Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Dị ứng trứng ở trẻ nhỏ

Trứng là một trong những thực phẩm rất dễ gây dị ứng ở trẻ nhỏ. Dị ứng trứng gà phổ biến ở trẻ em, có khoảng 2% trẻ em bị mắc triệu chứng này. Khi nói đến trứng và cụ thể là trứng gà, protein lòng trắng có nhiều khả năng gây phản ứng dị ứng hơn so với lòng đỏ, mặc dù một số trường hợp vẫn có thể bị dị ứng với cả hai.

Dị ứng trứng

Dị ứng trứng gà là dị ứng thực phẩm phổ biến nhất ở trẻ em. Dị ứng trứng có thể xảy ra ngay từ khi còn nhỏ. Hầu hết trẻ em, nhưng không phải tất cả, đều bị dị ứng trứng trước tuổi vị thành niên. Gần như tất cả các phản ứng dị ứng do trứng xảy ra ở trẻ em bị bệnh chàm sơ sinh. Dị ứng trứng thường xuất hiện ở độ tuổi rất sớm, với các phản ứng nghiêm trọng có thể xảy ra trong khoảng 6-15 tháng tuổi.

Dị ứng trứng gà ở người lớn là cực kỳ hiếm. Các triệu chứng lâm sàng ở người người lớn hầu như luôn bắt đầu ở thời ấu thơ hoặc tuổi trẻ, nhưng vẫn có những trường hợp dị ứng ở người trưởng thành. Điều này xảy ra khi hệ thống miễn dịch cơ thể trở nên nhạy cảm với trứng gà và phản ứng với nó. Nếu được tiêu thụ, protein trong trứng được xác định là kẻ xâm lược và cơ thể kích thích hệ thống miễn dịch gây ra phản ứng dị ứng.

Các triệu chứng

Các triệu chứng dị ứng trứng thường xảy ra vài phút đến vài giờ sau khi ăn trứng hoặc thực phẩm có chứa trứng. Phản ứng dị ứng trứng ở mỗi người khác nhau và thường xảy ra ngay sau khi tiếp xúc với trứng. Các triệu chứng dị ứng trứng có thể bao gồm:

  • Viêm da hoặc phát ban
  • Phản ứng dị ứng trứng phổ biến nhất là nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi (viêm mũi dị ứng)
  • Các triệu chứng tiêu hóa, chẳng hạn như chuột rút, buồn nôn và nôn
  • Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh hen suyễn như ho, thở khò khè, tức ngực hoặc khó thở

Các dấu hiệu và triệu chứng có thể tiến triển từ nhẹ đến nặng. Tuy nhiên, hiếm khi dị ứng trứng có thể gây ra sốc phản vệ - một phản ứng đe dọa tính mạng.

Nguyên nhân

Nguyên nhân của tình trạng dị ứng trứng đến từ việc hệ thống miễn dịch phản ứng quá mức. Đối với dị ứng trứng, hệ thống miễn dịch xác định nhầm một số protein trong trứng là có hại. Khi trẻ tiếp xúc với protein của trứng, các tế bào của hệ thống miễn dịch (kháng thể) sẽ nhận ra chúng và báo hiệu hệ thống miễn dịch giải phóng histamine và các chất hóa học khác gây ra các triệu chứng dị ứng.

Cả lòng đỏ và lòng trắng trứng gà đều chứa protein có thể gây dị ứng, nhưng dị ứng với lòng trắng trứng là phổ biến nhất. Trẻ sơ sinh bú sữa mẹ có thể có phản ứng dị ứng với protein trứng trong sữa mẹ nếu người mẹ ăn trứng.

Các yếu tố nguy cơ

Một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ phát triển dị ứng trứng bao gồm:

  • Viêm da dị ứng: Trẻ có loại phản ứng da này sẽ có khả năng bị dị ứng thực phẩm hơn so với trẻ không bị vấn đề về da.
  • Tiền sử gia đình: Nếu bố hoặc mẹ hoặc cả hai mắc bệnh hen suyễn, dị ứng thực phẩm hoặc bị một số bệnh dị ứng khác như nổi mề đay, chàm thì con cũng có nguy cơ bị dị ứng thực phẩm.
  • Tuổi: Dị ứng trứng là phổ biến nhất ở trẻ em. Ở người trưởng thành, hệ thống tiêu hoá đã hoàn thiện và hoạt động tốt hơn, ít có phản ứng dị ứng với trứng.

Các biến chứng gặp phải

Biến chứng đáng kể nhất của dị ứng trứng là phản ứng dị ứng nghiêm trọng đến mức gây tình trạng sốc phản vệ, cần điều trị khẩn cấp.

