Chẩn đoán ho mạn tính
Bác sĩ sẽ hỏi về tiền sử bệnh và thực hiện khám sức khỏe để chẩn đoán. Khai thác bệnh sử kỹ càng và khám tổng quát có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng ho mạn tính. Bác sĩ cũng có thể yêu cầu xét nghiệm để tìm nguyên nhân gây ho.
Cận lâm sàng bằng hình ảnh

Kiểm tra chức năng phổi là những xét nghiệm đơn giản, không xâm lấn (chẳng hạn như đo chức năng thông khí) được sử dụng để chẩn đoán hen suyễn và COPD. Các phương pháp này đo lượng không khí mà phổi có thể chứa, cũng như các chỉ số về luồng khí thở...
Đôi khi, bác sĩ của bạn có thể yêu cầu kiểm tra các bài đánh giá tình trạng hen suyễn.
Các xét nghiệm khác
Nếu ho có kèm dịch tiết có màu, bác sĩ có thể xét nghiệm dịch tiết để tìm vi khuẩn.
Trường hợp các xét nghiệm trên không thể tìm ra nguyên nhân cho các cơn ho, các xét nghiệm đặc biệt với phạm vi đặc biệt có thể được chỉ định để tìm nguyên nhân cụ thể hơn. Những xét nghiệm này bao gồm:
Đối với trẻ em
Đối với trẻ em, tối thiểu phải chụp X-quang phổi và đo chức năng thông khí để tìm nguyên nhân gây ho mạn tính.
Điều trị tình trạng ho mạn tính
Việc xác định nguyên nhân gây ho mạn tính là yếu tố quyết định để điều trị hiệu quả. Trong nhiều trường hợp, nhiều tình trạng bệnh lý có thể gây ra chứng ho mạn tính.
Nếu đang là người hút thuốc, bỏ thuốc là biện pháp duy nhất. Bác sĩ sẽ hỗ trợ cai thuốc bằng nhiều phương pháp khác nhau. Nếu bạn đang dùng thuốc ức chế men chuyển trong điều trị tăng huyết áp, bác sĩ có thể sẽ chuyển thuốc khác để tránh tác dụng phụ.
Thuốc được sử dụng để điều trị ho mãn tính có thể bao gồm:
Cần lưu ý là không tự ý sử dụng các thuốc không được kê theo đơn của bác sĩ, ngoại trừ thuốc hạ sốt và giảm đau để điều trị ho và cảm lạnh (nếu có) ở trẻ em dưới 6 tuổi. Tham khảo ý kiến bác sĩ một cách chi tiết để có thể sử dụng thuốc đúng và an toàn, hiệu quả nhất.

Tham khảo thêm thông tin tại: Điều trị ho khi bị cảm lạnh và cúm
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.
Việc có những ngày sinh hoạt đều đặn có thể giúp bạn cảm thấy ổn định hơn khi cuộc sống trở nên căng thẳng. Nhưng một số thói quen nhỏ, thường bị bỏ qua, lại có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, dẫn đến căng thẳng về thể chất hoặc tinh thần theo thời gian.
Kỳ thi tuyển sinh vào lớp 10 tại Hà Nội sẽ diễn ra vào ngày 30 và 31-5-2026. Trong cuộc đua nước rút đầy áp lực, bên cạnh việc ôn luyện kiến thức, chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quyết định đến phong độ của thí sinh. Chuyên gia dinh dưỡng khuyến cáo, bổ sung dưỡng chất đúng cách để đảm bảo sức khỏe, trí não hoạt động bền bỉ trong giai đoạn cao điểm.
Muốn giảm cân, nhiều người thường cắt giảm tinh bột nhưng cơ thể cần đủ tinh bột để hoạt động. Vì vậy nên chọn đúng loại tinh bột và ăn đúng cách giúp giảm cân mà không cần phải nhịn đói khổ sở.
Nhiều người lầm tưởng rằng hệ miễn dịch của trẻ sau 6 tuổi đã trưởng thành và đủ sức chống chọi với thế giới. Tuy nhiên, thực tế khoa học lại cho thấy điều ngược lại: Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng cần được củng cố miễn dịch.
Chạy bộ giúp tiêu hao năng lượng hiệu quả và cải thiện sức khỏe tim mạch nhưng mỡ bụng không thể giảm ngay sau vài buổi tập. Thời điểm cơ thể bắt đầu huy động mỡ phụ thuộc vào cường độ vận động, thời gian duy trì, chế độ dinh dưỡng và khả năng thích nghi chuyển hóa của từng người.