Hôn mê là gì?
Hôn mê là một trạng thái giảm ý thức khi bệnh nhân không thể phản ứng với môi trường xung quanh. Bệnh nhân không dễ tỉnh dậy khi có sự kích thích vật lý hoặc thính giác từ bên ngoài. Bệnh nhân có thể có mức độ khác nhau về giảm ý thức và phản ứng phụ thuộc vào não đang hoạt động ít hay nhiều. Bệnh nhân bị hôn mê không sẵn sàng tương tác với môi trường xung quanh.
Hôn mê khác ngủ ở chỗ bệnh nhân không có khả năng tỉnh dậy.
Thang điểm hôn mê Glasgow là gì?
Thang điểm hôn mê Glasgow được phát triển để cung cấp cho các chuyên gia y tế phương pháp đơn giản để đo lường độ sâu của hôn mê dựa vào quan sát mắt mở, lời nói và chuyển động. Bệnh nhân ở trạng thái hôn mê sâu nhất sẽ:
Những người hôn mê nặng có thể đáp ứng với tác nhân bằng lời hoặc gây ra đau đớn. Họ có vẻ đang tỉnh táo, nhưng vẫn đáp ứng tiêu chuẩn của hôn mê vì không có hành động chủ động và tình nguyện để phản ứng với môi trường xung quanh.
Thang điểm hôn mê Glasgow được sử dụng như một phần của đánh giá sơ bộ bệnh nhân, nhưng không thể trợ giúp việc chẩn đoán nguyên nhân hôn mê. Vì nó “chấm điểm” mức độ hôn mê, thang đo này có thể dùng như một phương pháp chuẩn tắc đối với tất cả các chuyên gia y tế, từ kĩ thuật viên cấp cứu, nhân viên cứu hộ, điều dưỡng hoặc bác sĩ thần kinh để đánh giá sự thay đổi về trạng thái tinh thần qua thời gian.
Sử dụng Thang điểm hôn mê Glasgow tối ưu là cho phép chuyên gia y tế với những chuyên môn và kĩ năng lâm sàng khác nhau liên tục đánh giá bệnh nhân trong thời gian dài để phát hiện bệnh nhân tiến triển, diễn biến xấu hay không thay đổi. Trong chăm sóc ban đầu với bệnh nhân hôn mê, theo thời gian, có thể có những đáp ứng đầu tiên. Kĩ thuật viên cấp cứu, nhân viên cứu hộ, điều dưỡng hoặc bác sĩ thần kinh sẽ cùng nhau đánh giá ở những thời điểm và thời gian khác nhau trên cùng bệnh nhân.
|
Bảng thang điểm hôn mê Glasgow |
|
|---|---|
|
Mắt mở |
|
|
Tự phát |
4 |
|
Với âm thanh lớn |
3 |
|
Với cảm giác đau |
2 |
|
Không đáp ứng |
1 |
|
Đáp ứng lời nói |
|
|---|---|
|
Có định hướng |
5 |
|
Nhầm lẫn, mất định hướng |
4 |
|
Từ ngữ không phù hợp |
3 |
|
Từ ngữ khó hiểu |
2 |
|
Không đáp ứng |
1 |
|
Đáp ứng hành động |
|
|---|---|
|
Làm theo mệnh lệnh |
6 |
|
Đáp ứng đau chính xác |
5 |
|
Đáp ứng đau không chính xác |
4 |
|
Tư thế co bất thường |
3 |
|
Tư thế duỗi |
2 |
|
Không đáp ứng |
1 |
Một bệnh nhân hoàn toàn tỉnh táo có 15 điểm. Bệnh nhân tử vong có 3 điểm (không có điểm thấp hơn).
Nguyên nhân gây ra hôn mê
Hôn mê xảy ra khi não không có đủ nguồn dinh dưỡng. Ví dụ, nếu lượng oxy hoặc đường máu (glucose) không đủ để chuyển đến não, não ở trạng tái “tắt nguồn”. Sang chấn, chảy máu hoặc sưng ở não có thể ảnh hưởng đến vận chuyển máu. Nhiều loại độc tốc cũng có thể trực tiếp làm tổn thương não, viêm và nhiễm khuẩn não cũng có thể thay thế cho tình trạng tinh thần dẫn đến hôn mê.
Để hiểu tình trạng mất ý thức, điều quan trọng là hiểu tại sao một người ở trạng thái tỉnh táo. Não là một cơ quan lớn với nhiều cấu phần. Não có hai “phía”, bán cầu não phải và trái. Chúng đều có thùy trán, thùy đỉnh, thùy thái dương và thùy chẩm nơi xử lý chuyển động, giác quan, lời nói và suy nghĩ. Tiểu não ở bên dưới các bán cầu não giúp kiểm soát cân bằng và phối hợp vận động. Thân não kiểm soát hoạt động tự động, nằm ngoài ý thức như nhịp tim, huyết áp và nhịp thở. Hệ thống kích hoạt lưới (RAS) nằm trong thân não, là công tắc “bật/tắt” quan trọng đối với ngủ và trạng thái ý thức.
Để tỉnh táo, hệ thống kích hoạt lưới (RAS) cũng như ít nhất một bên bán cầu phải đang hoạt động.
Một người mất ý thức khi RAS ngừng hoạt động hoặc cả hai bán cầu não ngừng hoạt động.
RAS ngừng hoạt động ở hai trường hợp:
Nếu hai bán cầu não đều ngừng hoạt động cùng lúc, toàn bộ não mất chức năng. Điều này có thể do thiếu máu, chẳng hạn xáo trộn nhịp tim như rung thất làm tim ngừng đập. Mức độ oxy giảm nặng trong máu do suy phổi có thể gây tổn thương não. Não nhiễm độc hoặc viêm có thể gây ra hôn mê và cả hai bán cầu não mất chức năng. Sang chấn cũng là một nguyên nhân hôn mê tiềm tàng.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.
Cà phê chứa caffeine, có thể ảnh hưởng đến cách cơ thể hấp thụ và chuyển hóa một số loại thuốc. Nếu bạn đang dùng thuốc theo toa, bác sĩ có thể khuyên bạn nên tránh cà phê và các loại đồ uống chứa caffeine, hoặc nên uống cà phê cách xa giờ uống thuốc.
Củ dền rất giàu nitrat, giúp làm giãn mạch máu và hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhưng có một số loại thực phẩm khác mang lại nhiều lợi ích không kém.
Mùa nồm, hay hiện tượng ngưng tụ hơi nước do độ ẩm không khí vượt ngưỡng bão hòa (thường trên 90%), tạo điều kiện lý tưởng cho các loài vi nấm như Aspergillus hoặc Cladosporium phát triển mạnh mẽ trên bề mặt tường.
Cá khoai là một loại cá nước mặn được đánh giá cao vì có hàm lượng protein cao và ít chất béo. Nó cũng chứa nhiều khoáng chất thiết yếu hỗ trợ các chức năng hàng ngày của cơ thể. Dưới đây là 8 lợi ích của cá khoai trong chế độ ăn uống.
Có một số người không thích ăn rau và trái cây. Mặc dù sức khỏe có thể vẫn bình thường nhưng về lâu dài thói quen ăn uống này làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.