Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chế độ ăn kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ

Chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng có thể kiểm soát lượng đường huyết và quản lý bệnh đái tháo đường thai kỳ, giúp bạn có một thai kỳ an toàn, khỏe mạnh.

Lượng đường huyết cao nguy hiểm cho cả mẹ và em bé

 

Đái tháo đường thai kỳ tuy không có những biểu hiện bệnh cụ thể nhưng có thể gây nguy hiểm cho cả mẹ và con trong quá trình mang thai và sinh nở. Đái tháo đường thai kỳ là lượng đường (glucose) trong máu cao xảy ra trong giai đoạn mang thai. Lượng đường trong máu cao có thể gây ra các biến chứng cho cả bà mẹ và con trong khi mang thai, chuyển dạ, sinh nở và sau khi sinh.

Nếu lượng đường huyết không được kiểm soát trong thời kỳ mang thai, thai nhi quá to, sản phụ có nguy cơ phải mổ lấy thai. 

Bệnh đái tháo đường thai kỳ không được kiểm soát có thể gây ra lượng đường trong máu thấp ở em bé sau khi sinh, dẫn đến các vấn đề về hô hấp. Em bé  cũng có nguy cơ bị vàng da (các vấn đề về gan) và thai chết lưu khi mẹ bị đái tháo đường thai kỳ.

Khi phát hiện bị đái tháo đường thai kỳ, mẹ bầu thường xuyên kiểm tra lượng đường huyết nhiều lần trong ngày. Nên kiểm tra vào những giờ cố định như buổi sáng trước khi ăn, sau mỗi bữa ăn và trước khi đi ngủ.

Kiểm soát lượng đường huyết qua chế độ ăn khi mắc đái tháo đường thai kỳ

Thức ăn có thể ảnh hưởng đến lượng đường huyết. Một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng có thể giúp kiểm soát đường huyết và quản lý bệnh đái tháo đường thai kỳ. 

Chế độ ăn kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ - ảnh 1

Mẹ bầu mắc đái tháo đường cần kiểm soát đường huyết thông qua chế độ ăn hằng ngày.

Thực phẩm bao gồm các chất dinh dưỡng đa lượng khác nhau, bao gồm carbohydrate, chất béo, chất xơ và protein. Những chất dinh dưỡng này ảnh hưởng đến cách glucose được tiêu hóa trong cơ thể chúng ta. Khi kiểm soát bệnh đái tháo đường thai kỳ, điều quan trọng là phải biết những gì bạn ăn vào hàng ngày sẽ gây tăng đường huyết của bạn ở mức độ nào và kịp thời điều chỉnh cho phù hợp.

Tránh nạp nhiều carbohydrate làm tăng đường huyết

Carbohydrate là chất làm tăng đường huyết, bạn cần chú ý đến tổng lượng carbohydrate tiêu thụ hàng ngày. Carbohydrate có trong nhiều loại thực phẩm giàu tinh bột hoặc đường. Bao gồm các loại ngũ cốc như bánh mì, mì ống, gạo, yến mạch và ngũ cốc; rau củ giàu tinh bột như khoai tây, đậu Hà Lan và ngô; các sản phẩm từ sữa như sữa và sữa chua; trái cây và nước ép trái cây; đồ ngọt như bánh quy, bánh ngọt, kẹo và nước ngọt.

Nên ăn nhiều chất xơ

Chất xơ cũng là một loại carbohydrate. Tuy nhiên, phần lớn chất xơ chúng ta ăn vào không được tiêu hóa hết. Điều này có nghĩa là thực phẩm chứa nhiều chất xơ không làm tăng đường huyết nhiều như các loại carbohydrate khác, đây là một lựa chọn lành mạnh. Tất cả ngũ cốc, trái cây tươi, rau và đậu đều là những thực phẩm chứa nhiều chất xơ tốt cho sức khỏe và đường huyết của bạn.

Để giảm lượng đường trong máu có cần kiêng chất béo?

Các loại chất béo bạn ăn có thể tạo ra sự khác biệt trong sức khỏe của bạn:

- Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa kém lành mạnh hơn và nên được tiêu thụ ít hơn. Chất béo bão hòa có trong nhiều sản phẩm động vật, chẳng hạn như thịt, sữa và bơ, cũng như các món tráng miệng như bánh quy, bánh ngọt, kem,...

- Chất béo không bão hòa là chất béo lành mạnh hơn và nên được đưa vào chế độ ăn uống của bạn một cách điều độ. Chất béo không bão hòa có trong dầu thực vật và thực vật như dầu ô liu, bơ, dầu hạt cải, cá, quả hạch...

