Bệnh COVID-19 đang là đại dịch trên toàn cầu và có xu hướng diễn tiến nặng hơn ở những người trên 65 tuổi và những người có bệnh nền mạn tính như các bệnh gan, thận, tim và phổi...
Triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân mắc COVID-19
Các triệu chứng của mắc COVID-19 rất đa dạng, bao gồm: sốt, ớn lạnh, buồn ngủ, ho, nghẹt mũi hoặc chảy nước mũi, đau họng, khó thở, mệt mỏi, đau nhức cơ thể, đau đầu, đau bụng, buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy và đặc biệt có thể bị mất khứu giác hoặc vị giác.
Ảnh hưởng của COVID-19 lên gan
COVID-19 gắn kết và xâm nhập vào tế bào đích thông qua men chuyển angiotensin 2 (ACE2) và men này hiện diện ở các tế bào biểu mô gan, tế bào ống mật. Do vậy, virus có thể xâm nhập vào các tế bào gan và ống mật.
Ở những người bệnh nhập viện mắc COVID-19, người ta ghi nhận có tình trạng tăng men gan, trong đó tăng AST và ALT được ghi nhận khoảng 14% đến 83% trường hợp nhưng thường tăng dưới 2 lần mức trên giá trị bình thường. Trong khi đó, tăng phosphatase kiềm và gamma glutamyl transferase (GGT) ít gặp hơn với tỉ lệ lần lượt là 6% và 21%.
Ngoài ra, bilirubin toàn phần có thể tăng ở mức độ nhẹ đến vừa. Tăng men gan phản ánh tình trạng tổn thương tế bào gan, có thể do virus trực tiếp gây ra hoặc do phản ứng miễn dịch của cơ thể. Ngoài ra, các thuốc được dùng để kiểm soát triệu chứng COVID-19 cũng có thể gây độc cho gan nhưng hiếm khi dẫn đến phải ngừng điều trị.
Tỷ lệ của tổn thương gan do thuốc (gồm remdesivir và tocilizumab) ở người bệnh COVID-19 là 25,4%.
Người bệnh COVID-19 có tăng men gan thường nặng hơn và nguy cơ tử vong cao hơn so với người bệnh không có tăng men gan. Tuy nhiên, tổn thương gan trong các trường hợp COVID-19 nhẹ thường không cần điều trị đặc hiệu ngoài việc chăm sóc hỗ trợ, nâng đỡ.
COVID-19 và xơ gan
Xơ gan là hậu quả của nhiều bệnh gan mạn tính, bao gồm viêm gan siêu vi, nghiện rượu, béo phì, đái tháo đường, các bệnh về đường mật và nhiều loại bệnh chuyển hóa hoặc di truyền…
PGS. TS. BS. Bùi Hữu Hoàng tư vấn sức khỏe cho bệnh nhân.
Xác định nguyên nhân gan xơ và điều trị đúng nguyên nhân có thể ngăn ngừa tổn thương gan tiến triển nặng hơn và do đó giúp gan được ổn định, thậm chí là cải thiện tình trạng của người bệnh.Nếu không được điều trị, xơ gan có thể dẫn đến ung thư gan, suy gan và cuối cùng là tử vong.
Những người bị xơ gan, nhất là xơ gan mất bù, nếu mắc COVID-19 sẽ có nguy cơ diễn tiến nặng, thời gian nằm viện kéo dài và tỷ lệ tử vong tăng cao hơn so với người bệnh không xơ gan. Do vậy, người bệnh xơ gan cần lưu ý, thực hiện nghiêm túc các biện pháp phòng tránh mắc COVID-19.
Ngoài ra, nếu không có sự điều chỉnh của bác sĩ điều trị, người bệnh xơ gan vẫn phải tiếp tục uống thuốc theo toa, không nên ngừng hoặc tự ý thay đổi thuốc, tiếp tục theo dõi và tầm soát ung thư gan theo đúng lịch trình nếu hoàn cảnh cho phép.
COVID-19 và viêm gan virus B, C
Ảnh hưởng của SARS-CoV-2 trên người bệnh nhiễm virus viêm gan B (HBV) và/hoặc virus viêm gan C (HCV) vẫn chưa được biết rõ hoàn toàn. Những người bị viêm gan virus trên 65 tuổi hoặc mắc các bệnh lý khác, chẳng hạn như bệnh phổi mạn tính, béo phì, đái tháo đường, bệnh tim và bệnh thận có nguy cơ cao bị bệnh COVID-19 nặng hơn.
