Tăng động giảm chú ý là gì?
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một rối loạn phát triển thần kinh phổ biến. Nó thường được chẩn đoán ở thời thơ ấu của trẻ. Theo Trung tâm kiểm soát dịch bệnh Hoa Kỳ, khoảng 5% trẻ em được cho là mắc chứng tăng động giảm chú ý.

Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ, mục tiêu của bất kỳ loại thuốc rối loạn tăng động giảm chú ý nào là giảm các triệu chứng. Một số loại thuốc có thể giúp trẻ bị rối loạn tăng động giảm chú ý tập trung tốt hơn. Cùng với liệu pháp hành vi và tư vấn, thuốc có thể làm cho các triệu chứng của rối loạn tăng động giảm chú ý trở nên dễ kiểm soát hơn.
Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý có an toàn không?
Thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý được coi là an toàn và hiệu quả. Những rủi ro là nhỏ, và những lợi ích được ghi lại rõ ràng.
Tuy nhiên, một số trẻ có thể phát triển nhiều tác dụng phụ rắc rối hơn những trẻ khác. Nhiều trẻ trong số này có thể được quản lý bằng cách làm việc với bác sĩ để thay đổi liều lượng hoặc thay đổi loại thuốc được sử dụng. Nhiều trẻ em sẽ có kết quả điều trị tốt hơn từ sự kết hợp giữa thuốc và liệu pháp hành vi, đào tạo hoặc tư vấn.
Những loại thuốc được sử dụng?
Một số loại thuốc được kê toa để điều trị các triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý . Bao gồm:
Thuốc chứa chất kích thích
Thuốc kích thích tâm thần, còn được gọi là thuốc kích thích, là phương pháp điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý được kê đơn phổ biến nhất. Ý tưởng cho một đứa trẻ tăng động quá mức dùng thuốc kích thích có vẻ mâu thuẫn, nhưng hàng chục năm nghiên cứu và sử dụng đã chỉ ra rằng chúng rất hiệu quả. Chất kích thích có tác dụng làm dịu trẻ bị rối loạn tăng động giảm chú ý, đó là lý do tại sao chúng được sử dụng. Chúng thường được kết hợp với các phương pháp điều trị khác với kết quả rất thành công.
Có bốn loại chất kích thích tâm thần:
Các triệu chứng và tiền sử sức khỏe cá nhân của trẻ sẽ quyết định loại thuốc mà bác sĩ kê đơn. Một bác sĩ có thể cần phải thử một vài loại thuốc trong số này trước khi tìm ra một loại hoạt động tốt ở trẻ.
Đọc thêm bài viết: Chế độ ăn cho trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD): Nên ăn gì và tránh ăn gì?
Tác dụng phụ của thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý
Tác dụng phụ thường gặp của thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý
Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ, các tác dụng phụ phổ biến của chất kích thích bao gồm chán ăn, khó ngủ, đau bụng hoặc đau đầu.
Bác sĩ có thể cần điều chỉnh liều lượng thuốc để giảm bớt một số tác dụng phụ này. Hầu hết các tác dụng phụ biến mất sau vài tuần sử dụng. Nếu tác dụng phụ vẫn còn, hãy hỏi bác sĩ về việc thử một loại thuốc khác hoặc thay đổi dạng thuốc.
Tác dụng phụ ít phổ biến hơn của thuốc rối loạn tăng động giảm chú ý
Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn nhưng ít phổ biến hơn có thể xảy ra với thuốc điều trị rối loạn tăng động giảm chú ý. Chúng bao gồm:
Phòng chống tự sát
Nếu bạn cho rằng ai đó có nguy cơ tự làm hại bản thân hoặc làm tổn thương người khác ngay lập tức:
Thuốc có thể chữa khỏi bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý không?
Không có cách chữa bệnh rối loạn tăng động giảm chú ý. Thuốc chỉ điều trị và giúp kiểm soát các triệu chứng. Tuy nhiên, sự kết hợp đúng đắn giữa thuốc và liệu pháp có thể giúp con bạn có một cuộc sống tốt hơn. Có thể mất thời gian để tìm đúng liều lượng và loại thuốc tốt nhất. Theo Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia Hoa Kỳ, việc theo dõi và tương tác thường xuyên với bác sĩ thực sự giúp con bạn nhận được sự điều trị tốt nhất.
Nếu con bạn bị tăng động giảm chú ý và chưa có chế độ dinh dưỡng phù hợp để cải thiện tình trạng bệnh, hãy để các chuyên gia dinh dưỡng đầu ngành tại Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam đồng hành cùng bạn. Đặt lịch khám TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935 18 3939/ 024 3633 5678
Các biện pháp tự nhiên, như sử dụng magie và bồ công anh, có thể hỗ trợ sức khỏe túi mật, trong khi chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng. Việc chú trọng bổ sung chất xơ và chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế tinh bột tinh chế và chất béo chuyển hóa là một cách tiếp cận chủ động để phòng ngừa bệnh túi mật.
Mỗi mùa World Cup hay các giải bóng đá lớn khởi tranh luôn là ngày hội lớn đối với người hâm mộ môn thể thao vua. Tuy nhiên, do sự khác biệt về múi giờ quốc tế, phần lớn các trận đấu thường diễn ra vào khung giờ đêm muộn hoặc rạng sáng. Để thỏa mãn niềm đam mê, nhiều người sẵn sàng thiết lập chế độ "sinh hoạt ngược", liên tục thức đêm để đồng hành cùng quả bóng tròn.
Trong khuôn khổ hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội năm 2027, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tổ chức phiên họp Hội đồng tư vấn xét duyệt đề cương đề tài: “Đánh giá thực trạng và nhu cầu khám sức khỏe định kỳ của người dân và đề xuất chính sách, giải pháp nhằm tăng cường khám sức khỏe định kỳ cho người dân tại y tế cơ sở theo Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị”
Bệnh tiểu đường (hay đái tháo đường) là một căn bệnh mạn tính liên quan đến cách cơ thể sản xuất hoặc sử dụng insulin. Theo thống kê, hàng triệu người đang sống chung với căn bệnh này nhưng một phần lớn trong số đó không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi xuất hiện biến chứng.
Sốc nhiệt là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả trong môi trường nắng nóng.
Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề về đường tiêu hóa khác, ngoài các triệu chứng "điển hình" như đau vùng hông và đi tiểu thường xuyên. Nhiều vấn đề trong số này là do sự gián đoạn tín hiệu thần kinh giữa ruột và não, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy và nôn mửa.
Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số cao, các khu vực công cộng trung tâm thương mại, giao thông, sự kiện đông người hay trường học là nơi lý tưởng để các bệnh hô hấp lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc. Việc hiểu cơ chế lây truyền và áp dụng biện pháp phòng ngừa là then chốt để bảo vệ bản thân và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.
Ung thư phổi chủ yếu là một căn bệnh của tuổi già, với độ tuổi chẩn đoán trung bình vào khoảng 70, và hơn 70% số ca mắc xảy ra ở những bệnh nhân trên 65 tuổi. Mặc dù việc chẩn đoán ở giai đoạn sớm thực tế lại phổ biến hơn ở người cao tuổi, nhưng họ thường phải đối mặt với tình trạng điều trị không đầy đủ do các bệnh lý nền đi kèm hoặc do thể trạng yếu.