
Các món ăn được chế biến từ cá ngừ thường rất đa dạng và được nhiều người ưa chuộng.
Theo Tiến sĩ Chris Vogliano, chuyên gia dinh dưỡng đồng thời là Giám đốc nghiên cứu tại tổ chức phi lợi nhuận về giáo dục Food and Planet, thịt cá ngừ có chứa nhiều protein, khoáng chất và các vitamin. Ngoài ra cá ngừ chỉ chứa một lượng nhỏ chất béo nên đồng nghĩa với việc chúng cũng chứa ít acid béo Omega-3 hơn một số loại hải sản khác.
Tiến sĩ Vogliano cũng chia sẻ, về cơ bản, cá ngừ tươi và cá ngừ đóng hộp có giá trị dinh dưỡng tương đương nhau. Mặc dù quá trình chế biến có thể làm giảm hàm lượng một số chất nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến giá trị tổng thể của loại thực phẩm này.
Tại Mỹ, trung bình mỗi người dân sẽ ăn khoảng 5,5kg cá ngừ mỗi năm, nhiều hơn bất kỳ loại hải sản nào khác trừ tôm và cá hồi. Đây cũng chính là lý do khiến các chuyên gia của nước này phải lên tiếng cảnh báo về nguy cơ nhiễm độc thuỷ ngân có chứa trong cá ngừ.
Thủy ngân xâm nhập vào chuỗi thức ăn biển chủ yếu từ các hoạt động công nghiệp của con người, tích tụ dần trong các loài cá lớn như cá mập, cá kiếm và cá ngừ gây ra nhiều nguy cơ gây hại cho sức khỏe. Số ca ngộ độc thuỷ ngân tại Mỹ tuy rất hiếm nhưng các chuyên gia nước này vẫn bày tỏ quan ngại sâu sắc về tác động âm thầm của thủy ngân lên não bộ, đặc biệt là ở những vùng ven biển và những nơi tiêu thụ hải sản thường xuyên.

Cả cá ngừ tươi và cá ngừ đóng hộp đều được cảnh báo có nguy cơ gây nhiễm độc thuỷ ngân cho người dùng.
Trên thực tế hàm lượng thủy ngân trong cá ngừ rất đa dạng, tùy thuộc vào từng loài. Những loại cá ngừ nhỏ như cá ngừ vằn thường chứa lượng thủy ngân thấp. Ngược lại, các loại cá ngừ lớn hơn như cá ngừ mắt to và cá ngừ vây xanh sẽ chứa hàm lượng thủy ngân cao. Vì thế, người tiêu dùng cần cân nhắc kĩ trước khi lựa chọn.
Chưa kể, thuỷ ngân đặc biệt nguy hiểm đối với nhóm trẻ em và phụ nữ đang mang thai nên đây cũng là lý do chính khiến Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Mỹ (FDA) phải công bố bản Hướng dẫn tiêu thụ hải sản. Trong đó, FDA khuyến nghị trẻ em dưới 12 tuổi và phụ nữ đang mang thai không nên ăn quá 12 ounce (khoảng 300g) đối với cá ngừ đóng hộp hay 1 ounce (khoảng 100g) đối với cá ngừ tươi mỗi tuần.
FDA hiện chưa đặt ra giới hạn tiêu thụ cá ngừ cho nhóm người còn lại, nhưng các chuyên gia vẫn khuyến cáo người tiêu dùng nên thận trọng, đặc biệt là đối với những người ăn cá ngừ thường xuyên. Mặc dù thuỷ ngân có thể bị đào thải sau một khoảng thời gian tích tụ trong cơ thể nhưng chúng vẫn gây ra những tác hại nhất định đối với sức khoẻ.
Giáo sư Tracey J. Woodruff thuộc Đại học California (Mỹ) cũng đưa ra cảnh báo hải sản có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe, đặc biệt là đối với não bộ, nhưng nguy cơ nhiễm độc thủy ngân vẫn luôn còn đó. Tuy nhiên, đối với những người lớn khỏe mạnh, việc tiêu thụ hải sản ở mức độ vừa phải - đặc biệt là cá ngừ không gây ảnh hưởng nhiều tới sức khoẻ.
Theo quy ước, đơn vị đo nồng độ thuỷ ngân là ppm (parts per million). 1ppm = 1/kg. Trung bình dư lượng thuỷ ngân có trong cá biển thường giao động trong khoảng 0,1ppm đến 0,3ppm. Tại Mỹ và Úc, nồng độ thuỷ ngân trong thực phẩm được cho phép là 1ppm. Còn tại Việt Nam, con số này chỉ dừng lại ở mức 0,5ppm.
Mặc dù dư lượng thuỷ ngân tự nhiên trong cá ngừ là thấp so với mức được cho phép nhưng nếu ăn quá nhiều, chất độc sẽ được tích luỹ trong cơ thể và không kịp đào thải. Vì vậy, đối với trẻ em và phụ nữ đang mang thai cần hạn chế ăn cá ngừ, người trưởng thành chỉ nên ăn từ 85–140gr mỗi lần và không quá 2 lần mỗi tuần để đảm bảo an toàn sức khoẻ.
Phòng khám chuyên khoa Dinh dưỡng VIAM (VIAM Clinic) trực thuộc Viện Y học ứng dụng Việt Nam tư vấn, cung cấp chế độ dinh dưỡng cá thể dành cho những người đang điều trị các bệnh mạn tính, trẻ nhẹ cân, suy dinh dưỡng, trẻ thừa cân béo phì phụ nữ mang thai và cho con bú,... Hãy liên hệ với VIAM Clinic nếu bạn muốn có chế độ dinh dưỡng hỗ trợ điều trị và cải thiện sức khỏe TẠI ĐÂY hoặc Hotline: 0935.18.3939 hoặc 024.3633.5678
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bạn có nên ngừng ăn cá vì sợ nhiễm thủy ngân?
Tăng trưởng chiều cao là một quá trình phức tạp được điều biến bởi di truyền, nội tiết và dinh dưỡng. Trong đó, các vi chất dinh dưỡng đóng vai trò cốt yếu vào việc hình thành mật độ xương và kéo dài xương chi.
Chiều cao không chỉ là một chỉ số phát triển thể chất mà còn phản ánh tình trạng dinh dưỡng, sức khỏe và tiềm năng phát triển lâu dài của trẻ. Trong bối cảnh Việt Nam vẫn còn đối mặt với tình trạng suy dinh dưỡng thấp còi ở một bộ phận trẻ em, việc tìm kiếm các giải pháp dinh dưỡng phù hợp nhằm cải thiện tầm vóc đang trở thành một trong những ưu tiên quan trọng.
Trong bối cảnh áp lực thi cử ngày càng gia tăng, quan niệm hy sinh giấc ngủ để học tập thâu đêm vẫn còn khá phổ biến ở nhiều học sinh và phụ huynh. Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học đây là một chiến lược phản tác dụng bởi não bộ cần thời gian nghỉ ngơi để xử lý và củng cố thông tin một cách trọn vẹn. Để giúp các sĩ tử hiểu rõ cơ chế này, Viện Y học ứng dụng Việt nam sẽ chia sẻ thông tin về vai trò của giấc ngủ đối với trí nhớ, giúp bạn không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn tối ưu hóa năng lực ghi nhớ và hiệu suất tư duy trong giai đoạn quan trọng.
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.