Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Chất làm đầy da (filler) tồn tại trong bao lâu?

Khi nói đến việc giảm nếp nhăn và tạo ra làn da mịn màng, trẻ trung hơn, có rất nhiều sản phẩm chăm sóc da có thể làm được. Tuy nhiên, nhiều người chọn phương pháp tiêm chất làm đầy (filler) vào mặt vì tính hiệu quả và thẩm mỹ của nó.

Nếu bạn đang xem xét tiêm chất làm đầy (filler) nhưng muốn biết thêm về thời gian sử dụng của chúng, nên chọn loại nào và bất kỳ rủi ro tiềm ẩn nào, bài viết này có thể giúp trả lời những câu hỏi đó.
Chất làm đầy da (filler) có tác dụng gì?
Khi bạn già đi, da của bạn bắt đầu mất độ đàn hồi. Các cơ và mỡ trên mặt bạn cũng bắt đầu mỏng đi. Những thay đổi này có thể dẫn đến sự xuất hiện của các nếp nhăn và làn da không còn mịn màng hoặc đầy đặn như trước. Chất làm đầy da, hoặc "chất làm đầy nếp nhăn" có thể giúp giải quyết các vấn đề liên quan đến tuổi tác này bằng cách:
Làm mờ các nếp nhăn
Khôi phục độ đàn hồi bị mất
Làm đầy đặn làn da
Theo Hội đồng Phẫu thuật Thẩm mỹ Hoa Kỳ, chất làm đầy da bao gồm các chất giống như gel, chẳng hạn như axit hyaluronic, canxi hydroxylapatite và axit poly-L-lactic, được bác sĩ tiêm vào bên dưới da. Tiêm chất làm đầy da được coi là một thủ thuật xâm lấn tối thiểu, cần thời gian nghỉ dưỡng tối thiểu.
Kết quả thường kéo dài bao lâu?
Cũng giống như bất kỳ quy trình chăm sóc da nào khác, kết quả của từng cá nhân sẽ khác nhau. Chuyên gia Da liễu cho biết một số chất làm đầy da có thể tồn tại từ 6 đến 12 tháng, trong khi các chất làm đầy da khác có thể tồn tại từ 2 đến 5 năm. Các chất làm đầy da được sử dụng phổ biến nhất có chứa axit hyaluronic, một hợp chất tự nhiên hỗ trợ sản xuất collagen và elastin. Do đó, nó cũng mang lại cấu trúc và độ căng mọng cho làn da của bạn, cũng như làn da ngậm nước hơn. Vì có nhiều thương hiệu cung cấp chất làm đầy, chuyên gia sẽ chia sẻ những mốc thời gian tồn tại cho một số thương hiệu filler phổ biến nhất, để giúp bạn hiểu rõ hơn về thời gian hiệu quả của từng hãng.
Loại Filler Hiệu quả kéo dài bao lâu?
  • Juvederm Voluma Khoảng 24 tháng
  • Juvederm Ultra and Ultra Plus Khoảng 12 tháng 
  • Juvederm Vollure Từ 12 – 18 tháng 
  • Juvederm Volbella Xấp xỉ 12 tháng 
  • Restylane Defyne, Refyne, and Lyft Khoảng 12 tháng 
  • Restylane Silk Từ 6 – 10 tháng 
  • Restylane-L Từ 5 – 7 tháng
  • Radiesse Xấp xỉ 12 tháng 
  • Sculptra Trên 12 tháng
  • Bellafill Kéo dài tới 5 năm 
 
Những yếu tố nào ảnh hướng đến thời hạn tác dụng của filler?
Bên cạnh loại sản phẩm làm đầy được sử dụng, một số yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến tuổi thọ của chất làm đầy da, bao gồm:
  •  Vị trí tiêm chất làm đầy trên khuôn mặt của bạn
  • Tiêm lượng bao nhiêu
  • Tốc độ cơ thể bạn chuyển hóa chất làm đầy
Bác sĩ da liễu giải thích rằng trong vài tháng đầu tiên sau khi được tiêm, chất làm đầy sẽ bắt đầu phân hủy từ từ. Nhưng kết quả nhìn thấy được vẫn giữ nguyên vì chất độn có khả năng hút nước. Tuy nhiên, vào khoảng giữa của khoảng thời gian dự kiến của chất làm đầy, bạn sẽ bắt đầu nhận thấy hiệu quả của chúng giảm dần. Vì vậy, thực hiện tiêm bổ sung bằng chất làm đầy vào thời điểm này có thể cực kỳ có lợi vì nó có thể duy trì kết quả của bạn lâu hơn nữa.
Chất làm đầy nào phù hợp với bạn?
Việc tìm kiếm chất làm đầy da phù hợp là một quyết định mà bạn nên thực hiện với bác sĩ của mình.  Sau khi bạn xác định được loại nào là tốt nhất cho bản thân, điều cần cân nhắc tiếp theo là vị trí tiêm và diện mạo bạn sẽ hướng tới. Để có kết quả tốt nhất, hãy tìm bác sĩ da liễu hoặc bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ được hội đồng chứng nhận. Họ có thể giúp bạn quyết định loại chất làm đầy nào sẽ phù hợp nhất với nhu cầu của bạn. Ví dụ, một số chất làm đầy phù hợp hơn để làm mịn vùng da dưới mắt, trong khi những chất làm đầy khác phù hợp hơn để làm căng mọng môi hoặc má.
Tác dụng phụ không mong muốn của filler?
Theo Viện Da liễu Hoa Kỳ, các tác dụng phụ thường gặp nhất của chất làm đầy da bao gồm:
Đỏ
Sưng tấy
Bầm tím
Các tác dụng phụ này thường biến mất sau khoảng 1 đến 2 tuần.
Để giúp chữa lành và giảm sưng và bầm tím, chuyên gia khuyên bạn nên sử dụng Arnica tại chỗ và đường uống. Các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn có thể bao gồm:
Phản ứng dị ứng
Thay đổi màu da
Nhiễm trùng
Vón cục chất làm đầy
Sưng tấy nghiêm trọng
Hoại tử da hoặc vết thương nếu tiêm vào mạch máu
Để giảm nguy cơ mắc các tác dụng phụ nghiêm trọng, hãy chọn bác sĩ da liễu hoặc bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ được cấp giấy chứng nhận
Chất làm đầy da là một lựa chọn phổ biến để giảm sự xuất hiện của các nếp nhăn và làm cho làn da của bạn trông đầy đặn, săn chắc và trẻ trung hơn. Kết quả có thể khác nhau và tuổi thọ của chất làm đầy sẽ phụ thuộc vào: loại sản phẩm bạn chọn, lượng tiêm bao nhiêu, nó được sử dụng ở đâu, cơ thể bạn chuyển hóa chất làm đầy nhanh như thế nào. 
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lưu ý gì khi tẩy da chết ở môi?
Bình luận
Tin mới
  • 11/03/2026

