Canxi và vitamin D từ lâu được xem là 2 dưỡng chất chủ đạo với sức khỏe xương, tuy nhiên, các bằng chứng gần đây chỉ ra rằng nhiều chất dinh dưỡng khác - bao gồm vitamin K, magiê, phốt pho, protein, kẽm, mangan, đồng và các vi lượng khác - cũng có tác động quan trọng đến quá trình chuyển hóa xương. Bài viết này tổng hợp và phân tích vai trò sinh học, cơ chế tác dụng và mối tương tác giữa các chất dinh dưỡng chính liên quan đến sức khỏe xương, đồng thời nhấn mạnh ý nghĩa của chế độ ăn toàn diện trong phòng ngừa loãng xương và rối loạn khoáng hóa.

Hệ xương là mô sống động, liên tục trải qua quá trình tái cấu trúc gồm hai hoạt động đồng thời: hủy xương do tế bào hủy cốt (osteoclast) và tạo xương do tế bào tạo cốt (osteoblast). Sự cân bằng giữa hai quá trình này đảm bảo duy trì khối lượng và độ bền xương. Bất kỳ sự rối loạn nào trong quá trình này - thường gặp ở người già, phụ nữ sau mãn kinh, hoặc người có chế độ ăn thiếu vi chất - đều có thể dẫn đến giảm mật độ khoáng xương, làm tăng nguy cơ gãy xương và bệnh loãng xương.
Dinh dưỡng đóng vai trò không thể thay thế trong việc duy trì cân bằng này. Các nghiên cứu khoa học cho thấy chế độ ăn giàu canxi, vitamin D, cùng nhiều vi chất và protein chất lượng cao có thể giảm đáng kể nguy cơ loãng xương. Ngược lại, chế độ ăn thiếu hụt hoặc mất cân đối giữa các chất khoáng (đặc biệt là tỷ lệ Canxi:Phốt pho (Ca:P) không hợp lý) có thể thúc đẩy nhanh hơn quá trình mất xương.
Canxi – nền tảng cấu trúc và chức năng của xương
Canxi là khoáng chất dồi dào nhất trong cơ thể, chiếm khoảng 1,5 - 2% khối lượng cơ thể và hơn 99% nằm trong mô xương dưới dạng hydroxyapatit [Ca₁₀(PO₄)₆(OH)₂]. Thành phần này quyết định độ cứng, độ chịu lực và khả năng chống biến dạng của xương. Phần còn lại tồn tại trong huyết tương và mô mềm, đóng vai trò điều hòa co cơ, dẫn truyền thần kinh và đông máu.
Cơ thể duy trì nồng độ canxi huyết tương ổn định thông qua trục điều hòa gồm hormon cận giáp (PTH), calcitonin và vitamin D. Khi lượng canxi trong máu giảm, PTH kích thích hủy xương và tăng tái hấp thu canxi tại thận; ngược lại, khi nồng độ canxi tăng, calcitonin từ tuyến giáp ức chế hủy cốt bào, giúp duy trì cân bằng nội môi.

Tuy nhiên, sinh khả dụng (bioavailability) của canxi phụ thuộc vào sự có mặt của vitamin D và tỉ lệ phốt pho trong khẩu phần. Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam năm 2022, nhu cầu canxi khuyến nghị cho người trưởng thành là 800 - 1000 mg/ngày, tăng lên 1200 mg/ngày đối với người cao tuổi hoặc phụ nữ mãn kinh.
Tìm hiểu thêm: Cách đơn giản để tăng khả năng hấp thụ canxi của cơ thể
Vitamin D – yếu tố điều hòa hấp thu và chuyển hóa canxi
Vitamin D là loại hòa tan trong chất béo, có vai trò tăng hấp thu canxi và phốt pho tại ruột, đồng thời điều hòa tái hấp thu canxi tại thận. Dưới tác dụng của tia UVB, tiền chất 7-dehydrocholesterol ở da được chuyển thành cholecalciferol (vitamin D₃), sau đó hydroxyl hóa ở gan và thận để tạo thành calcitriol (1,25-dihydroxyvitamin D₃) – dạng hoạt động sinh học [1].
Calcitriol kích thích biểu hiện của protein vận chuyển canxi (calbindin-D₉k) tại ruột non, làm tăng hấp thu canxi từ lòng ruột vào máu. Thiếu vitamin D làm giảm hấp thu canxi, dẫn đến hạ canxi huyết, kích thích PTH hoạt động mạnh, gây mất canxi từ xương - hậu quả là còi xương ở trẻ em và nhuyễn xương ở người lớn [2].

Theo Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam năm …, liều khuyến nghị vitamin D: 600 IU/ngày cho người trưởng thành và 800 IU/ngày cho người trên 65 tuổi.
