Nhiễm trùng đường tiết niệu, còn được gọi là nhiễm trùng bàng quang, là một loại nhiễm trùng do vi khuẩn rất phổ biến. Một nghiên cứu cho thấy cứ 3 phụ nữ thì có 1 người sẽ bị nhiễm trùng tiết niệu vào một thời điểm nào đó trong thai kỳ. Nhiễm trùng đường tiết niệu xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu và nhân lên, gây ra tình trạng đi tiểu đau và các triệu chứng khác. Một số yếu tố trong quá trình mang thai khiến hiện tượng này dễ xảy ra hơn. Dưới đây là những điều bạn cần biết để giữ cho bạn và con khỏe mạnh.

Tại sao nhiễm trùng đường tiết niệu thường gặp ở phụ nữ mang thai?
Khi bạn mang thai, giải phẫu đường tiết niệu của bạn sẽ thay đổi. Ví dụ, thận trở nên lớn hơn và tử cung đang phát triển có thể chèn ép niệu quản và bàng quang. Do sự chèn ép này, việc làm rỗng bàng quang hoàn toàn khi mang thai trở nên khó khăn hơn. Ngoài ra, theo nghiên cứu, nồng độ progesterone và estrogen của bạn tăng lên khi mang thai có thể làm suy yếu bàng quang và niệu quản.
Theo các chuyên gia, mang thai cũng làm thay đổi thành phần nước tiểu, làm giảm độ axit và tăng lượng protein, hormone và đường trong nước tiểu. Nghiên cứu đã phát hiện ra rằng lượng đường dư thừa có thể khuyến khích sự phát triển của vi khuẩn. Tất cả những điều trên góp phần làm tăng nguy cơ phát triển nhiễm trùng tiết niệu trong thai kỳ.
Các triệu chứng nhiễm trùng đường tiết niệu thường gặp ở phụ nữ mang thai
Chuyên gia cho rằng, mặc dù việc đi tiểu đau nhẹ khi mang thai thường có thể là do nhiễm trùng nấm men chứ không phải nhiễm trùng tiết niệu, nhưng tốt nhất bạn nên đến gặp bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào. Các dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu dễ nhận biết nhất bao gồm:
Nhiễm trùng tiết niệu có nguy hiểm khi mang thai không?
Nhiễm trùng tiết niệu có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm trùng thận khi mang thai, điều này có thể nguy hiểm hơn nhiều so với nhiễm trùng thận ở phụ nữ không mang thai. Nhiễm trùng nặng có thể dẫn đến các vấn đề về hô hấp và nhiễm trùng huyết, sau đó có thể dẫn đến sinh non hoặc thậm chí cần phải sinh con khẩn cấp. Ngoài nhiễm trùng thận, chỉ cần bị nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai dường như cũng có thể là một yếu tố góp phần làm trẻ nhẹ cân. Theo một phân tích tổng hợp, những phụ nữ bị nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai cũng có nguy cơ mắc tiền sản giật cao gấp 1,3 lần, một biến chứng thai kỳ đặc trưng bởi huyết áp cao.
Bị nhiễm trùng tiết niệu khi mang thai có thể làm tổn thương em bé không?
Chuyên gia cho biết, bản thân nhiễm trùng đường tiết niệu không gây tổn thương trực tiếp cho em bé. Tuy nhiên, việc không điều trị có thể gây ra những vấn đề như sinh non hoặc hiếm gặp hơn là nhiễm trùng túi ối. Ví dụ, nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc điều trị cho phụ nữ mang thai bị nhiễm trùng tiết niệu không triệu chứng sẽ làm giảm tỷ lệ sinh non và trẻ sơ sinh nhẹ cân. Đó là lý do tại sao sàng lọc và điều trị kịp thời là quan trọng.
Nhiễm trùng đường tiết niệu có thể gây ra các cơn co thắt khi mang thai?
Nếu nhiễm trùng đường tiết niệu không được điều trị có thể tiến triển thành nhiễm trùng thận. Và nhiễm trùng thận (viêm bể thận) khi mang thai có thể làm tăng nhẹ khả năng bạn bị co thắt và sinh non. Nghiên cứu lưu ý rằng những phụ nữ được chẩn đoán mắc bệnh viêm bể thận cấp tính trong thai kỳ có 10,3% nguy cơ sinh non so với 7,9% ở những phụ nữ không bị nhiễm trùng thận khi mang thai.
Các lựa chọn điều trị viêm đường tiết niệu an toàn khi mang thai là gì?
