Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

8 hiểu nhầm thường gặp về trầm cảm

Có rất nhiều quan niệm chưa chính xác về trầm cảm, bao gồm việc cho rằng đó không phải là một tình trạng bệnh lý thực sự hoặc nó chỉ ảnh hưởng đến một số đối tượng nhất định. Ngoài việc ngăn người mắc trầm cảm tìm kiếm sự giúp đỡ, những lầm tưởng này còn góp phần tạo nên sự kỳ thị xung quanh họ.

Nhiều quan niệm sai lầm xung quanh trầm cảm khiến nhiều người có cái nhìn chưa đúng về căn bệnh này.

1. Trầm cảm không phải là bệnh

Một số người phủ nhận trầm cảm bằng cách cho rằng đó không phải là một tình trạng bệnh lý thực sự. Họ tin rằng đó là lựa chọn của một người hoặc là một đặc điểm tính cách. Không ít người cũng coi trầm cảm là một kiểu buồn bã hoặc tủi thân hơn là một tình trạng sức khỏe tâm thần cần chẩn đoán và điều trị.

Sự thật: Theo Cẩm nang Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần được xuất bản bởi Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ, trầm cảm là một tình trạng bệnh liên quan đến các triệu chứng rối loạn cả về cảm xúc lẫn thể chất. Để được chẩn đoán mắc trầm cảm, một người phải đáp ứng một vài tiêu chí cụ thể, trong đó bao gồm các triệu chứng bệnh kéo dài ít nhất 2 tuần và có khả năng thay đổi đáng kể cách suy nghĩ, cảm nhận và hành động của một người.

Trầm cảm không tương đương với nỗi buồn hay sự tủi thân đơn thuần

Trầm cảm không tương đương với nỗi buồn hay sự tủi thân đơn thuần.

2. Dùng thuốc là cách điều trị trầm cảm tốt nhất

Thuốc chống trầm cảm có thể giúp thay đổi các chất hóa học trong não nhằm góp phần quản lý tâm trạng và giải tỏa căng thẳng. Một số người tin rằng dùng thuốc chống trầm cảm là cách hiệu quả nhất để điều trị bệnh.

Sự thật:

Thuốc chống trầm cảm không phải là thuốc chữa khỏi bệnh trầm cảm và chúng không có tác dụng với tất cả mọi người hoặc trong mọi tình huống. Trên thực tế, các bác sĩ thường kê đơn thuốc chống trầm cảm cùng với cung cấp liệu pháp tâm lý và hướng dẫn thay đổi lối sống.

Thông thường phải mất vài tuần để thuốc chống trầm cảm bắt đầu phát huy tác dụng. Điều quan trọng cần lưu ý là sẽ không an toàn nếu người đang dùng thuốc chống trầm cảm đột ngột ngừng sử dụng chúng do nguy cơ tác dụng phụ của một số loại thuốc.

3. Trầm cảm gây ra bởi tổn thương

Một số người tin rằng trầm cảm luôn là kết quả của một sự kiện đau thương.

Sự thật: Sự tổn thương tâm lý có thể là một nguy cơ gây trầm cảm. Tuy nhiên, không có một nguyên nhân duy nhất nào gây bệnh mà nó thường xảy ra do sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau. Ngoài ra, không phải ai trải qua một sự kiện đau buồn cũng sẽ bị trầm cảm. Tình trạng này cũng có thể phát triển khi mọi thứ trong cuộc sống của một người dường như đang diễn ra tốt đẹp.

4. Trầm cảm là một phần của quá trình trưởng thành

Tuổi vị thành niên có thể là khoảng thời gian thường phải đối mặt với những khó khăn về mặt cảm xúc, xã hội và tâm sinh lý. Tâm trạng khó chịu, bi quan hay lo lắng ở lứa tuổi vị thành niên có thể tương tự với một vài triệu chứng của trầm cảm. Điều này có thể khiến một số người tin rằng trầm cảm chỉ là một phần trong quá trình chuyển đổi sang giai đoạn trưởng thành của một người.

Sự thật: Mặc dù thanh thiếu niên có tỷ lệ trầm cảm cao, tuy nhiên điều này không có nghĩa là mọi thanh thiếu niên ủ rũ đều bị trầm cảm và không phải ai cũng phải trải qua giai đoạn trầm cảm để bước qua ngưỡng tuổi trưởng thành. Mặc dù vậy, những thanh thiếu niên có các triệu chứng như tâm trạng suy giảm liên tục, cảm nhận nỗi buồn kéo dài, có thể nên tìm kiếm sự giúp đỡ càng sớm càng tốt bằng cách nói chuyện với người lớn hoặc bác sĩ tâm lý đáng tin cậy.

5. Trầm cảm chỉ ảnh hưởng đến phụ nữ

Bất cứ ai cũng có thể bị trầm cảm. Tuy nhiên, trầm cảm có thể có các triệu chứng khác nhau ở mỗi giới.

Trầm cảm ở nam giới

Một số nghiên cứu chỉ ra rằng nam giới mắc chứng trầm cảm có thể biểu hiện nhiều triệu chứng như tức giận và rối loạn sử dụng chất kích thích hơn nữ giới. Họ cũng có thể ít cởi mở hơn khi nói về cảm xúc của mình và do đó ít có khả năng tìm kiếm sự giúp đỡ hơn.

Nam giới có triệu chứng trầm cảm nên nói chuyện với bác sĩ hoặc chuyên gia sức khỏe tâm thần càng sớm càng tốt để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng. Điều này rất cần thiết vì một số nghiên cứu cho thấy rằng nam giới có nhiều khả năng tử vong do tự tử hơn nữ giới trong đó trầm cảm là một yếu tố.