Vitamin K – chất xúc tác trong quá trình khoáng hóa xương
Vitamin K (bao gồm K₁ và K₂) đóng vai trò như một cofactor cho enzym γ-glutamyl carboxylase, giúp carboxyl hóa Osteocalcin – loại protein được tiết ra bởi tế bào tạo xương. Dạng carboxyl hóa này của Osteocalcin có khả năng gắn canxi hiệu quả vào nền collagen, thúc đẩy quá trình khoáng hóa xương mạnh mẽ [3].
Trong khi vitamin K₁ (phylloquinone) có nhiều trong rau xanh, vitamin K₂ (menaquinone – đặc biệt là MK-7 và MK-4) lại có nhiều trong thực phẩm lên men như natto (đậu nành lên men Nhật Bản) và phô mai. Các nghiên cứu khoa học cho thấy bổ sung vitamin K2 dạng MK-7 trong 12–24 tháng có thể cải thiện đáng kể mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương ở phụ nữ mãn kinh.
Thiếu vitamin K dẫn đến tăng osteocalcin chưa hoạt hóa (undercarboxylated osteocalcin – ucOC), làm giảm khả năng gắn canxi vào xương, từ đó gia tăng rủi ro loãng xương.

Magiê và phốt pho – hai khoáng chất đồng hành
Magiê là thành phần thiết yếu trong cấu trúc xương, chiếm khoảng 50–60% tổng lượng magiê cơ thể. Nó ảnh hưởng đến sự ổn định của tinh thể hydroxyapatit và điều hòa hoạt động của PTH cũng như chuyển hóa vitamin D. Thiếu magiê kéo dài làm giảm tổng hợp calcitriol và gây rối loạn cân bằng canxi-phốt pho [4].
Phốt pho chiếm khoảng 85% lượng trong cơ thể và cùng với canxi tạo nên cấu trúc xương. Đặc biệt, sự cân bằng giữa hai khoáng chất Canxi và Phốt pho đóng vai trò rất quan trọng: dư phốt pho (do tiêu thụ nhiều nước ngọt có gas hoặc phụ gia phosphate) có thể gây mất canxi khỏi xương, dẫn đến xốp xương. Tỷ lệ Ca:P lý tưởng được khuyến nghị là 1:1 đến 1,3:1 [5].
Tìm hiểu thêm: Khi nào chức năng xương khớp bắt đầu suy giảm?
Protein – thành phần nền của khung xương
Khoảng 30–40% khối lượng xương khô là protein, chủ yếu là collagen typ I – khung hữu cơ để canxi và phốt pho bám vào. Protein không chỉ tạo cấu trúc nền mà còn kích thích tiết IGF-1 (Insulin-like Growth Factor 1) – yếu tố tăng trưởng nội sinh thúc đẩy tạo xương.
Thiếu protein, đặc biệt ở người cao tuổi, làm giảm khối lượng xương, chậm lành gãy và tăng nguy cơ té ngã. Tuy nhiên, lượng protein quá cao mà không đủ canxi có thể làm tăng bài tiết canxi qua thận. Do đó, cần duy trì 1,0–1,2 g protein/kg cân nặng/ngày, kèm bổ sung đủ canxi và vitamin D.
MFGM, Vitamin C và Collagen – Bộ ba hỗ trợ cấu trúc nền xương khỏe mạnh
Ngoài protein, nhiều hợp phần sinh học khác đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì độ bền và tính dẻo dai của khung xương. Trong đó, màng cầu mỡ sữa (Milk Fat Globule Membrane – MFGM), vitamin C và collagen là ba yếu tố nổi bật, có mối liên hệ chặt chẽ trong việc hình thành và bảo vệ cấu trúc nền hữu cơ của xương.
MFGM là lớp màng bao quanh hạt cầu mỡ trong sữa, chứa nhiều phospholipid, sphingomyelin và glycoprotein. Các thành phần này tham gia vào điều hòa viêm, tăng cường miễn dịch tế bào và hỗ trợ sự phát triển của mô xương thông qua việc giảm stress oxy hóa và cải thiện chức năng tế bào tạo cốt (osteoblast). Một số nghiên cứu gần đây cho thấy MFGM có thể thúc đẩy quá trình tạo xương thông qua con đường tín hiệu Wnt/β-catenin – một cơ chế quan trọng trong tăng sinh tế bào xương. Ngoài ra, phospholipid trong MFGM còn giúp cải thiện hấp thu vitamin D tan trong chất béo, gián tiếp hỗ trợ quá trình khoáng hóa [6].
Vitamin C là đồng yếu tố thiết yếu cho enzym prolyl và lysyl hydroxylase – hai enzym cần cho quá trình hydroxyl hóa proline và lysine trong tổng hợp collagen. Thiếu vitamin C dẫn đến giảm tổng hợp collagen, gây bệnh scorbut với biểu hiện thành mạch yếu và xương dễ gãy. Ngoài ra, vitamin C còn là chất chống oxy hóa mạnh, bảo vệ tế bào tạo cốt khỏi tổn thương do gốc tự do [7].
