Hiện nay, type 5 được xem là phân nhóm thứ năm, bên cạnh đái tháo đường type 1, type 2, type 3c và đái tháo đường thai kỳ. Sự công nhận này có ý nghĩa quan trọng vì giúp chuẩn hóa chẩn đoán, tránh nhầm lẫn và thúc đẩy công bằng trong chăm sóc sức khỏe cho hàng triệu người, chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Dù phổ biến tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình, một số nhóm đối tượng tại các nước phát triển như tại Hoa Kỳ cũng có nguy cơ, đặc biệt là trẻ em trong cơ sở nuôi dưỡng hoặc người di cư sống trong tình trạng thiếu an ninh lương thực.
Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
Tất cả các dạng tiểu đường đều liên quan đến rối loạn xử lý glucose – nguồn năng lượng chính của tế bào. Khi insulin không đủ hoặc hoạt động kém hiệu quả, đường huyết tăng cao và lâu dài có thể gây tổn thương mắt, thận, thần kinh và tim.
Dinh dưỡng kém của mẹ, nhiễm trùng tái diễn và thiếu an ninh lương thực mạn tính đều có thể ảnh hưởng đến sự phát triển tuyến tụy của trẻ. Hậu quả là cơ thể trẻ không sản xuất đủ insulin dù không có phá hủy tự miễn.
Tình trạng này phản ánh tác động sâu sắc của nghèo đói đến sức khỏe chuyển hóa. Người tị nạn, người di cư hoặc những người từng suy dinh dưỡng nặng thời nhỏ vẫn có thể mang nguy cơ ngay cả khi đã sống tại quốc gia thu nhập cao.

Triệu chứng và đặc điểm nhận diện
Tiểu đường type 5 thường gặp ở thanh thiếu niên và người trẻ. Triệu chứng tương tự tiểu đường type 1, gồm:
Tuy nhiên, người bệnh thường có BMI thấp (dưới 19 kg/m²) và không có bằng chứng phá hủy tế bào β do tự miễn.
Đáng chú ý, những người bị tiểu đường type 5 chỉ cần liều insulin rất nhỏ hoặc thuốc uống kích thích tiết insulin. Nếu dùng liều insulin tiêu chuẩn như tiểu đường type 1, đường huyết có thể giảm quá mức, gây hạ đường huyết nguy hiểm, thậm chí tử vong. Thực tế này từng được ghi nhận khi điều trị cho bệnh nhân trẻ tại châu Phi.
Đọc thêm tại bài viết: Những điều bạn nên biết về tiểu đường type 1
Chẩn đoán
Hiện chưa có xét nghiệm đặc hiệu cho tiểu đường type 5. Xét nghiệm máu chỉ phản ánh sự tăng đường huyết, nhưng chẩn đoán chủ yếu dựa vào đánh giá lâm sàng, bao gồm tiền sử suy dinh dưỡng và thể trạng gầy kéo dài.
Trước đây, nhiều trường hợp bị chẩn đoán nhầm thành tiểu đường type 1 hoặc type 2, dẫn đến điều trị không phù hợp và kết quả kém. Một số chuyên gia cho rằng có thể đã tồn tại các ca chưa được nhận diện, đặc biệt ở người từng suy dinh dưỡng, giảm cân nghiêm trọng do rối loạn ăn uống, phẫu thuật giảm béo hoặc sử dụng thuốc GLP-1.
Giảm cân quá mức làm mất khối cơ là một bộ phận nhạy cảm insulin lớn nhất của cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến chuyển hóa glucose. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để xác định liệu nhịn đói kéo dài có thể trực tiếp gây ra tiểu đường type 5 hay không.
Điều trị
Điều trị tiểu đường type 5 không chỉ cần kiểm soát đường huyết mà bạn còn phải phục hồi tình trạng dinh dưỡng. Hướng tiếp cận bao gồm:
Phác đồ điều trị tiểu đường type 1 hoặc type 2 thông thường có thể không phù hợp. Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng, người bệnh dễ gặp biến chứng như bệnh thận, tổn thương thần kinh, giảm thị lực và giảm tuổi thọ.
