Mỡ nội tạng là một dạng chất béo có nhiều ở một số cơ quan quan trọng, bao gồm:

Cách xác định mỡ nội tạng
Cách duy nhất để xác định mỡ nội tạng là chụp CT (cắt lớp vi tính) hoặc MRI (cộng hưởng từ). Tuy nhiên, đây là những phương pháp tốn kém và mất nhiều thời gian. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng một số cách khác để đánh giá lượng mỡ này cũng như những rủi ro sức khỏe mà nó gây ra cho cơ thể.
Theo nghiên cứu, khoảng 10% lượng mỡ tổng thể trong cơ thể là mỡ nội tạng. Nếu bạn biết lượng mỡ cơ thể là bao nhiêu, bạn có thể ước lượng được mỡ nội tạng bằng cách nhân thêm 10%.

Tỷ số eo/hông (WHR – Waist-Hip ratio)
Bạn có thể tính toán tỉ lệ eo/hông tại nhà một cách dễ dàng. Để tính tỉ số WHR, bạn làm theo các bước sau:
Theo Tổ chức Y Tế Thế giới (WHO), tỉ số eo/hông ở nữ trên 0.85 và nam trên 0.90 được coi là béo bụng. Tình trạng này cũng làm tăng nguy cơ gặp phải các bệnh chuyển hóa khác.
Tỷ số eo/chiều cao (WHtR - Waist-height ratio)
Bạn cũng có thể sử dụng tỷ lệ vòng eo-chiều cao (WHtR). Theo nghiên cứu, tỉ số WHtR đặc biệt hữu ích cho những người mắc bệnh tiểu đường type-1.
Các chuyên gia phát hiện ra rằng tỉ số WHtR được coi là một thước đo đáng tin cậy hơn so với tỉ số WHR (Waist-Hip ratio – tỉ số eo/hông), chỉ số khối cơ thể (BMI) và chỉ số hình dạng cơ thể (ABSI). Tất nhiên, việc có vòng eo lớn hơn cũng sẽ có liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ mỡ nội tạng cao.
Để tính WHtR, bạn chỉ cần chia chu vi vòng eo của bạn cho chiều cao của bạn. Bạn có thể đo bằng inch hoặc bằng cm, miễn là đo vòng eo và chiều cao của mình với cùng một dạng đơn vị.
Theo các chuyên gia, tỉ số lý tưởng của WHtR là dưới 0.5.
Mỡ nội tạng có thể gây ra các biến chứng gì?
Mỡ nội tạng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nó có thể làm tăng tình trạng kháng insulin của cơ thể, ngay cả khi bạn chưa từng mắc bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.
Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mỡ nội tạng đóng góp phần chống lại insulin. Nguyên nhân là do mỡ nội tạng tiết ra protein liên kết retinol-4 (RBP4) - một loại protein làm tăng khả năng kháng lại insulin của cơ thể.
Mỡ nội tạng cũng có thể làm tăng huyết áp một cách nhanh chóng. Và điều quan trọng nhất, mỡ nội tạng dư thừa quá nhiều làm tăng nguy cơ phát triển một số bệnh lý nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, bao gồm:
Làm thế nào để giảm thiểu tình trạng này?
Mỡ nội tạng có thể dễ dàng điều chỉnh bằng cách luyện tập thể dục, thay đổi chế độ ăn uống lành mạnh và thay đổi thói quen sinh hoạt, lối sống giúp duy trì cân nặng ở mức vừa phải.
Nếu có thể, bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày. Hãy tập các bài tập tim mạch lẫn các bài tập sức mạnh. Có thể kể đến các bài tập như đạp xe, chạy bộ,… Các bài tập sức bền sẽ từ từ đốt cháy lượng calo hơn theo thời gian khi cơ bắp khỏe hơn và kéo theo tiêu hao nhiều năng lượng hơn.
Các chuyên gia khuyên bạn nên tập các bài tập tim mạch ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày trong tuần. Bài tập sức mạnh có thể tập 3 lần trong tuần.
Chế độ ăn là cực kỳ quan trọng, và bạn cần duy trì chế độ ăn lành mạnh và cân bằng.
Bạn nên giảm các thực phẩm chế biến sẵn, giảm đường. Chế độ ăn giảm carbohydrate như keto có thể phù hợp với bạn.
Hormone căng thẳng – Cortisol có thể gây ra tình trạng tăng lượng mỡ nội tạng cho cơ thể. Do vậy, bạn nên tránh, giảm bớt tình trạng căng thẳng của bản thân. Các bài tập hít thở sâu, ngồi thiền có thể hữu ích trong tình huống này.
Tổng kết
Mỡ nội tạng không nhìn thấy được, vì vậy chúng ta không phải lúc nào cũng biết nó nằm ở chính xác vị trí nào và cũng không nhìn thấy một cách trực quan. Điều này làm cho tình trạng dư thừa mỡ nội tạng trở nên nguy hiểm hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nó hoàn toàn có thể phòng ngừa được.
Duy trì một lối sống lành mạnh, năng động, ít căng thẳng và ăn uống cân bằng hợp lý chính là các yếu tố giúp ngăn ngừa hình thành mỡ nội tạng tích tụ và giảm thiểu các nguy cơ mắc phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.
Tham khảo thêm thông tin tại: Bạn biết gì về phân bố mỡ của cơ thể?
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.
Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!
Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.
Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.
Mùa đông lạnh là thời điểm mà nhiều người cam thấy thoải mái với không khí se lạnh với những cơn gió mắt lành. Tuy nhiên đi cùng với đó là nhiều thách thức với sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan tới hệ thần kinh.