Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những thực phẩm giàu vitamin D bậc nhất

Bạn có biết Vitamin D rất quan trọng với sức khoẻ nhưng nhiều người lại thiếu hụt? Hãy cùng tìm hiểu những loại thực phẩm chứa hàm lượng vitamin D cao nhất, giúp bạn dễ dàng bổ sung vào chế độ ăn hàng ngày.

Vitamin D cung cấp cho cơ thể từ 2 nguồn chính: khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và từ thực phẩm. Nhiều người luôn nghĩ rằng, ở những nước nhiệt đới như Việt Nam, nơi có nhiều ngày chan hòa ánh nắng, sẽ không có tình trạng thiếu vitamin D.

Sự thật là ngược lại: một tỷ lệ lớn dân số trên thế giới, kể cả các nước nhiệt đới bị thiếu vitamin D. Theo ước tính, 40-50% dân số trên thế giới thiếu vitamin D [1]. Nghiên cứu ở Thái Lan và Malaysia cho thấy cứ 100 người thì có khoảng 50 người thiếu vitamin D. Riêng ở Nhật và Hàn Quốc, tỷ lệ thiếu vitamin D lên đến 80-90% [2]. Tại Việt Nam, một nghiên cứu năm 2013 cho thấy: tỷ lệ thiếu vitamin D ở trẻ em dưới 5 tuổi là 73,5%, trong đó tỷ lệ cao nhất gặp ở nhóm 0-12 tháng tuổi (100%), tiếp đến là nhóm 13-36 tháng tuổi (60,7%); số trẻ thiếu vitamin D mức độ nhẹ chiếm tỷ lệ cao nhất (40,8%) [3].

Để cung cấp nhu cầu vitamin D quan trọng này, tắm nắng đúng cách chưa đủ, chúng ta cần có một chế độ dinh dưỡng lành mạnh với nhiều thực phẩm chứa vitamin D. Tuy nhiên, thực phẩm thông thường có hàm lượng vitamin D rất thấp, chỉ có một số loại thực phẩm có hàm lượng cao. Trong bài viết này, Viện Y học ứng dụng Việt Nam điểm lại những nguồn thực phẩm giàu vitamin D phổ biến và dễ tìm tại Việt Nam mà bạn nên bổ sung trong bữa ăn hàng ngày.

Những thực phẩm giàu vitamin D bậc nhất

Nhu cầu vitamin D hàng ngày

Viện Dinh dưỡng Quốc gia khuyến nghị nhu cầu vitamin D cho từng đối tượng như sau:

  • Trẻ 0 - 11 tháng: 400 IU vitamin D3/ngày
  • 1 tuổi – 49 tuổi: 600 IU vitamin D3/ngày
  • 50 – trên 70 tuổi: 800 IU vitamin D3/ngày
  • Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú: 800 IU vitamin D3/ngày

4 loại thực phẩm có hàm lượng vitamin D cao bậc nhất

1. Các loại cá béo

Cá béo hay cá dầu là cá có chứa nhiều dầu cá trong các mô và trong khoang bụng ở xung quanh ruột. Các loại cá béo có kích thước nhỏ bao gồm: cá mòi, cá trích, cá cơm, cá bơn... Các loại cá béo có kích thước lớn hơn như cá hồi, cá ngừ, cá kiếm và cá thu.

Cá béo là một nguồn cung cấp vitamin D tuyệt vời, đặc biệt là cá hồi. Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), 100 gram cá hồi nuôi công nghiệp chứa 526 IU vitamin D, đáp ứng tới 87% nhu cầu hàng ngày của trẻ trên 1 tuổi và người trưởng thành.

Hàm lượng vitamin D trong cá hồi có thể thay đổi đáng kể tùy theo nguồn gốc. Nhìn chung, cá hồi tự nhiên có nồng độ vitamin D cao hơn so với cá hồi nuôi công nghiệp. Một nghiên cứu cho thấy, cá hồi bắt ở biển Baltic có hàm lượng vitamin D khoảng 556-924 IU/100 gram, cung cấp 92-154% nhu cầu vitamin D hàng ngày.

Ngoài cá hồi, các loài cá béo khác cũng là nguồn cung cấp vitamin D rất tốt. Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ  (USDA), hàm lượng vitamin D trong một số loại cá béo như sau:

  • Cá thu: 643 IU vitamin D/100g
  • Cá hồi: 526 IU vitamin D/100g (cá hồi nuôi công nghiệp)
  • Cá trích: 345 IU vitamin D/100g
  • Cá mòi: 270 IU vitamin D/100g
  • Cá ngừ: 269 IU vitamin D/100g
  • Cá kiếm: 200 IU vitamin D/100g
  • Cá bơn: 190 IU vitamin D/100g
  • Cá cơm: 82 IU vitamin D/100g

Như vậy, các loài cá béo như cá thu, cá hồi, cá trích và cá mòi là những nguồn cung cấp vitamin D tốt nhất, với hàm lượng vitamin D từ 300 IU trở lên trong một khẩu phần 100 gram, riêng cá cơm có hàm lượng vitamin D tương đối thấp.

