Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Bệnh cường giáp ảnh hưởng thế nào đến cân nặng?

Cường giáp (còn gọi là Basedow) là một dạng bệnh nội tiết phổ biến hiện nay. Một trong những triệu chứng thường gặp của bệnh cường giáp là sự thay đổi về cân nặng. Người bệnh cường giáp nên có chế độ ăn thế nào giúp kiểm soát cân nặng và ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh?

Sự thay đổi cân nặng là một trong những triệu chứng của bệnh cường giáp.

Cường giáp có ảnh hưởng thế nào đến cân nặng?

Cường giáp là tình trạng cơ thể tạo ra nhiều hormone tuyến giáp hơn mức cần thiết, dẫn đến các triệu chứng như lo lắng, mệt mỏi, tăng tiết mồ hôi, tim đập nhanh, khó ngủ, giảm cân...

Giảm cân là triệu chứng phổ biến

Hormone tuyến giáp dư thừa có liên quan mật thiết đến lượng chuyển hóa cơ bản cao (chuyển hóa cơ bản là năng lượng tiêu dùng khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi). Điều này có nghĩa là cơ thể bạn đốt cháy nhiều năng lượng hơn dù là trong khi nghỉ ngơi. Do đó, giảm cân là một triệu chứng phổ biến của bệnh cường giáp.

Cường giáp cũng có thể dẫn đến tăng cân?

Một số người bị cường giáp có thể bị tăng cân thay vì giảm cân như thông thường. Một số nguyên do là:

Tăng khẩu vị: Cường giáp thường làm tăng cảm giác thèm ăn của bạn. Nếu nạp nhiều calo hơn, bạn có thể tăng cân ngay cả khi cơ thể đang đốt cháy nhiều năng lượng hơn.

Điều trị cường giáp: Cường giáp là một trạng thái bất thường của cơ thể bạn. Việc điều trị giúp đưa cơ thể bạn trở lại trạng thái bình thường. Do đó, khi bắt đầu điều trị, cơ thể bạn bắt đầu tạo ra ít hormone tuyến giáp hơn trước, bạn có thể tăng cân trở lại. Sự tăng cân của mỗi người sẽ không giống nhau và các phương pháp điều trị khác nhau cũng có ảnh hưởng khác nhau đến trọng lượng cơ thể. Một số nghiên cứu chỉ ra rằng radioiodine (liệu pháp iod phóng xạ) gây tăng cân nhiều hơn so với dùng thuốc kháng giáp.

Ăn gì để kiểm soát cường giáp tự nhiên?

Rau lá xanh

Nhiều loại rau lá xanh giúp cải thiện những biến chứng của bệnh cường giáp

Nhiều loại rau lá xanh giúp cải thiện những biến chứng của bệnh cường giáp.

Tuyến giáp hoạt động quá mức có thể làm tăng tốc độ chuyển hóa của xương. Điều này có thể làm tăng nhu cầu calci của cơ thể. Nếu bạn không bổ sung đủ calci, về lâu dài có thể làm xương giòn và loãng xương. Để tránh những biến chứng này, bạn nên ăn nhiều loại rau lá xanh giàu calci, như rau bina, súp lơ và cải xoăn.

Cá hồi

Calci rất quan trọng khi bạn bị cường giáp, vì vậy bạn nên tiêu thụ vitamin D để giúp cải thiện sự hấp thụ calci. Cá hồi là một loại thực phẩm đặc biệt giàu vitamin D cho bạn.

Quả hạch và hạt hướng dương

Thực phẩm giàu selen có thể giúp điều chỉnh chức năng tuyến giáp

Thực phẩm giàu selen có thể giúp điều chỉnh chức năng tuyến giáp.

Quả hạch và hạt hướng dương là 2 thực phẩm giàu selen (vi chất dinh dưỡng có vai trò tạo ra các hormone tuyến giáp và điều chỉnh chức năng của tuyến giáp).

Theo Hiệp hội Tuyến giáp Hoa Kỳ, sự thiếu hụt selen có thể liên quan đến việc tăng nguy cơ bị bệnh mắt liên quan đến tuyến giáp (là một bệnh tự miễn, xảy ra khi hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và ảnh hưởng đến các cơ và mô mềm xung quanh mắt) dẫn đến viêm mắt tiến triển và có thể dẫn đến mù lòa ở những người mắc bệnh cường giáp. Bổ sung selen vào chế độ ăn uống của bạn có thể giúp điều trị bệnh.

Quả mọng

Một chế độ ăn giàu chất chống oxy hóa là những chất có trong trái cây và rau quả có thể giúp ngăn ngừa sự tổn thương tế bào, giảm viêm trong cơ thể, cải thiện khả năng miễn dịch và hỗ trợ cân bằng hormone tuyến giáp.

Các loại quả mọng, bao gồm quả mâm xôi, việt quất thuộc nhóm thực phẩm giàu chất chống oxy hóa sẽ là lựa chọn cho bạn.

Các loại đậu

Nghiên cứu cho thấy bệnh cường giáp có thể làm giảm nồng độ sắt trong cơ thể. Nếu bạn thiếu sắt, hãy cân nhắc việc tăng cường ăn các loại thực phẩm giàu chất sắt. Các loại đậu là thực phẩm tự nhiên giúp bổ sung sắt cho bạn.

Để tối đa hóa khả năng hấp thụ sắt của cơ thể, bạn nên kết hợp thực phẩm giàu chất sắt với thực phẩm giàu vitamin C.

