Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Mỡ nội tạng tốt hay xấu?

Chất béo là thành cơ thể không thể thiếu, nhưng không phải tất cả chất béo đều mang đến những lợi ích cho sức khỏe như nhau. Mỡ nội tạng là một loại chất béo trong cơ thể được lưu trữ trong khoang bụng, và rất nhiều người thắc mắc rằng chúng có gây hại gì cho cơ thể hay không?

Mỡ nội tạng là một dạng chất béo có nhiều ở một số cơ quan quan trọng, bao gồm:

  • Gan
  • Dạ dày
  • Ruột
  • Và đặc biệt cũng có thể tích tụ trong động mạch.
Mỡ nội tạng đôi khi được gọi là “chất béo hoạt động” vì nó có thể làm tăng nguy cơ mắc phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nếu bạn thấy mình đang có một ít mỡ bụng, đó không nhất thiết là mỡ nội tạng. Mỡ bụng còn có thể là mỡ dưới da. Loại mỡ dưới da cũng có ở tay và chân, và chúng dễ nhìn thấy hơn so với ở bụng. Đối với mỡ nội tạng, chúng thực sự nằm bên trong khoang bụng và bạn không dễ gì nhìn thấy được.

Cách xác định mỡ nội tạng

Cách duy nhất để xác định mỡ nội tạng là chụp CT (cắt lớp vi tính) hoặc MRI (cộng hưởng từ). Tuy nhiên, đây là những phương pháp tốn kém và mất nhiều thời gian. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng một số cách khác để đánh giá lượng mỡ này cũng như những rủi ro sức khỏe mà nó gây ra cho cơ thể.

Theo nghiên cứu, khoảng 10% lượng mỡ tổng thể trong cơ thể là mỡ nội tạng. Nếu bạn biết lượng mỡ cơ thể là bao nhiêu, bạn có thể ước lượng được mỡ nội tạng bằng cách nhân thêm 10%.

Một cách khác dễ dàng xác định xem bạn có thể có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe liên quan đến tình trạng mỡ nội tạng hay không chính là đo vòng eo. Theo nghiên cứu đối với người Việt Nam, nếu phụ nữ có vòng eo từ 80 centimet trở lên sẽ có nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe. Đối với nam giới, con số này là từ 90 centimet trở lên.

Tỷ số eo/hông (WHR – Waist-Hip ratio)

Bạn có thể tính toán tỉ lệ eo/hông tại nhà một cách dễ dàng. Để tính tỉ số WHR, bạn làm theo các bước sau:

  • Đứng thẳng, tìm phần nhỏ nhất của eo (nó thường nằm ngay trên rốn) và đo vùng eo nhỏ nhất này. Đây là số đo chu vi vòng eo của bạn.
  • Tìm phần hông hoặc mông lớn nhất và đo. Đây là số đo chu vi vòng hông của bạn.
  • Chia chu vi vòng eo cho chu vi vòng mông. Đây chính là tỉ số WHR.

Theo Tổ chức Y Tế Thế giới (WHO), tỉ số eo/hông ở nữ trên 0.85 và nam trên 0.90 được coi là béo bụng. Tình trạng này cũng làm tăng nguy cơ gặp phải các bệnh chuyển hóa khác.

Tỷ số eo/chiều cao (WHtR - Waist-height ratio)

Bạn cũng có thể sử dụng tỷ lệ vòng eo-chiều cao (WHtR). Theo nghiên cứu, tỉ số WHtR đặc biệt hữu ích cho những người mắc bệnh tiểu đường type-1.

Các chuyên gia phát hiện ra rằng tỉ số WHtR được coi là một thước đo đáng tin cậy hơn so với tỉ số WHR (Waist-Hip ratio – tỉ số eo/hông), chỉ số khối cơ thể (BMI) và chỉ số hình dạng cơ thể (ABSI). Tất nhiên, việc có vòng eo lớn hơn cũng sẽ có liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ mỡ nội tạng cao.

Để tính WHtR, bạn chỉ cần chia chu vi vòng eo của bạn cho chiều cao của bạn. Bạn có thể đo bằng inch hoặc bằng cm, miễn là đo vòng eo và chiều cao của mình với cùng một dạng đơn vị.

Theo các chuyên gia, tỉ số lý tưởng của WHtR là dưới 0.5.

Mỡ nội tạng có thể gây ra các biến chứng gì?

Mỡ nội tạng có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nó có thể làm tăng tình trạng kháng insulin của cơ thể, ngay cả khi bạn chưa từng mắc bệnh tiểu đường hoặc tiền tiểu đường.

Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng mỡ nội tạng đóng góp phần chống lại insulin. Nguyên nhân là do mỡ nội tạng tiết ra protein liên kết retinol-4 (RBP4) - một loại protein làm tăng khả năng kháng lại insulin của cơ thể.

Mỡ nội tạng cũng có thể làm tăng huyết áp một cách nhanh chóng. Và điều quan trọng nhất, mỡ nội tạng dư thừa quá nhiều làm tăng nguy cơ phát triển một số bệnh lý nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, bao gồm:

  • Đau tim và bệnh tim
  • Bệnh tiểu đường type-2
  • Đột quỵ
  • Ung thư vú
  • Ung thư đại trực tràng
  • Bệnh Alzheimer

Làm thế nào để giảm thiểu tình trạng này?

Mỡ nội tạng có thể dễ dàng điều chỉnh bằng cách luyện tập thể dục, thay đổi chế độ ăn uống lành mạnh và thay đổi thói quen sinh hoạt, lối sống giúp duy trì cân nặng ở mức vừa phải.

