Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nhịn ăn gián đoạn kéo dài có hại gì?

Nhịn ăn gián đoạn là biện pháp giảm cân phổ biến trong những năm gần đây. Tuy nhiên một phát hiện mới cho thấy, nên cân nhắc thời gian áp dụng chế độ ăn này ở những người trẻ tuổi vì nó có thể làm trầm trọng thêm bệnh đái tháo đường.

1. Nhịn ăn gián đoạn kéo dài có thể thúc đẩy bệnh đái tháo đường ở người trẻ

Tiêu thụ quá nhiều thực phẩm ngon miệng và giàu năng lượng là đặc điểm của thói quen ăn uống hiện đại. Đó cũng là nguyên nhân gây tăng cân và làm tăng tỷ lệ béo phì ở những người trẻ tuổi trên thế giới hiện nay kèm theo các bệnh liên quan như đái tháo đường và tim mạch.

Nhịn ăn gián đoạn (IF) là một chiến lược ăn kiêng xen kẽ giữa thời gian ăn và nhịn ăn đã trở nên phổ biến đáng kể trong những năm gần đây. Ăn uống có giới hạn thời gian bao gồm việc giới hạn số giờ ăn uống ở một số giờ cụ thể mỗi ngày, có thể dao động từ khoảng thời gian 4 đến 12 giờ trong 24 giờ. Nhiều người theo chế độ ăn kiêng hạn chế thời gian tuân theo lịch ăn 16:8, trong đó họ ăn tất cả thức ăn trong khoảng thời gian 8 giờ và nhịn ăn trong 16 giờ còn lại mỗi ngày.

Nhịn ăn gián đoạn kéo dài có hại gì?- Ảnh 1.

Nhịn ăn gián đoạn có thể có một số lợi ích.

Một số nghiên cứu trước đây cho thấy, việc ăn uống hạn chế thời gian có thể cải thiện một số biện pháp sức khỏe tim mạch chuyển hóa chẳng hạn như huyết áp, đường huyết và mức cholesterol.

Mặc dù có bằng chứng về tác dụng có lợi của IF đối với sức khỏe chuyển hóa nhưng liệu chúng có áp dụng cho tất cả các giai đoạn sống hay không vẫn chưa được khám phá nhiều. Hầu hết các nghiên cứu về IF đều được tiến hành ở người trưởng thành hoặc chuột trung niên/già, vì nhóm nhân khẩu học này có nguy cơ mắc bệnh cao hơn so với nhóm trẻ. Tuy nhiên vẫn còn hạn chế về kiến thức về tác động của IF đối với nhóm dân số trẻ.

Trong một nghiên cứu mới được công bố trên Cell Reports, các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng nhịn ăn gián đoạn (IF) dài hạn làm suy yếu chức năng tế bào β và quá trình trưởng thành ở chuột vị thành niên.

IF ngắn hạn thúc đẩy cân bằng glucose nhưng nhịn ăn kéo dài ở tuổi vị thành niên có thể làm suy yếu quá trình trưởng thành của tế bào β - có khả năng liên kết IF kéo dài với nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường type 1.

Trong nghiên cứu hiện tại, các nhà nghiên cứu đã kiểm tra tác động của IF ở chuột ở các giai đoạn sống khác nhau. Đầu tiên, họ đánh giá tác động của IF năm tuần (ngắn hạn, ST) và 10 tuần (LT) đối với lượng thức ăn tiêu thụ và trọng lượng cơ thể ở chuột non (hai tháng tuổi), chuột trung niên (tám tháng tuổi) và chuột già (18 tháng tuổi). Nghiên cứu cũng bao gồm các đối chứng cùng độ tuổi được cho ăn tự do.

Nghiên cứu chứng minh rằng, ST IF mang lại lợi ích về mặt chuyển hóa ở chuột ở mọi nhóm tuổi, nhưng LT IF lại ảnh hưởng tiêu cực đến chức năng tế bào β ở chuột non.

