
Magne là một trong những khoáng chất vô cùng quan trọng đối với cơ thể.
Tăng magne máu là gì?
Tăng magne máu rất hiếm khi xảy ra, đó là khi lượng magne trong cơ thể quá nhiều so với mức cho phép. Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng của Viện Y học – Viện Hàn lâm Quốc gia Mỹ đã đặt ra tiêu chuẩn đối với magne bổ sung là 350mg, đây là lượng magne tối đa được hấp thu hàng ngày và không gây ra tác động xấu đến sức khoẻ. Magne có sẵn trong thực phẩm thường an toàn. Nhưng việc bổ sung quá nhiều magne từ viên uống có thể gây hại cho cơ thể.
Tiến sĩ Dược Katy Dubinsky tại New York khuyến cáo nếu bạn đang dùng thực phẩm bổ sung magne, hãy tuân thủ giới hạn 350mg mỗi ngày, trừ khi bác sĩ đặc biệt đề nghị liều lượng cao hơn.
Bao nhiêu magne là đủ?
Theo khuyến cáo của các chuyên gia dinh dưỡng, lượng magne cần thiết cho cơ thể mỗi ngày để đảm bảo các chức năng sinh lý diễn ra bình thường là khác nhau tùy thuộc vào giới tính và độ tuổi.
Cụ thể, nam giới từ 19 đến 30 tuổi nên tiêu thụ khoảng 400mg magne mỗi ngày, trong khi phụ nữ cùng độ tuổi cần khoảng 310mg. Đối với những người từ 31 tuổi trở lên, nhu cầu magne sẽ tăng nhẹ lên lần lượt là 420mg và 320mg cho nam và nữ.
Magne có sẵn trong nhiều loại thực phẩm như hạnh nhân, rau chân vịt, đậu thận và đậu phụ. Nếu bạn không hấp thụ đủ lượng magne, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ về một số loại thực phẩm bổ sung.
Tiến sĩ, bác sĩ Y khoa Gia đình Laura Purdy cho biết: "Điều quan trọng là phải trao đổi với bác sĩ để thảo luận về chế độ ăn uống hiện tại và liều lượng phù hợp cho cơ thể bạn. Liều lượng khuyến nghị sẽ khác nhau tùy thuộc vào loại thực phẩm bổ sung và nhãn hiệu".

Rau xanh và một số loại hạt là nguồn cung cấp magne tự nhiên dồi dào cho sức khoẻ.
Một số triệu chứng và nhóm bệnh có nguy cơ thừa magne
Một số hiện tượng thường gặp khi bị thừa magne có thể kể đến như: tiêu chảy, buồn nôn, đau bụng, hạ huyết áp, cử động cơ yếu, nhịp tim không đều, nôn mửa, đỏ mặt, bí tiểu, trầm cảm…
Tình trạng thừa magne máu rất hiếm gặp trừ các bệnh nhân mắc bệnh mạn tính. Ví dụ, nếu bạn bị suy giảm chức năng thận hoặc suy thận, bạn có nguy cơ cao gặp phải các triệu chứng của thừa magne.
Một số loại thuốc kháng acid là thuốc nhuận tràng thường có liều lượng magne rất cao, khoảng 5000mg có thể dẫn tới tình trạng ngộ độc magne. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc bạn nên tránh các loại thuốc này mà thay vào đó, hãy tuân thủ những khuyến nghị của bác sĩ và hướng dẫn sử dụng được in trên nhãn.
Ngoài ra, cần phải lưu ý một số loại thuốc dưới đây khi kết hợp cùng magne sẽ không tốt cho sức khoẻ:
Bisphosphonates (dùng để điều trị loãng xương), có thể làm giảm sự hấp thu magne trong cơ thể.
Một số loại kháng sinh nên được uống ít nhất hai giờ trước hoặc bốn đến sáu giờ sau khi uống thực phẩm bổ sung magne.
Thuốc lợi tiểu có thể làm tăng lượng magne mất đi qua đường nước tiểu và gây ra tình trạng thiếu hụt.
Cách tránh thừa magne máu
Để tránh tình trạng dùng quá nhiều magne, TS. Dubinsky khuyên mọi người nên ưu tiên các nguồn thực phẩm giàu chất này. Bà nhấn mạnh: "Thay vì chỉ dựa vào viên uống, hãy bổ sung nhiều rau xanh đậm lá, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt và các sản phẩm từ sữa vào bữa ăn hàng ngày. Đây là cách tự nhiên và an toàn nhất để cung cấp đủ magne cho cơ thể”.