Phản ứng của hệ thống miễn dịch tương tự gây ra dị ứng trứng cũng có thể gây ra các tình trạng khác. Nếu trẻ bị dị ứng trứng, trẻ có thể gặp nhiều nguy cơ:
  • Dị ứng với các thực phẩm khác, chẳng hạn như sữa, đậu nành hoặc đậu phộng
  • Dị ứng với lông thú cưng, mạt bụi hoặc phấn hoa cỏ
  • Phản ứng da dị ứng như viêm da dị ứng
  • Hen suyễn, do đó làm tăng nguy cơ bị phản ứng dị ứng nghiêm trọng với trứng hoặc các thực phẩm khác

Dự phòng tình trạng dị ứng trứng

Dưới đây là một mẹo bạn nên làm để tránh tình trạng phản ứng dị ứng cũng như ngăn tình trạng này trở nên tồi tệ hơn cho trẻ nếu xảy ra:

  • Đọc kỹ nhãn thực phẩm. Trứng có trong rất nhiều loại thực phẩm. Trong một số trường hợp, chỉ có một lượng nhỏ trứng cũng có thể gây dị ứng.
  • Hãy thận trọng khi đi ăn bên ngoài. Các món ăn có thể có chứa protein trứng mà đôi khi bạn không nhận ra.
  • Thông báo cho người chăm sóc trẻ biết về chứng dị ứng trứng của trẻ. Hãy nói chuyện với người trông trẻ, giáo viên, người thân hoặc những người chăm sóc khác của trẻ về tình trạng dị ứng trứng để tránh trường hợp vô tình trẻ sử dụng phải các sản phẩm có chứa trứng. Cũng cần đảm bảo rằng những người này hiểu phải làm gì trong trường hợp khẩn cấp xảy ra.
  • Nếu bạn đang cho con bú, hãy tránh ăn trứng. Trẻ bị dị ứng trứng có thể phản ứng với các protein từ trứng truyền qua sữa mẹ.

Tổng kết

Dị ứng trứng là một tình trạng rất phổ biến ở trẻ, tuy nhiên tình trạng này có thể biến mất và khi trưởng thành, đứa trẻ đó có thể sử dụng các thực phẩm có chứa trứng hoàn toàn bình thường. Tình trạng dị ứng trứng cũng ít khi gây biến chứng nghiêm trọng, tuy nhiên do hay gặp phải ở trẻ nhỏ, cần rất thận trọng trong việc sử dụng thực phẩm cho trẻ.

Tham khảo thêm thông tin tại: Dị ứng thú cưng

 

Bình luận
Tin mới
  • 01/09/2026

    Cảnh báo 7 bệnh thường gặp mùa hè và cách phòng ngừa hiệu quả

    Mùa hè với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và thói quen sinh hoạt thay đổi là điều kiện thuận lợi cho nhiều loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng bùng phát. Hiểu rõ các bệnh thường gặp trong mùa nắng nóng sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

  • 31/08/2026

    3 loại đồ uống cần tránh khi dùng chung với thực phẩm chức năng dầu cá

    Tốt nhất nên uống thực phẩm bổ sung dầu cá cùng với thức ăn để tăng cường khả năng hấp thụ các axit béo omega-3 có lợi. Các loại đồ uống cần tránh khi dùng thực phẩm bổ sung dầu cá bao gồm rượu và đồ uống có ga.

  • 30/08/2026

    Uống đủ nước mỗi ngày: Nhiều người đang mất nước mà không hề hay biết

    Nước chiếm 60-70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết mọi phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Thế nhưng, tình trạng thiếu nước mãn tính - không phải mất nước cấp tính - đang âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người Việt Nam mỗi ngày mà họ không nhận ra.

  • 29/08/2026

    Sự khác biệt giữa chế độ ăn phương Đông và phương Tây

    Chế độ ăn Địa Trung Hải từ lâu đã được coi là chuẩn mực cho một sức khỏe tốt. Ăn uống là một hành trình mang tính cá nhân sâu sắc, gắn liền với các mối liên hệ văn hóa, niềm tin tâm linh, thói quen và tất nhiên là cả nguồn thực phẩm sẵn có. Chế độ ăn uống trực tiếp chịu trách nhiệm cho sức sống cũng như sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi có nhiều tranh luận về việc thế nào mới chính xác là một chế độ ăn lành mạnh; bởi đây là một vấn đề quan trọng và đầy thách thức.

  • 28/08/2026

    Huyết áp của bạn sẽ thay đổi như thế nào khi bạn tập thể dục mỗi ngày?

    Tập thể dục đều đặn hàng ngày có thể làm giảm huyết áp bằng cách tăng cường sức khỏe tim mạch và cải thiện độ đàn hồi cũng như chức năng của mạch máu. Tập thể dục với cường độ vừa phải hầu hết các ngày trong tuần có thể giúp giảm huyết áp bền vững và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

  • 27/08/2026

    Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori và các bệnh lý liên quan

    Hơn 80% người trưởng thành tại Việt Nam nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori – tác nhân chính gây viêm loét và ung thư dạ dày. Khám phá ngay cơ chế lây truyền, quá trình phát triển bệnh và thách thức kháng kháng sinh hiện nay để chủ động bảo vệ sức khỏe gia đình bạn

  • 26/08/2026

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia là tình trạng khiến bạn không thể trải nghiệm niềm vui hoặc sự thích thú. Bạn có thể cảm thấy tê liệt hoặc ít hứng thú hơn với những điều mà trước đây bạn từng yêu thích. Đây là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý tâm thần như trầm cảm. Cùng tìm hiểu về hội chứng này qua bài viết sau đây!

  • 25/08/2026

    Bạn có thể ở dưới ánh nắng mặt trời bao lâu trước khi da bị tổn thương?

    Đối với hầu hết mọi người, tác hại của ánh nắng mặt trời đối với da bắt đầu trong vòng 15 phút sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không sử dụng kem chống nắng. Tuy nhiên, thời gian có thể thay đổi tùy thuộc vào loại da và loại tia cực tím, chỉ số (UV), thời gian và địa điểm.

Xem thêm