Kết hợp chất đạm (protein) trong bữa ăn hàng ngày

Protein có xu hướng được tiêu hóa chậm hơn so với carbohydrate, vì vậy kết hợp một bữa ăn hoặc bữa ăn nhẹ có carbohydrate với protein có thể giúp ngăn ngừa lượng đường huyết tăng quá nhanh.

Chọn các nguồn protein nạc từ động vật và protein từ thực vật, chẳng hạn như thịt gia cầm bỏ da, thịt nạc bò, thăn lợn, cá, các sản phẩm từ sữa ít béo, các loại đậu, quả hạch và hạt. Hạn chế hoặc loại bỏ thịt đỏ, chọn các nguồn protein từ thực vật là một chế độ ăn uống lành mạnh tổng thể.

Chế độ ăn kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ - ảnh 2

Người bệnh đái tháo đường thai kỳ nên tuân thủ chế độ ăn đã được khuyến cáo để cân bằng đường huyết.

Lập kế hoạch ăn uống lành mạnh

Thực hiện chế độ ăn cân bằng và linh hoạt giúp bạn tạo ra một hình thức ăn uống lành mạnh và bền vững cho cuộc sống. Kế hoạch ăn uống này khuyến nghị: ăn nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc (ưu tiên ngũ cốc nguyên hạt chưa qua chế biến), các sản phẩm từ sữa tách béo hoặc ít béo, protein nạc (cá, thịt gia cầm bỏ da), đậu và các loại hạt. Nên hạn chế thực phẩm giàu chất béo bão hòa như thịt lợn, các sản phẩm từ sữa nguyên chất và các loại dầu nhiệt đới như dầu dừa và dầu cọ. Kiêng hẳn hoặc hạn chế tối đa đồ ngọt như bánh kẹo và đồ uống có đường.

Khuyến nghị chọn thực phẩm ít natri, chất béo bão hòa và chuyển hóa. Nên lựa chọn thực phẩm giàu chất xơ, protein, kali, canxi và magiê.

Phương pháp đĩa cho bệnh nhân đái tháo đường

Phương pháp đĩa cho bệnh đái tháo đường được khuyến cáo như một cách ăn uống linh hoạt, không gây căng thẳng mà không cần phải đếm, tính toán hoặc đo lường lượng thức ăn của bạn.

Với phương pháp đĩa đái tháo đường, hãy dùng nửa đĩa đựng đầy các loại rau không chứa tinh bột, chẳng hạn như rau lá xanh, cà tím, bí, bông cải xanh, các loại trái cây,... 1/4 đĩa bằng các loại thực phẩm giàu protein như thịt bò nạc, thịt gia cầm, cá, trứng hoặc các loại đậu. Có thể thêm protein từ sữa và các sản phẩm sữa như sữa chua, phomai. 1/4 đĩa thức ăn còn lại là các thực phẩm chứa carbohydrate hoặc tinh bột, chẳng hạn như cơm, bún, bánh mì, mì ống, khoai tây,...

Chế độ ăn kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường thai kỳ - ảnh 3

Hướng dẫn phương pháp đĩa thức ăn cho người bệnh đái tháo đường thai kỳ.‎

(Nguồn: CDC Hoa Kỳ)

Một số thay đổi làm giảm đường huyết

Tuân theo một chế độ ăn uống cân bằng trong suốt thai kỳ không chỉ có lợi cho thai kỳ và thai nhi mà còn có thể giúp ích cho người mẹ trong giai đoạn sau sinh.

Bên cạnh chế độ ăn uống, bệnh đái tháo đường thai kỳ cũng được quản lý thông qua hoạt động thể chất phù hợp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, tập thể dục khi mang thai có thể làm giảm lượng đường trong bệnh đái tháo đường thai kỳ. Đi bộ thường là một hình thức hoạt động thể chất an toàn cho người mang thai.

Mẹ bầu mắc đái tháo đường thai kỳ cần đi khám thai đúng lịch hẹn. Nếu bạn được bác sĩ kê đơn thuốc để điều trị bệnh đái tháo đường thai kỳ, hãy nhớ uống thuốc theo đúng chỉ định và báo cáo bất kỳ tác dụng phụ nào, chẳng hạn như lượng đường trong máu thấp hoặc bạn cảm thấy mệt mỏi thường xuyên.

 

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Bà bầu không ăn cơm có giúp phòng tránh đái tháo đường thai kỳ?