2. Dầu gan cá tuyết

Dầu gan cá tuyết là một nguồn cung cấp vitamin D tuyệt vời. Với khoảng 450 IU trong một muỗng 5ml, dầu gan cá tuyết cung cấp tới 56% nhu cầu dinh dưỡng hàng ngày. Dầu gan cá tuyết đã được sử dụng trong nhiều năm để điều trị thiếu hụt vitamin D, cũng như điều trị hỗ trợ bệnh còi xương, vẩy nến và lao.

Dầu gan cá tuyết cũng rất giàu vitamin A, với 150% nhu cầu hàng ngày chỉ trong một muỗng canh 5ml. Tuy nhiên, vitamin A có thể gây độc ở liều lượng cao. Mức an toàn tối đa (upper limit) đối với vitamin A là 3.000 mcg. Một muỗng canh 5ml dầu gan cá tuyết chứa 1.350 mcg vitamin A. Vì vậy, cần đảm bảo rằng bạn không vượt quá mức giới hạn an toàn khi sử dụng dầu gan cá tuyết hoặc bất kỳ chế phẩm vitamin A nào khác.

Ngoài ra, dầu gan cá tuyết cũng rất giàu axit béo omega-3. Omega-3 có vai trò trong sức khỏe tim mạch và giảm tình trạng viêm trong cơ thể. Cùng với cá béo, dầu gan cá tuyết là một nguồn cung cấp các axit béo này.

Top 10 Vitamin D3 Rich Foods for a Healthy Diet | Metropolis TruHealth Blog

3. Lòng đỏ trứng

Trứng là một nguồn dinh dưỡng tuyệt vời, không chỉ cung cấp protein mà còn nhiều vitamin và khoáng chất khác, bao gồm cả vitamin D. Trong khi phần lớn protein của trứng được tìm thấy ở lòng trắng, thì lòng đỏ lại chứa nhiều chất dinh dưỡng quan trọng như chất béo, vitamin và khoáng chất.

1 lòng đỏ trứng cung cấp 37 IU vitamin D, tức là khoảng 9,25% nhu cầu vitamin D hàng ngày của trẻ dưới 1 tuổi. Tuy nhiên, hàm lượng vitamin D trong lòng đỏ trứng có thể thay đổi tùy thuộc vào một số yếu tố, trong đó điều kiện sống của gà mẹ là yếu tố then chốt. Gà được nuôi ngoài trời, tiếp xúc với ánh sáng mặt trời, sẽ có lượng vitamin D trong trứng cao hơn 3-4 lần so với gà được nuôi trong nhà. Do đó, việc lựa chọn các loại trứng được sản xuất từ gà chăn thả ngoài trời có thể là một cách hiệu quả để bổ sung vitamin D vào chế độ ăn uống hàng ngày.

4. Nấm

Khác với hầu hết thực vật, nấm có khả năng đặc biệt là tổng hợp vitamin D khi tiếp xúc với ánh sáng tia cực tím (UV), tương tự như cách cơ thể con người sản xuất vitamin D khi da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời. Quá trình này cho phép nấm trở thành một trong số ít nguồn thực vật đủ cung cấp vitamin D.

Loại vitamin D cụ thể mà nấm tạo ra là vitamin D2, khác với vitamin D3 có nguồn gốc động vật. Mặc dù một số nghiên cứu cho rằng vitamin D3 có thể hiệu quả hơn trong việc làm tăng mức vitamin D trong máu, cả hai dạng D2, D3 vẫn có thể đáp ứng được nhu cầu của cơ thể.

Khuyến cáo của Chuyên gia dinh dưỡng

Nguồn cung cấp vitamin D từ thực phẩm là khá ít, chỉ đáp ứng khoảng 10% nhu cầu của cơ thể, chủ yếu trong mỡ cá, dầu cá, trứng gà, nấm... 90% nhu cầu vitamin D được cơ thể tổng hợp khi da tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Để phòng chống thiếu vitamin D, ngoài việc bổ sung vitamin D trong chế độ ăn, nên tắm nắng đúng cách và tăng cường luyện tập thể lực. Bạn chỉ cần tiếp xúc hai tay và hai chân từ 15 đến 30 phút với ánh nắng mặt trời, vào khoảng 8-10 giờ sáng, hoặc 4-5 giờ chiều, 2-3 lần một tuần sẽ giúp cơ thể tổng hợp đủ lượng vitamin D cần thiết. Để giảm nguy cơ ung thư da, bạn nên che chắn, thoa kem chống nắng và tránh ra ngoài vào những giờ nắng cao điểm. 

