Bệnh Fabry là một trong gần 50 bệnh di truyền về chuyển hóa được gọi là rối loạn lưu trữ lysosomal, trong đó, thiếu hụt enzyme dẫn đến sự tích tụ bất thường của các chất độc hại trong tế bào của cơ thể. Đây còn được gọi là bệnh di truyền liên kết với nhiễm sắc thể X, người bệnh thừa hưởng gen bệnh từ nhiễm sắc thể X của cha mẹ. Trong khi bệnh Fabry thường nghiêm trọng hơn ở nam giới, thì nữ giới cũng có thể mắc bệnh nhưng nhẹ hơn và vẫn thường gây tổn hại.
Các dấu hiệu và triệu chứng có thể có của bệnh Fabry bao gồm cảm giác nóng rát ở tay và chân, các vết nhỏ màu đỏ hoặc tím trên da, giảm tiết mồ hôi, khó tiêu hóa, đục giác mạc (phần trong suốt che mống mắt và đồng tử), tim to, tuần hoàn máu kém và có thể dẫn đến suy thận theo thời gian.
Bệnh Fabry có thể được chẩn đoán ở nam giới bằng cách sử dụng xét nghiệm để xem xét mức độ của một số enzyme trong máu hoặc ở cả nam và nữ bằng cách sử dụng xét nghiệm xác định đột biến gen gây ra tình trạng này.
Mặc dù những người mắc bệnh Fabry có nguy cơ bị đau tim, đột quỵ và các vấn đề về thận đe dọa tính mạng cao hơn nhiều, nhưng các phương pháp điều trị hiện tại có thể giúp bảo tồn chức năng cơ quan ở nhiều người mắc bệnh này. Thuốc đôi khi cũng được kê đơn để điều trị các cơn đau do bệnh gây ra.
Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Fabry
Có hai loại bệnh Fabry chính: loại cổ điển và loại khởi phát muộn.
Trong bệnh Fabry loại cổ điển, các triệu chứng xuất hiện trong thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên. Các triệu chứng có thể bắt đầu ngay từ khi trẻ 2 tuổi và thường nặng hơn theo thời gian.
Trong trường hợp bệnh Fabry khởi phát muộn, các triệu chứng bắt đầu ở người trong độ tuổi ba mươi hoặc muộn hơn. Các triệu chứng có thể ít rõ ràng hơn, với các vấn đề về thận hoặc tim dẫn đến việc phát hiện ra tình trạng này.
Các triệu chứng của bệnh Fabry có thể từ nhẹ đến nặng và nghiêm trọng hơn với nam giới hoặc ở độ tuổi cao hơn. Bệnh Fabry có thể gây ra nhiều dấu hiệu và triệu chứng khác nhau trên khắp cơ thể, bao gồm những triệu chứng sau:
Các bác sỹ lưu ý rằng đau, ngứa ran hoặc nóng rát ở tay và chân thường là triệu chứng đầu tiên và nổi bật nhất của bệnh Fabry. Những người mắc bệnh này có thể tiến triển tình trạng được gọi là "khủng hoảng Fabry" - một giai đoạn đau dữ dội thường bắt đầu ở tay và chân, lan sang các bộ phận khác trên cơ thể. Một cuộc khủng hoảng Fabry có thể kéo dài từ vài phút đến vài ngày.
Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ của bệnh Fabry
Bệnh Fabry là do đột biến gen được tìm thấy trên nhiễm sắc thể X được di truyền từ cha hoặc mẹ. Vì phụ nữ có hai nhiễm sắc thể X nên họ có thể mang gen đột biến mà không gặp phải dạng bệnh nghiêm trọng nhất, bởi gen còn lại không mang đột biến, cho phép phân hủy chất béo tích tụ trong bệnh Fabry. Mặt khác, nam giới chỉ có một nhiễm sắc thể X nên nếu thừa hưởng gen đột biến, họ sẽ có xu hướng mắc các triệu chứng nghiêm trọng hơn. Đôi khi, phụ nữ mang đột biến sẽ không có dấu hiệu hoặc triệu chứng nào cả, với lượng enzyme thiếu ở mức độ bình thường trong bệnh Fabry.
Nếu người mẹ có đột biến gen gây ra bệnh Fabry thì có 50% khả năng truyền bệnh cho mỗi đứa con của mình. Nếu người cha có gen đột biến - người luôn mắc bệnh Fabry - sẽ truyền gen đột biến cho mỗi đứa con gái của mình, nhưng sẽ không truyền nó cho bất kỳ đứa con trai nào (cá thể đực nhận nhiễm sắc thể Y, không phải nhiễm sắc thể X, từ cha của chúng).
Đột biến gây ra bệnh Fabry nằm trên gen được gọi là gen galactosidase alpha (GLA). Gen này, khi hoạt động bình thường, cho phép sản xuất một loại enzyme gọi là alpha-galactosidase A (alpha-GAL A), giúp phá vỡ phân tử chất béo gọi là globotriaosylceramide (Gb3). Nếu không có đủ enzyme này, chất béo sẽ tích tụ trong các tế bào khắp cơ thể, đặc biệt là các tế bào trong mạch máu, mắt, da, tim và hệ thần kinh. Tổn thương tại các tế bào này gây ra các triệu chứng của bệnh Fabry.
