Canxi là một khoáng chất thiết yếu đối với sự phát triển của trẻ em, đặc biệt là trong giai đoạn sơ sinh và mầm non. Thiếu hụt canxi ở trẻ có thể dẫn đến nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng về phát triển thể chất và tinh thần. Việc nhận biết các dấu hiệu thiếu canxi rất cần thiết để can thiệp kịp thời và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Trong bài viết này, cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu các dấu hiệu thiếu canxi phổ biến, phân tích nguyên nhân và đề xuất các biện pháp can thiệp.

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, bao gồm:
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến thiếu canxi ở trẻ. Chế độ ăn của mẹ trong thai kỳ không đủ canxi sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến lượng canxi dự trữ của thai nhi. Sau khi sinh, việc trẻ không được bú sữa mẹ hoặc cho ăn bổ sung quá sớm, không đủ chất lượng là một nguyên nhân quan trọng dẫn đến thiếu canxi. Đối với trẻ nhỏ đã ăn dặm, chế độ ăn thiếu các thực phẩm giàu canxi như sữa và các sản phẩm từ sữa, tôm cá nhỏ, rau xanh đậm màu có thể dẫn đến thiếu hụt canxi.
Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi từ ruột vào máu. Thiếu vitamin D, dù được cung cấp đủ canxi, cơ thể vẫn không thể hấp thu canxi hiệu quả.
Một số bệnh lý như bệnh celiac, viêm ruột mạn tính có thể ảnh hưởng đến khả năng hấp thu canxi của ruột.
Một số trường hợp hiếm gặp, trẻ có thể mắc các rối loạn di truyền ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa canxi trong cơ thể
Một số loại thuốc như corticosteroid, thuốc chống động kinh có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu và chuyển hóa canxi
Đọc thêm: Những thực phẩm giàu vitamin D bậc nhất
Dấu hiệu thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có thể biểu hiện qua nhiều dấu hiệu đa dạng trên nhiều hệ cơ quan.

Chẩn đoán và điều trị thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Để chẩn đoán thiếu canxi, bác sĩ có thể chỉ định các xét nghiệm máu như đo nồng độ canxi, vitamin D, hormone tuyến cận giáp trong máu; chụp X-quang để đánh giá mật độ xương và phát hiện các bất thường về xương kèm theo khám tổng quát và đánh giá các dấu hiệu lâm sàng của thiếu canxi.
Khi trẻ được chẩn đoán thiếu canxi, các biện pháp sau có thể được thực hiện để điều trị kịp thời:
Phòng ngừa thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
Mặc dù nhu cầu canxi thay đổi theo độ tuổi, nhưng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ cần một lượng canxi đáng kể để đáp ứng nhu cầu tăng trưởng nhanh chóng. Viện Dinh dưỡng Quốc gia Việt Nam khuyến nghị, nhu cầu canxi cụ thể cho đối tượng trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ như sau:
|
Trẻ dưới 6 tháng tuổi |
300mg/ngày |
|
Trẻ 6 tháng - 1 tuổi |
400mg/ngày |
|
Trẻ 1 – 2 tuổi |
500mg/ngày |
|
Trẻ 3 – 5 tuổi |
600mg/ngày |
|
Trẻ 6 – 7 tuổi |
650mg/ngày |
|
Trẻ 8 – 9 tuổi |
700mg/ngày |
Bổ sung nhiều canxi nhưng vẫn thiếu canxi?
Ngoài các nguyên nhân kể trên, hiện nay, nhiều phụ huynh cũng gặp phải tình trạng trẻ bị thiếu canxi mặc dù vẫn được bổ sung canxi hàng ngày. Nguyên nhân của tình trạng này ngoài các vấn đề về bệnh lý, sử dụng thuốc dẫn đến tình trạng kém hấp thu canxi thì còn một nguyên nhân khác ít người biết đến là do trẻ bị thiếu vitamin D và/hoặc thiếu vitamin K2. Vitamin D và vitamin K2 là hai vitamin đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thu canxi của cơ thể. Vitamin D giúp tăng cường hấp thu canxi từ ruột vào máu, trong khi đó, vitamin K2 giúp cải thiện khả năng gắn canxi từ máu vào cấu trúc xương, từ đó giúp tăng cường mật độ xương, giảm nguy cơ gãy xương, loãng xương và hỗ trợ phát triển chiều cao của trẻ. Bổ sung nhiều canxi nhưng không bổ sung đủ vitamin D và vitamin K2 đều có thể khiến trẻ vẫn bị thiếu canxi. Bộ ba canxi, vitamin D, vitamin K2 là không thể tách rời nếu muốn trẻ được cung cấp đủ canxi cho cơ thể.
Lời khuyên của chuyên gia
Thiếu canxi ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu thiếu canxi và can thiệp kịp thời là rất quan trọng.
Cha mẹ và nhân viên y tế cần chú ý đến chế độ dinh dưỡng của trẻ, đảm bảo cung cấp đủ canxi, vitamin D và vitamin K2. Trong trường hợp nghi ngờ thiếu canxi, cần đưa trẻ đi khám và tuân theo hướng dẫn của bác sĩ.
Tham khảo
https://www.childrenshospital.org/conditions/hypocalcemia
Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.
Các loại thuốc GLP-1 có thể giúp kiểm soát lượng đường trong máu và hỗ trợ giảm cân. Tuy nhiên, một số người có thể lo ngại về tình trạng mất cơ trong quá trình sử dụng các loại thuốc này.
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!