Viêm nha chu (VNC) xảy ra khi nướu răng bị viêm nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến xương và mô liên kết giúp nâng đỡ răng. Bệnh này ảnh hưởng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống, nếu không điều trị kịp thời sẽ dẫn đến mất răng do xương và các mô liên kết quanh chân răng bị phá hủy!
Trong trường hợp nghiêm trọng, VNC có thể gây ra biến chứng đột quỵ và những bệnh lý nguy hiểm khác.
Nướu răng bị viêm nhiễm nghiêm trọng
Nguyên nhân chủ yếu gây ra VNC là sự hình thành mảng bám ở răng.
Các mảng bám là một hỗn hợp gồm thức ăn, vi khuẩn và nước bọt tạo thành và sẽ bám vào chân răng sau khi ăn. Theo thời gian, các mảng bám này sẽ tích tụ dần dần, trở nên cứng (gọi là vôi răng) và là nơi trú ngụ của vi khuẩn, tiết ra các độc tố ảnh hưởng đến răng miệng. Nếu không được điều trị kịp thời, thời gian đầu sẽ gây ra viêm nướu răng rồi sau đó tiến triển thành viêm nha chu (do xương và các mô liên kết quanh chân răng bị phá hủy).
Có nhiều yếu tố nguy cơ giúp hình thành các mảng bám ở răng gây ra VNC:
- Vệ sinh răng miệng kém.
- Hút thuốc nhiều.
- Sự thay đổi nội tiết tố trong cơ thể như: phụ nữ trong thời kỳ mang thai hay sau mãn kinh…
- Hệ miễn dịch bị suy yếu ở người mắc bệnh đái tháo đường, bệnh AIDS, bệnh ung thư…
Thuốc: tác dụng phụ của một số loại thuốc như thuốc kháng histamin, thuốc chống trầm cảm… làm giảm tiết nước bọt (có vai trò làm sạch vi khuẩn), nên tạo điều kiện cho sự phát triển của vi khuẩn.
- Nướu răng sưng, đỏ, đau.
- Nướu răng mềm, không bám chắc chân răng.
- Nướu răng bị tụt xuống và cấu trúc hỗ trợ xương bị mất.
- Chảy máu ở nướu răng (thường xuất hiện sau khi đánh răng).
- Có thể xuất hiện mủ ở chân răng.
- Hơi thở hôi...
Biến chứng thường gặp của VNC là mất răng, do xương và các mô liên kết quanh chân răng bị phá hủy.
Ngoài ra, với những phát hiện gần đây cho thấy: sự xâm nhập của vi khuẩn vào các mạch máu ở mô chân răng, có thể gây ra các biến chứng ảnh hưởng đến sức khỏe:
- Đột quỵ hay các bệnh lý mạch vành.
- Sinh non hay trẻ sinh ra nhẹ ký.
- Viêm khớp.
- Hen phế quản…
Các mảng bám (plaque) là một hỗn hợp gồm thức ăn, vi khuẩn và nước bọt
Các thuốc điều trị viêm nha chu
Có nhiều phương pháp điều trị VNC như: phẫu thuật, cạo vôi răng hay sử dụng thuốc. Sau đây là các loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị bệnh viêm nha chu:
Các dung dịch súc miệng: giúp vệ sinh răng miệng, trong thành phần thường có chứa các chất kháng khuẩn như: chlorhexidin, hexetidin, zin gluconat, chlorin dioxide… sẽ làm sạch khoang miệng, loại bỏ các mảng bám và vi khuẩn ra khỏi miệng.
Nhóm thuốc giảm đau thông thường (paracetamol, aspirin…) thường được sử dụng để làm giảm triệu chứng đau do viêm nha chu gây ra.
Nhóm thuốc kháng sinh (beta-lactam, macrolid…): thường được sử dụng trong điều trị VNC do có tác dụng diệt vi khuẩn trú ngụ ở răng miệng.
Sự kết hợp của spiramycin (kháng sinh nhóm macrolid) với metronidazol (kháng sinh có tác dụng diệt vi khuẩn kỵ khí) trong chế phẩm Rodogyl, mang lại hiệu quả cao trong điều trị các bệnh lý răng miệng như: VNC, sâu răng…
Nhóm thuốc kháng viêm non-steroid (ibuprofen, axít mefenamic, diclophenac, meloxicam…): làm giảm các triệu chứngviêm (sưng, đỏ, đau) của VNC.
