Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chế độ ăn cho người bệnh tăng huyết áp

Cuộc sống hiện đại với những căng thẳng, áp lực trong môi trường làm việc cộng với lối sống ít vận động và chế độ ăn uống không phù hợp khiến số người mắc tăng huyết áp ngày càng gia tăng và trẻ hóa. Một trong những cách đơn giản nhất giúp kiểm soát huyết áp là tập trung vào những gì bạn ăn hàng ngày.

1. Tầm quan trọng của chế độ ăn giúp kiểm soát bệnh tăng huyết áp

Thay đổi chế độ ăn uống là một cách đã được chứng minh là giúp kiểm soát bệnh tăng huyết áp. Những thay đổi này cũng có thể giúp bạn giảm cân và giảm nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ.

Bệnh nhân tăng huyết áp cần hiểu rõ những thực phẩm nào nên tránh và những thực phẩm nào nên tiếp cận một cách điều độ, có thể gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe. 

Một chiến lược ăn uống lành mạnh tốt cho huyết áp có thể cải thiện sức khỏe. Điều này giúp hạn chế việc sử dụng thuốc trong quá trình điều trị cũng như giảm nguy cơ mắc bệnh tăng huyết áp và các triệu chứng của nó.

Chế độ ăn cho người bệnh tăng huyết áp- Ảnh 1.

Bệnh nhân tăng huyết áp cần hiểu rõ những thực phẩm nào nên tránh và những thực phẩm nào nên tiếp cận một cách điều độ.

Nguyên tắc dinh dưỡng cho người tăng huyết áp:

  • Duy trì cân nặng khỏe mạnh (BMI: 18,5- 22,9 kg/m2).

  • Năng lượng: 30-35 Kcal/kg cân nặng lý tưởng/ngày.

  • Protein: 15-20% tổng năng lượng.

  • Lipid: 20 - 25% tổng năng lượng (trong đó 2/3 là acid béo không no), cholesterol < 300mg/ngày.

  • Glucid: 50 - 60% tổng năng lượng, ưu tiên ngũ cốc nguyên cám. Đường: < 25g/ngày.

  • Ăn giảm muối (< 5g muối/ ngày).

  • Chất xơ: > 20g/ngày.

  • Tăng cường thực phẩm giàu kali, canxi, magie.

2. Các chất dinh dưỡng thiết yếu cho người tăng huyết áp

Các loại thực phẩm có lợi cho người tăng huyết áp bao gồm các thực phẩm giàu kali, chất chống oxy hóa, chất xơ và chất béo lành mạnh:

Thực phẩm giàu kali giúp giảm huyết áp

Kali đã được chứng minh là giúp giảm huyết áp. Kali là ion nội bào phong phú nhất và đóng một vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh huyết áp, giúp cải thiện sức khỏe tim.

Các nghiên cứu cho thấy rằng chế độ ăn nhiều kali có thể dẫn đến giảm huyết áp, đặc biệt khi người bệnh nạp nhiều natri. Đó là do sự tích tụ natri trong cơ thể làm tăng huyết áp. Kali giúp giảm tác dụng của natri trong cơ thể. Ngoài ra, nó giúp thải natri ra khỏi cơ thể qua thận, làm giảm huyết áp.

Người bệnh tăng huyết áp nên ăn các loại thực phẩm giàu kali như chuối, khoai tây, khoai lang, quả bơ, cam quýt, cà chua, các loại đậu đỗ, rau cải bó xôi, hải sản...

Quả mọng giàu chất chống oxy hóa

Các loại quả mọng như dâu tây và việt quất chứa nhiều chất chống oxy hóa và mang lại một số lợi ích cho sức khỏe. Một trong những lợi ích sức khỏe bao gồm giảm huyết áp và do đó cải thiện sức khỏe tim mạch.

Ngoài ra, quả mọng chứa anthocyanins, là flavonoid-một sắc tố thực vật tạo nên màu của thực vật. Chất flavonoid này có đặc tính giãn mạch, có nghĩa là nó giúp mở rộng mạch máu và thư giãn các cơ trơn giúp giảm huyết áp. Chúng cũng giàu anthocyanin, một nhóm sắc tố thực vật giúp tăng cường sức khỏe tim mạch.

