Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Giải mã những hiểu lầm về Vitamin K2

Vitamin K2, còn được gọi là menaquinone, là một loại vitamin thiết yếu đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương và tim mạch. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hiểu lầm xung quanh tác dụng của vitamin này.

Hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam làm sáng tỏ những quan niệm sai lầm đó và tìm hiểu những thông tin chính xác về Vitamin K2 trong bài viết dưới đây.

 

#Hiểu lầm số 1: Vitamin K2 cũng giống như vitamin K1

Vitamin K1, còn gọi là phylloquinone, chủ yếu liên quan đến quá trình đông máu. Trong khi đó, vitamin K2, hay còn gọi là menaquinone, lại đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe của xương và tim mạch.

  • Nguồn thực phẩm khác nhau: Vitamin K1 chủ yếu được tìm thấy trong các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau chân vịt và bông cải xanh, cũng như trong một số loại dầu thực vật. Trong khi đó, vitamin K2 được tổng hợp bởi vi khuẩn và có nhiều trong các sản phẩm động vật và thực phẩm lên men như natto (món đậu nành lên men truyền thống của Nhật Bản), một số loại phô mai và sữa chua.
  • Chức năng sinh học khác biệt: Mặc dù cả hai dạng vitamin K đều đóng vai trò là đồng yếu tố cho enzyme gamma-glutamyl carboxylase, các protein đích của chúng khác nhau. Vitamin K1 kích hoạt các protein phụ thuộc vitamin K trong gan liên quan đến quá trình đông máu. Ngược lại, vitamin K2 kích hoạt các protein phụ thuộc vitamin K ngoài gan, chẳng hạn như osteocalcin và Matrix Gla protein (MGP), chủ yếu liên quan đến sức khỏe của xương và tim mạch.
  • Hấp thụ, lưu trữ và sinh khả dụng khác nhau: Vitamin K1 được hấp thụ nhanh chóng nhưng chủ yếu được lưu trữ trong gan và nhanh chóng bị đào thải khỏi cơ thể với thời gian bán thải từ 1,5 đến 2 tiếng. Ngược lại, vitamin K2, đặc biệt là MK-7, có thời gian bán hủy dài hơn (khoảng 3 ngày) và sinh khả dụng cao hơn, có nghĩa là nó tồn tại lâu hơn trong máu và được các mô ngoài gan như xương và mạch máu sử dụng hiệu quả hơn.

#Hiểu lầm số 2: Vitamin K2 chỉ có trong thực phẩm có nguồn gốc động vật

Vitamin K2 thường bị hiểu nhầm là chỉ có trong các sản phẩm động vật. Tuy nhiên, điều này không hoàn toàn chính xác. Mặc dù các sản phẩm động vật như thịt, trứng và sữa là nguồn cung cấp vitamin K2 phổ biến, nhưng vitamin K2 cũng có thể được tìm thấy trong các thực phẩm lên men và thậm chí được tổng hợp bởi chính cơ thể chúng ta.

  • Vitamin K2 trong thực phẩm lên men: Một số loại thực phẩm lên men là nguồn cung cấp vitamin K2 dồi dào, đặc biệt là natto, một món ăn truyền thống của Nhật Bản làm từ đậu nành lên men. Natto chứa một lượng lớn MK-7, một dạng vitamin K2 có hoạt tính sinh học cao. Ngoài natto, một số loại phô mai, đặc biệt là phô mai cứng được lên men bởi vi khuẩn, cũng chứa một lượng đáng kể vitamin K2.
  • Vitamin K2 do vi khuẩn đường ruột sản xuất: Một phần vitamin K2 cũng được sản xuất bởi vi khuẩn trong đường ruột của chúng ta. Các vi khuẩn này, thuộc các chi như Bacteroides, Lactococcus và Escherichia coli, có khả năng tổng hợp vitamin K2, đặc biệt là các dạng chuỗi dài như MK-7 đến MK-11. Mặc dù quá trình tổng hợp này đóng góp vào lượng vitamin K2 trong cơ thể, nhưng khả năng hấp thụ vitamin K2 từ đường ruột còn hạn chế.

