Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tại sao bạn cần xét nghiệm Vitamin D?

Xét nghiệm vitamin D dùng để đo lượng vitamin D trong máu của bạn, kết quả xét nghiệm sẽ cho biết bạn có đủ vitamin D hay không. Vậy xét nghiệm vitamin D có ý nghĩa gì và khi nào bạn cần làm xét nghiệm vitamin D, cùng Viện Y học ứng dụng Việt Nam tìm hiểu qua bài viết sau đây.

Xét nghiệm Vitamin D là gì?

Xét nghiệm vitamin D dùng để đo lượng vitamin D trong máu của bạn, kết quả xét nghiệm sẽ cho biết bạn có đủ vitamin D hay không. Vitamin D rất cần thiết cho xương và răng khỏe mạnh. Nó cũng giúp duy trì hoạt động bình thường của cơ, dây thần kinh và hệ thống miễn dịch.

Nồng độ vitamin D thấp là một tình trạng phổ biến có thể dẫn đến các rối loạn về xương và các vấn đề y tế khác. Xét nghiệm vitamin D trong máu có thể cho bạn biết liệu bạn có cần tăng mức tiêu thụ vitamin D hay không.

Bạn có thể nhận được vitamin D theo ba cách:

  • Cơ thể bạn tạo ra vitamin D khi da tiếp xúc với ánh sáng mặt trời.
  • Vitamin D có trong một số loại thực phẩm nhất định. Chỉ một số ít thực phẩm chẳng hạn như lòng đỏ trứng và cá béo có chứa vitamin D tự nhiên. Đó là lý do tại sao vitamin D được thêm vào các loại thực phẩm bao gồm ngũ cốc ăn sáng, sữa tươi và các sản phẩm từ sữa khác (sữa chua, phô mai,…)
  • Thực phẩm bổ sung vitamin D.
 

Trước khi cơ thể bạn có thể sử dụng vitamin D, gan của bạn phải chuyển đổi nó thành một dạng khác gọi là 25 hydroxyvitamin D hoặc 25(OH)D. Hầu hết các xét nghiệm vitamin D trong máu đều đo nồng độ 25(OH)D trong máu của bạn.

Thận sử dụng 25(OH)D để tạo ra "vitamin D hoạt động". Dạng hoạt động của vitamin D cho phép cơ thể bạn sử dụng canxi để xây dựng xương và giúp các tế bào khác hoạt động bình thường. Nếu bạn có vấn đề về thận hoặc có nồng độ canxi bất thường trong máu, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm vitamin D hoạt động. Nhưng xét nghiệm này thường không được sử dụng để kiểm tra xem bạn có đủ vitamin D hay không.

Xét nghiệm 25(OH)D là cách chính xác nhất để đo lượng vitamin D trong máu của bạn.

Tên gọi khác của xét nghiệm 25(OH)D: 25-hydroxyvitamin D, 25(OH)D, xét nghiệm cholecalciferol, xét nghiệm ergocalciferol, xét nghiệm calcidiol, xét nghiệm vitamin D2, xét nghiệm vitamin D3.

Công dụng của xét nghiệm vitamin D là gì?

Xét nghiệm vitamin D được sử dụng để phát hiện nồng độ vitamin D thấp trong máu, sau đó bạn có thể điều trị bằng các chất bổ sung trước khi việc thiếu vitamin D gây ra các vấn đề sức khỏe cho bạn.

Nếu bạn mắc chứng rối loạn xương hoặc có vấn đề về hấp thụ canxi, xét nghiệm vitamin D có thể được sử dụng để xem tình trạng này của bạn có phải do thiếu vitamin D hay không. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm Vitamin D nếu bạn có các dấu hiệu sau:

  • Loãng xương, xương mềm, thường kèm theo yếu cơ
  • Mật độ xương thấp, có thể dẫn đến loãng xương.
  • Còi xương - một vấn đề về sự phát triển xương ở trẻ em

Thông qua điểm số T và Z bác sĩ sẽ đánh giá được mức độ loãng xương của bạn.

Vì vitamin D có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận trong cơ thể, bạn có thể kiểm tra nồng độ vitamin D nếu bạn mắc các tình trạng bệnh lý mãn tính khác. Hãy hỏi bác sĩ xem bạn có nên xét nghiệm vitamin D trong máu hay không.

Tại sao tôi cần xét nghiệm vitamin D?

Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm vitamin D nếu bạn có các dấu hiệu hoặc triệu chứng về xương có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt vitamin D, chẳng hạn như:

  • Đau xương
  • Yếu cơ hoặc đau nhức cơ
  • Xương mềm
  • Xương biến dạng
  • Xương yếu và gãy xương
  • Mật độ xương thấp (loãng xương hoặc giảm mật độ xương)

Thiếu hụt vitamin D thường không gây ra triệu chứng. Vì vậy, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm nếu bạn có nguy cơ cao bị thiếu hụt vitamin D. Người có nguy cơ cao thiếu vitamin D bao gồm:

  • Người trên 65 tuổi. Khi bạn già đi, da của bạn sẽ giảm khả năng tạo ra vitamin D từ ánh sáng mặt trời.
  • Hiếm khi để da tiếp xúc với ánh nắng mặt trời vì bạn thường xuyên ở trong nhà, che chắn khi ở ngoài trời, sử dụng kem chống nắng hoặc sống ở nơi có ít ánh sáng mặt trời
  • Có làn da ngăm đen, đặc điểm này của da sẽ khiến da hấp thụ ít vitamin D từ ánh sáng mặt trời hơn.
  • Đã phẫu thuật giảm cân
  • Béo phì
  • Mắc bệnh khiến việc hấp thụ chất dinh dưỡng trong thực phẩm trở nên khó khăn, chẳng hạn như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng và bệnh celiac,…
  • Mắc bệnh thận hoặc gan ảnh hưởng đến khả năng chuyển đổi vitamin D thành dạng vitamin D hoạt động mà cơ thể bạn có thể sử dụng
  • Dùng một số loại thuốc ảnh hưởng đến mức vitamin D trong máu của bạn

Đọc thêm tại bài viết: Đối tượng nào dễ thiếu vitamin D?