Thực phẩm giàu magie tốt cho huyết áp

Magie giúp vận hành các hoạt động sinh lý như: Làm dịu thần kinh nhờ cố định trên tế bào thần kinh; làm giảm độ dẫn truyền và giảm kích thích cơ tim nên được dùng điều trị rối loạn thần kinh tim; chống giảm oxy máu, bảo vệ thành mạch máu, làm giảm huyết áp.

Magie là một khoáng chất có mặt tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm như các loại hạt, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt, các sản phẩm từ sữa ít chất béo, các loại rau lá xanh và rau củ, các loại trái cây như bơ, chuối, đu đủ,...

Thực phẩm giàu chất xơ hỗ trợ giảm huyết áp

Chế độ ăn cho người bệnh tăng huyết áp- Ảnh 3.

Tăng cường ăn các thực phẩm giàu chất xơ hỗ trợ giảm huyết áp hiệu quả.

Các thực phẩm giàu chất xơ như trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt là nguồn cung cấp chất xơ dồi dào, hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột phát triển tối ưu, làm tăng việc tạo ra các chất chuyển hoác acid béo chuỗi ngắn có liên quan tới việc giảm huyết áp hiệu quả.

Tăng cường chất béo lành mạnh

Chất béo lành mạnh có trong cá béo giàu omega-3, quả bơ và dầu oliu giúp điều chỉnh cholesterol, từ đó cải thiện sức khỏe động mạch và làm giảm huyết áp.

Các loại cá béo như cá ngừ, cá hồi và cá thu đều giàu chất béo lành mạnh được gọi là omega-3, được chứng minh là làm giảm huyết áp, giảm nguy cơ đau tim.

Thực phẩm chứa men vi sinh giúp kiểm soát huyết áp

Các loại thực phẩm giàu men vi sinh như sữa chua, sữa chua Hy Lạp, đậu nành lên men, Kombucha, Kefir, dưa muối,... cung cấp một lượng lớn lợi khuẩn, chúng giúp giữ cho đường ruột khỏe mạnh.

Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh các thực phẩm này giúp cải thiện giảm cholesterol và lipoprotein tỷ trọng thấp còn gọi là LDL-cholesterol; giảm glucose máu và giảm đề kháng insulin; và bằng cách giúp điều tiết hệ thống hormone điều chỉnh huyết áp, cân bằng dịch cơ thể.

Socola đen ngăn ngừa tăng huyết áp

Các chất dinh dưỡng và chống oxy hóa có trong socola đen giúp hỗ trợ giảm huyết áp. Tuy nhiên, socola phải có tối thiểu 60-75% cacao. Cacao trong socola là một flavonoid giúp ngăn ngừa tăng huyết áp. Nghiên cứu chứng minh rằng cacao kích hoạt oxit nitric và tăng khả dụng sinh học của nó.

Do đó, nó làm giảm sự hình thành mảng bám trong mạch máu, làm giãn nở mạch và hỗ trợ giảm huyết áp. Lượng socola đen lý tưởng để tiêu thụ là khoảng 10 g/ngày, tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng socola có tỷ lệ cacao nhiều với hàm lượng đường và chất béo tối thiểu.

3. Những thực phẩm người bệnh tăng huyết áp cần tránh

Một số thực phẩm người tăng huyết áp nên tránh và hạn chế là:

- Thực phẩm giàu vitamin K:

  • Bông cải xanh

  • Thịt đỏ

  • Sữa

  • Phô mai cứng và mềm

  • Sữa chua nhiều chất béo

  • Cải xoăn

  • Mù tạt xanh

- Muối: Cắt giảm lượng natri ăn vào sẽ cho phép bạn kiểm soát huyết áp và giảm tỷ lệ tử vong và bệnh tật liên quan đến bệnh tim mạch.

- Thực phẩm đã qua chế biến, thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh chứa nhiều muối: khoai tây chiên, dưa chua,... Ngay cả thực phẩm đóng hộp cũng được làm với rất nhiều muối và nên tránh.

