Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Điểm khác nhau giữa các xét nghiệm COVID-19

Hiện nay, có nhiều phương pháp xét nghiệm để phát hiện COVID-19. Tuy nhiên, nhiều người vẫn còn băn khoăn không rõ các xét nghiệm này có điểm gì khác nhau, và chúng thực hiện với các mục đích nào, trong trường hợp nào và cách thức như thế nào. Hãy cùng tìm hiểu trong bài viết dưới đây.

Xét nghiệm chẩn đoán

Xét nghiệm chẩn đoán là phương pháp xác định một người nào đó tại thời điểm hiện tại có nhiễm COVID-19 hay không (nghĩa là hiện tại họ đang có bệnh hay không). Một số cách gọi của xét nghiệm này như:

1. RT-PCR (Real-Time Polymerase Chain Reaction).

Đây là kỹ thuật sử dụng phản ứng chuỗi polymerase phiên mã ngược, dùng để tìm kiếm sự hiện diện của virus Sars-CoV-2 bằng cách phát hiện vật liệu di truyền (RNA). Các mẫu bệnh phẩm của xét nghiệm này bao gồm:

+ Dịch ngoáy mũi

+ Dịch ngoáy họng

+ Dịch nước bọt

Khi mẫu bệnh phẩm có chứa virus, RNA của virus sẽ được tổng hợp và chuyển đổi thành DNA và tạo ra nhiều bản sao. Các bản sao này sẽ bị phát hiện bởi các máy xét nghiệm sinh học phân tử. Để cải thiện độ chính xác, nhiều xét nghiệm sinh học phân tử phát hiện nhiều DNA virus thay chỉ vì 1 gen nhất định.

Xét nghiệm RT-PCR có kết quả khá nhanh, thường là 15-45 phút. Được coi là tiêu chuẩn “VÀNG” trong chẩn đoán COVID-19, các đánh giá cho thấy xét nghiệm RT-PCR đạt chính xác tới 95,1%. Nếu một người được xác định dương tính với COVID-19 qua phương pháp xét nghiệm này, thường sẽ không cần phải tiến hành làm thêm các lần khác để xác định.

Một điểm lưu ý là RT-PCR cũng có khả năng gây âm tính giả. Âm tính giả là khi người bệnh có nhiễm virus, xong xét nghiệm chưa phát hiện ra. Điều này có thể do một số yếu tố bao gồm:

  • Sai sót trong lấy mẫu
  • Sai sót trong vận chuyển và xử lý mẫu
  • Sai sót do xét nghiệm quá sớm. Có thể mất đến 5 ngày sau khi phơi nhiễm trước khi vật chất di truyền của virus bị phát hiện, và tình trạng âm tính giả có thể gặp phải trong giai đoạn này.
  • Kiểm tra quá muộn. Vật chất di truyền của virus trong đường hô hấp trên có thể bắt đầu suy giảm sau tuần đầu tiên. Do vậy, xét nghiệm muộn cũng có thể gây âm tính giả.
 

2. Xét nghiệm kháng nguyên

Xét nghiệm kháng nguyên cũng là một xét nghiệm chẩn đoán COVID-19, dựa trên phương pháp phát hiện cấu trúc của một số protein nhất định được gọi là kháng nguyên virus hiện diện trên bề mặt của virus. Mẫu được lấy từ dịch ngoáy mũi. Xét nghiệm này cũng được gọi là test nhanh COVID-19.

Về bản chất, trong mẫu test sẽ có kháng thể, và khi xuất hiện kháng nguyên trong mẫu dịch thì kháng nguyên và kháng thể sẽ liên kết với nhau tạo ra kết quả dương tính. Xét nghiệm này thường cho kết quả nhanh hơn so với xét nghiệm RT-PCR, và thường trong khoảng từ 15-30 phút. Tuy nhiên, độ chính xác của test kháng nguyên cũng thấp hơn một chút, ở mức 72% đối với những người có triệu chứng và 58% trên những người không có triệu chứng.

Tương tự như test RT-PCR, test kháng nguyên cũng có khả năng gây ra tình trạng âm tính giả. Nhìn chung, test kháng nguyên phù hợp với vai trò là test nhanh. Nếu cần test chính xác, test RT-PCR vẫn là tiêu chuẩn vàng.

Xét nghiệm đánh giá

Xét nghiệm kháng thể

Xét nghiệm kháng thể là xét nghiệm tìm kháng thể đặc hiệu của virus mới trong máu. Kháng thể là các protein mà hệ thống miễn dịch tạo ra sau quá trình nhiễm bệnh để chống lại tình trạng nhiễm bệnh ở lần tiếp theo.

Thông thường, kháng thể cần 1 đến 3 tuần để sản xuất. Bởi điều này, xét nghiệm kháng thể không giống như 2 xét nghiệm chẩn đoán trên, khi không được dùng để chẩn đoán nhiễm bệnh. Xét nghiệm này sẽ lấy máu từ đầu ngón tay hay tĩnh mạch của người được xét nghiệm tiến hành.