  1. Các bài tập thể dục

Nếu có thể, bạn nên tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày. Hãy tập các bài tập tim mạch lẫn các bài tập sức mạnh. Có thể kể đến các bài tập như đạp xe, chạy bộ,… Các bài tập sức bền sẽ từ từ đốt cháy lượng calo hơn theo thời gian khi cơ bắp khỏe hơn và kéo theo tiêu hao nhiều năng lượng hơn.

Các chuyên gia khuyên bạn nên tập các bài tập tim mạch ít nhất 30 phút mỗi ngày, 5 ngày trong tuần. Bài tập sức mạnh có thể tập 3 lần trong tuần.

  1. Chế độ ăn

Chế độ ăn là cực kỳ quan trọng, và bạn cần duy trì chế độ ăn lành mạnh và cân bằng.

Bạn nên giảm các thực phẩm chế biến sẵn, giảm đường. Chế độ ăn giảm carbohydrate như keto có thể phù hợp với bạn.

  1. Thay đổi thói quen sinh hoạt

Hormone căng thẳng – Cortisol có thể gây ra tình trạng tăng lượng mỡ nội tạng cho cơ thể. Do vậy, bạn nên tránh, giảm bớt tình trạng căng thẳng của bản thân. Các bài tập hít thở sâu, ngồi thiền có thể hữu ích trong tình huống này.

Tổng kết

Mỡ nội tạng không nhìn thấy được, vì vậy chúng ta không phải lúc nào cũng biết nó nằm ở chính xác vị trí nào và cũng không nhìn thấy một cách trực quan. Điều này làm cho tình trạng dư thừa mỡ nội tạng trở nên nguy hiểm hơn rất nhiều. Tuy nhiên, nó hoàn toàn có thể phòng ngừa được.

Duy trì một lối sống lành mạnh, năng động, ít căng thẳng và ăn uống cân bằng hợp lý chính là các yếu tố giúp ngăn ngừa hình thành mỡ nội tạng tích tụ và giảm thiểu các nguy cơ mắc phải các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Tham khảo thêm thông tin tại: Bạn biết gì về phân bố mỡ của cơ thể?

 

Bình luận
Tin mới
  • 26/06/2026

    Phòng tránh sốc nhiệt mùa hè: Hướng dẫn toàn diện bảo vệ sức khỏe

    Sốc nhiệt là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả trong môi trường nắng nóng.

  • 26/06/2026

    Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề tiêu hóa khác không?

    Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề về đường tiêu hóa khác, ngoài các triệu chứng "điển hình" như đau vùng hông và đi tiểu thường xuyên. Nhiều vấn đề trong số này là do sự gián đoạn tín hiệu thần kinh giữa ruột và não, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy và nôn mửa.

  • 25/06/2026

    Phòng chống các bệnh lây truyền qua đường hô hấp ở nơi công cộng

    Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số cao, các khu vực công cộng trung tâm thương mại, giao thông, sự kiện đông người hay trường học là nơi lý tưởng để các bệnh hô hấp lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc. Việc hiểu cơ chế lây truyền và áp dụng biện pháp phòng ngừa là then chốt để bảo vệ bản thân và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.

  • 24/06/2026

    Ung thư phổi và những mối nguy hại đến hệ hô hấp của người cao tuổi

    Ung thư phổi chủ yếu là một căn bệnh của tuổi già, với độ tuổi chẩn đoán trung bình vào khoảng 70, và hơn 70% số ca mắc xảy ra ở những bệnh nhân trên 65 tuổi. Mặc dù việc chẩn đoán ở giai đoạn sớm thực tế lại phổ biến hơn ở người cao tuổi, nhưng họ thường phải đối mặt với tình trạng điều trị không đầy đủ do các bệnh lý nền đi kèm hoặc do thể trạng yếu.

  • 23/06/2026

    Bênh gút- Mối nguy hiểm không báo trước

    Khám phá ngay các biện pháp kiểm soát axit uric hiệu quả để xoa dịu cơn đau và ngăn ngừa bệnh tái phát, giúp bạn lấy lại nhịp sống năng động thường ngày

  • 22/06/2026

    Dị ứng trong mùa hè

    Mùa hè mang đến thời tiết ấm áp và những hoạt động ngoài trời thú vị. Tuy nhiên, đối với nhiều người, đây cũng là thời điểm khởi phát các triệu chứng dị ứng vô cùng khó chịu. Bài viết này cung cấp những kiến thức khoa học cần thiết để nhận biết nguyên nhân, triệu chứng và các biện pháp kiểm soát tình trạng dị ứng mùa hè một cách hiệu quả và an toàn.

  • 21/06/2026

    8 tác dụng phụ nguy hiểm của các loại thực phẩm chức năng phổ biến

    Hơn một nửa số người trưởng thành ở Hoa Kỳ sử dụng thực phẩm chức năng. Tuy nhiên, thực phẩm chức năng không được quản lý chặt chẽ như thuốc, vì vậy điều cần thiết là phải nhận thức được các tác dụng phụ nguy hiểm có thể xảy ra để đảm bảo an toàn và sức khỏe.

  • 20/06/2026

    4 loại đồ uống ấm giúp bù nước hiệu quả như nước lọc

    Nước lọc nên là nguồn cung cấp nước chính cho cơ thể, nhưng các loại đồ uống nóng như trà và thậm chí cả cà phê cũng có thể góp phần vào mục tiêu uống đủ nước hàng ngày của bạn.

Xem thêm