Triệu chứng của loạn sản sợi cơ
Triệu chứng của loạn sản sợi cơ tùy thuộc vào động mạch bị ảnh hưởng. Đôi khi có nhiều hơn một động mạch bị hẹp. Nhiều trường hợp gặp phải loạn sản sợi cơ lại không có triệu chứng gì đặc biệt.
Nếu các động mạch đến thận bị ảnh hưởng, các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến bao gồm:
Nếu các động mạch bị ảnh hưởng cung cấp máu cho não, các dấu hiệu và triệu chứng có thể bao gồm:
Nếu các triệu chứng loạn sản cơ xơ xuất hiện, hãy tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức nếu thấy có các dấu hiệu hoặc triệu chứng có thể cảnh báo cơn đột quỵ, chẳng hạn như:
Hãy nói cho bác sĩ tất cả các dấu hiệu gặp phải càng sớm càng tốt. Các vấn đề về tiền sử bệnh lý gia đình cũng có thể cần thiết vì chứng loạn sản cơ xơ có thể xảy ra trong gia đình, mặc dù trường hợp này hiếm gặp. Không có xét nghiệm di truyền cho chứng loạn sản sợi cơ.
Nguyên nhân gây ra loạn sản sợi cơ là gì?
Nguyên nhân của chứng loạn sản sợi cơ vẫn chưa được biết rõ. Tuy nhiên, một số yếu tố có thể đóng một vai trò nào đó trong căn bệnh này.
Các yếu tố nguy cơ khác
Một số vấn đề có thể khiến một người có nhiều khả năng phát triển chứng loạn sản sợi cơ.
Các biến chứng gặp phải
Loạn sản sợi cơ có thể gây ra một số biến chứng, bao gồm:

Chẩn đoán loạn sản sợi cơ
Vì loạn sản sợi cơ có thể không gây ra triệu chứng, nên bệnh có thể bị bỏ sót.
Bác sĩ có thể kiểm tra tình trạng bệnh nếu nghe thấy âm thanh bất thường ở vùng trên dạ dày hoặc cổ có thể do động mạch bị thu hẹp. Đặc biệt nếu ai đó trong gia đình bị hoặc mắc chứng loạn sản sợi cơ hoặc chứng phình động mạch, bác sĩ có thể khuyên nên kiểm tra tình trạng này, ngay cả khi không có dấu hiệu hoặc triệu chứng.
Bác sĩ cũng sẽ khám sức khỏe và yêu cầu xét nghiệm máu, bao gồm lượng đường trong máu và mức cholesterol, để kiểm tra các dấu hiệu của xơ vữa động mạch - một tình trạng khác có thể thu hẹp động mạch của bạn.
Xét nghiệm chẩn đoán loạn sản sợi cơ bao gồm:
Khi được chẩn đoán xác định loạn sản sợi cơ, bác sĩ có thể làm lại xét nghiệm hình ảnh nhiều lần để theo dõi sự thay đổi các dấu hiệu hoặc tình trạng nặng hơn của bệnh.
Điều trị loạn sản sợi cơ
Điều trị loạn sản sợi cơ phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, vị trí động mạch bị hẹp và các bệnh lý khác đang có, chẳng hạn như tăng huyết áp. Các phương pháp điều trị bao gồm thuốc, thủ thuật cải thiện lưu lượng máu và phẫu thuật.
Thuốc
Điều trị dùng thuốc tăng huyết áp được khuyến cáo cho hầu hết những người bị loạn sản sợi cơ. Ngay cả khi đã được can thiệp để điều trị. Một số loại thuốc khác cũng được sử dụng như:
Bác sĩ cũng có thể đề nghị aspirin dùng hàng ngày để giảm nguy cơ đột quỵ. Một số thuốc điều trị loạn sản sợi cơ cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng thận, do vậy bác sĩ sẽ đề nghị xét nghiệm máu và nước tiểu để đảm bảo thận hoạt động bình thường khi bắt đầu dùng thuốc.
Phẫu thuật và thủ thuật
Tạo hình lòng mạch qua da (PTA)
Thủ thuật này được ưa chuộng hơn phẫu thuật và thường làm cùng lúc với chụp mạch máu qua catheter. Khi chụp mạch máu, thuốc cản quang được tiêm qua catheter vào trong động mạch. X-quang giúp quan sát đường đi của thuốc trong lòng mạch, bộc lộ vùng bị hẹp. Một sợi dây dẫn được luồn vào động mạch và một catheter có bóng được đưa vào chỗ hẹp. Bóng sau đó sẽ được bơm phồng lên để nong rộng chỗ hẹp. Nếu có tổn thương nghiêm trọng do loạn sản sợi cơ, chẳng hạn như túi phình động mạch, bác sĩ sẽ đặt stent vào chỗ yếu trên thành mạch để ngừa động mạch bị vỡ.
Tái thông mạch máu bằng phẫu thuật
Phẫu thuật sửa chữa động mạch bị tổn thương hiếm khi được chỉ định. Thường được chỉ định chỉ khi có biến chứng. Tuy nhiên, nếu không có PTA và động mạch bị hẹp nhiều, bác sĩ sẽ đề nghị phẫu thuật xâm lấn hơn để sửa chữa hoặc thay thế động mạch. Loại phẫu thuật được chỉ định sẽ dựa vào vị trí hẹp và mức độ tổn thương của động mạch.
Tổng kết
Loạn sản sợi cơ là bệnh lý gây thiếu máu nuôi cơ quan và nặng nhất có thể dẫn đến tử vong. Bệnh có thể di truyền trong gia đình. Nếu thấy có các triệu chứng như đột ngột thay đổi thị lực, nói khó hoặc yếu tay chân, hãy đến cơ sở y tế ngay lập tức để được hỗ trợ.
Tham khảo thêm thông tin tại: Tai biến ở mạch máu nhỏ
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!