- Thực phẩm chứa nhiều cholesterol: Phủ tạng động vật (tim, lòng, óc…), tủy xương, lòng đỏ trứng.

- Thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa: dầu dừa, dầu cọ, mỡ động vật, bơ động vật, sữa toàn phần.

- Thực phẩm chứa nhiều đường: đường kính, nước ngọt, bánh kẹo, kem, chè…

- Caffeine: Cafeine kích thích tiết adrenaline trong cơ thể bạn. Tiết adrenaline làm tăng huyết áp bằng cách giảm chiều rộng của mạch máu vì nó ngăn chặn các hormone chống lợi tiểu. Do đó, nó làm giảm độ rộng của mạch máu, dẫn đến tăng huyết áp.

- Rượu: Uống rượu liên kết canxi với các mạch máu. Khi canxi liên kết với mạch máu, máu không thể đi qua mạch máu dễ dàng, do đó, nó dẫn đến tăng huyết áp.

4. Chế độ ăn DASH phù hợp với bệnh nhân tăng huyết áp

Những người bị tăng huyết áp nên theo dõi lượng natri và tuân theo một chế độ ăn uống lành mạnh. Để đạt được điều này, nên áp dụng chế độ ăn DASH (một phương pháp ăn kiêng ngăn chặn tăng huyết áp được các chuyên gia y tế khuyến cáo) với nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng như trái cây, rau, thịt gia cầm nạc, đậu, các loại hạt, ngũ cốc nguyên hạt, cá và sữa ít béo. Bên cạnh đó, DASH cũng tập trung vào việc tiêu thụ các thực phẩm tươi sống và chế biến ở mức tối thiểu.

Chế độ ăn kiêng để ngăn chặn tăng huyết áp DASH được chứng minh là giúp giảm huyết áp. Tác dụng của chế độ ăn này đối với huyết áp thường có tác dụng trong vòng vài tuần.

Chế độ ăn kiêng này rất giàu chất dinh dưỡng và chất xơ quan trọng từ trái cây và rau xanh. Nó cũng bao gồm các loại thực phẩm có hàm lượng kali, canxi và magiê cao hơn và ít natri (muối) hơn so với chế độ ăn uống thông thường.

Mục tiêu của chế độ ăn DASH là:

Ăn nhiều trái cây, rau và các loại thực phẩm giàu chất xơ khác: Nên ăn nhiều loại trái cây và rau quả mỗi ngày. Ưu tiên trái cây và rau có màu xanh đậm, màu cam đậm và màu vàng đặc biệt bổ dưỡng. Ví dụ như rau bina, cà rốt, đào và quả mọng.

Ăn nhiều loại sản phẩm ngũ cốc, nên ưu tiên nhiều hơn các thực phẩm ngũ cốc nguyên hạt có nhiều chất xơ và chất dinh dưỡng. Ngũ cốc nguyên hạt bao gồm yến mạch, bánh mì nguyên cám và gạo lứt...

- Hạn chế natri ở mức không quá 2.300 mg mỗi ngày (chỉ ăn 1.500 mg mỗi ngày là mục tiêu thậm chí còn cho hiệu quả tốt hơn).

- Giảm chất béo bão hòa xuống không quá 6% lượng calo hàng ngày và tổng lượng chất béo xuống 27% lượng calo hàng ngày. Các sản phẩm từ sữa ít béo dường như đặc biệt có lợi cho việc giảm huyết áp tâm thu.

Khi chọn chất béo, hãy chọn các loại dầu không bão hòa đơn, chẳng hạn như dầu oliu hoặc dầu hạt cải.

- Chọn lượng protein vừa phải (không quá 18% tổng lượng calo hàng ngày). Cá, thịt gia cầm không da và các sản phẩm từ đậu nành là nguồn protein tốt nhất cho sức khỏe.

Các mục tiêu dinh dưỡng hàng ngày khác trong chế độ ăn DASH bao gồm hạn chế carbohydrate ở mức 55% lượng calo hàng ngày và cholesterol trong chế độ ăn ở mức 150 mg. Cố gắng bổ sung ít nhất 30g chất xơ hàng ngày.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: 13 loại thực phẩm giàu kali hàng đầu.