Tương tự như người bị xơ gan, người bị nhiễm virus viêm gan B và virus viêm gan C không nên ngừng hoặc thay đổi các loại thuốc đã được kê toa trừ khi bác sĩ điều trị điều chỉnh thuốc. Ngừng hoặc thay đổi thuốc có thể gây bùng phát bệnh gan hoặc các vấn đề sức khỏe khác.
COVID-19 và gan nhiễm mỡ
Bản thân gan nhiễm mỡ có liên quan chặt chẽ đến hội chứng chuyển hóa (béo phì, đái tháo đường và tăng huyết áp) và các đặc điểm của hội chứng chuyển hóa chính là những yếu tố nguy cơ bị bệnh nặng do COVID-19.
COVID-19 và bệnh gan do rượu
Uống rượu nhiều gây tổn thương gan và làm giảm khả năng tạo ra các tế bào cần thiết cho hệ thống miễn dịch khỏe mạnh của tủy xương. Ở những người đã ngừng uống rượu và không bị xơ gan, bệnh gan do rượu không phải là một yếu tố nguy cơ mắc COVID-19 nặng.
Tuy nhiên, ở những người bị xơ gan do rượu hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa, nguy cơ mắc COVID-19 diễn tiến nặng đặc biệt cao, thời gian nằm viện kéo dài và tỷ lệ tử vong gia tăng.
COVID-19 và bệnh gan do tự miễn
Bệnh gan do tự miễn bao gồm viêm gan tự miễn (AIH), viêm đường mật xơ hóa nguyên phát (PSC) và xơ gan mật nguyên phát (PBC).Bệnh gan tự miễn không phải là một yếu tố nguy cơ mắc COVID-19 hoặc làm cho bệnh diễn tiến nặng.
Tuy nhiên, những người có bệnh gan tự miễn bị xơ gan hoặc tăng áp lực tĩnh mạch cửa sẽ có nguy cơ cao bị bệnh COVID-19 nặng hơn, thời gian nằm viện kéo dài và tăng tỷ lệ tử vong cũng như những trường hợp xơ gan do các nguyên nhân khác.
COVID-19 và bệnh ung thư gan
Hầu hết người bệnh ung thư gan đều có xơ gan. Tương tự như người bệnh xơ gan, người bệnh ung thư gan mắc COVID-19 cũng có nguy cơ diễn tiến nặng, thời gian nằm viện kéo dài và tỷ lệ tử vong cao.
Có nhiều phương pháp điều trị ung thư gan khác nhau tùy thuộc vào giai đoạn bệnh. Những người bệnh này cần được đánh giá đa chuyên khoa nhằm đảm bảo chăm sóc và điều trị tối ưu. Do vậy, không nên trì hoãn hoặc ngưng điều trị do dịch COVID-19.
Vấn đề tiêm vắc xin ngừa COVID-19 ở người bệnh gan mạn tính
Hiện nay, có nhiều loại vắc xin phòng ngừa COVID-19 tương đối an toàn và đạt hiệu quả cao. Theo khuyến cáo, mọi người trên 18 tuổi nên tiêm vắc xin ngừa COVID-19, riêng vắc xin Pfizer-BioNTech đã được Cơ quan Kiểm soát Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) cấp phép tiêm cho người ≥ 12 tuổi.
Các vắc xin ngừa COVID-19 đều được phê duyệt và cấp phép sử dụng khẩn cấp nhằm đáp ứng yêu cầu phòng chống dịch nên vẫn chưa có đủ dữ liệu khoa học để kết luận chính xác vắc xin nào hiệu quả hơn vaccine nào nhưng điều quan trọng nhất là tất cả các vắc xin đều có khả năng hạn chế mức độ lây lan, giảm tỷ lệ bệnh diễn tiến nặng và giảm nguy cơ tử vong.
Tất cả những người bệnh mắc bệnh gan mạn tính đều phải được ưu tiên tiêm vắc xin ngừa COVID-19, ngay cả những người bệnh bị xơ gan mất bù, ung thư gan.... Đối với những người bệnh ghép gan vẫn có chỉ định chủng ngừa vắc xin COVID-19 khi tình trạng chức năng gan ổn định sau ghép, chỉ trì hoãn tiêm ngừa khi người bệnh đang trong giai đoạn thải ghép cấp.