#Hiểu lầm số 3: Vitamin K2 chỉ có tác dụng đối với xương

Vitamin K2 thường được biết đến với vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của xương. Tuy nhiên, lợi ích của vitamin K2 không chỉ dừng lại ở đó. Vitamin K2 còn đóng một vai trò then chốt trong việc bảo vệ sức khỏe tim mạch và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe khác.

  • Vai trò của Vitamin K2 trong sức khỏe tim mạch: Một trong những lợi ích quan trọng nhất của vitamin K2 là khả năng bảo vệ hệ tim mạch  bằng cách kích hoạt Matrix Gla protein (MGP), một loại protein có khả năng ức chế quá trình vôi hóa mạch máu. Vôi hóa mạch máu là một quá trình lắng đọng canxi bất thường trong thành mạch máu, làm giảm tính đàn hồi và tăng nguy cơ mắc các bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, tăng huyết áp và nhồi máu cơ tim.

Vitamin K2 giúp carboxyl hóa MGP, chuyển nó sang dạng hoạt động có khả năng liên kết với các tinh thể canxi và ngăn chặn sự tích tụ của chúng trong thành mạch máu. Qua đó, vitamin K2 giúp duy trì sự đàn hồi của mạch máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Vitamin K2 là gì? Vai trò của Vitamin K2 đối với sức khỏe

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối liên hệ giữa việc bổ sung vitamin K2 và giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Trong số đó, một nghiên cứu trên phụ nữ sau mãn kinh cho thấy bổ sung menaquinone-7 (MK-7), một dạng vitamin K2, làm giảm đáng kể độ xơ cứng động mạch và cải thiện độ đàn hồi của thành mạch máu.

  • Các lợi ích sức khỏe khác của Vitamin K2:
    • Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường: Vitamin K2 có thể cải thiện độ nhạy insulin và giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường tuýp 2.
    • Bảo vệ thần kinh: Vitamin K2 có thể có tác dụng bảo vệ thần kinh, giúp ngăn ngừa sự suy giảm nhận thức và các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer.
    • Hỗ trợ chức năng gan: Vitamin K2 có thể giúp cải thiện chức năng gan và hỗ trợ quá trình tái tạo gan.
    • Giảm nguy cơ ung thư: Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng vitamin K2 có thể có tác dụng chống ung thư bằng cách ức chế sự phát triển và di căn của tế bào ung thư.

#Hiểu lầm số 4: Vitamin K2 không quan trọng bằng vitamin D đối với sức khỏe xương

Một hiểu lầm phổ biến khác về vitamin K2 là không quan trọng bằng vitamin D đối với sức khỏe xương. Tuy nhiên, sự thật là hai loại vitamin này hỗ trợ lẫn nhau duy trì sức khỏe của xương.

Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi từ ruột vào máu. Nếu không có đủ vitamin D, cơ thể không thể hấp thụ đủ canxi từ thực phẩm, dẫn đến nguy cơ loãng xương và các vấn đề sức khỏe khác.

Trong khi đó, vitamin K2 đảm bảo rằng canxi được vận chuyển và lắng đọng đúng chỗ, đó là vào xương và răng, chứ không phải vào các mô mềm như động mạch. Nếu thiếu vitamin K2, canxi có thể tích tụ trong động mạch, gây xơ cứng động mạch và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Từ đó, có thể thấy được hiệu quả hiệp đồng của hai vitamin này như sau: Vitamin D và K2 hoạt động cùng nhau để đảm bảo quá trình trao đổi chất canxi diễn ra hiệu quả. Vitamin D giúp hấp thụ canxi, trong khi vitamin K2 đảm bảo canxi được sử dụng đúng cách. Sự kết hợp này đặc biệt quan trọng đối với sức khỏe của xương.