Thiếu vitamin D có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm sàng lọc đối với:

  • Trẻ sơ sinh chủ yếu bú sữa mẹ. Sữa mẹ có hàm lượng vitamin D thấp (Tất cả trẻ sơ sinh đều cần bổ sung vitamin D ngay sau khi sinh, trừ khi trẻ chỉ được cho bú sữa công thức có chứa vitamin D.)
  • Trẻ em có làn da sẫm màu sống ở những vùng ít ánh sáng mặt trời
  • Trẻ em có chế độ ăn thiếu vitamin D

Nếu bạn đang dùng thực phẩm bổ sung vitamin D để tăng mức vitamin D, bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để xem mức vitamin D của bạn có cải thiện không.

Ý nghĩa của kết quả xét nghiệm vitamin D

Kết quả xét nghiệm của bạn có thể được thể hiện theo nhiều cách khác nhau. Nó có thể cung cấp cho bạn kết quả tổng lượng vitamin D hoặc có thể bao gồm các kết quả riêng biệt cho vitamin D2 và vitamin D3. Hai loại vitamin D này hoạt động gần như giống nhau trong cơ thể bạn. Mức vitamin D tổng thể của bạn là con số quan trọng và là tổng của hai loại này.

Bỏ túi 10 loại thực phẩm chứa nhiều vitamin D tốt cho trẻ

Nếu tổng lượng vitamin D của bạn cho thấy tình trạng thiếu hụt vitamin D, điều đó có nghĩa là bạn:

  • Không nhận đủ vitamin D từ chế độ ăn uống và/hoặc ít tiếp xúc với ánh sáng mặt trời
  • Gặp khó khăn trong việc hấp thụ vitamin D trong thực phẩm, đây có thể là dấu hiệu của chứng rối loạn hấp thu kém
  • Gặp khó khăn trong việc chuyển đổi vitamin D thành dạng mà cơ thể bạn có thể sử dụng, đây có thể là dấu hiệu của bệnh thận hoặc gan

Đọc thêm tại bài viết: Bổ sung vitamin D bằng vitamin D2 hay D3 tốt hơn

Phương pháp điều trị tình trạng thiếu vitamin D thường là bổ sung và/hoặc thay đổi chế độ ăn uống. Điều này thường an toàn hơn so với việc tăng cường tắm nắng vì có thể gây ung thư da.

Nếu tổng lượng vitamin D của bạn cho thấy bạn đang thừa vitamin D, thì rất có thể là do bạn hấp thụ quá nhiều vitamin D từ các chất bổ sung. Điều này thường hiếm khi xảy ra, nhưng nếu xảy ra, bạn sẽ cần ngừng dùng các chất bổ sung này để giảm lượng vitamin D của mình. Quá nhiều vitamin D (thừa vitamin D) có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho các cơ quan và mạch máu của bạn. Nếu bạn dùng chất bổ sung vitamin D, hãy hỏi bác sĩ về liều lượng phù hợp với bạn.

Để biết kết quả xét nghiệm vitamin D của bạn có ý nghĩa gì, hãy trao đổi với bác sĩ. Ngoài ra, hãy chắc chắn rằng bạn cho bác sĩ biết về các loại thuốc, vitamin hoặc thực phẩm bổ sung mà bạn đang dùng vì chúng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm vitamin D của bạn.

Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam cung cấp dịch vụ xét nghiệm vitamin và khoáng chất và tư vấn chế độ dinh dưỡng cá thể phù hợp với sức khỏe mỗi người. Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678

 
 

 

 

BS. Đoàn Thu Hồng - Phòng khám Chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM - Theo Medicineplus
Bình luận
Tin mới
  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

  • 29/10/2026

    Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10 – Mỗi gia đình là một “lá chắn”

    Không còn là căn bệnh của tuổi già, đột quỵ đang gia tăng nhanh chóng và trẻ hóa đáng báo động tại Việt Nam, để lại những hệ lụy nặng nề. Dù vậy, phần lớn các ca đột quỵ đều có thể phòng ngừa từ sớm nếu mỗi gia đình trở thành một phòng tuyến y tế chủ động. Nhân Ngày Đột quỵ Thế giới 29/10, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin giúp bạn biến tổ ấm thành "lá chắn" vững chắc bảo vệ hệ mạch máu và cuộc sống của cả gia đình.

  • 28/10/2026

    Trẻ bị viêm da cơ địa cần chuẩn bị gì khi vào đông?

    Viêm da cơ địa là bệnh da mạn tính thường gặp ở trẻ em, đặc trưng bởi tình trạng da khô, ngứa và tái phát nhiều đợt.

Xem thêm