Theo Sức Khỏe & Đời Sống
Bình luận
Tin mới
  • 12/08/2026

    8 mẹo để tránh ngộ độc thực phẩm trong chuyến du lịch của bạn

    Nếu bạn sắp có một chuyến đi, có lẽ ngộ độc thực phẩm không nằm trong danh sách những điều bạn muốn trải nghiệm. Tuy nhiên, ước tính có khoảng 30-70% người sẽ bị " tiêu chảy khi đi du lịch ", một dấu hiệu của ngộ độc thực phẩm, trong hoặc ngay sau chuyến đi của họ. Dưới đây là một số bước bạn có thể thực hiện để giảm nguy cơ gặp rủi ro, đồng thời vẫn tận hưởng được văn hóa và ẩm thực địa phương.

  • 11/08/2026

    Bí quyết giúp bé đánh bay rôm sảy, dịu mát suốt mùa hè

    Trong mùa hè nóng ẩm, trẻ nhỏ rất dễ đối mặt với tình trạng rôm sảy kèm theo các nốt mẩn đỏ gây ngứa ngáy và khó chịu trên da. Nếu không được phát hiện và xử lý kịp thời, những dấu hiệu này có thể chuyển biến nặng thành viêm da, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cũng như quá trình phát triển tự nhiên của trẻ.

  • 10/08/2026

    Mối liên hệ giữa thuốc lá, trầm cảm và lo âu

    Mặc dù đã trải qua nhiều thập kỷ, bất chấp nhiều thông điệp truyền thông về tác hại của thuốc lá với sức khỏe, thuốc lá vẫn luôn là kẻ thù số 1 của sức khỏe cộng đồng, đặc biệt là đối với những cá nhân mắc các bệnh tâm lý như trầm cảm hoặc lo âu. Đây là 2 bệnh tâm lý liên quan mật thiết với tần suất sử dụng thuốc lá do phụ thuộc vào nicotine. Hiểu rõ mối quan hệ sẽ là chìa khóa để phòng ngừa, điều trị và phục hồi sức khỏe.

  • 09/08/2026

    Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chìa khóa "Nhìn thấu" cơ thể không cần bức xạ

    Trong y học hiện đại, việc chẩn đoán chính xác bệnh lý ngay từ giai đoạn đầu là yếu tố sống còn. Để làm được điều này, các bác sĩ thường nhờ đến sự trợ giúp của một công cụ chẩn đoán hình ảnh tiên tiến bậc nhất hiện nay: Chụp cộng hưởng từ, hay còn gọi là MRI. Dù thuật ngữ này khá quen thuộc, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ nguyên lý hoạt động cũng như những gì cơ thể sẽ trải qua trong phòng chụp.

  • 08/08/2026

    Muốn làm chậm quá trình lão hóa sinh học? bạn hãy bắt đầu từ giấc ngủ của mình

    Giấc ngủ là một yếu tố quan trọng đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta. Không chỉ giúp cơ thể phục hồi năng lượng, chất lượng và thời lượng giấc ngủ còn ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong cơ thể.

  • 07/08/2026

    Hướng dẫn sơ cứu đuối nước kịp thời và đúng cách

    Tai nạn đuối nước thường có xu hướng gia tăng vào mùa hè, khi mọi người tìm đến các ao, hồ, sông, suối hay bãi biển để giải nhiệt, nguy hiểm hay gặp nhất là trẻ em. Khi không may xảy ra sự cố, việc sơ cứu kịp thời và đúng cách ngay trong "khoảng thời gian vàng" từ 1-4 phút đầu tiên là yếu tố cốt lõi giúp nạn nhân có cơ hội bình phục tốt hơn, đồng thời hạn chế tối đa biến chứng. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ hướng dẫn chi tiết dựa trên các nguyên tắc y khoa chuẩn, vai trò của hô hấp nhân tạo và các biện pháp hỗ trợ.

  • 06/08/2026

    7 loại thức uống tăng cường sức khỏe

    Các loại thức uống tăng cường sức khỏe, như loại làm từ gừng và nghệ, là những thức uống nhỏ đậm đặc giúp tăng cường năng lượng, cải thiện hệ miễn dịch và hỗ trợ tiêu hóa. Chúng chứa nhiều vitamin và khoáng chất và có thể được pha chế tại nhà, nhưng cần nhiều nghiên cứu hơn nữa về lợi ích của chúng.

  • 05/08/2026

    Thời điểm tốt nhất để uống nước nóng

    Lợi ích của việc giữ đủ nước cho cơ thể đối với sức khỏe và tinh thần được biết đến rộng rãi. Nhiệt độ nước cũng có tác động lớn, đặc biệt là uống nước nóng có thêm lợi ích là tăng cường tuần hoàn máu và hỗ trợ tiêu hóa. Để tối đa hóa những lợi ích này, có những thời điểm nhất định trong ngày nên uống nước nóng (50-70 độ C) để bổ sung nước.

Xem thêm