Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Vai trò thiết yếu của nguyên tố selen đối với sức khỏe

Selen là một trong những nguyên tố vi lượng cực kỳ quan trọng đối với cơ thể. Khác với các vitamin và khoáng chất nồng độ cao như canxi và sắt, mặc dù chỉ tồn tại trong cơ thể người với hàm lượng nhỏ nhưng selen tham gia vào rất nhiều chức năng quan trọng của cơ thể.

Selen là một chất giải độc kỳ diệu chuyên "săn bẫy" các kim loại nặng độc hại rồi thải trừ chúng ra khỏi cơ thể. Ngoài ra selen đóng vai trò then chốt trong quá trình oxy hóa, chống lão hóa cơ thể.

Bảo vệ tế bào

Cơ thể sử dụng selen để tổng hợp một nhóm enzyme có tên là selenoprotein. Nhóm này bao gồm 25 enzyme, một số trong số đó như glutathione peroxidase, hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương bằng cách chuyển các hóa chất có hại như hydrogen peroxide thành các sản phẩm vô hại như nước.

Giúp giảm nguy cơ ung thư

Theo một số nghiên cứu, thiếu hụt selen sẽ làm tăng nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. Một nghiên cứu đã chứng minh rằng những người sử dụng hàm lượng selen cao hơn (159 mcg/ngày) sẽ giảm nguy cơ ung thư tiền liệt tuyến so với những người chỉ dùng hàm lượng thấp hơn (86 mcg/ngày).

Các nghiên cứu khác cũng tìm hiểu về mối liên quan giữa nồng độ selen với căn bệnh ung thư phổi. Trong một nghiên cứu trên 9,000 đàn ông và phụ nữ Phần Lan, những người cung cấp ít selen cho cơ thể có nguy cơ cao bị mắc ung thư phổi. Mối liên hệ này càng rõ ràng hơn trong nhóm những người hút thuốc lá.

Vai trò của selen đối với một số căn bệnh khác

Một số khám phá cho thấy selen có thể giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tuy nhiên nguyên nhân vẫn chưa được làm sang tỏ. Một nghiên cứu trên nam giới người Đan Mạch đã chứng minh, nguy cơ mắc bệnh tim mạch ở những người này cao hơn đáng kể khi hàm lượng selen nạp vào cơ thể dưới 79 mcg/ngày.

Selen cũng có tác dụng trong hỗ trợ điều trị HIV/AIDS. Theo Viện nghiên cứu Linus Pauling, những bệnh nhân nhiễm HIV thường có hàm lượng selen giảm thấp và đôi khi tăng nguy cơ tử vong do HIV. Hiện chưa có nhiều nghiên cứu về hiệu quả của selen trên bệnh nhân nhiễm HIV. Một nghiên cứu cho rằng sử dụng viên uống bổ sung selen sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ phải nhập viện điều trị trong số những người nhiễm HIV. Một nghiên cứu khác lại nhận thấy selen có tác dụng làm giảm một giai đoạn sinh học trong chu kỳ phát triển của virus HIV.

Thực phẩm và thực phẩm chức năng bổ sung selen

Selen là một nguyên tố cực kỳ quan trọng đối với sự tồn tại của các tế bào trong cơ thể và là một trong những lựa chọn sử dụng đối với nhữngngười mắc một số căn bệnh nhất định.

Nguồn cung cấp selen từ thực phẩm gồm có thịt của động vật được nuôi hữu cơ và các hải sản như tôm, cua và cá hồi. Hàm lượng selen trong thực vật dao động phụ thuộc vào nồng độ của selen trong đất.

Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày đối với selen là 55 mcg đối với người lớn và 60-70 mcg đối với phụ nữ mang thai và cho con bú.

Mặc dù selen là một khoáng chất rất cần thiết cho cơ thể nhưng hàm lượng cao vẫn có thể gây ngộ độc. Hội động thực phẩm và dinh dưỡng Hoa Kỳ đã thiết lập giới hạn tối đa của selen trong thực phẩm và thực phẩm chức năng là 400 mcg/ngày đối với người lớn. Do vậy, nếu bạn muốn bổ sung selen cho cơ thể, tốt nhất là nên tham khảo ý kiến bác sỹ trước khi sử dụng.