Các bệnh nhiễm trùng đường tiết niệu không có triệu chứng được chẩn đoán trong ba tháng đầu tiên sẽ được điều trị bằng kháng sinh. Ngoài ra, các loại thuốc kháng sinh được ưu tiên dùng để điều trị viêm đường tiết niệu trong thai kỳ thường khác với những loại thuốc được sử dụng khi không mang thai. Ví dụ, các loại kháng sinh sau đây không liên quan đến bất kỳ dị tật bẩm sinh nào, do đó có thể an toàn khi sử dụng vào bất kỳ thời điểm nào trong thai kỳ:
Bởi vì một số loại kháng sinh nhất định có liên quan đến nguy cơ tiềm ẩn dị tật bẩm sinh (bệnh não, dị tật tim và hở hàm ếch) khi dùng trong ba tháng đầu, nên trong hầu hết các trường hợp, thuốc kháng sinh chỉ được coi là phương pháp điều trị đầu tiên đối với nhiễm trùng tiết niệu xảy ra trong 3 tháng giữa và 3 tháng cuối.
Nitrofurantoin (Macrobid) có thể được sử dụng trong 3 tháng đầu tiên, nhưng nói chung, tránh điều trị nội khoa. Sulfamethoxazole và trimethoprim uống/tiêm (Bactrim) chỉ được coi là thích hợp trong ba tháng đầu khi không có phương pháp điều trị thay thế phù hợp nào khác.
Tóm lại, nhiễm trùng đường tiết niệu là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ mang thai. Các triệu chứng thường gặp bao gồm đau và rát khi đi tiểu, tiểu dắt và tiểu gấp. Bệnh có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi nếu không được điều trị. Các biện pháp phòng ngừa quan trọng bao gồm uống nhiều nước, đi tiểu thường xuyên và vệ sinh tốt. Phụ nữ mang thai nên tham vấn bác sĩ nếu có bất kỳ triệu chứng nào của nhiễm trùng tiết niệu để được điều trị kịp thời.
Chất điện giải (như natri, kali, magiê...) giữ vai trò then chốt trong cân bằng nước và chức năng cơ thể. Dùng các thức uống giàu chất điện giải phù hợp giúp ngăn ngừa mất nước, hỗ trợ hoạt động thể chất và duy trì sức khỏe trong điều kiện nắng nóng, vận động mạnh…
Ăn những thực phẩm không tốt trước khi đi ngủ, như pizza hoặc kem, có thể gây rối loạn giấc ngủ và dẫn đến chứng khó tiêu hoặc tăng cân vào ban đêm. Biết được những loại thực phẩm nào nên tránh sẽ giúp bạn có giấc ngủ ngon và sức khỏe tốt hơn.
Viện Y học ứng dụng Việt Nam thực hiện nghiên cứu và viết các bài báo khoa học giới thiệu sản phẩm do Công ty CP Dược phẩm Pharvina cung cấp.
Trong y học cổ truyền, quả quất (kim quất) có vị chua ngọt, tính ấm, quy kinh phế và tỳ, thường được dùng để hành khí, hóa đờm, giảm ho và hỗ trợ tiêu hóa, tăng sức đề kháng khi dùng đúng cách.
Chứng mất điều hòa vận động có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các hoạt động hàng ngày của người mắc bệnh. Vậy tình trạng này là gì, nguyên nhân gây ra bệnh và biện pháp điều trị như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!
Tỏi và mật ong là hai thực phẩm quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày của người Việt. Ngoài giá trị dinh dưỡng, chúng còn được nghiên cứu về một số tác dụng sinh học có lợi cho sức khỏe khi sử dụng hợp lý.
Thiền định không chỉ bắt nguồn từ truyền thống tâm linh mà còn được khoa học chứng minh mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần trong cuộc sống hiện đại. Thực hành thiền giúp giảm stress hàng ngày, hỗ trợ điều trị bệnh lý mãn tính, và tạo sự cân bằng nội tại bền vững. Chỉ vài phút thiền mỗi ngày có thể tạo ra những thay đổi sinh học tích cực, như giảm hormone căng thẳng cortisol và cải thiện chức năng hệ miễn dịch. Bài viết này nhằm tổng hợp các bằng chứng khoa học về lợi ích của thiền và cung cấp hướng dẫn thực hành đơn giản cho người mới bắt đầu.
Thời gian gần đây, trào lưu “ăn chống viêm”, “thải độc” hay “tăng miễn dịch cấp tốc” với những lời khuyên “bỏ sữa ngay để trị mụn”, “gluten (ngũ cốc) là thủ phạm gây viêm não” trở nên phổ biến trên mạng xã hội.