Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tại sao tiêm filler có thể làm giảm nếp nhăn?

Nhiều người không hài lòng với các nếp nhăn và cố gắng khắc phục chúng bằng cách tìm đến các liệu trình như tiêm Botox và tiêm chất làm đầy da.

Tiêm Botox (độc tố botulinum) về cơ bản có tác dụng làm tê liệt cơ mặt và giảm trương lực cơ của chúng, do đó tạm thời làm phẳng các nếp nhăn. Tuy nhiên, tiêm Botox thường là bước đầu tiên trong quá trình trẻ hóa da mặt và các nếp nhăn sâu hơn cũng cần được làm đầy bằng chất làm đầy da (filler). Lưu ý, chất làm đầy da cũng được sử dụng để làm cho môi, mũi, hàm và các bộ phận khác trên khuôn mặt trông đầy đặn hơn.

Việc tiêm Botox và chất làm đầy da đòi hỏi nhiều kỹ năng và thực hành của các bác sĩ. Kĩ thuật này thường được thực hiện một cách chuyên nghiệp bởi các bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật Tạo hình Mặt, Phẫu thuật Tạo hình và Da liễu. Giống như các công thức khác nhau của độc tố botulinum, chất làm đầy da cũng cần tiêm lại nhiều lần chứ không phải là vĩnh viễn. Ngoài ra, mặc dù hiếm gặp, tiêm chất làm đầy da có thể gây ra tác dụng phụ.

Các loại chất làm đầy (fillers)

Không phải tất cả các loại filler đều được tạo ra giống nhau. Những chất filler khác nhau có các cách sử dụng và được sử dụng cho các loại nếp nhăn khác nhau.

Dưới đây là một số loại filler phổ biến:

• Các dẫn xuất của axit hyaluronic

Juvederm và Restalyne là các chất tạo màng sinh học glycosaminoglycan và rất giống với các chất được tìm thấy trong lớp hạ bì hoặc lớp thấp nhất của da. Các dẫn xuất của axit hyaluronic được sử dụng để làm đầy các nếp nhăn nhỏ và làm căng mọng môi. Tác dụng của chất làm đầy này thường kéo dài từ bốn đến sáu tháng. Ngoài việc dẫn đến rất ít tác dụng phụ, các dẫn xuất của axit hyaluronic rất tốt vì việc tiêm quá mức có thể được đảo ngược với enzyme hyaluronidase.

• Canxi hydroxylapatite (Radiesse)

Là một thành phần cấu tạo của xương, có thể được sử dụng để tăng cường mô mềm ở mặt bao gồm các nếp gấp ở mũi (hay còn được gọi là rãnh cười). Nếu tiêm ở bề mặt phía trên, canxi hydroxylapatite có thể gây ra các cục u hoặc nốt sần; Radiesse được tiêm vào sâu lớp hạ bì cũng như lớp dưới da.

• Mỡ tự thân

Là mỡ được lấy từ chính cơ thể của một người sau đó được tiêm vào mặt. Mỡ tự thân được sử dụng để chỉnh hình lại khuôn mặt và tạo khối lượng cho khuôn mặt. Mặc dù số liệu còn hạn chế về thời gian tiêm mỡ tự thân kéo dài bao lâu, một số người cho rằng điều trị bằng chất làm đầy này có thể kéo dài suốt đời.

 

Tác dụng phụ

Thông thường, các tác dụng phụ do tiêm chất làm đầy qua da thường nhẹ và tồn tại trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, để hạn chế xảy ra các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn, người thực hiện bắt buộc phải hiểu biết sâu sắc về giải phẫu khuôn mặt, vị trí tiêm, tính chất của các chất làm đầy khác nhau và cách điều trị các tác dụng phụ.

Dưới đây là một số tác dụng phụ có thể xảy ra sau khi tiêm chất làm đầy da:

• Phản ứng dị ứng (quá mẫn) ​​có thể xảy ra sau khi tiêm chất làm đầy da vì chất làm đầy da là chất lạ. Phản ứng dị ứng biểu hiện như đỏ, sưng (phù nề) và đau. Đôi khi các phản ứng dị ứng mất thời gian để biểu hiện và cuối cùng biểu hiện dưới dạng các nốt hoặc cục đau. Đôi khi, chất làm đầy qua da gây ra các tác dụng nghiêm trọng trên toàn cơ thể (toàn thân) như sốc phản vệ. Các phản ứng dị ứng nhẹ được điều trị bằng thuốc giảm đau không kê đơn (như ibuprofen hoặc acetaminophen), thuốc kháng histamine và chườm lạnh. Sốc phản vệ cần được điều trị trong phòng chăm sóc đặc biệt với các biện pháp hồi sức.

• Bất cứ lúc nào da bị hỏng, các mầm bệnh như vi khuẩn có thể xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm trùng. Nhiễm trùng dẫn đến đỏ, viêm, đau và nhiều hơn nữa. Thông thường, các bệnh nhiễm trùng thứ phát sau tiêm chất làm đầy da có thể được điều trị bằng thuốc kháng sinh. Nhiễm trùng nặng hơn dẫn đến áp xe có thể cần phẫu thuật dẫn lưu.

• Nốt và u hạt là những cục u và vết sưng do nhiễm trùng, phản ứng dị ứng, phản ứng miễn dịch hoặc chất làm đầy dư thừa. Điều trị các nốt sần rất phức tạp và phụ thuộc vào nguyên nhân. Các phương pháp điều trị có thể bao gồm xoa bóp, chườm, hyaluronidase, kháng sinh, steroid, laser và các tác nhân hóa trị liệu như 5-fluorouracil và allopurinol.

• Khi vô tình tiêm chất làm đầy vào mạch máu, có thể xảy ra tắc mạch máu. Tắc mạch máu bằng chất làm đầy qua da gây đau đớn và thay đổi màu da. Tắc mạch đặc biệt đáng sợ khi nó liên quan đến việc tiêm chất làm đầy qua da vào động mạch so với việc tiêm chất làm đầy qua da vào tĩnh mạch. Tắc động mạch dẫn đến suy thoái mô, hoại tử da (chết) và thiếu máu cục bộ hoặc giảm tuần hoàn. Khi chất làm đầy qua da được tiêm vào các động mạch xung quanh mắt, cục máu đông (tắc mạch) có thể được tạo ra làm tắc động mạch võng mạc dẫn đến mù lòa. Tắc động mạch bằng chất làm đầy qua da là một trường hợp cấp cứu y tế cần được nhận biết và điều trị kịp thời. Phương pháp điều trị tắc mạch máu khác nhau tùy thuộc vào loại chất làm đầy được sử dụng, vị trí tiêm và nhiễm trùng đồng thời; những phương pháp điều trị này có thể bao gồm xoa bóp, thuốc chống đông máu, tiêm nước muối, tiêm hyaluronidase và làm tan huyết khối.

Mặc dù tiêm filler cho da có vẻ đơn giản, nhưng thực tế không phải vậy. Nếu không được đào tạo chuyên nghiệp và kỹ lưỡng, người thực hành có thể gây ra những tác hại nghiêm trọng. Vì vậy, hãy chọn một cơ sở y tế uy tín để được cung cấp dịch vụ làm đẹp này, chẳng hạn như các bác sĩ da liễu, bác sĩ y học gia đình hoặc các điều dưỡng đã được đào tạo để tiêm chất làm đầy.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phản ứng phụ của việc tiêm filler ở mặt

Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

Xem thêm