Hiện nay, chưa có dữ liệu nào cho thấy vắc xin ngừa COVID-19 gây tác hại ở nhóm người bệnh gan mạn tính. Không nên từ chối hoặc trì hoãn tiêm vắc xin ngừa COVID-19 vì lo ngại về hiệu quả hay tính an toàn của vắc xin khi mắc bệnh gan mà ngược lại qua các dữ liệu cho thấy khi người bệnh gan mạn tính mà bị nhiễm thêm COVID-19 sẽ làm cho bệnh gan tiến triển nặng hơn, dễ tử vong hơn.
Tuy nhiên, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ điều trị bệnh gan của mình trước khi tiêm vắc xin.
Lời khuyên cho người bệnh gan mạn để bảo vệ sức khỏe trong đại dịch
Nếu người bệnh hiện đang điều trị viêm gan virus B hoặc C, xơ gan hoặc các bệnh gan mạn tính khác, phải tiếp tục uống thuốc như đã được kê toa. Hãy trao đổi với bác sĩ điều trị trước khi dừng bất kỳ loại thuốc nào. Hãy đảm bảo có đủ thuốc tại nhà để hạn chế các chuyến đi không cần thiết đến dịch vụ y tế hoặc nhà thuốc.
Cách tốt nhất để tránh COVID-19 là tránh phơi nhiễm với virus gây bệnh. Ngay cả sau khi đã tiêm vắc xin ngừa COVID-19, vẫn nên tiếp tục thực hiện các bước để bảo vệ bản thân bao gồm việc đeo khẩu trang, giữ khoảng cách, rửa tay thường xuyên, tránh đám đông và những nơi thông gió kém.
Ngoài ra, cố gắng duy trì các thói quen lành mạnh như tập thể dục thường xuyên, hít thở không khí trong lành, ăn thực phẩm lành mạnh, ngủ đều đặn, tránh uống rượu bia...
Đây vẫn là các biện pháp phòng bệnh rất quan trọng trong thời kỳ đại dịch. Tiêm ngừa COVID-19 sẽ giúp bảo vệ người bệnh gan mạn tính không bị mắc bệnh COVID-19 nặng. Những người mắc bệnh gan mạn tính cũng cần chủng ngừa bệnh viêm gan virus A, viêm gan virus B, cúm và bệnh nhiễm phế cầu khuẩn.
Các hướng dẫn hiện nay khuyên người bệnh nên tiêm vắc xin ngừa COVID-19 cách các loại vắc xin khác ít nhất 2 tuần.Cuối cùng, khi có các biểu hiện nghi mắc COVID-19 hoặc có tiếp xúc với người bị mắc COVID-19, hãy liên hệ ngay đến các cơ sở y tế để được tư vấn, xử trí thích hợp.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Vaccine COVID-19 với người mắc bệnh mạn tính.
Đôi môi hồng hào, tươi tắn không chỉ là biểu tượng của vẻ đẹp rạng rỡ mà còn phản ánh tình trạng sức khỏe tốt. Tuy nhiên, do tác động từ môi trường, thói quen sinh hoạt hoặc việc sử dụng mỹ phẩm không đảm bảo, nhiều người phải đối mặt với tình trạng môi thâm xỉn, khô ráp.
Bệnh máu khó đông (Hemophilia) là một rối loạn di truyền khiến cơ thể không có khả năng cầm máu hiệu quả do thiếu hụt yếu tố đông máu. Sự thiếu hiểu biết về căn bệnh này thường dẫn đến tâm lý lo âu và những lầm tưởng không đáng có, gây rào cản trong việc phát hiện và hỗ trợ người bệnh. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chính xác về căn bệnh này. Việc hiểu đúng bản chất khoa học không chỉ giúp bệnh nhân chủ động quản lý sức khỏe mà còn tạo môi trường thấu hiểu, giúp họ tự tin hòa nhập xã hội.
Ăn nấm mỗi ngày trong một tuần có thể mang lại lợi ích rõ rệt cho tiêu hóa, miễn dịch và năng lượng...
Thú cưng mang lại niềm vui và lợi ích tinh thần to lớn cho chúng ta. Tuy nhiên, chó, mèo và các vật nuôi khác cũng có thể mang theo mầm bệnh nguy hiểm. Dưới góc độ y tế, những căn bệnh này được gọi là bệnh lây truyền từ động vật sang người. Việc hiểu rõ các nguy cơ này không phải để xa lánh thú cưng, mà để chúng ta có biện pháp bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình và vật nuôi.
Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.
Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.
Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...