1. Biotin
Biotin là vitamin B hỗn hợp, nó còn được gọi là vitamin B7, coenzyme R và vitamin H.
Biotin giúp tế bào khỏe mạnh phát triển và hỗ trợ quá trình chuyển hóa protein. Nó sẽ tạo ra acid amino thiết yếu cho móng tay.
Thực phẩm giàu biotin có thể giúp móng tay giòn bền vững hơn.
Một nghiên cứu được thực hiện ở 35 người bị giòn móng tay cho thấy 2.5 mg biotin có thể cải thiện triệu chứng của nhóm người tham gia cuộc thử nghiệm trong một ngày từ 6 tuần đến 7 tháng.
Chất biotin thường có trong gan động vật chất này cũng có trong lồng đỏ trứng, sản phẩm từ sữa, men, cá hồi, bơ, khoai lang, hạt và súp lơ xanh.
2. Các loại vitamin B khác
Các dạng vitamin B khác cũng giúp móng tay chúng ta khỏe mạnh.
Vitamin B12 giúp hấp thụ sắt nhiều cũng như hỗ trợ sản sinh hồng cầu. Sắt và vitamin B12 điều giúp móng tay và móng chân khỏe mạnh.
Vitamin B12 được tìm thấy ở thịt, cá, trứng và sữa. Mặt khác, nó cũng có ở rau xanh, trái cây hạt, đậu, hạt, và bơ.
3. Sắt
Sắt chứa nhiều tế bào hồng cầu, hồng cầu giúp oxy đi thông qua dạ dày và các tế bào khác trong cơ thể (bao gồm móng tay móng chân).
Không có sắt, oxy sẽ không đi đến tế bào một cách đầy đủ.
Bổ sung sắt cho cơ thể sẽ tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính. Nam cần uống 8 mg sắt một ngày, phụ nữ từ 19 đến 50 cần uống 18 mg sắt. Đối với phụ nữ 50 tuổi hay bị hậu mãn kinh chỉ cần 8 mg sắt mỗi ngày.
Cơ thể chúng ta hấp thụ sắt từ thịt bò, thịt gà, cá và trứng nhiều hơn từ rau xanh, đậu, hạt và các loại thực phẩm tăng cường khác.
Tuy nhiên, ăn món ăn giàu vitamin C cùng nguồn thực phẩm nhiều chất sắt sẽ cải thiện khả năng hấp thụ của cơ thể. Ví dụ như ăn cam và dâu cùng với rau bó xôi, hạt sẽ cải thiện khả năng hấp thụ sắt của cơ thể.
4. Magie
Magie là chất tinh khiết xuất hiện ở hơn 300 phản ứng hóa học của cơ thể, trong đó có quá trình sinh tổng hợp protein (đây là phản ứng cần cho sự phát triển của móng tay).
Nam cần uống 400 đến 420 mg magie và nữ cần uống từ 310 đến 320 mg.
Yến mạch nguyên chất đặc biệt là lúa mì chứa nhiều magie. Rau xanh như quinoa, hạt óc chó, hạt điều, đậu phộng, edamame và đậu đen cũng cung cấp nhiều magie cho cơ thể.
5. Đạm
Chất protein (đạm) dạng sợi cấu tạo nên móng tay là keratin. Keratin giúp móng tay cứng và có khả năng phục hồi. Ngoài ra, Protein còn bảo vệ móng tay móng chân.
Chế độ dinh dưỡng có đủ protein sẽ giúp quá trình tạo ra keratin diễn ra thuận lợi hơn và móng tay móng chân của người ăn sẽ trở nên cứng cáp hơn. Ít đạm sẽ khiến móng tay mềm yếu hơn.
Mỗi cá nhân cần hấp thụ 0.36 gram protein cho cơ thể mỗi ngày. Một người cân nặng 68 kg cần hấp thu 55 gram protein một ngày.
Thịt, cá, trứng và sữa có chứa protein. Các loại đậu nành, cây họ đậu, hạt và yến mạch cũng có nhiều protein.
6. Acid omega-3
Acid Omega-3 giúp móng tay móng chân trơn và ẩm, móng tay và móng chân của chúng ta nhìn sáng bóng nhờ chất này.
Các acid béo này làm giảm tình trạng viêm phần thịt của móng tay.
Các loại cá béo như cá hồi, cá mòi, mackerel, và cá ngừ có chứa nhiều omega-3. Tuy nhiên, hạt óc chó, đậu nành, trứng, hạt chia, hạt lanh… cũng có nhiều omega-3 nếu bạn ăn chay.
7. Vitamin C
Vitamin C là chất thiết yếu trong việc tạo ra collagen. Collagen là một loại protein hỗ trợ nhiều mô hình thành đúng và có đủ lực mạnh để cấu tạo nên móng tay, tóc và răng.
Nam cần có 90 mg vitamin C và nữ cần có 75 mg vitamin C.
Nhiều người cho rằng cam, dâu, và kiwi có nhiều vitamin C. Tuy nhiên, ớt chuông, rau xanh và cà chua vẫn chứa nhiều vitamin C hơn.
8. Kẽm
Các phản ứng cơ thể cần có kẽm (quy trình tăng trưởng tế bào và phân chia tế bào đều cần kẽm).
Mỗi ngày, nam cần tiêu thụ 11 mg kẽm, nữ cần có 8 mg kẽm cho cơ thể của mình.
Đạm động vật như thịt bò, gia cầm, cá và trứng chứa hàm lượng kẽm cao. Đậu nành, đậu xanh, đậu đen và hạt cũng có hàm lượng kẽm không kém đạm động vật.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 5 cách để bạn ngừng cắn móng tay.
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!