Thực phẩm người bệnh cường giáp nên hạn chế

Hạn chế ăn nhiều muối iod

Muối ăn thường bổ sung iod để ngăn ngừa sự thiếu hụt iod. Tuy nhiên, với người bị bệnh cường giáp, iod có thể khiến cơ thể bạn sản xuất nhiều TSH (hormone kích thích tuyến giáp) hơn nhu cầu của cơ thể.

Theo các chuyên gia của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH), lượng iod được khuyến nghị là 150 microgram/ngày, nhưng những người bị cường giáp có thể cần tiêu thụ ít hơn thế.

Để biết liệu muối của bạn có chứa iod hay không, bạn hãy đọc nhãn. Một số loại muối đặc biệt, bao gồm muối biển và muối kosher (muối ăn thô) thường không chứa iod.

Rong biển

Rong biển có thể có hàm lượng iod đặc biệt cao. Một khẩu phần 10 gram rong biển khô chứa tới 232 microgram iod (khoảng 155% giá trị khuyến nghị hàng ngày). Do đó bạn nên hạn chế ăn rong biển.

Gluten

Nghiên cứu cho thấy bệnh cường giáp cũng có thể liên quan đến bệnh celiac (một loại rối loạn tự miễn dịch, người bệnh không thể ăn gluten là một loại protein có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen…).

Nếu bạn đã được chẩn đoán mắc bệnh celiac, bạn nên loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn uống của mình để không làm trầm trọng thêm các triệu chứng của bệnh cường giáp.

Đồ uống có chứa caffeine

Một số triệu chứng liên quan đến bệnh cường giáp bao gồm lo lắng, hồi hộp, nhịp tim nhanh và giảm cân, tất cả đều có thể trở nên tồi tệ hơn nếu bạn sử dụng quá nhiều caffeine.

Nước tăng lực là một trong những nguồn cung cấp lượng lớn caffeine, tiếp đến là cà phê, vì vậy bạn nên hạn chế những đồ uống này.

Tham khảo thông tin tại bài viết: Suy giáp và cường giáp có gì khác nhau?

Nguyễn Thanh (Theo Everyday Health) - Theo Suc khoe cong
Bình luận
Tin mới
  • 01/11/2026

    Chiến dịch Movember và hành trình chủ động bảo vệ sức khỏe phái mạnh

    Để nâng cao nhận thức cộng đồng và khuyến khích nam giới chủ động chăm sóc bản thân, tháng 11 hằng năm đã được chọn là tháng hành động vì sức khỏe nam giới toàn cầu.

  • 01/11/2026

    Lợi ích của hoạt động ngoài trời trong mùa đông

    Khi mùa đông bắt đầu, nhiều người sẽ cảm thấy thiếu sức sống, thiếu năng lượng và cảm thấy buồn chán. Đây là một dạng rối loạn cảm xúc theo mùa (SAD), ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.

  • 31/10/2026

    Nguy cơ đột quỵ và bệnh tim mạch gia tăng khi trời lạnh: Cơ chế và cách phòng ngừa

    Nhiều nghiên cứu dịch tễ học ghi nhận tỷ lệ nhập viện do nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim tăng rõ rệt trong những tháng mùa đông so với các thời điểm khác trong năm.

  • 31/10/2026

    Thời tiết nồm ẩm và nguy cơ bệnh tiêu hóa: Triệu chứng và cách phòng ngừa

    Độ ẩm không khí tăng cao không chỉ gây khó khăn cho sinh hoạt mà còn biến môi trường thuận lợi cho các loại mầm bệnh như vi khuẩn, virus và nấm mốc phát triển mạnh mẽ. Điều này khiến thực phẩm dễ hỏng, thức ăn thừa nhanh ôi thiu, dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến đường tiêu hóa, gây đau bụng, nôn mửa thậm chí nguy hiểm đến tính mạng. Viện Y học Ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin hữu ích giúp bạn nhận biết sớm triệu chứng và áp dụng các biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả trong giai đoạn này.

  • 30/10/2026

    Interferon là gì và những điều bạn cần biết khi điều trị bằng interferon

    Interferon là một loại protein được sản xuất trong phòng thí nghiệm, có khả năng hỗ trợ hệ miễn dịch chống lại một số bệnh nhiễm trùng và bệnh lý nhất định. Các loại thuốc interferon hoạt động tương tự như interferon tự nhiên do cơ thể sản xuất. Các bác sĩ thường sử dụng interferon để điều trị các bệnh nhiễm virus, một số loại ung thư và các tình trạng sức khỏe khác. Cùng tìm hiểu về interferon qua bài viết sau!

  • 30/10/2026

    7 cách giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer

    Chưa có cách chữa khỏi bệnh Alzheimer, nhưng có thể chủ động bảo vệ sức khỏe não bộ, kiểm soát các yếu tố nguy cơ ngay từ sớm.

  • 30/10/2026

    Viêm da mùa đông

    Viêm da mùa đông (hay còn gọi là “winter rash”) là tình trạng da bị kích ứng, khô, ngứa, đỏ hoặc bong tróc xảy ra khi da phải chịu tác động của môi trường lạnh, khô và thay đổi từ bên ngoài vào.

  • 29/10/2026

    Bệnh xương đá ác tính thể nặng (SMO)

    Bệnh xương đá ác tính nặng (SMO) là một rối loạn bẩm sinh dẫn đến suy giảm quá trình tái tạo xương. Bệnh đôi khi được gọi là bệnh xương cẩm thạch hoặc bệnh xương đá ác tính ở trẻ sơ sinh (MIOP). Cùng tìm hiểu về bệnh lý này qua bài viết sau!

Xem thêm