Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Nguy cơ quá liều vitamin D và hướng dẫn sử dụng an toàn

Việc lạm dụng hoặc sử dụng quá liều vitamin D có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng cho cơ thể. Cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu về nguyên nhân gây thừa vitamin D, các dấu hiệu dư thừa, tác hại tiềm ẩn và hướng dẫn sử dụng an toàn.

Một trong những cách tốt nhất để đáp ứng đủ nhu cầu vitamin D của cơ thể là dùng thực phẩm bổ sung theo khuyến nghị của bác sỹ vì rất ít thực phẩm tự nhiên có chứa vitamin D. Thực phẩm bổ sung vitamin D có hai dạng: vitamin D2 (ergocanxiferol) và vitamin D3 (cholecanxiferol). 

 
Nguyên nhân gây thừa vitamin D

Vitamin D thuộc loại hòa tan trong dầu, khi hấp thu vào cơ thể được dự trữ ở gan và các mô mỡ, khi thừa không được bài tiết ra nước tiểu giống như các vitamin hòa tan trong nước, do vậy sử dụng liều cao dễ bị ngộ độc.

Một số trường hợp đặc biệt cũng có thể làm tăng nguy cơ thừa vitamin D, như bệnh nhân mắc một số bệnh lý (như sarcoidosis, bệnh ung thư...), hoặc những người sử dụng một số loại thuốc đặc biệt. Trong những trường hợp này, cần có sự theo dõi chặt chẽ của bác sĩ khi bổ sung vitamin D.

Đa số các thực phẩm sử dụng hàng ngày có lượng vitamin D thấp và không gây ra tình trạng dư thừa. Ví dụ, một khẩu phần cá hồi (85g) chỉ cung cấp khoảng 570 IU vitamin D, thấp hơn nhiều so với ngưỡng an toàn tối đa hàng ngày.

Đọc thêm: Giải đáp những thắc mắc về vitamin K và sức khỏe trẻ nhỏ

Các dấu hiệu của tình trạng thừa vitamin D trong cơ thể

Về xét nghiệm: Dư thừa vitamin D, còn được gọi là ngộ độc vitamin D hay tăng vitamin D máu, thường xảy ra khi nồng độ 25-hydroxyvitamin D trong máu vượt quá 150 ng/mL (375 nmol/L) kèm theo tăng canxi huyết, tăng canxi niệu nghiêm trọng và hoạt động của hormone tuyến cận giáp (PTH) rất thấp hoặc không phát hiện được. Tăng canxi niệu và tăng canxi huyết là những biểu hiện đầu tiên có thể đo lường được của ngộ độc vitamin D.

Vitamin D3 Vector Images (over 2,000)

Các dấu hiệu và triệu chứng của thừa vitamin D có thể không rõ ràng trong giai đoạn đầu, nhưng sẽ trở nên nghiêm trọng hơn khi tình trạng kéo dài. Dưới đây là một số dấu hiệu chính của dư thừa vitamin D3:

  • Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ: nôn trớ nhiều, hay khát nước và tiểu tiện nhiều hơn. Đồng thời, trẻ còn có thể xuất hiện cảm giác chán ăn, bỏ bú, mệt mỏi, hay đau bụng, táo bón.
  • Tăng canxi máu (Hypercalcemia): đây là dấu hiệu quan trọng nhất của dư thừa vitamin D3. Khi cơ thể hấp thu quá nhiều canxi do tác động của vitamin D3 dư thừa, nồng độ canxi trong máu tăng cao, dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, chán ăn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, mệt mỏi, suy nhược...
  • Rối loạn thần kinh: tăng canxi máu có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh, gây ra các triệu chứng như đau đầu, lú lẫn, trầm cảm, khó tập trung.
  • Vấn đề về thận: dư thừa vitamin D3 có thể dẫn đến sự hình thành sỏi thận và suy giảm chức năng thận do tăng canxi niệu (bài tiết canxi qua nước tiểu). Các dấu hiệu bao gồm: đau lưng hoặc hông, tiểu nhiều, cảm giác đau khi đi tiểu…
  • Vấn đề về xương: mặc dù vitamin D3 cần thiết cho sức khỏe xương, nhưng dư thừa có thể gây ra tình trạng mất xương (osteoporosis) do tăng hấp thu canxi từ xương vào máu…
  • Rối loạn tim mạch: Tăng canxi máu có thể ảnh hưởng đến nhịp tim, gây ra các triệu chứng như đánh trống ngực, nhịp tim không đều và tăng huyết áp.
  • Vấn đề về da: Trong một số trường hợp, dư thừa vitamin D3 có thể gây ra các vấn đề về da như ngứa và phát ban.
  • Rối loạn tiêu hóa: Ngoài buồn nôn và nôn, dư thừa vitamin D3 có thể gây ra đau dạ dày, ợ nóng và khó tiêu.