PGS.TS. Phạm Văn Hoan
Bình luận
Tin mới
  • 26/02/2026

    Tiềm năng hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch từ trà thảo mộc

    Hệ miễn dịch chỉ hoạt động hiệu quả khi duy trì được trạng thái cân bằng nội môi, tránh tình trạng viêm quá mức gây tổn thương mô. Các nghiên cứu hiện đại đã chứng minh rằng các hợp chất thực vật như Flavonoid, Catechin và Mogroside có trong các loại trà thảo mộc có khả năng can thiệp tích cực vào quá trình bảo vệ niêm mạc và điều hòa miễn dịch.

  • 26/02/2026

    Mặt nạ dưỡng da phù hợp cho mùa đông

    Cái lạnh thường khiến chúng ta ngại chạm tay vào những miếng mặt nạ mát lạnh. Tham khảo những loại mặt nạ phù hợp cho mùa đông và bí quyết để duy trì thói quen dưỡng da ngay cả trong những ngày giá rét nhất.

  • 26/02/2026

    Đau tăng trưởng (Growing pain) ở trẻ

    Đau nhức do phát triển là những cơn đau âm ỉ hoặc đau nhói kiểu chuột rút mà trẻ em có thể gặp phải và thường gặp nhất là ở chân. Những cơn đau này thường xảy ra vào cuối ngày hoặc ban đêm, đau ở cả hai chân và tình trạng sẽ đỡ hơn khi trẻ nghỉ ngơi. Vậy nguyên nhân gây ra các cơn đau này ở trẻ là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết sau đây!

  • 25/02/2026

    Ăn trứng mỗi ngày có tốt không?

    Trứng là nguồn thực phẩm giá rẻ và giàu dinh dưỡng nhưng hàm lượng cholesterol trong trứng luôn là vấn đề gây băn khoăn. Liệu việc duy trì thói quen ăn trứng hàng ngày có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tim mạch như nhiều người lo ngại?

  • 25/02/2026

    8 loại gia vị nên dùng khi bạn đang hạn chế lượng muối

    Natri có trong muối ăn và nhiều loại gia vị khác nhau; chúng cần được kiểm soát trong các bệnh thận, tăng huyết áp và các vấn đề về tim mạch. Kiểm soát nước sốt và gia vị giúp duy trì lượng natri dưới mức giới hạn 2.300 miligam (mg) mỗi ngày, tương đương khoảng một thìa cà phê muối theo các khuyến nghị Y tế.

  • 24/02/2026

    Một số thảo dược chống viêm tiềm năng

    Phản ứng viêm là một quá trình sinh học đa bước, đòi hỏi sự can thiệp từ nhiều nhóm hợp chất khác nhau để đạt được hiệu quả điều hòa tối ưu. Từ khả năng làm giảm giải phóng histamine của La hán quả đến tác động ức chế nitric oxide của Hạ khô thảo và đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ của Curcumin trong Nghệ, các thảo dược đang chứng minh vai trò quan trọng trong việc duy trì ổn định nội môi.

  • 24/02/2026

    Mất ngủ khi mang thai: Bí quyết giúp mẹ bầu ngủ ngon và an toàn cho thai nhi

    Mất ngủ khi mang thai không chỉ là nỗi lo về sức khỏe mà còn làm giảm chất lượng cuộc sống của mẹ bầu. Hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng đúng các giải pháp hỗ trợ sẽ giúp mẹ cải thiện giấc ngủ nhanh chóng.

  • 24/02/2026

    Hồi phục sức khỏe sau kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán

    Tết Nguyên Đán là khoảng thời gian quan trọng trong văn hóa người Việt, nhưng cũng là thời điểm gây ra những xáo trộn lớn về nhịp sinh học, chế độ dinh dưỡng và thói quen vận động. Những thay đổi đột ngột này dẫn đến hội chứng "mệt mỏi hậu kỳ nghỉ", làm suy giảm hệ miễn dịch và gia tăng nguy cơ tái phát các bệnh lý mạn tính.

Xem thêm