Tài liệu tham khảo
Holick MF. Calcium and vitamin D. Diagnostics and therapeutics. Clin Lab Med. 2000;20(3):569-590.
Holick MF. Vitamin D deficiency. N Engl J Med. 2007;357(3):266-281. doi:10.1056/NEJMra070553
Jakobsen J, Smith C, Bysted A, Cashman KD. Vitamin D in Wild and Farmed Atlantic Salmon (Salmo Salar)-What Do We Know?. Nutrients. 2019;11(5):982. Published 2019 Apr 29. doi:10.3390/nu11050982
 
https://fdc.nal.usda.gov/fdc-app.html#/food-details/175119/nutrients
 
 
 
Ths. Lưu Liên Hương – Viện Y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 18/08/2026

    Người tập thể dục thể thao cần lưu ý gì khi vận động mùa nắng nóng?

    Mùa hè mang đến cơ hội tuyệt vời để chúng ta khởi động những thói quen tích cực, giải phóng năng lượng và nâng cao thể chất. Tuy nhiên, việc vận động dưới nền nhiệt độ cao lại là một thử thách không nhỏ đối với hệ thống điều hòa thân nhiệt tự nhiên của cơ thể. Nếu không biết cách phòng ngừa và chuẩn bị chu đáo, người tập rất dễ đối mặt với các nguy cơ mất nước, kiệt sức hay thậm chí là sốc nhiệt nguy hiểm. Nhằm giúp bạn làm chủ lộ trình rèn luyện một cách an toàn và bền bỉ trong những ngày oi bức, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp bạn có một chế độ tập luyện hiệu quả

  • 17/08/2026

    Ăn sữa chua có ngăn ngừa ung thư đại trực tràng?

    Sữa chua từ lâu được biết đến là thực phẩm có lợi cho hệ tiêu hóa nhờ chứa các lợi khuẩn probiotic. Tuy nhiên, những nghiên cứu khoa học gần đây còn cho thấy việc tiêu thụ sữa chua thường xuyên có thể liên quan đến việc giảm nguy cơ ung thư đại trực tràng – một trong những loại ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu trên thế giới.

  • 16/08/2026

    Hướng dẫn sơ cứu đúng cách khi gặp người bị sốc nhiệt mùa hè

    Mùa hè với những đợt nắng nóng gay gắt luôn mang theo nhiều nguy cơ tiềm ẩn đối với sức khỏe, trong đó sốc nhiệt (say nắng) là tình trạng cấp cứu nguy hiểm nhất. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, người bệnh có thể phải đối mặt với những biến chứng nặng nề. Để giúp bạn chủ động bảo vệ bản thân và những người thân yêu, Viện Y học ứng dụng Việt Nam xin được chia sẻ những thông tin hữu ích và các bước xử trí đúng cách ngay sau đây.

  • 15/08/2026

    68% lao động ngoài trời đau mỏi, một phần ba bị lo âu

    68% lao động tự do làm việc ngoài trời có ít nhất một triệu chứng cơ - xương - khớp sau mỗi ngày làm việc, 33% biểu hiện lo âu từ nhẹ đến rất nặng, theo nghiên cứu công bố hôm 14/8.

  • 15/08/2026

    33 triệu lao động phi chính thức trước sức ép của biến đổi khí hậu

    Có tới 95,4% lao động tự do ngoài trời được khảo sát phải làm việc dưới nắng nóng, nhưng chỉ 19,1% có thể ngừng việc khi nhiệt độ gay gắt. Biến đổi khí hậu đang tạo sức ép kép lên sức khỏe và sinh kế của một lực lượng lao động lớn, trong khi cơ chế bảo vệ vẫn còn những khoảng trống.

  • 15/08/2026

    5 sai lầm hủy hoại làn da khi đi biển và cách khắc phục

    Mùa hè đến mang theo tiếng gọi của biển xanh và những chuyến đi nghỉ dưỡng tuyệt vời. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm làn da phải đối mặt với thử thách từ ánh nắng mặt trời gay gắt, gió biển và nước muối mặn, dẫn đến tình trạng đen sạm, bỏng rát hay kích ứng da. Nhằm giúp bạn bảo vệ làn da trọn vẹn trong kỳ nghỉ, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về 5 sai lầm phổ biến nhất hủy hoại làn da khi đi biển và cách khắc phục ngay dưới đây.

  • 14/08/2026

    Vì sao người trên 50 tuổi ăn càng ít vẫn khó giảm cân?

    Không ít người trên 50 tuổi than phiền rằng ăn ít hơn nhưng không giảm cân, thậm chí vòng bụng còn tăng. Nguyên nhân không đơn thuần nằm ở lượng thức ăn, mà còn liên quan đến những thay đổi tự nhiên của quá trình lão hóa và mức độ hoạt động thể lực.

  • 14/08/2026

    5 mẹo ăn chậm nhai kỹ giúp giảm cân

    Bữa ăn vội vã cùng thói quen vừa ăn vừa lướt điện thoại, máy tính sẽ gây áp lực lên hệ tiêu hóa, khiến việc giảm cân khó khăn. Khi ăn chậm nhai kỹ giúp cơ thể nhận biết tín hiệu no đúng lúc, từ đó kiểm soát lượng calo nạp vào và hỗ trợ giảm cân bền vững.

Xem thêm