Trên thực tế, có một số loại đột biến khác nhau trên gen galactosidase alpha có thể gây ra bệnh Fabry. Nếu một đột biến dẫn đến sự vắng mặt hoàn toàn của enzyme alpha-galactosidase A hoạt động, nó sẽ gây ra loại bệnh Fabry "cổ điển" nghiêm trọng hơn, thường bắt đầu ở thời thơ ấu. Nếu đột biến làm giảm hoạt động của enzyme nhưng không loại bỏ nó, đó có thể là trường hợp bệnh Fabry khởi phát muộn.
Chẩn đoán bệnh Fabry
Bệnh Fabry có thể được chẩn đoán trong quá trình sàng lọc định kỳ cho trẻ sơ sinh. Trong trường hợp không sàng lọc định kỳ, trẻ em hoặc người lớn mắc bệnh Fabry rất có thể sẽ xuất hiện các triệu chứng trước khi được chẩn đoán.
Nếu bác sĩ nghi ngờ rằng bạn hoặc con bạn có thể mắc bệnh Fabry dựa trên các triệu chứng hoặc hình thái nhất định trong gia đình, các xét nghiệm sau đây có thể được sử dụng để chẩn đoán tình trạng:
Nhìn chung, bệnh Fabry ước tính ảnh hưởng đến 1 trên 1.000 đến 9.000 người, bao gồm cả bệnh Fabry loại cổ điển và bệnh Fabry khởi phát muộn. Người ta ước tính rằng bệnh Fabry loại cổ điển ảnh hưởng đến 1 trên 40.000 nam giới, trong khi bệnh Fabry khởi phát muộn phổ biến hơn, ảnh hưởng đến 1 trên 1.500 đến 4.000 nam giới. Vì phụ nữ mắc bệnh Fabry có thể có các triệu chứng nhẹ, không sàng lọc kỹ lưỡng nên tình trạng này thường không được chẩn đoán, do đó không rõ có bao nhiêu phụ nữ mắc bệnh.
Theo Tổ chức Quốc gia về Bệnh hiếm gặp (NORD), bệnh Fabry xảy ra ở tất cả các nhóm chủng tộc và sắc tộc, mặc dù có thể phổ biến hơn ở một số khu vực địa lý nhất định. Khi việc sàng lọc bệnh Fabry ở trẻ sơ sinh được áp dụng rộng rãi, việc phát hiện các mô hình chủng tộc, sắc tộc hoặc địa lý về mức độ phổ biến của tình trạng này có thể trở nên dễ dàng hơn.
Thời gian và tiên lượng bệnh Fabry
Bệnh Fabry là một căn bệnh tiến triển, có sức tàn phá, có nghĩa là nó có xu hướng trở nên tồi tệ hơn theo thời gian do tích tụ tổn thương tại các tế bào trên khắp cơ thể. Nhưng các triệu chứng của bệnh Fabry có thể từ nhẹ đến nặng, tùy thuộc vào diễn biến của từng người.
Một số các triệu chứng của bệnh Fabry tiến triển, gần như chắc chắn bạn sẽ mắc chúng trong suốt quãng đời còn lại. Các biến chứng đe dọa tính mạng cũng có thể tiến triển theo thời gian và dẫn đến tử vong sớm do bệnh tim, đột quỵ hoặc suy thận.
Tuy nhiên, đối với một số người mắc bệnh Fabry, liệu pháp thay thế enzyme và các phương pháp điều trị khác có thể làm giảm các triệu chứng của bệnh và giúp bảo tồn chức năng của các cơ quan, giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.
Các phương pháp điều trị và sử dụng thuốc cho bệnh Fabry
Có ba loại phương pháp điều trị chính cho bệnh Fabry - liệu pháp thay thế enzyme, sử dụng thuốc uống và kiểm soát triệu chứng.
Liệu pháp thay thế Enzyme
Liệu pháp thay thế enzyme là việc sử dụng loại enzyme do phòng thí nghiệm tạo ra. Hai loại đã được Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ phê duyệt: enzyme agalsidase beta (Fabrazyme) và pegunigalsidase alfa-iwxj (Elfabrio) bằng cách truyền tĩnh mạch hai tuần một lần. Enzyme này thực hiện công việc của enzyme alpha-galactosidase A vắng mặt hoặc khiếm khuyết, giúp ngăn ngừa sự tích tụ chất béo trong tế bào diễn ra trong bệnh Fabry.
Một số người xuất hiện phản ứng dị ứng với liệu pháp thay thế enzyme. Để ngăn ngừa phản ứng như vậy, bạn có thể dùng thuốc kháng histamine hoặc các loại thuốc khác trước khi truyền.