Trầm cảm ở phụ nữ

Mặt khác, trầm cảm phổ biến hơn ở phụ nữ. Phụ nữ cũng có thể trải qua trầm cảm sau khi sinh con. Hậu quả của tình trạng này thường bao gồm lo lắng, mệt mỏi và tâm trạng chán nản kéo dài.

Các nhà nghiên cứu tin rằng trầm cảm sau sinh phát triển vì một số lý do, bao gồm cả sự thay đổi đột ngột về mức độ nội tiết tố. Những người bị trầm cảm sau sinh có thể cảm thấy kiệt sức và buồn bã tột độ đến mức họ khó có thể chăm sóc bản thân và con mình.

6. Tiền sử gia đình đảm bảo chắc chắn một người mắc trầm cảm

Nhiều người tin rằng một người có tiền sử gia đình bị trầm cảm chắc chắn sẽ mắc bệnh này.

Di truyền chắc chắn đóng một vai trò trong sự phát triển của bệnh trầm cảm. Nghiên cứu cho thấy những người có người thân là cha mẹ mắc chứng trầm cảm có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2–3 lần. Tuy nhiên, có những người có tiền sử gia đình bị trầm cảm lại không mắc bệnh và ngược lại. 

Việc một người có bị trầm cảm hay không còn phụ thuộc vào các yếu tố môi trường, tâm lý và sinh học khác. Do đó, chỉ vì người thân của một người đã trải qua trầm cảm không đồng nghĩa rằng họ sẽ tự phát triển căn bệnh này.

7. Trầm cảm chỉ phát triển ở một độ tuổi nhất định

Một số người cho rằng trầm cảm là một phần tự nhiên của quá trình lão hóa và được coi là điển hình ở người lớn tuổi.

Sự thật: Trầm cảm có thể phát triển ở mọi lứa tuổi, kể cả ở trẻ nhỏ.

Ở người lớn tuổi, các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng như ung thư, bệnh tim và bệnh Parkinson có thể dẫn đến trầm cảm. Một số loại thuốc điều trị tình trạng sức khỏe nghiêm trọng - bao gồm một số bệnh dị ứng, huyết áp và thuốc giảm đau - cũng có thể gây ra tác dụng phụ làm tăng nguy cơ trầm cảm.

Tuy nhiên, trầm cảm không phải là một phần của quá trình lão hóa, mặc dù nó có thể xảy ra ở tuổi già. Mặc dù vậy, người lớn tuổi có tình trạng sức khỏe mạn tính hoặc có dấu hiệu trầm cảm nên nói chuyện với bác sĩ về cách giảm nguy cơ và điều trị trầm cảm.

8. Chia sẻ về trầm cảm khiến tình trạng bệnh trở nên nghiêm trọng hơn

Có một quan niệm sai lầm rằng nói về trầm cảm có thể khiến bệnh trầm trọng hơn, phần lớn là do sự kỳ thị xung quanh tình trạng sức khỏe tâm thần này. Vì lý do đó, nhiều người tránh nói về bệnh trầm cảm hoặc từ chối thừa nhận bất kỳ triệu chứng nào mà họ gặp phải.

Trên thực tế, những người bị trầm cảm nên cố gắng chia sẻ về vấn đề này, vì sự trợ giúp từ bên ngoài có thể khiến họ cảm thấy khá hơn. Những người bị trầm cảm cần cố gắng nói chuyện với người mà họ tin tưởng và không phán xét, chẳng hạn như bạn bè, thành viên trong gia đình hoặc chuyên gia tâm lý.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Mệt mỏi cả ngày và chứng trầm cảm.

Trang Hương - Theo suckhoecong
Bình luận
Tin mới
  • 06/03/2026

    Điều gì xảy ra với cơ thể nếu thường xuyên ăn tỏi sống?

    Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?

  • 06/03/2026

    Bật mí những cách cải thiện miễn dịch đơn giản ngay tại nhà

    Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.

  • 06/03/2026

    Sức khỏe đường ruột: Chìa khóa của một hệ miễn dịch khỏe mạnh

    Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.

  • 05/03/2026

    Trục gan – ruột – miễn dịch: Nền tảng sinh học của sức khỏe và vai trò hỗ trợ từ thảo mộc

    Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.

  • 05/03/2026

    6 điều bạn nên làm để giảm mỡ nội tạng hiệu quả, bền vững

    Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.

  • 05/03/2026

    Những dấu hiệu ung thư vú ít ai ngờ tới

    Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.

  • 04/03/2026

    Cách sử dụng dưa chuột hỗ trợ hạ mỡ máu

    Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.

  • 04/03/2026

    Đau lưng mãn tính: Nguyên nhân và giải pháp từ chuyên gia

    Đau lưng đã trở thành vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, đặc biệt phổ biến ở dân văn phòng do thói quen ngồi làm việc lâu, dễ dẫn đến thoát vị đĩa đệm. Khi cơn đau kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu của đau lưng mãn tính. Để kiểm soát và cải thiện tình trạng này, điều quan trọng là phải hiểu rõ căn nguyên và áp dụng các giải pháp phù hợp như thay đổi thói quen và thực hiện các bài tập chuyên biệt. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích các nguyên nhân cốt gây ra chứng đau lưng mãn tính và các phương pháp khoa học giúp điều trị đau lưng hiệu quả.

Xem thêm