 4. Vaccine có thể bảo vệ chống lại sốt xuất huyết trong ít nhất 6 năm.
Các tác dụng phụ có thể xảy ra của vaccine sốt xuất huyết là gì?
Các tác dụng phụ phổ biến nhất bao gồm đau nhức, ngứa hoặc đau tại vị trí tiêm, đau đầu, mệt mỏi và khó chịu. Những tác dụng phụ này là dấu hiệu bình thường cho thấy cơ thể đang xây dựng khả năng bảo vệ, và chúng sẽ biến mất trong vài ngày.
Đôi khi người ta có thể ngất sau các thủ thuật y tế, bao gồm cả tiêm chủng. Hãy thông báo cho nhân viên y tế nếu bạn cảm thấy chóng mặt hoặc có thay đổi về thị lực hoặc ù tai. Như với bất kỳ loại thuốc nào, có một khả năng rất nhỏ là vaccine có thể gây ra phản ứng dị ứng nghiêm trọng, thương tích nghiêm trọng khác hoặc tử vong.
Đọc thêm tại bài viết: Vaccine sốt xuất huyết tetravalent (TAK-003): nghiên cứu về hiệu quả và khả năng áp dụng tại Việt Nam
Tổng kết, vaccine phòng sốt xuất huyết Dengvaxia là một công cụ quan trọng trong việc phòng ngừa và kiểm soát bệnh sốt xuất huyết, đặc biệt ở những khu vực có nguy cơ cao. Tuy nhiên, việc sử dụng vaccine này đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng và tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn về đối tượng tiêm chủng. Điều quan trọng là cần xác định tiền sử nhiễm bệnh trước khi tiêm vaccine và theo dõi các phản ứng sau tiêm. Bên cạnh việc tiêm vaccine, việc duy trì các biện pháp phòng ngừa khác như diệt muỗi và loại bỏ ổ bọ gậy vẫn là những biện pháp quan trọng trong cuộc chiến chống lại bệnh sốt xuất huyết.
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.