Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Iod – nguyên tố vi lượng thiết yếu trong cuộc sống

Ngoài phòng ngừa bướu cổ, iod có thể giúp ngăn ngừa chứng bệnh bại não ở trẻ em

Là một nguyên tố vi lượng thiết yếu trong cơ thể, tuyến giáp sử dụng iod để sản xuất ra các hormon thyroid, loại hormon chịu trách nhiệm nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể, bao gồm: thúc đẩy quá trình tăng trưởng và phát triển cả về thể chất và trí tuệ.

Do cơ thể không thể tự sản xuất ra iod nên nguồn iod cung cấp chủ yếu được lấy từ chế độ ăn. Khi lượng iod nạp vào không đủ, cơ thể không thể sản xuất đủ hormon thyroid và sẽ gây ra một số rối loạn.

Sự thiếu hụt iod ở phụ nữ mang thai hiện đang trở thành một vấn đề toàn cầu và thu hút sự quan tâm của các tổ chức y tế cộng đồng do đây là nguyên nhân chủ  yếu gây nên các tổn thương ở não bộ ở đối tượng trẻ sơ sinh vì lý do người mẹ không nạp đủ hoặc do trẻ không được bổ sung iod hợp lý trong giai đoạn đầu đời. Cộng đồng quốc tế đang hết sức nỗ lực để giảm thiểu những hậu quả của tình trạng thiếu iod đối với sức khỏe chủ yếu bằng biện pháp sử dụng muối iod trong các bữa ăn và những thực phẩm bổ sung iod.

Vào những năm 1900, thiếu iod đã gây ra một số vấn đề về sức khỏe ở Hoa Kỳ, nhưng chúng đều đã được giải quyết chủ yếu dựa vào việc bổ sung iod vào các bữa ăn. Chứng nhược giáp, một căn bệnh khiến cho tuyến giáp phình to lên (bướu cổ) và hiện tượng tăng cân là hai trong số những hậu quả của tình trạng nạp quá ít iod trong chế độ dinh dưỡng.

Iod và tác dụng đối với não bộ

Với những bằng chứng cho thấy sự thiếu hụt iod là nguyên nhân góp phần gây nên các bệnh chậm phát triển trí tuệ trên thế giới, iod đã trở thành một trong những thành phần vô cùng quan trọng đối với sự phát triển khỏe mạnh của não bộ. Hậu quả nghiêm trọng nhất là ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ của thai nhi và trẻ sơ sinh do sự thiếu hụt này có thể gây tổn thương não bộ không hồi phục trong suốt cuộc đời. Chậm phát triển trí tuệ, đần độn và một số bệnh khác là những nguy cơ có thể gặp phải của tình trạng thiếu iod.

Iod là một dưỡng chất quan trọng đối với con người nói chung, nhưng lại đặc biệt cần thiết cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là giai đoạn các hormon tuyến giáp hoạt động tích cực để điều hòa quá trình sinh trưởng và phát triển.

Tình trạng thiếu iod ở mức độ nhẹ sẽ khiến cho chỉ số IQ của trẻ chỉ đạt ở mức độ dưới trung bình hoặc gây rối loạn chức năng não bộ ở người lớn. Trong giai đoạn ấu thơ, thiếu iod thường liên quan đến bệnh bướu cổ và tình trạng giảm sút khả năng học tập và hiệu suất hoạt động, cũng như  làm gia tăng nguy cơ mắc hội chứng tăng động giảm chú ý ở trẻ em.

Nhu cầu iod

Một thìa canh iod là toàn bộ lượng iod cần thiết trong cuộc đời của một người, tuy nhiên do iod không thể bảo quản trong một thời gian dài nên việc cung cấp một lượng nhỏ iod mỗi ngày là cần thiết.

Các chuyên gia thuộc Viện Y tế Hoa Kỳ đưa ra về lượng iod khuyến nghị hàng ngày như sau:

  • 1 – 8 tuổi: 90 mcg
  • 9 – 13 tuổi: 120 mcg
  • Trên 14 tuổi: 150 mcg
  • Phụ nữ có thai: 220 mcg
  • Phụ nữ cho con bú: 290 mcg

Các nguồn cung cấp iod

Bổ sung iod tăng cường trong thực phẩm là chiến lược mà mọi quốc gia đang hướng đến để khuyến khích tiêu thụ một lượng hợp lý trong chế độ dinh dưỡng.

Hiện muối iod đang được sử dụng ở trên 70 quốc gia trên toàn thế giới như một nguồn cung cấp nguyên tố iod chính cho cơ thể. Trong ¼ thìa canh muối iod có chứa khoảng 100 mcg iod. Lưu ý rằng muối sử dụng trong các thực phẩm chế biến sẵn thường không chứa iod. Tốt hơn hết là hãy giảm lượng muối tiêu thụ từ các thực phẩm chế biến sẵn và thay vào đó sử dụng muối iod trực tiếp trong các món ăn tự chế biến.

Rong biển, cá nước mặn và hải sản cũng là những nguồn cung cấp iod từ thiên nhiên. Các sản phẩm từ bơ sữa cũng cung cấp một phần iod tùy theo từng loại. Trong thời kỳ cho con bú, lượng iod được tập trung chủ yếu trong sữa mẹ, do vậy sữa mẹ được coi là nguồn bổ sung iod tốt nhất cho trẻ với điều kiện người mẹ phải nạp đủ lượng iod khuyến nghị hàng ngày.

Các loài cây được trồng trên đất giàu iod cũng là nguồn cung cấp iod khá tốt. Tuy nhiên đây không phải là nguồn đáng tin cậy do chúng ta không thể nào biết chính xác liệu loại thực vật nào bán tại các cửa hàng hay siêu thị đã được trồng trên vùng đất giàu nguyên tố iod.

Muối iod thường bổ sung khoảng dưới 300 mcg iod mỗi ngày trong chế độ ăn. Hầu hết các loại thực phẩm chức năng bổ sung vitamin và chất khoáng sẽ chứa khoảng 150 mcg iod. Giới hạn tối đa an toàn của lượng iod khuyến nghị tiêu thụ trong một ngày là 1100 mcg, do vậy rất khó có khả năng chúng ta sẽ nạp quá nhiều iod cho cơ thể kể cả bao gồm các sản phẩm đa vitamin và các sản phẩm chứa iod nguồn gốc thiên nhiên.

Xu hướng ăn ít muối, các sản phẩm bơ sữa và bánh mỳ ngày càng phổ biến hiện nay đã dấy lên mối lo ngại từ các chuyên gia rằng tình trạng thiếu hụt iod sẽ lại xảy ra trên thế giới. Do vậy, một chế độ dinh dưỡng lành mạnh, cân bằng bao gồm các loại thực phẩm giàu iod và muối iod là chìa khóa để có một sức khỏe tốt. Các loại vitamin thai kỳ có chứa iod có thể giúp đáp ứng đủ nhu cầu iod khuyến nghị hàng ngày cho phụ nữ có thai và cho con bú. 

Tham khảo thêm thông tin về các vi chất dinh dưỡng cần thiết tại bài viết: 7 tình trạng thiếu vi chất dinh dưỡng thường gặp nhất

Ts.Bs.Trương Hồng Sơn - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 07/03/2026

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo tốt cho sức khỏe

    Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.

  • 07/03/2026

    Sức khỏe phụ nữ Việt Nam: những vấn đề cần quan tâm

    Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.

  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

Xem thêm