Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Làm thế nào để phân biệt cháy nắng và ngộ độc ánh nắng mặt trời?

Cháy nắng và ngộ độc ánh nắng mặt trời đều là những tình trạng do tiếp xúc quá nhiều với tia cực tím từ mặt trời. Tuy nhiên, hai tình trạng này có mức độ nghiêm trọng khác nhau và cách xử trí cũng khác nhau

Phân biệt cháy nắng và ngộ độc ánh nắng mặt trời.

Nguyên nhân và đối tượng dễ bị ngộ độc ánh nắng

Ngộ độc ánh nắng xảy ra khi da bạn tiếp xúc quá mức với ánh nắng mặt trời mà không có biện pháp bảo vệ (ví dụ như mặc quần áo chống nắng, đội mũ rộng vành, bôi kem chống nắng...). Nó cũng có thể xảy ra nếu bạn không được cung cấp đủ nước.

Theo bác sĩ da liễu Elizabeth Geddes-Bruce, đến từ Westlake Dermatology ở Austin, Texas (Mỹ) và bác sĩ Anisha Patel, PGS. về Da liễu tại Trung tâm Ung thư MD Anderson thuộc Đại học Texas (Mỹ), những người có nguy cơ bị ngộ độc nắng bao gồm: 

  • Người có nước da trắng sáng hoặc nhạt.

  • Những người vừa bị cháy nắng và tiếp tục dành thời gian ở ngoài trời.

  • Những đối tượng dễ bị tổn thương, bao gồm trẻ sơ sinh và trẻ em, những người có làn da nhạy cảm và không thể nói ra cảm giác khó chịu hoặc không có khả năng tự tìm bóng râm.

  • Người đang dùng một số loại thuốc làm tăng nguy cơ cháy nắng, chẳng hạn như thuốc kháng sinh, thuốc giảm đau và một số thuốc điều trị huyết áp.

  • Người lao động ngoài trời, đặc biệt là những người tiếp xúc với nắng trong giờ cao điểm từ 10 giờ sáng đến 4 giờ chiều.

  • Những người dành thời gian dưới ánh nắng mà không thoa kem chống nắng hoặc mặc quần áo bảo vệ.

  • Những người sử dụng giường tắm nắng trong nhà.

Bác sĩ Patel nói mặc dù một số người có thể dễ bị cháy nắng và ngộ độc ánh nắng hơn, nhưng điều quan trọng là phải hiểu rằng bất kỳ ai, bất kể loại da nào, đều có thể bị cháy nắng hoặc gặp phải những tác dụng nghiêm trọng này.

Bạn nên làm gì nếu bị ngộ độc ánh nắng?

Bác sĩ Patel cho biết hầu hết những người bị cháy nắng hoặc ngộ độc ánh nắng có thể tự điều trị các triệu chứng tại nhà bằng cách uống đủ nước, nghỉ ngơi, tránh tiếp xúc thêm với ánh nắng mặt trời và sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn như ibuprofen để giảm đau và hạ sốt. Bên cạnh đó, bạn có thể chườm lạnh và thoa kem dưỡng ẩm để làm mát giúp phục hồi lớp bảo vệ da và ngăn ngừa mất thêm độ ẩm.

Tuy nhiên, người bệnh nên đến gặp bác sĩ càng sớm càng tốt nếu gặp phải tình trạng lú lẫn, ngất xỉu, sốt và ớn lạnh, đau đầu, buồn nôn hoặc nôn mửa, da phồng rộp nghiêm trọng,...

Phòng ngừa cháy nắng và ngộ độc ánh nắng

Theo bác sĩ Patel, cách tốt nhất để phòng ngừa cháy nắng và ngộ độc ánh nắng là hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời, đặc biệt là vào những giờ cao điểm trong ngày. Nếu bạn phải ra ngoài trời, hãy thử các mẹo sau để bảo vệ bản thân khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời:

Bảo vệ làn da cẩn thận

Che chắn bằng áo sơ mi dài tay, quần dài và mũ rộng vành để bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời. Bạn cũng nên bảo vệ mắt bằng cách đeo kính râm có khả năng chống tia UV 100%.

Sử dụng kem chống nắng

Sử dụng kem chống nắng phổ rộng với SPF ít nhất 30 và thoa lại sau mỗi hai giờ hoặc nhiều hơn, nếu bơi hoặc đổ mồ hôi.