Các loại tiểu đường khác
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (ADA) hiện công nhận tiểu đường type 1, type 2, tiểu đường thai kỳ và một số thể đặc hiệu khác như tiểu đường do bệnh tuyến tụy, ghép tạng, dùng steroid hoặc rối loạn di truyền.
Một số tổ chức nghiên cứu còn đề cập đến:
Tiểu đường type 5 hiện chưa được Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ ADA chính thức phân loại, nhưng nhiều chuyên gia kỳ vọng điều này sẽ sớm thay đổi khi có thêm bằng chứng khoa học và sự đồng thuận.
Đọc thêm tại bài viết: Phương pháp châm cứu có đem lại hiệu quả trong bệnh tiểu đường?
Phòng ngừa
Phòng ngừa tiểu đường type 5 cần giải quyết nguyên nhân gốc rễ là suy dinh dưỡng mạn tính và thiếu sự chăm sóc y tế. Các giải pháp trọng tâm gồm:
Can thiệp sớm về dinh dưỡng và tăng khả năng tiếp cận chăm sóc y tế ban đầu có thể giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh, đồng thời góp phần giảm gánh nặng tiểu đường toàn cầu.
Tạm kết
Tiểu đường type 5 là một thể bệnh chuyển hóa liên quan chặt chẽ đến suy dinh dưỡng từ sớm, khác biệt về cơ chế và cách điều trị so với type 1 và type 2. Việc chính thức công nhận bệnh này là bước tiến quan trọng trong nỗ lực bảo đảm công bằng y tế và cải thiện chăm sóc cho những nhóm dân số dễ tổn thương trên toàn thế giới.
Trái cây giàu chất xơ và enzyme tự nhiên giúp cải thiện sức khỏe đường ruột. Thay vì phụ thuộc vào thuốc, việc bổ sung những thực phẩm này hàng ngày sẽ kích thích nhu động ruột, ngăn ngừa táo bón và bảo vệ hệ vi sinh bền vững.
Sữa và các chế phẩm từ sữa vốn được coi là nguồn nguyên liệu tốt nhất để cung cấp canxi cho cơ thể. Tuy nhiên, với những trẻ bị dị ứng đạm sữa bò, bất dung nạp đường lactose hoặc đơn giản là không thích hương vị sữa, việc đảm bảo đủ 100% lượng canxi khuyến nghị hàng ngày trở thành một bài toán khiến nhiều phụ huynh lo lắng.
Nếu bạn nghiêm túc xây dựng cơ bắp, hẳn bạn đã nghe về creatine – một trong những thực phẩm bổ sung được nghiên cứu nhiều nhất, có khả năng cải thiện sức mạnh, hiệu suất và tăng khối lượng cơ. Tuy nhiên, câu hỏi thường gặp là: Nên dùng creatine khi nào để tăng cơ hiệu quả nhất?
Rau dền không chỉ là món ăn quen thuộc mà còn chứa nhiều chất dinh dưỡng, hỗ trợ giải độc, bổ máu và bảo vệ hệ tim mạch một cách tự nhiên.
Viêm khớp có thể ảnh hưởng đến bất kỳ khớp nào của bạn, bao gồm cả khớp ở bàn chân. Tổn thương khớp do viêm khớp có thể gây đau, sưng và những thay đổi về mặt thể chất ở khớp.
Dưa chuột vốn được coi là 'siêu thực phẩm' cấp nước và làm đẹp da. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá mức hoặc không đúng cách loại quả này có thể dẫn đến những phản ứng tiêu cực cho sức khỏe mà ít người ngờ tới.
Thưc ra, thời tiết tác động lên sức khỏe con người nhiều hơn bạn nghĩ. Với từng cá nhân, đặc biệt là những người có vấn đề về sức khỏe tâm lý, khi thời tiết đổi mùa, họ sẽ xuất hiện nhiều biểu hiện khó chịu như đau nửa đầu, mệt mỏi, vấn đề về thăng bằng, thậm chí là các cơn đau bùng phát khiến cuộc sống hàng ngày bị đảo lộn.
Cà tím thuộc họ cà, có thể chế biến thành nhiều món ăn ngon, hấp dẫn và cung cấp các chất dinh dưỡng có lợi cho sức khỏe. Vậy nếu thường xuyên ăn cà tím, điều gì sẽ xảy ra với cơ thể?