Theo Sức Khỏe & Đời Sống
Bình luận
Tin mới
  • 01/09/2026

    Cảnh báo 7 bệnh thường gặp mùa hè và cách phòng ngừa hiệu quả

    Mùa hè với nhiệt độ cao, độ ẩm lớn và thói quen sinh hoạt thay đổi là điều kiện thuận lợi cho nhiều loại virus, vi khuẩn và ký sinh trùng bùng phát. Hiểu rõ các bệnh thường gặp trong mùa nắng nóng sẽ giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân và gia đình.

  • 31/08/2026

    3 loại đồ uống cần tránh khi dùng chung với thực phẩm chức năng dầu cá

    Tốt nhất nên uống thực phẩm bổ sung dầu cá cùng với thức ăn để tăng cường khả năng hấp thụ các axit béo omega-3 có lợi. Các loại đồ uống cần tránh khi dùng thực phẩm bổ sung dầu cá bao gồm rượu và đồ uống có ga.

  • 30/08/2026

    Uống đủ nước mỗi ngày: Nhiều người đang mất nước mà không hề hay biết

    Nước chiếm 60-70% trọng lượng cơ thể và tham gia vào hầu hết mọi phản ứng sinh hóa trong cơ thể. Thế nhưng, tình trạng thiếu nước mãn tính - không phải mất nước cấp tính - đang âm thầm ảnh hưởng đến sức khỏe của hàng triệu người Việt Nam mỗi ngày mà họ không nhận ra.

  • 29/08/2026

    Sự khác biệt giữa chế độ ăn phương Đông và phương Tây

    Chế độ ăn Địa Trung Hải từ lâu đã được coi là chuẩn mực cho một sức khỏe tốt. Ăn uống là một hành trình mang tính cá nhân sâu sắc, gắn liền với các mối liên hệ văn hóa, niềm tin tâm linh, thói quen và tất nhiên là cả nguồn thực phẩm sẵn có. Chế độ ăn uống trực tiếp chịu trách nhiệm cho sức sống cũng như sức khỏe thể chất và tinh thần của chúng ta, vì vậy không có gì ngạc nhiên khi có nhiều tranh luận về việc thế nào mới chính xác là một chế độ ăn lành mạnh; bởi đây là một vấn đề quan trọng và đầy thách thức.

  • 28/08/2026

    Huyết áp của bạn sẽ thay đổi như thế nào khi bạn tập thể dục mỗi ngày?

    Tập thể dục đều đặn hàng ngày có thể làm giảm huyết áp bằng cách tăng cường sức khỏe tim mạch và cải thiện độ đàn hồi cũng như chức năng của mạch máu. Tập thể dục với cường độ vừa phải hầu hết các ngày trong tuần có thể giúp giảm huyết áp bền vững và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

  • 27/08/2026

    Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori và các bệnh lý liên quan

    Hơn 80% người trưởng thành tại Việt Nam nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori – tác nhân chính gây viêm loét và ung thư dạ dày. Khám phá ngay cơ chế lây truyền, quá trình phát triển bệnh và thách thức kháng kháng sinh hiện nay để chủ động bảo vệ sức khỏe gia đình bạn

  • 26/08/2026

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia

    Hội chứng mất khả năng cảm nhận niềm vui – Anhedonia là tình trạng khiến bạn không thể trải nghiệm niềm vui hoặc sự thích thú. Bạn có thể cảm thấy tê liệt hoặc ít hứng thú hơn với những điều mà trước đây bạn từng yêu thích. Đây là một triệu chứng phổ biến của nhiều bệnh lý tâm thần như trầm cảm. Cùng tìm hiểu về hội chứng này qua bài viết sau đây!

  • 25/08/2026

    Bạn có thể ở dưới ánh nắng mặt trời bao lâu trước khi da bị tổn thương?

    Đối với hầu hết mọi người, tác hại của ánh nắng mặt trời đối với da bắt đầu trong vòng 15 phút sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời mà không sử dụng kem chống nắng. Tuy nhiên, thời gian có thể thay đổi tùy thuộc vào loại da và loại tia cực tím, chỉ số (UV), thời gian và địa điểm.

Xem thêm