Điều quan trọng cần lưu ý là các dấu hiệu và triệu chứng này có thể xuất hiện từ từ và dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Do đó, nếu nghi ngờ dư thừa vitamin D, cần thực hiện xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ 25-hydroxyvitamin D và canxi. Việc chẩn đoán và điều trị sớm có thể ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

Tác hại của dư thừa vitamin D

Vitamin D quan trọng đối với cơ thể nhưng sử dụng quá nhiều vitamin D sẽ gây ra nhiều tác hại. Khi sử dụng vitamin D liều cao, kéo dài sẽ dẫn đến nhiễm độc do thừa vitamin D, làm tăng canxi huyết và dẫn đến hàng loạt các triệu chứng đã đề cập ở trên... Nhiều trường hợp còn gây tổn thương thận, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, trẻ bị chậm lớn, dị tật bào thai, khó thở, co giật, giảm khả năng tình dục...

Đặc biệt thừa vitamin D có thể gây ra các biến chứng ở mắt với 2 triệu chứng thường gặp sau: tại kết mạc những nốt nhỏ, màu trắng, sắp xếp thành hàng ngang hay cong rồi đổ vào rìa của lòng đen, còn tại giác mạc có hiện tượng viêm giác mạc hình dải băng, gặp chủ yếu ở trẻ em. Khi phát hiện thấy dấu hiệu ngộ độc vitamin D, cần ngừng uống vitamin D và lập tức đến các cơ sở y tế để kịp thời điều trị.

Đọc thêm: Bổ sung vitamin K2 cho trẻ NÊN hay KHÔNG?

Hướng dẫn sử dụng vitamin D an toàn cho các đối tượng

Liều khuyến nghị vitamin D cung cấp lượng cần thiết hàng ngày để duy trì sức khoẻ xương và đảm bảo quá trình chuyển hóa canxi trong cơ thể bình thường. Liều khuyến nghị hàng ngày của vitamin D thay đổi theo độ tuổi:

  • Trẻ sơ sinh đến 12 tháng tuổi: 400 IU (10 mcg)
  • Trẻ em và người lớn từ 1-70 tuổi: 600 IU (15 mcg)
  • Người lớn trên 70 tuổi: 800 IU (20 mcg)
  • Phụ nữ mang thai và cho con bú: 600 IU (15 mcg)

Cần lưu ý rằng một số người có thể cần vitamin D liều cao hơn theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt là những người có nguy cơ thiếu vitamin D như người ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, người cao tuổi hoặc người có các vấn đề về hấp thu dinh dưỡng.

Mức tối đa có thể dung nạp (UL) của vitamin D là 4.000 IU (100 mcg)/ngày đối với người từ 9 tuổi trở lên - đây là ngưỡng cao nhất được coi là an toàn khi sử dụng lâu dài. Việc tiêu thụ vượt quá ngưỡng này trong thời gian dài có thể dẫn đến dư thừa vitamin D. Do đó, việc tuân thủ ngưỡng UL là cần thiết để đảm bảo an toàn khi bổ sung vitamin D.

Lời khuyên của chuyên gia

Vitamin D rất quan trọng cho sức khỏe, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách để tránh tác dụng phụ không mong muốn. Trước khi bổ sung, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để xác định liều lượng phù hợp dựa trên tình trạng cụ thể của bạn và tuân thủ nghiêm ngặt liều lượng được khuyến cáo.

Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như buồn nôn, chán ăn, đau đầu hay yếu cơ, hãy ngừng sử dụng ngay, cần đưa con đi khám để được xét nghiệm cụ thể và tìm ra nguyên nhân gây ra tình trạng cơ thể trẻ không được khỏe. Bên cạnh việc bổ sung vitamin D từ thực phẩm chức năng, bạn nên ưu tiên tiếp xúc với ánh nắng mặt trời một cách hợp lý và tăng cường vitamin D từ các thực phẩm tự nhiên như cá béo, trứng và nấm.

Tài liệu tham khảo

https://nutritionsource.hsph.harvard.edu/vitamin-d/

https://www.ncbi.nlm.nih.gov/pmc/articles/PMC6158375/

https://nutritionsource.hsph.harvard.edu/vitamin-d/#:~:text=UL%3A%20The%20Tolerable%20Upper%20Intake,minimum%20requirement%20for%20the%20vitamin

 

PGs. Ts. Nguyễn Xuân Ninh – Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM -
Bình luận
Tin mới
  • 06/09/2026

    4 nhóm thực phẩm giúp bảo vệ tim mạch sau tuổi 50

    Tuổi 50 là thời điểm cần chú ý thay đổi lối sống và dinh dưỡng để bảo vệ sức khỏe tim mạch.

  • 06/09/2026

    Thực phẩm dễ gây ngộ độc trong mùa hè

    Mùa hè mang đến những chuyến du lịch biển sôi động, những buổi dã ngoại ngoài trời và sự phong phú của các loại thực phẩm giải nhiệt. Tuy nhiên, thời tiết nắng nóng gay gắt kết hợp với độ ẩm cao lại là môi trường lý tưởng cho các loại vi khuẩn, nấm mốc phát triển và làm biến chất thức ăn với tốc độ chóng mặt.

  • 05/09/2026

    Rau má tươi hay rau má khô: Lựa chọn nào nhiều chất dinh dưỡng hơn?

    Nhiều người băn khoăn không biết nên sử dụng rau má tươi hay rau má khô hàng ngày tốt cho sức khỏe hơn?

  • 05/09/2026

    Phòng tránh côn trùng lây bệnh giao mùa

    Giao mùa hè thu với nền nhiệt độ cao và những cơn mưa rào liên tiếp là điều kiện lý tưởng để các loài côn trùng gây bệnh sinh sôi, phát triển mạnh mẽ.

  • 04/09/2026

    4 cách ăn uống giúp giảm cholesterol

    Thay đổi cách lựa chọn và kết hợp thực phẩm có thể giúp cải thiện mức cholesterol. Bốn điều chỉnh đơn giản dưới đây hỗ trợ xây dựng chế độ ăn tốt cho tim mạch.

  • 04/09/2026

    Tại sao bạn nên cho trẻ nằm ngửa khi ngủ?

    Tư thế nằm ngủ có lẽ là điều mà bạn và cả gia đình đang lo lắng nếu nhà bạn có một em bé mới sinh: ngủ sấp hay ngửa. Bạn có biết rằng các chuyên gia đều đồng ý rằng: Cho bé ngủ nằm ngửa là cách ngủ an toàn duy nhất. Nhưng tại sao cho trẻ ngủ nằm ngửa lại quan trọng như vậy? Và khi nào bạn có thể cho bé lật người nằm sấp? Hãy đọc tiếp qua bài viết sau!

  • 03/09/2026

    4 thực phẩm ăn với mật ong có lợi sức khỏe

    Mật ong ăn với sữa, giấm táo hay tỏi có thể giảm cholesterol xấu, kiểm soát đường máu, cân bằng hệ vi sinh đường ruột.

  • 03/09/2026

    Giải pháp đối phó với cơn dị ứng

    Mùa xuân là mùa đơm hoa kết trái, nhưng đối với một số bộ phận nhỏ mắc dị ứng theo mùa, đây không khác gì một ác mộng. Các hiện tượng như hắt hơi, sổ mũi, ngứa rát sẽ xảy ra thường xuyên hơn.

Xem thêm