Bên cạnh đó, Vitamin K2 kích hoạt osteocalcin, một loại protein quan trọng trong quá trình khoáng hóa xương, giúp gắn canxi vào xương và làm cho xương chắc khỏe hơn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sự kết hợp giữa vitamin D3 và K2 có thể có tác dụng hiệp đồng trong việc thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương, tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

Do đó, bổ sung cả vitamin D và K2 là rất quan trọng để duy trì sức khỏe của xương. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung kết hợp vitamin D3 và K2 có thể hiệu quả hơn trong việc cải thiện mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương so với việc bổ sung từng loại vitamin riêng lẻ.

#Hiểu lầm số 5: Vitamin K2 gây mất ngủ ở trẻ em

Một số phụ huynh lo lắng rằng việc bổ sung quá nhiều vitamin K2 có thể gây ra chứng mất ngủ ở trẻ em. Tuy nhiên, hiện tại chưa có bằng chứng khoa học nào trực tiếp chỉ ra mối liên hệ giữa vitamin K2 và chứng mất ngủ ở trẻ.

Mặc dù có nhiều bằng chứng cho thấy vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh giấc ngủ, đặc biệt thông qua tác động lên hệ thống serotonergic và dopaminergic, nhưng mối liên hệ giữa vitamin K2 và giấc ngủ vẫn chưa được đánh giá rõ ràng. Tuy nhiên, nếu xem xét mối quan hệ hiệp đồng giữa vitamin D và K2 như đã trình bày ở trên, chẳng hạn như đối với sức khỏe của xương và tim mạch, có thể vitamin K2 cũng có thể đóng một vai trò hỗ trợ trong việc điều chỉnh giấc ngủ, mặc dù cần có nhiều nghiên cứu cụ thể hơn để xác nhận giả thuyết này khi đề cập đến chứng mất ngủ ở trẻ em.

Cho đến hiện nay, chưa có bằng chứng khoa học nào cho thấy vitamin K2 gây ra chứng mất ngủ ở trẻ em.

Khuyến cáo của Chuyên gia

Vitamin K2 là một dưỡng chất thiết yếu với nhiều vai trò quan trọng trong cơ thể, đặc biệt là đối với sức khỏe xương và tim mạch. Việc hiểu rõ những hiểu lầm phổ biến về loại vitamin này sẽ giúp chúng ta có cái nhìn chính xác hơn về tầm quan trọng của vitamin K2 và sử dụng vitamin K2 một cách hiệu quả để bảo vệ sức khỏe của bản thân và gia đình, đặc biệt là đối với trẻ em.

Tài liệu tham khảo

  • Friedman, T. (2016). The Role of Vitamin K 2 in Bone and Cardiovascular Health.
  • Yan Q, Zhang T, O'Connor C, Barlow JW, Walsh J, Scalabrino G, Xu F, Sheridan H. The biological responses of vitamin K2: A comprehensive review. Food Sci Nutr. 2023 Jan 6;11(4):1634-1656. doi: 10.1002/fsn3.3213. PMID: 37051359; PMCID: PMC10084986.
  • Shea MK, Booth SL. Update on the role of vitamin K in skeletal health. Nutr Rev. 2008 Oct;66(10):549-57. doi: 10.1111/j.1753-4887.2008.00106.x. PMID: 18826451.
  • Jadhav N, Ajgaonkar S, Saha P, Gurav P, Pandey A, Basudkar V, Gada Y, Panda S, Jadhav S, Mehta D, Nair S. Molecular Pathways and Roles for Vitamin K2-7 as a Health-Beneficial Nutraceutical: Challenges and Opportunities. Front Pharmacol. 2022 Jun 14;13:896920. doi: 10.3389/fphar.2022.896920. PMID: 35774605; PMCID: PMC9237441.

 

Ths. Lê Việt Anh – Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo Tổng hợp
Bình luận
Tin mới
  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

  • 11/10/2026

    Cảnh giác bệnh đường hô hấp mùa giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.

  • 10/10/2026

    5 thói quen giúp giảm nguy cơ ung thư hiệu quả

    Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.

  • 10/10/2026

    Mướp đắng tốt cho sức khỏe thế nào?

    Mướp đắng là thực phẩm phổ biến nhưng được nhiều người ưa chuộng vì những công dụng tốt cho sức khỏe.

Xem thêm