Có một số vị trí nếu mỡ tích tụ ở đó sẽ gây hại cho sức khoẻ, và có một số vị trí khác nếu mỡ tập trung ở đó thì sẽ không phải là vấn đề quá lớn. Dưới đây là những gì bạn cần biết.
Bạn hoàn toàn có thể kiểm soát được vị trí tập trung của mỡ, đặc biệt là khi bạn lớn tuổi
Đa số mọi người sẽ bị tập trung mỡ ở phần giữa cơ thể hoặc ở hông hoặc đùi. Nhưng gen, giới tính, tuổi và hormone cũng có thể ảnh hưởng đến việc bạn có bao nhiêu mỡ và mỡ sẽ tập trung ở đâu.
Có nhiều loại mỡ khác nhau trong cơ thể
Dù bạn có tin hay không, có 3 loại mỡ trong cơ thể, mỗi loại có một chức năng khác nhau và có vị trí phân bố khác nhau trên cơ thể:

Mỡ dưới da là nơi dự trữ năng lượng. Mỡ dưới da sẽ giúp tăng sản xuất hormone leptin – là loại hormone sẽ gửi tín hiệu đến não để báo rằng bạn đã no và không cần ăn thêm nữa. Mỡ dưới da cũng giúp sản xuất ra adiponectin – một loại hormone chống viêm đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì đường huyết khoẻ mạnh.
Quá nhiều mỡ nội tạng có thể gây nguy hiểm
Vì mỡ nội tạng sẽ nằm quanh các cơ quan quan trong nên có thể sẽ nhiễm vào gan. Từ đây, mỡ nội tạng có thể chuyển hoá thành cholesterol và có thể đi vào máu, làm tắc nghẽn các động mạch. Mỡ nội tạng còn được cho là sẽ gửi tín hiệu làm giải phóng các hoá chất gây viêm và có thể góp phần vào tình trạng kháng insulin. Cả 2 quá trình này đều có thể gây ảnh hưởng rất lớn đến cơ thể.
Quá nhiều mỡ nội tạng có thể làm tăng nguy cơ:
Mặc dù rất khó để nhận ra bạn có bao nhiêu mỡ nội tạng trong cơ thể, nhưng đa số mọi người đều có quá nhiều mỡ nội tạng. Kết quả các nghiên cứu cho thấy rằng 44% số phụ nữ và 42% số nam giới bị thừa mỡ nội tạng. Cách chính xác nhất để đo lường lượng mỡ nội tạng trong cơ thể là chụp cộng hưởng từ hoặc chụp CT.
Các yếu tố về lối sống có thể ảnh hưởng đến việc tích tụ mỡ nội tạng trong cơ thể
Các cách để có được sự phân bố mỡ lành mạnh
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Mỡ nâu và tác dụng tăng tốc độ chuyển hóa
Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.
Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.
Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?
Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.
Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.
Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.
Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.