Nhóm nghiên cứu đã phân tích các tập dữ liệu RNA-seq khối lượng lớn của các đảo tụy ở người từ những người hiến tặng mắc T1D hoặc T2D. Nhóm nghiên cứu nhận thấy rằng các gene bị điều hòa giảm ở chuột non trong LT IF có kiểu điều hòa giảm tương tự trong các mẫu từ bệnh nhân T1D.

Những phát hiện này gợi ý nên cân nhắc thời gian áp dụng IF ở những người trẻ tuổi vì nó có thể làm trầm trọng thêm tình trạng bệnh đái tháo đường.

Đọc thêm tại bài viết sau: Nhịn ăn gián đoạn có thể liên quan đến các vấn đề sinh sản

2. Giảm cân khoa học là biện pháp an toàn nhất

Nhìn chung, việc ăn uống hạn chế về thời gian có thể mang lại lợi ích ngắn hạn nhưng lại có tác dụng phụ lâu dài. Nghiên cứu này cung cấp những hiểu biết có giá trị về tác động phụ thuộc vào độ tuổi của IF đối với quá trình chuyển hóa glucose và chức năng tế bào β ở chuột. Mặc dù hữu ích trong nghiên cứu tiền lâm sàng nhưng cũng có hạn chế là không thể mô phỏng hoàn toàn các quá trình chuyển hóa của con người. Một hạn chế khác là chỉ sử dụng chuột đực, điều này có thể hạn chế khả năng khái quát hóa các phát hiện đối với chuột cái.

Các nhà nghiên cứu lưu ý, các nghiên cứu trong tương lai nên giải quyết những hạn chế này bằng cách đưa vào một tập hợp các mô hình sinh lý đa dạng hơn, giải quyết các khác biệt về giới tính và các điểm cuối về hành vi.

Nhịn ăn gián đoạn kéo dài có hại gì?- Ảnh 3.

Chế độ ăn uống khoa học kết hợp tập luyện là biện pháp giảm cân an toàn.

Theo các chuyên gia y tế, để đạt mục tiêu giảm cân mà không ảnh hưởng tới sức khỏe, chúng ta cần điều chỉnh lối sống, chế độ tập luyện và thực hiện chế độ ăn uống một cách khoa học. Các chế độ ăn kiêng khắt khe, ăn rất ít hoặc nhịn ăn để giảm cân không phải là giải pháp an toàn.

Việc nhịn ăn kéo dài có thể khiến cân nặng giảm xuống nhưng các hoạt động bình thường của cơ thể sẽ bị hạn chế. Người nhịn ăn dễ bị mệt, giảm sức bền, sự tập trung và trí nhớ, rối loạn giấc ngủ, tâm trạng tiêu cực…

Chúng ta nên ăn theo thực đơn bình thường nhưng có điều chỉnh hợp lý, ăn đủ chất, ăn làm nhiều bữa nhỏ với ít thức ăn, giảm các thức ăn nhiều năng lượng, tăng cường thức ăn nhiều chất xơ... Đối với những người có thể trạng kém, người có bệnh mạn tính hoặc bắt buộc ăn theo chế độ ăn bệnh lý nếu cần giảm cân cần phải chú ý tuân thủ chế độ dinh dưỡng theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

 

Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM – Viện Y học ứng dụng Việt Nam cung cấp dịch vụ khám và tư vấn dinh dưỡng cho trẻ suy dinh dưỡng, thừa cân, béo phì, phụ mang thai,… Liên hệ ngay hotline 0935.18.3939 / 024.3633.5678  hoặc truy cập viamclinic.vn để đặt lịch ngay!

Vân Anh - Theo Sức khỏe và đời sống
Bình luận
Tin mới
  • 24/10/2026

    Vắc xin EV71 giải pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.

  • 24/10/2026

    Rối loạn kinh nguyệt ở người trẻ:

    Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.

  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

  • 22/10/2026

    Xây dựng thói quen chăm sóc bản thân cho người bệnh Crohn

    Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.

  • 21/10/2026

    Chỉ số HbA1c ở mức nào là nguy hiểm?

    HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.

Xem thêm