Collagen đặc biệt là typ I, chiếm hơn 90% nền hữu cơ của xương, tạo khung để các tinh thể hydroxyapatit gắn kết. Bổ sung collagen peptide (dạng thủy phân) đã được chứng minh cải thiện mật độ khoáng xương (BMD) và tăng biểu hiện marker tạo xương như P1NP trong các nghiên cứu lâm sàng ở phụ nữ sau mãn kinh [8].
Sự kết hợp giữa collagen peptide, vitamin C và MFGM có thể mang lại tác dụng cộng hưởng, giúp tối ưu quá trình tổng hợp và bảo vệ nền xương, từ đó duy trì độ bền và đàn hồi của xương, sụn khớp.
Các chất vi lượng khác liên quan đến chuyển hóa xương
Tìm hiểu thêm: Những cách để tăng mật độ xương tự nhiên
Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng VIAM
Ngoài chế độ dinh dưỡng có bổ sung dầy đủ các dưỡng chất, vi chất nói trên, yếu tố vận động thể lực, phơi nắng hợp lý và tránh chất kích thích (rượu, thuốc lá, caffeine quá mức) cũng có vai trò bổ trợ quan trọng. Cần chú ý rằng quá trình tạo xương đạt đỉnh vào khoảng 25–30 tuổi, sau đó giảm dần. Do đó, việc bổ sung dưỡng chất sớm, đặc biệt trong tuổi dậy thì và giai đoạn mang thai, là yếu tố quyết định để dự trữ khối lượng xương tối đa.
Sức khỏe xương là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố dinh dưỡng. Bên cạnh canxi và vitamin D, các dưỡng chất như vitamin K, magiê, phốt pho, protein và các vi lượng như kẽm, mangan, đồng, silic… đóng vai trò không thể thiếu. Việc duy trì chế độ ăn đa dạng, giàu thực phẩm tự nhiên, cân đối giữa các nhóm chất cùng với hoạt động thể lực thường xuyên và phơi nắng hợp lý là chiến lược toàn diện để bảo vệ hệ xương suốt vòng đời.
Tài liệu tham khảo
Melatonin là một loại hormone điều chỉnh chu kỳ ngủ - thức của cơ thể và thường được sử dụng dưới dạng thực phẩm chức năng để hỗ trợ giấc ngủ. Tuy nhiên, vì melatonin có thể không phù hợp với tất cả mọi người, một số người có thể tìm đến các phương pháp thay thế khác như thực phẩm chức năng và các bài thuốc thảo dược.
Bỏ ăn cơm trắng, hoàn toàn không ăn tinh bột để giảm cân cấp tốc là sai lầm tai hại khiến cơ thể suy kiệt. Dưới đây là 5 hệ lụy nguy hiểm khi đột ngột cắt bỏ nguồn năng lượng này.
Chạy bộ có thể dẫn đến ho do lượng không khí hít vào tăng lên và các chất gây kích ứng tiềm ẩn, như không khí lạnh hoặc khô. Hiểu rõ các nguyên nhân, chẳng hạn như co thắt phế quản do vận động hoặc dị ứng, có thể giúp bạn thực hiện các bước để ngăn ngừa tình trạng này.
Những ngày nắng nóng, do thời tiết oi bức và lượng mồ hôi tiết ra nhiều, nếu không có thói quen uống nước thường xuyên, cơ thể dễ mất nước, gây ảnh hưởng đến sức khỏe.
Không còn gói gọn trong những tháng chuyển mùa ngắn ngủi, mùa dị ứng phấn hoa đang có những diễn biến bất thường khi bắt đầu sớm hơn và kéo dài hơn đáng kể trên phạm vi toàn cầu. Những nghiên cứu mới nhất đã gióng lên hồi chuông cảnh báo: sự gia tăng nồng độ CO2 và nhiệt độ trái đất không chỉ làm thay đổi hệ sinh thái mà còn trực tiếp làm cho thực vật sản sinh ra lượng phấn hoa dày đặc với độc lực mạnh hơn.
Lá sung được sử dụng từ lâu trong dân gian dưới dạng thực phẩm, nước sắc hoặc nguyên liệu hỗ trợ chăm sóc sức khỏe. Một số nghiên cứu hiện đại cho thấy lá sung chứa nhiều hợp chất thực vật có hoạt tính sinh học có lợi cho sức khỏe.
Những giải đấu thể thao cuồng nhiệt diễn ra vào khung giờ muộn luôn có sức hút mãnh liệt, dễ dàng biến người hâm mộ thành những "cú đêm" thực thụ. Tuy nhiên, việc thức khuya liên tục để theo dõi các trận đấu không chỉ làm đảo lộn nghiêm trọng nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể mà còn vô tình kích thích những cơn đói bụng xuất hiện vào ban đêm.
Trong bài viết này, TS. Nguyễn Ngọc Cương sẽ chia sẻ góc nhìn chuyên môn về thực trạng chẩn đoán u tuyến giáp tại Việt Nam, đồng thời phân tích các khuyến cáo quốc tế nhằm giúp người đọc hiểu đúng, tránh lo lắng và điều trị quá mức.