
Lợi ích sức khỏe bất ngờ khi bổ sung kefir mỗi ngày.
Tiến sĩ Miguel Toribio-Mateas, một nhà khoa học thần kinh người Anh và là tác giả nghiên cứu, cho biết kefir được bán ở hầu hết các siêu thị có liên quan đến sức khỏe đường ruột và thần kinh.
Nghiên cứu được công bố trên Tạp chí BMJ Open nhằm mục đích khám phá cách kefir tác động đến các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), giấc ngủ và hệ vi sinh vật đường ruột ở trẻ được chẩn đoán mắc ADHD. Trong sáu tuần, những người tham gia nghiên cứu được cho uống kefir hàng ngày và được hướng dẫn chế độ ăn cơ bản. Trong đó, thực phẩm siêu chế biến được loại bỏ khỏi thực đơn. Và họ được khuyến khích chọn các loại thực phẩm lành mạnh, nguyên chất như thịt cừu, thịt gà, gạo, chuối và táo.
Kết quả nghiên cứu cho thấy việc bổ sung kefir có thể cải thiện hệ vi sinh vật đường ruột ở trẻ bị ADHD, từ đó dẫn đến giảm các triệu chứng và cải thiện giấc ngủ hiệu quả. Nghiên cứu này sẽ thúc đẩy những nghiên cứu sâu hơn về tác dụng của kefir đối với trẻ bị ADHD.
"Nghiên cứu của chúng tôi đã xem xét các trẻ em và thanh niên đến 18 tuổi. Họ được cho uống kefir trong 6 tuần và được hướng dẫn chế độ ăn uống rất cơ bản. Và kết quả nghiên cứu cho thấy, bổ sung kefir mang lại nhiều lợi ích với chứng rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ như cải thiện tính bốc đồng, chứng hiếu động thái quá và ngủ ngon hơn. Vì vậy, hãy chọn ăn các thực phẩm tươi sống, lành mạnh và uống 200ml kefir mỗi ngày", tiến sĩ Miguel Toribio-Mateas nói.
Theo giải thích của trang Webmd, kefir là đồ uống được làm từ sữa lên men của bò, dê hoặc cừu. Bạn có thể mua kefir tại các siêu thị và cửa hàng thực phẩm hoặc tự làm theo mẻ.
Kefir chứa khoảng 60 loại men vi sinh, "vi khuẩn thân thiện" giúp tăng cường sức khỏe đường ruột và có lợi cho tiêu hóa. Phổ biến nhất là lactobacillus, lactococcus, streptococcus và leuconostoc.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Dấu hiệu cảnh báo chứng rối loạn tăng động giảm chú ý ở trẻ.
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.