Một số ưu điểm của phương pháp này bao gồm: tiến hành nhanh chóng, đơn giản, chi phí rẻ và có thể áp dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nhược điểm là tính chính xác không cao và có thể nhầm lẫn với các virus gây cảm lạnh hay cảm cúm khác. Theo các đánh giá, tính chính xác của phương pháp này tăng lên theo thời gian, cụ thể:

  • 30% độ chính xác sau 1 tuần xuất hiện các triệu chứng
  • 70% độ chính xác sau 2 tuần xuất hiện các triệu chứng
  • Trên 90% độ chính xác sau 3 tuần xuất hiện các triệu chứng

Một số nghiên cứu cũng phát hiện ra rằng các kháng thể sẽ tồn tại trong cơ thể ít nhất 5-7 tháng sau khi phục hồi nhiễm COVID-19. Do vậy, xét nghiệm này thường để đánh giá một cá nhân có từng mắc bệnh trong quá khứ hay không.

Tóm lại

Có một số phương pháp test COVID-19 hiện nay, và chúng có những ưu – nhược điểm nhất định trong việc đánh giá. Các phương pháp được sử dụng trong những trường hợp nhất định sẽ hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình xét nghiệm và sàng lọc, cũng như đánh giá tình trạng bệnh nhân khỏi bệnh.

Tham khảo thêm thông tin tại: Tại sao tiêm vaccine COVID-19 mũi thứ 2 rất quan trọng?

Bs. Lê Minh Khánh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam
Bình luận
Tin mới
  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

  • 11/10/2026

    Thói quen đọc sách giúp giảm nguy cơ bệnh Alzheimer

    Làm thế nào để giữ cho trí óc luôn minh mẫn và nhạy bén khi tuổi tác ngày một tăng? Câu trả lời có thể đơn giản nằm ngay trên những trang sách. Đọc sách không chỉ là một hình thức giải trí tuyệt vời mà còn là bài tập hoàn hảo cho não bộ, giúp duy trì sức khỏe tinh thần, bảo vệ trí nhớ và đặc biệt là giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer.

  • 11/10/2026

    Ăn mỡ lợn giảm cân hay tăng cân?

    Mỡ lợn lâu nay bị coi là 'thủ phạm' gây tăng cân. Tuy nhiên nghiên cứu cho thấy chuột ăn mỡ lợn tích lũy mỡ thấp hơn dầu thực vật. Đâu là sự thật?

  • 11/10/2026

    Cảnh giác bệnh đường hô hấp mùa giao mùa

    Giao mùa là thời điểm chuyển giao giữa hai mùa trong năm, khi nhiệt độ, độ ẩm, và hướng gió thay đổi thất thường. Đây cũng chính là giai đoạn mà cơ thể con người dễ bị “sốc nhiệt” – khi chưa kịp thích nghi với điều kiện thời tiết mới. Chính vì vậy, thời điểm này luôn là “cao điểm” của các bệnh lý về đường hô hấp, đặc biệt là ở trẻ em, người cao tuổi và người có hệ miễn dịch yếu. Nếu không chuẩn bị kỹ, các bệnh này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có thể bùng phát thành dịch, lây lan nhanh trong cộng đồng.

  • 10/10/2026

    5 thói quen giúp giảm nguy cơ ung thư hiệu quả

    Ung thư luôn là nỗi lo lớn của nhiều gia đình, nhưng căn bệnh này hoàn toàn không phải do "may rủi" quyết định. Chúng ta hoàn toàn có thể chủ động phòng ngừa từ 30-50% nguy cơ mắc bệnh chỉ nhờ việc điều chỉnh thói quen hằng ngày. Việc duy trì một lối sống lành mạnh chính là "lá chắn" tự nhiên giúp củng cố hệ miễn dịch và bảo vệ tế bào hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ 5 cách ngăn ngừa ung thư đơn giản nhưng mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe của bạn và gia đình.

  • 10/10/2026

    Mướp đắng tốt cho sức khỏe thế nào?

    Mướp đắng là thực phẩm phổ biến nhưng được nhiều người ưa chuộng vì những công dụng tốt cho sức khỏe.

  • 10/10/2026

    Bệnh ho gà - Mối nguy hiểm cho trẻ nhỏ trong mùa đông

    Ho gà là một bệnh truyền nhiễm cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp. Bệnh đặc trưng bởi những cơn ho kéo dài, dữ dội và dai dẳng, thường kết thúc bằng tiếng “rít” đặc trưng khi hít vào. Ho gà có thể gây biến chứng nghiêm trọng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người già và những người có hệ miễn dịch yếu. Việc tiêm vắc xin đầy đủ và phát hiện sớm đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát căn bệnh này.

Xem thêm