Uống đủ nước

Uống nhiều nước suốt cả ngày để tránh mất nước. Giữ đủ nước có thể giúp thay thế chất lỏng cơ thể bị mất, bổ sung điện giải và cũng có thể giúp da phục hồi sau khi tiếp xúc với nắng.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Cách điều trị và ngăn ngừa da bị cháy nắng.

Việt An - Theo suckhoecong
Bình luận
Tin mới
  • 24/10/2026

    Vắc xin EV71 giải pháp phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả cho trẻ

    Bệnh tay chân miệng là căn bệnh truyền nhiễm phổ biến ở trẻ em dưới 6 tuổi, gây ra nhiều nỗi lo lắng cho các bậc phụ huynh do tốc độ lây lan nhanh chóng. Bệnh thường có các dấu hiệu điển hình như sốt, loét niêm mạc miệng và nổi các nốt phỏng nước trên lòng bàn tay, bàn chân. Mặc dù đa phần các ca bệnh đều ở thể nhẹ, sự xuất hiện của các chủng vi rút độc lực cao luôn tiềm ẩn nguy cơ gây ra biến chứng nặng nề. Nhằm giúp cha mẹ nâng cao kiến thức bảo vệ sức khỏe cho con em mình, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin chia sẻ những thông tin chi tiết và chuyên sâu dưới đây.

  • 24/10/2026

    Rối loạn kinh nguyệt ở người trẻ:

    Chu kỳ kinh nguyệt được ví như chiếc gương phản chiếu sức khỏe sinh sản và trạng thái nội tiết của phái đẹp. Tuy nhiên, áp lực từ công việc và gia đình trong nhịp sống hiện đại đang khiến hệ nội tiết phụ nữ rơi vào trạng thái quá tải, gây ra tình trạng rối loạn kinh nguyệt.

  • 23/10/2026

    Tại sao ăn ít mà bụng vẫn to?

    Bụng to không phải lúc nào cũng do ăn nhiều, cũng như ăn ít chưa chắc đã là cách ăn phù hợp để kiểm soát cân nặng và giữ vòng eo thon gọn.

  • 23/10/2026

    Phòng ngừa dị ứng thức ăn cho trẻ khi bắt đầu ăn dặm

    Giai đoạn trẻ tròn 6 tháng tuổi và bắt đầu làm quen với những muỗng thức ăn đầu đời luôn là một cột mốc vô cùng đáng nhớ đối với bất kỳ gia đình nào. Bên cạnh niềm vui khi thấy trẻ khám phá những hương vị mới, một trong những nỗi lo lắng lớn nhất của các bậc làm cha mẹ chính là nguy cơ trẻ bị dị ứng.

  • 23/10/2026

    Tăng huyết áp có nên ăn cá ngừ?

    Cá ngừ là nguồn cung cấp protein và axit béo omega-3 tuyệt vời, những chất dinh dưỡng có liên quan đến huyết áp khỏe mạnh. Tuy nhiên, loại cá ngừ bạn chọn, cách đóng gói và phương pháp chế biến đều ảnh hưởng mạnh mẽ đến tác dụng của nó đối với chế độ ăn uống.

  • 22/10/2026

    5 cách loại bỏ vi nhựa khỏi cơ thể bạn

    Các nghiên cứu ban đầu đã xác định được mối tương quan tiềm tàng giữa vi nhựa (các mảnh nhựa nhỏ hơn 5 milimét) và các vấn đề sức khỏe như stress oxy hóa, viêm nhiễm và phản ứng miễn dịch bất thường.

  • 22/10/2026

    Xây dựng thói quen chăm sóc bản thân cho người bệnh Crohn

    Bệnh Crohn không chỉ gây ra những triệu chứng khó chịu về thể chất như đau bụng, tiêu chảy, mệt mỏi mà còn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần của người bệnh. Xây dựng một thói quen chăm sóc bản thân phù hợp chính là cách để sống chung với bệnh nhẹ nhàng hơn.

  • 21/10/2026

    Chỉ số HbA1c ở mức nào là nguy hiểm?

    HbA1c là chỉ số phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 3 tháng gần nhất, được sử dụng rộng rãi trong chẩn đoán và theo dõi bệnh đái tháo đường.

Xem thêm