    Tăng cường miễn dịch như thế nào cho đúng cách?

    Tăng cường miễn dịch đúng cách là một lộ trình dài hạn dựa trên việc giảm thiểu stress oxy hóa và duy trì hoạt động ổn định của các tế bào lympho. Các nghiên cứu về dược liệu học gần đây đã chỉ ra rằng, các hợp chất sinh học có trong thảo mộc truyền thống như Kim ngân hoa, Cúc hoa hay Cam thảo không chỉ có khả năng trung hòa gốc tự do mà còn hỗ trợ điều hòa các chất trung gian gây viêm.

  • 11/03/2026

    4 nguồn thực phẩm bù đắp lượng vitamin D bị thiếu hụt trong mùa đông

    Dù cơ thể có thể tự sản sinh vitamin D từ ánh nắng mặt trời nhưng thực phẩm cũng là một nguồn cung cấp vitamin D quan trọng giúp bù đắp sự thiếu hụt vitamin D trong những tháng thiếu nắng mùa đông.

  • 11/03/2026

    Đau thần kinh tọa vào mùa đông

    Khi trời trở lạnh, việc đau thần kinh tọa sẽ trở nên vô cùng đau đớn, đôi lúc còn có chuyển biến xấu. Thời tiết lạnh có thể làm các cơ cột sống của bạn co cứng lại, và cơn đau của bạn có thể trầm trọng hơn do áp suất khí quyển và căng thẳng thể chất. May mắn thay, có những bước bạn có thể thực hiện để giúp giảm đau thần kinh tọa.

  • 10/03/2026

    Thảo mộc và các bệnh mạn tính không lây

    Bệnh mạn tính không lây (non-communicable diseases - NCDs) là nhóm bệnh bao gồm các bệnh như bệnh tim mạch, đột quỵ, tiểu đường type 2, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), rối loạn mỡ máu, béo phì, một số loại ung thư, hen… Bệnh mạn tính không lây là nguyên nhân tử vong và tàn phế hàng đầu ở nhiều quốc gia và đặt gánh nặng lớn lên hệ thống y tế và xã hội.

  • 10/03/2026

    Ăn chất béo từ các loại hạt giúp giảm cân hiệu quả, vì sao?

    Trái với nỗi sợ tăng cân, khoa học chứng minh việc ăn các loại hạt giúp giảm cân, đánh bay mỡ thừa hiệu quả hơn các chế độ ăn kiêng khắt khe. Bí mật nằm ở cơ chế chuyển hóa đặc biệt, kích hoạt quá trình đốt mỡ tự nhiên mà ít ai biết tới.

  • 10/03/2026

    Các nguyên nhân gây ợ nóng thường gặp

    Ợ nóng là cảm giác đau rát ở ngực, thỉnh thoảng xuất hiện, hoặc trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn, vào ban đêm, khi nằm xuống hoặc cúi người. Đây là một triệu chứng của bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).

  • 09/03/2026

    6 loại trái cây có chỉ số đường huyết thấp tốt cho người bệnh tiểu đường

    Trái cây vẫn có thể xuất hiện trong thực đơn của người bệnh tiểu đường nếu lựa chọn đúng loại và kiểm soát khẩu phần. Các chuyên gia khuyến nghị ưu tiên thực phẩm có chỉ số đường huyết (GI) thấp để hỗ trợ ổn định glucose máu.

  • 09/03/2026

    7 biện pháp phòng bệnh hô hấp hiệu quả mùa nồm ẩm

    Giai đoạn chuyển mùa từ đông sang xuân tại miền Bắc thường xuất hiện hiện tượng nồm ẩm và mưa phùn, khiến độ ẩm tăng cao và tạo điều kiện cho vi khuẩn, nấm mốc phát triển mạnh. Kiểu thời tiết này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh lý nền, do các bệnh về đường hô hấp dễ dàng bùng phát và trở nặng. Nhằm giúp người dân chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về các biện pháp khoa học và thiết thực nhất ngay dưới đây.

Xem thêm