Hãy cùng tìm hiểu tất cả thông tin về bệnh tăng nhãn áp, cũng như các phương pháp điều trị phổ biến trong bài viết bên dưới.
Tăng nhãn áp là gì?
Thủy dịch trong suốt ở phần trước mắt có nhiệm vụ nuôi dưỡng và tạo hình dạng cho mắt. Mắt sẽ liên tục sản xuất thủy dịch và thoát ra ngoài qua hệ thống cố định, giữ cho áp suất trong mắt (hay còn gọi là nhãn áp hoặc IOP) được ổn định.
Tuy nhiên, vì một số nguyên nhân nào đó, hệ thống này không thể hoạt động như bình thường, chất lỏng sẽ chảy khỏi mắt rất chậm và bị tích tụ, gây ra tình trạng tăng áp suất bên trong mắt hay còn gọi là tăng nhãn áp (Glaucoma).
Dưới đây là hai loại tăng nhãn áp phổ biến:
- Tăng nhãn áp góc mở: khi thủy dịch không chảy ra ngoài như bình thường dù cấu trúc dẫn lưu trong mắt (được gọi là lưới trabecular) vẫn tựa như đang hoạt động rất ổn. Đây còn được gọi là bệnh tăng nhãn áp âm thầm và thường không thấy bất kỳ triệu chứng nào, ngay cả khi đã bị mất thị lực nhẹ. Thông thường chỉ được phát hiện khi ở giai đoạn nặng của bệnh hoặc phát hiện khi bệnh nhân đi khám mắt vì một nguyên nhân khác.
- Bệnh tăng nhãn áp góc đóng: Thủy dịch không thể thoát ra ngoài như bình thường do không gian thoát nước giữa mống mắt và giác mạc trở nên quá hẹp, dẫn đến áp suất trong mắt tăng đột ngột. Do đó, người bệnh có thể đột ngột bị đau và giảm thị lực nhanh chóng.
4 phương pháp điều trị tăng nhãn áp
Những tổn thương mà bệnh tăng nhãn áp gây ra có thể không hồi phục được và theo người bệnh vĩnh viễn, nhưng, các loại thuốc và phẫu thuật mắt có thể giúp ngăn chặn các tổn thương thêm trầm trọng. Sau đây là 4 phương pháp điều trị tăng nhãn áp:
Thuốc nhỏ mắt

Thuốc mắt thường được lựa chọn để điều trị trong giai đoạn đầu, giúp giảm lượng chất lỏng trong mắt và cải thiện quá trình thoát thủy dịch. Sau đây là một số loại thuốc được sử dụng trong điều trị Glaucoma, bao gồm:
- Prostaglandin
- Chất ức chế anhydrase carbonic
- Thuốc co đồng tử
- Thuốc chẹn beta
- Chất đồng vận alpha
- Chất ức chế RHO Kinase
Tuy nhiên, tác dụng phụ của các loại thuốc này thường rất nhiều như:
- Cay mắt
- Đỏ mắt
- Thay đổi màu mắt hoặc vùng da quanh mắt
- Đau đầu
- Khô miệng
- Thỉnh thoảng có thể bị bong võng mạc hoặc khó thở
Nhằm giảm thiểu các tác dụng phụ không mong muốn, hãy nhắm mắt từ một đến hai phút sau khi nhỏ thuốc vào hoặc ấn nhẹ vào khóe mắt gần mũi để đóng ống dẫn nước mắt trong một hoặc hai phút và sau đó, lau sạch những giọt thuốc tràn khỏi mí mắt.
Ngoài ra, vì việc sử dụng thuốc hạ nhãn áp lâu dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc sử dụng bổ sung nước mắt nhân tạo để giảm khó chịu cho mắt và hạn chế tác dụng phụ gây khô mắt và tổn thương bề mặt mắt do thuốc hạ nhãn áp gây ra. Các loại nước mắt nhân tạo không sử dụng chất bảo quản, có thành phần gần giống như nước mắt tự nhiên và kết hợp với một vài dưỡng chất tốt cho mắt là một gợi ý dành cho những người tăng nhãn áp.
Đối với thành phần nước mắt nhân tạo, hãy tham khảo thành phần natri hyaluronate - một thành phần có trong nước mắt tự nhiên và được nghiên cứu chứng minh rằng, có thể cải thiện đáng kể các triệu chứng và dấu hiệu tổn thương bề mặt mắt ở những bệnh nhân điều trị bằng thuốc chống tăng nhãn áp.
Điều trị Laser