Ngoài ra, dưới đây là các lời khuyên của TS. Dusbinsky khi bạn cần bổ sung magne bằng viên uống:
Chỉ mua những viên uống chất lượng cao đã được kiểm tra về độ tinh khiết và hiệu quả, được cấp phép trên thị trường.
Nên chọn dạng magne có tính hiệu quả sinh học cao như magne citrat.
Không dùng quá 350mg/ngày và đây cũng là mức magne tối đa được hấp thu theo khuyến cáo.
Trao đổi cụ thể với bác sĩ về việc có thể kết hợp magne với các loại thuốc bạn đang dùng hàng ngày hay không (nếu có).
Đặc biệt, khi có triệu chứng ngộ độc magne, cần liên hệ ngay với các cơ sở y tế gần nhất để bảo vệ an toàn sức khoẻ, nhất là đối với những bệnh nhân mắc các vấn đề về thận.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 6 lợi ích sức khỏe khi bổ sung magne oxide.
Các biện pháp tự nhiên, như sử dụng magie và bồ công anh, có thể hỗ trợ sức khỏe túi mật, trong khi chế độ ăn uống cũng đóng vai trò quan trọng. Việc chú trọng bổ sung chất xơ và chất béo lành mạnh, đồng thời hạn chế tinh bột tinh chế và chất béo chuyển hóa là một cách tiếp cận chủ động để phòng ngừa bệnh túi mật.
Mỗi mùa World Cup hay các giải bóng đá lớn khởi tranh luôn là ngày hội lớn đối với người hâm mộ môn thể thao vua. Tuy nhiên, do sự khác biệt về múi giờ quốc tế, phần lớn các trận đấu thường diễn ra vào khung giờ đêm muộn hoặc rạng sáng. Để thỏa mãn niềm đam mê, nhiều người sẵn sàng thiết lập chế độ "sinh hoạt ngược", liên tục thức đêm để đồng hành cùng quả bóng tròn.
Trong khuôn khổ hoạt động tư vấn, phản biện và giám định xã hội năm 2027, Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam đã tổ chức phiên họp Hội đồng tư vấn xét duyệt đề cương đề tài: “Đánh giá thực trạng và nhu cầu khám sức khỏe định kỳ của người dân và đề xuất chính sách, giải pháp nhằm tăng cường khám sức khỏe định kỳ cho người dân tại y tế cơ sở theo Nghị quyết số 72-NQ/TW của Bộ Chính trị”
Bệnh tiểu đường (hay đái tháo đường) là một căn bệnh mạn tính liên quan đến cách cơ thể sản xuất hoặc sử dụng insulin. Theo thống kê, hàng triệu người đang sống chung với căn bệnh này nhưng một phần lớn trong số đó không hề biết mình mắc bệnh cho đến khi xuất hiện biến chứng.
Sốc nhiệt là tình trạng nguy hiểm đe dọa tính mạng khi cơ thể không thể điều hòa nhiệt độ hiệu quả trong môi trường nắng nóng.
Sỏi thận có thể gây táo bón và các vấn đề về đường tiêu hóa khác, ngoài các triệu chứng "điển hình" như đau vùng hông và đi tiểu thường xuyên. Nhiều vấn đề trong số này là do sự gián đoạn tín hiệu thần kinh giữa ruột và não, gây ra các triệu chứng như đau bụng, đầy hơi, buồn nôn, táo bón, tiêu chảy và nôn mửa.
Trong bối cảnh đô thị hóa và mật độ dân số cao, các khu vực công cộng trung tâm thương mại, giao thông, sự kiện đông người hay trường học là nơi lý tưởng để các bệnh hô hấp lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc. Việc hiểu cơ chế lây truyền và áp dụng biện pháp phòng ngừa là then chốt để bảo vệ bản thân và duy trì sức khỏe cộng đồng bền vững.
Ung thư phổi chủ yếu là một căn bệnh của tuổi già, với độ tuổi chẩn đoán trung bình vào khoảng 70, và hơn 70% số ca mắc xảy ra ở những bệnh nhân trên 65 tuổi. Mặc dù việc chẩn đoán ở giai đoạn sớm thực tế lại phổ biến hơn ở người cao tuổi, nhưng họ thường phải đối mặt với tình trạng điều trị không đầy đủ do các bệnh lý nền đi kèm hoặc do thể trạng yếu.