Sử dụng thuốc
Bao gồm việc dùng thuốc migalastat và chỉ có hiệu quả đối với những người có một số đột biến nhất định ở gen galactosidase alpha gây ra bệnh Fabry của họ. Để có thể điều trị theo phương pháp này, bệnh của bạn phải thuộc trường hợp các đột biến khiến việc sản xuất enzyme alpha-galactosidase A bị khiếm khuyết, thay vì hoàn toàn không có enzyme này.
Một số đột biến gen galactosidase alpha khiến chúng không được gấp lại đúng cách - một vấn đề về cấu trúc, đồng nghĩa với việc chúng không thể xâm nhập vào lysosome của tế bào, nơi cần có enzyme. Thuốc Migalastat liên kết với alpha-galactosidase A bị gấp sai và sửa chữa vấn đề về cấu trúc, cho phép enzyme hoạt động bình thường.
Kiểm soát các triệu chứng
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc để điều trị cơn đau do bệnh Fabry gây ra, bao gồm những loại thuốc sau:
Các biến chứng khác liên quan đến bệnh Fabry, chẳng hạn như các vấn đề về tim mạch hoặc thận, cũng có thể cần điều trị bằng nhiều loại thuốc. Những phương pháp điều trị này phải luôn được chỉ định với sự tư vấn của bác sĩ có kinh nghiệm điều trị bệnh Fabry vì một số phương pháp có thể hiệu quả hơn. Đối với những người mắc bệnh thận tiến triển đến suy thận, việc lọc máu hoặc ghép thận là cần thiết để duy trì sự sống.
Phòng ngừa bệnh Fabry
Rất khó để giảm nguy cơ bị đột biến gen gây ra bệnh Fabry hoặc loại trừ nguy cơ sinh ra đã mắc bệnh này hoặc không.
Nhưng nếu bạn có đột biến gây ra bệnh Fabry hoặc biết rằng bệnh Fabry di truyền trong gia đình mình, bạn nên cân nhắc đến gặp chuyên gia tư vấn di truyền để thảo luận về nguy cơ truyền đột biến sang bất kỳ đứa con nào của mình.
Biến chứng bệnh Fabry
Không có ranh giới rõ ràng giữa các triệu chứng và biến chứng trong bệnh Fabry, vì tất cả các dấu hiệu và triệu chứng đều do không có đủ hoặc có enzyme alpha-galactosidase A nhưng bị khiếm khuyết.
Tuy nhiên, theo thời gian, tổn thương có thể xảy ra bằng cách gây ra tình trạng khuyết tật kéo dài hoặc các vấn đề sức khỏe đe dọa tính mạng. Những biến chứng tiềm ẩn này bao gồm:
Chẩn đoán phân biệt với những bệnh tương tự
Các triệu chứng của bệnh Fabry có thể tương tự như triệu chứng của một số tình trạng sức khỏe khác, điều này có thể khiến việc chẩn đoán chính xác bệnh trở nên khó khăn. Các bác sĩ cũng có thể xem xét các bệnh sau trong quá trình chẩn đoán bệnh Fabry:
Người bị vảy nến nên bổ sung các loại thực phẩm chống viêm, giàu vitamin đồng thời hạn chế những thực phẩm có khả năng khiến bệnh phát triển, góp phần kiểm soát tốt bệnh và giúp làn da đẹp mịn màng hơn.
Đẻ mắc vai hay còn gọi là dấu hiệu “con rùa” - là tình trạng xảy ra khi một hoặc cả hai vai của em bé bị kẹt trong quá trình sinh thường. Không có dấu hiệu báo trước và không có cách nào để ngăn ngừa tình trạng này xảy ra. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bao gồm việc em bé quá lớn, xương chậu của mẹ nhỏ hoặc đỡ đẻ sai tư thế. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm cả chấn thương thần kinh cho em bé. Cùng đọc bài viết sau để hiểu thêm về tình trạng này!
Tầm vóc không chỉ là thước đo chiều cao đơn thuần mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển toàn diện của một dân tộc. Tuy nhiên, thực trạng chiều cao của người Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế so với bạn bè quốc tế
Mùa xuân đến, mang theo không khí ấm áp và sức sống mới cho vạn vật. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm giao mùa, khí hậu biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus và mầm bệnh sinh sôi phát triển.
Ngày 2 tháng 4 hàng năm, thế giới cùng hướng về Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ – một sự kiện do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm kêu gọi sự quan tâm sâu sắc hơn đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
Mùa xuân là thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường, hanh khô, độ ẩm thấp, dễ gây ra những ảnh hưởng không tốt đến làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.
Tuổi mãn kinh không chỉ gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe sinh lý nữ, mà còn ảnh hưởng đến làn da. Chị em phụ nữ nên lưu ý điều gì khi chăm sóc da tuổi ngoài 40?
Giao mùa là thời điểm chuyển tiếp giữa các mùa trong năm, kéo theo sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Đối với người cao tuổi, giai đoạn này thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do hệ miễn dịch suy giảm và cơ thể dần lão hóa.