Bí ngòi - kho dinh dưỡng thiên nhiên
Bí ngòi có vỏ mỏng nên ăn được cả vỏ, thịt trắng kem và hạt mềm. Hình dạng của nó giống như dưa leo, dài khoảng 20cm và là loại thực phẩm đa năng có thể ăn sống hoặc nấu chín, thậm chí sử dụng ăn kèm trong các món nướng. Bí ngòi chứa hàm lượng chất dinh dưỡng cao và rất tốt cho sức khoẻ tổng thể của bạn.
Với thành phần dinh dưỡng cơ bản và 95% là nước, bí ngòi trở thành thực phẩm tự nhiên chứa lượng calo thấp nên là một sự lựa chọn tốt nếu bạn đang cố gắng giảm cân. Ngoài ra bí ngòi còn là thức ăn có glycemic thấp nên sẽ không làm tăng lượng đường trong máu đồng thời cung cấp một lượng glucose ổn định cho cơ thể bạn.
Người ta sử dụng bí ngòi để chế biến rất nhiều món, chẳng hạn như bí ngòi xắt nhỏ trộn cùng khoai tây nghiền và nấm là món ăn bổ dưỡng, hay bí ngòi xắt khúc chiên giòn, bí ngòi trộn salad, bí ngòi bọc khoai bỏ lò, súp bí ngòi…
Thành phần dinh dưỡng dưới đây sẽ giúp bạn lý giải tại sao bí ngòi lại luôn có trong thực đơn hàng ngày của người muốn giảm cân.
Bí ngòi là một nguồn vitamin tuyệt vời cung cấp các chất chống oxy hóa, giúp tăng cường miễn dịch và hỗ trợ sự lão hóa cơ thể. Nó được coi là một loại rau cung cấp tới 35 mg vitamin C, chiếm 39 đến 46 %nhu cầu hàng ngày được đề nghị ở người lớn. Bí ngòi cũng giàu vitamin A, cung cấp 392 đơn vị quốc tế hoặc từ 13 đến 17 % nhu cầu hàng ngày của cơ thể người trưởng thành.

Bí ngòi là một nguồn thực phẩm giàu kali, cung cấp trung bình khoảng 512 mgtương đương 11 % nhu cầu hàng ngày của bạn. Kali được cho là một trong những chất điện giải chính trong cơ thể và cân bằng với natri theo tỉ lệ 2-1.
Vitamin C
Một cốc sinh tố bí ngòi nhỏ có chứa 22,2 mg vitamin C, đáp ứng gần 30% lượng vitamin C cho phụ nữ trưởng thành và khoảng 25% cho nhu cầu của một người đàn ông. Vitamin C, còn được gọi là ascorbic acid, giúp tổng hợp collagen cần thiết cho mạch máu và sụn khớp, hỗ trợ sức khoẻ của hệ miễn dịch và ức chế các gốc tự do từ DNA và mô tế bào chết. Chế độ ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin C như bí ngòi có thể làm giảm nguy cơ cao huyết áp, ung thư, viêm xương khớp và bệnh tim. Để tối đa hóa lượng vitamin C bạn có được, hãy sử dụng bí ngòi trong vòng ba đến bốn ngày và lưu trữ nó ở nơi mát mẻ, ít sáng.

Đàn ông trưởng thành cần 2,3 mg mangan và phụ nữ thì cần 1,8mg mỗi ngày. Mangan thúc đẩy sự hấp thụ canxi, giúp giữ cân bằng mức đường trong máu, cần thiết cho cơ thể sản xuất hormone nội tiết và các protein có nhiệm vụ làm đông máu. Đây là một phần quan trọng trong cấu trúc của superoxide dismutase, một enzyme có tính chất chống oxy hóa mạnh. Nếu chế độ ăn uống của bạn thiếu mangan, bạn có nguy cơ cao bị loãng xương, tiểu đường và viêm khớp.
Bí ngòi nguyên chất chứa 0,202 mg vitamin B6 trong mỗi cốc khẩu phần. Đối với nam giới và phụ nữ từ 19 đến 50 tuổi, số lượng này cung cấp 15 % yêu cầu mỗi ngày. Vitamin B6 cần thiết cho việc tổng hợp hồng cầu và bạch cầu, chất dẫn truyền thần kinh và hoocmon như melatonin, serotonin và norepinephrine. Cùng với các vitamin B khác như folate, vitamin B6 điều hoà sự trao đổi năng lượng và giữ mức độ homocysteine trong máu ở mức thấp, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim. Vitamin B6 cũng có thể giúp ngăn ngừa trầm cảm, viêm khớp dạng thấp và thoái hóa điểm vàng liên quan đến tuổi tác, cũng như các triệu chứng nghiêm trọng về tiền kinh nguyệt ở phụ nữ.
Vitamin K
Cơ thể cần vitamin K để tạo ra một số protein cần thiết cho cơ chế đông máu đúng cách. Vitamin K cũng góp phần tăng trưởng, phát triển và duy trì xương.Bí ngòi chứa 5,3 microgram vitamin K trong mỗi cốc khẩu phần, tương đương 6% nhu cầu hàng ngày. Ăn nhiều thực phẩm giàu vitamin K như bí ngòi có thể làm giảm nguy cơ loãng xương và chảy máu quá mức khi bị thương.
Bí ngòi có ít chất béo, không chứa cholesterol và chỉ có 21 calo trong mỗi khẩu phần. Nó cũng là một nguồn cung cấp các chất dinh dưỡng cần thiết như đã kể trên. Tuy nhiên, các chuyên gia dinh dưỡng Đại học Illinois Extension khuyến cáo rằng bạn nên luôn ăn bí ngòi cả vỏ, vì vỏ là nơi chứa chất dinh dưỡng nhiều nhất, hơn cả phần thịt quả
Mùa lạnh là “thời điểm vàng” cho nhiều loại virus đường hô hấp phát triển. Nhiệt độ thấp và độ ẩm giảm khiến hệ miễn dịch suy yếu, niêm mạc mũi họng bị khô, giảm khả năng lọc và tiêu diệt mầm bệnh. Ngoài ra, khi trời lạnh, con người có xu hướng ở trong không gian kín, hạn chế thông gió, tạo điều kiện cho virus dễ lây lan qua giọt bắn và không khí.
Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.
Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.
Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.
Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!
Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.
Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.