Nhóm thuốc corticosteroid (prednisolon, dexamethason…) có tính kháng viêm mạnh, điều trị hiệu quả các triệu chứng sưng, đỏ, đau của VNC.
Cần lưu ý:
- Không được sử dụng thuốc giảm đau aspirin, nhóm thuốc kháng viêm non-steroid và nhóm thuốc corticosteroid cho người có tiền sử viêm loét dạ dày.
- Việc sử dụng các thuốc trên có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm, nên người bệnh cần tuân theo đúng chỉ định điều trị của thầy thuốc và tránh tự ý sử dụng.
Ngoài việc điều trị bằng thuốc, việc phòng ngừa VNC như: vệ sinh răng miệng thật tốt, cạo vôi răng định kỳ từ 6 - 12 tháng một lần, không hút thuốc, đi khám răng đều đặn…
Vitamin và khoáng chất đóng vai trò thiết yếu với mọi hoạt động sống của cơ thể. Hiểu rõ nhu cầu, công dụng và các nguồn thực phẩm tự nhiên giàu các vi chất, giúp xây dựng chế độ ăn cân đối, khoa học.
Ung thư tiền liệt tuyến là một trong những bệnh lý thường gặp ở nam giới cao tuổi trên toàn cầu. Mặc dù tỉ lệ giống sót sau 5 năm vẫn tương đối cao, nhưng ung thư tiền liệt tuyến vẫn là nguyên nhân gây tử vong thứ hai tại các nước Tây. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ chế bệnh, các yếu tố nguy cơ và môi trường phát triển bệnh, những tiến bộ của y học trong chẩn đoán và điều trị bệnh, cũng như vấn đề giám sát chủ động.
Chỉ cần đi bộ 1 km mỗi ngày, tương đương 10–15 phút, có thể mang lại nhiều lợi ích cho tim mạch, tinh thần và cân nặng. Đây là thói quen đơn giản, dễ duy trì, phù hợp với người bận rộn.
Các dấu hiệu của cơn đau tim có thể khác nhau ở phụ nữ so với nam giới, ngoài các dấu hiệu chung như đau ngực, mệt mỏi, rối loạn tiêu hóa...
Sỏi thận có tỷ lệ tái phát cao nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu điều chỉnh lối sống và chế độ ăn uống hợp lý. Uống đủ nước, ăn nhạt, kiểm soát dinh dưỡng là những biện pháp quan trọng giúp bảo vệ thận lâu dài.
Mùa hè không chỉ là khoảng thời gian nghỉ ngơi sau một năm học tập vất vả mà còn là cơ hội tuyệt vời để trẻ phát triển chiều cao một cách tốt nhất. Đây là lúc trẻ có nhiều thời gian tự do hơn để xây dựng những thói quen lành mạnh về ăn uống, vận động, ngủ nghỉ và tiếp xúc với ánh nắng. Tất cả những yếu tố này đều góp phần quan trọng giúp hormone tăng trưởng hoạt động hiệu quả, hỗ trợ xương và sụn khớp phát triển tối ưu. Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin khoa học và thực tế để cha mẹ hiểu rõ hơn tại sao mùa hè lại là thời điểm vàng cho sự tăng trưởng chiều cao của trẻ.
Da khô là một trong những vấn đề da liễu phổ biến mà nhiều người gặp phải. Tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài mà còn có thể gây ra cảm giác khó chịu, ngứa ngáy và thậm chí là tổn thương cho da. Một trong những nguyên nhân tiềm ẩn làm khô da là chế độ ăn uống không hợp lý.
Đối với nhiều người, sẽ luôn có một cảm giác bạn luôn thiểu ngủ nhưng không biết chính xác mình cần ngủ bao nhiêu là đủ? Giấc ngủ không phải là một sự xa xỉ, đó là nhu cầu sinh học thiết yếu. Ngủ đủ giấc có thể tạo nên sự khác biệt giữa một ngày trần đầy năng lượng và một ngày mệt mỏi rã rời.