Hãy cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu các nguyên nhân chính của việc bổ sung vitamin K cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
Thiếu hụt vitamin K2 ở trẻ dưới 6 tháng tuổi
Tình trạng thiếu hụt vitamin K, trong đó có vitamin K2 rất phổ biến ở trẻ em trên toàn thế giới, không chỉ ở các trẻ trong giai đoạn dưới 6 tháng tuổi.
Tình trạng thiếu vitamin K, trong đó có vitamin K2 ở lứa tuổi này do các yếu tố chính bao gồm thiếu hụt nội sinh và ngoại sinh, và rất cần can thiệp sớm để giảm thiểu nguy cơ thiếu vitamin K của trẻ. Với Yếu tố nội sinh: bản thân trẻ trong giai đoạn đầu đời chưa tự tổng hợp được lượng vitamin K cần thiết cho cơ thể do chức năng cơ quan chưa hoàn thiện. Với Yếu tố ngoại sinh: lượng vitamin truyền qua nhau thai hay sữa mẹ là rất ít, do đó trẻ không được cung cấp đủ nhu cầu vitamin K của cơ thể, ngay cả trong thời gian bào thai cũng như trong 6 tháng đầu bú sữa mẹ.
Theo các hướng dẫn khoa học hiện nay, trong giai đoạn đầu đời, trẻ cần được tiêm vitamin K (vitamin K1) sớm trong 6 giờ sau khi sinh nhằm ngăn ngừa tình trạng chảy máu nguy hiểm, và bổ sung vitamin K2 để hỗ trợ điều hòa canxi trong cơ thể, giúp phát triển xương và chiều cao tối ưu.

Sự cần thiết của bổ sung vitamin K2 cho trẻ bú mẹ
Sau khi sinh, bộ xương của trẻ dần được khoáng hóa và phát triển rất nhanh. Nếu thiếu các vi chất dinh dưỡng cần thiết – đặc biệt là vitamin D và K2 – quá trình này bị khiếm khuyết và dẫn đến nhiều tình trạng bệnh lý. Bổ sung vitamin K2 giúp xương phát triển tốt là cần thiết, giúp trẻ có bộ xương chắc khỏe và phát triển chiều cao tối ưu.
Vitamin K2 hoạt động như một đồng yếu tố thiết yếu cho enzyme gamma-glutamyl carboxylase – loại enzyme tạo điều kiện cho quá trình carboxyl hóa các protein phụ thuộc vitamin K, bao gồm osteocalcin – một loại protein được tổng hợp bởi các tế bào tạo xương (nguyên bào xương). Quá trình carboxyl hóa osteocalcin đóng vai trò quan trọng trong quá trình khoáng hóa xương bằng cách liên kết các ion canxi với khung xương, từ đó làm tăng cường sức mạnh của xương và tính toàn vẹn của cấu trúc xương.
Vitamin K2 cũng được chứng minh là ảnh hưởng đến các marker chu chuyển xương, phản ánh thông qua các quá trình động của quá trình hình thành và tiêu xương. Vitamin K2 thúc đẩy sự tích tụ collagen trong cấu trúc xương, góp phần tăng thêm tính linh hoạt và khả năng phục hồi của xương.
Việc bổ sung canxi không đúng cách có thể lắng đọng vào canxi trong mạch máu, tạo ra các mảng bám tại thành mạch thay vì được liên kết vào xương cho mục đích tăng cường cấu trúc và sức khỏe của xương. Lượng Vitamin K2 đầy đủ giúp kích hoạt osteocalcin, đưa canxi ra khỏi mạch máu để gắn vào xương, giúp tăng mật độ khoáng xương, duy trì khối lượng xương đầy đủ.
Vì vậy, các nhà khoa học khuyến cáo rằng, bổ sung vitamin K2 đặc biệt là dạng MK-7 là một cách thức hiệu quả để bù đắp sự thiếu hụt vitamin K2 trong cơ thể trẻ. Một ưu điểm nổi bật của MK-7 so với MK-4 chính là thời gian bán hủy dài hơn và tính sinh khả dụng cao hơn. Với thời gian bán hủy dài hơn (khoảng 3 ngày của MK-7 so với 2 giờ của MK-4), việc bổ sung sẽ trở dễ dàng hơn, giảm thiểu số liều và hàm lượng của mỗi liều bổ sung. Điều này cũng trở nên phù hợp cho một sản phẩm bổ sung khi tính sinh khả dụng của MK-7 cao hơn so với MK-4, giúp vitamin hấp thu nhanh trong máu ngay từ một lượng nhỏ và duy trì ổn định, bền bỉ trong cơ thể. Bên cạnh đó, lịch sử sử dụng an toàn, hiệu quả cao ở trẻ em đã được chứng minh tại các nghiên cứu trong nhiều năm cũng là một lợi thế nổi bật của MK7.

Lời khuyên của Chuyên gia dinh dưỡng
Việc bổ sung vitamin K được coi là an toàn cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Hiện nay chưa có khuyến nghị nào về giới hạn liều cao hay mức độ gây độc khi bổ sung vitamin K nói chung và vitamin K2 nói riêng trên toàn thế giới.
Với sự an toàn như vậy, các bậc phụ huynh có thể yên tâm khi bổ sung vitamin K nói chung và vitamin K2 nói riêng cho trẻ. Bổ sung vitamin K2 giúp trẻ tăng tiềm năng trong phát triển hệ xương, đặc biệt khi kết hợp với vitamin D3 trong việc hỗ trợ phát triển chiều cao tối ưu.
Bên cạnh đó, các thực phẩm giàu vitamin K2 có thể kể đến như đậu nành lên men (Natto), các loại thịt cá, trứng gà, các sản phẩm từ sữa có thành phần chất béo cao từ bò, gan động vật… Đây là những loại thực phẩm giàu dinh dưỡng, phù hợp để bổ sung cho cơ thể đặc biệt là cho trẻ nhỏ.
TLTK
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.
Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.