Khi sử dụng thuốc nhỏ mắt không có hiệu quả, các bác sĩ có thể khuyển nghỉ sử dụng laser để điều trị, bao gồm:
- Laser Trabeculoplasty: tia laser được sử dụng để mở các ống dẫn lưu để nhiều chất lỏng thoát ra hơn và giảm áp suất bên trong mắt.
- Laser Cyclodiode: sử dụng tia laser để phá hủy một số mô mắt tạo ra thủy dịch để, có thể làm giảm áp suất bên trong mắt.
- Laser Iridotomy: sử dụng tia laser tạo ra các lỗ trong mống mắt để chất lỏng chảy ra khỏi mắt.
Khi điều trị laser, đôi mắt sẽ được gây tê cục bộ để giảm đau hoặc nóng trong quá trình thực hiện, tuy nhiên, người bệnh vẫn trong trạng thái tỉnh táo. Sau khi phẫu thuật laser, có thể bạn vẫn cần sử dụng thuốc nhỏ mắt để tiếp tục điều trị.
Uống thuốc điều trị
Bác sĩ có thể kê đơn một số loại thuốc sau để cải thiện tình trạng tăng nhãn áp bằng cách tăng sự thoát nước hoặc làm chậm lại quá trình tạo dịch trong mắt như:
- Thuốc chẹn beta
- Chất ức chế anhydrase carbonic
Tuy nhiên, bạn cũng nên lưu ý một số tác dụng phụ của các loại thuốc này như đi tiểu thường xuyên, ngứa ran ở ngón tay và ngón chân, trầm cảm, đau dạ dày và sỏi thận.
Phẫu thuật
Nếu việc sử dụng thuốc không hiệu quả, các bác sĩ có thể đề nghị sử dụng phương pháp phẫu thuật. Mục đích của các ca phẫu thuật này nhằm mục đích giảm áp lực bên trong mắt. Sau đây là hai biện pháp can thiệp:
- Phương pháp cắt bè củng giác mạc (Trabeculectomy): Bác sĩ sẽ tạo một khe nhỏ trong củng mạc và một sẹo bọng trong kết mạc để tạo bộ lọc. Thủy dịch có thể sẽ thoát ra khỏi mắt qua khe nhỏ và vào trong sẹo bọng này. Bên trong sẹo bọng, các mô xung quanh sẽ hấp thụ thủy dịch và làm giảm nhãn áp.
- Cấy ghép dẫn lưu (Drainage implant): sử dụng một ống silicon nhỏ chèn vào mắt để cải thiện khả năng dẫn lưu. Phương pháp này thường được sử dụng để điều trị những ca bệnh tăng nhãn áp ở trẻ em hoặc do tình trạng sức khỏe khác.
Mẹo sống chung với tăng nhãn áp

Một số mẹo sau sẽ hỗ trợ kiểm soát nhãn áp cao và tăng cường sức khỏe mắt:
- Chế độ ăn uống lành mạnh: hãy bổ sung một số vitamin và chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe mắt như kẽm, đồng, các vitamin C, E và A.
- Tập thể dục thường xuyên: điều này có thể làm giảm nhãn áp trong bệnh tăng nhãn áp góc mở.
- Nâng cao đầu khi ngủ: Sử dụng một chiếc gối mềm giữ cho đầu hơi nâng lên, khoảng 20 độ có thể làm giảm nhãn áp trong khi ngủ.
- Bảo vệ đôi mắt: Đeo kính bảo vệ khi làm việc, ra đường, đứng dưới ánh mặt trời hoặc khi chơi thể thao.
- Uống thuốc theo đơn đầy đủ: điều này giúp đạt được kết quả điều trị tốt nhất có thể.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn hiểu rõ và biết nhiều thông tin hơn về bệnh tăng nhãn áp.
*Bài viết được tham vấn chuyên môn bởi BS CKII Phan Tiến Hy - Giám đốc Chuyên môn Trung tâm Mắt Phương Đông, 71 Ngô Thời Nhiệm Quận 3, TP.HCM.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Tăng nhãn áp và dinh dưỡng.
Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa giúp giảm gánh nặng cho gan. Một số loại rau phổ biến có thể hỗ trợ chức năng gan giải độc, nên ăn luân phiên hàng ngày.
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng 30–50% các trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được thông qua thay đổi lối sống.
Nhiều người lo ngại việc ăn tinh bột sẽ làm tăng đường huyết nhưng gạo lứt lại mang đến một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Vậy điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?
Thủy đậu tuy là bệnh lành tính ở đa số trường hợp, nhưng nếu không được chăm sóc và điều trị đúng cách, bệnh có thể gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng. Các nốt phỏng nước dễ bị vỡ, dẫn đến nhiễm trùng da, để lại sẹo hoặc biến chứng viêm mô tế bào. Ở những người có hệ miễn dịch yếu, đặc biệt là trẻ nhỏ, phụ nữ mang thai và người lớn tuổi, thủy đậu có thể gây viêm phổi, viêm não hoặc nhiễm trùng huyết, đe dọa tính mạng.
Quả mận rất giàu dinh dưỡng và mang lại nhiều lợi ích sức khỏe. Giàu chất xơ, chất chống oxy hóa, vitamin và khoáng chất, quả mận có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mạn tính.
Chiều cao của trẻ từ lâu không còn là câu chuyện riêng của từng gia đình, mà đã trở thành một phần trong mục tiêu nâng cao tầm vóc thế hệ tương lai. Thông qua chiến dịch “Vì một kỷ nguyên cao khỏe” và từ góc nhìn chuyên môn, các chuyên gia cho rằng cha mẹ cần chú ý hơn đến việc phát triển chiều cao của con, chủ động kiểm tra sớm hơn để có giải pháp tối ưu kịp thời trong giai đoạn phát triển “vàng” của trẻ.
Ung thư đại tràng, là một bệnh lý ác tính khởi phát từ ruột già hoặc đại tràng. Căn bệnh này thường bắt đầu một cách âm thầm dưới dạng những khối u nhỏ, lành tính được gọi là polyp mọc trên lớp niêm mạc bên trong đại tràng. Nếu không được tầm soát và can thiệp kịp thời, theo thời gian, một số polyp này có thể đột biến và tiến triển thành ung thư.
Khi bị sốt, ăn các thực phẩm giàu dinh dưỡng, uống đủ nước là biện pháp khắc phục tại nhà hiệu quả giúp người bệnh cảm thấy dễ chịu hơn và hỗ trợ hệ miễn dịch khi cơn sốt giảm dần.