Hội chứng chết đột ngột ở trẻ sơ sinh (SIDS) cướp đi sinh mạng của khoảng gần 2.500 trẻ mỗi năm tại Mỹ, khoảng 80% số ca tử vong bất ngờ của trẻ nhỏ là do hội chứng này gây ra. Do vậy, cách hiệu quả nhất để tránh cho trẻ nguy cơ gặp phải hội chứng SIDS là để trẻ dưới 1 tuổi ngủ ở tư thế an toàn.
Dưới đây là những lời khuyên về tư thế ngủ lý tưởng dành cho trẻ khi ngủ và một số mẹo nhỏ giúp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có một giấc ngủ ngon và an toàn.
Những thói quen khi ngủ có thể sẽ dẫn đến việc tử vong bất ngờ ngoài mong đợi của trẻ sơ sinh (Sudden Unexpected Death In Infancy - SUDI)
Tử vong bất ngờ ngoài mong đợi ở trẻ sơ sinh (SUDI) bao gồm cả hội chứng chết đột ngột ở trẻ sơ sinh (SIDS) và các tai nạn gây tử vong bất ngờ cho trẻ khi đang ngủ. Dưới đây là một số thói quen khi ngủ có thể dẫn đến tình trạng này:
Những tư thế đúng và sai của trẻ khi ngủ
Để làm giảm nguy cơ mắc phải các hội chứng trên, thì việc biết được những tư thế an toàn và không an toàn khi ngủ cho trẻ là vô cùng quan trọng.
![]()
1. Nằm ngửa
Trẻ sơ sinh khỏe mạnh, sinh đủ tháng NÊN được đặt nằm ngửa, kể cả khi nghỉ trưa hay ngủ một giấc dài vào ban đêm. Nằm ngửa là tư thế được chứng minh có thể làm giảm nguy cơ mắc phải hội chứng SIDS ở trẻ sơ sinh và có thể giúp giữ đường thở luôn mở. Viện Sức khỏe Trẻ em và Phát triển Nhân lực quốc gia Hoa Kỳ (NICHD) coi tư thế ngửa là tư thế ngủ tốt nhất cho trẻ em. Và từ khi Viện Nhi Khoa Hoa Kỳ đưa ra khuyến nghị nên để trẻ nằm ngủ ở tư thế ngửa vào năm 1992, thì tỷ lệ mắc phải hội chứng SIDS ở trẻ em Mỹ đã giảm đi hơn 50%. Do vậy, nằm ngửa được coi là tư thế ngủ an toàn khi ngủ cho trẻ.
Những nguy cơ có thể gặp phải khi nằm ngửa
Nếu trẻ bị đặt nằm ngửa trong một thời gian dài mà không thay đổi tư thế, thì có thể sẽ dẫn đến một tình trạng mà chúng ta quen gọi là “đầu bẹt”. May mắn tha, hình dạng đầu của trẻ sẽ trở về bình thường khi trẻ bước sang tuổi thứ haivà rất hiếm khi tình trạng đầu bẹt cần tới can thiệp về mặt y khoa.
Một số kỹ thuật thay đổi tư thế bạn có thể áp dụng để tránh tình trạng bẹt đầu ở trẻ khi nằm ngửa bao gồm:
2. Nằm sấp
Có rất nhiều tài liệu KHÔNG khuyến khích cha mẹ để trẻ nằm sấp bởi rất nhiều nguyên nhân:
![]()
Tình huống nào NÊN để trẻ nằm sấp khi ngủ?
Trong một số trường hợp hiếm, do một số tình trạng sức khỏe đặc biêt của trẻ, bác sỹ có thể sẽ khuyên cha mẹ đặt trẻ ngủ trong tư thế nằm sấp, thay vì nằm ngửa, ví dụ như: Một số bác sỹ cho rằng, nằm sấp sẽ tốt cho những trẻ bị chứng trào ngược dạ dày thực quản nặng hoặc những trẻ mắc phải các bất thường về đường hô hấp trên, ví dụ như mắc phải hội chứng Pierre Robin (là hội chứng có thể dẫn đến các cơn tắc nghẽn đường thở cấp tính). Tuy nhiên, cho đến nay, vẫn chưa có bằng chứng khoa học nào chứng minh được lợi ích của việc nằm sấp cả. Do vậy, các bác sỹ cũng như các bậc phụ huynh nên cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ của việc cho trẻ nằm sấp trước khi áp dụng.
Ngoài ra, điều gây tranh cãi lớn nhất về việc cho trẻ nằm sấp đó là mức độ nguy hiểm của việc nôn mửa ở trẻ. Một số bác sỹ cho rằng, khi nằm sấp, trẻ có thể sẽ bị nôn mửa và sẽ gây nguy hiểm cho trẻ bởi việc này sẽ khiến trẻ bị nghẹn do không đủ lực để quay đầu lại .
3. Nằm nghiêng về một bên
Để trẻ nằm nghiêng được coi là không an toàn vì sẽ gây ra những tác động nhất định lên bụng của trẻ và có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng SIDS.
Những câu hỏi thường gặp
Nên làm gì khi trẻ lăn và nằm sấp khi ngủ?
Khi được 4-5 tháng tuổi, trẻ có thể lăn và chuyển từ tư thế nằm ngửa ban đầu sang tư thế nằm sấp. Điều này không sao cả vì khi được 4-5 tháng, nguy cơ mắc hội chứng SIDS đã giảm đi đáng kể. Hãy để trẻ tự tìm được tư thế ngủ thích hợp và phải đảm bảo rằng, nếu trẻ nằm sấp, thì mặt của trẻ sẽ nghiêng về một bên để miệng và mũi được thoáng khí. Tuy nhiên, khi mới đặt trẻ ngủ, bạn vẫn nên đặt trẻ ở tư thế nằm ngửa.
Bạn cũng nên biết rằng, nguy cơ mắc phải hội chứng SIDS cao nhất trong khoảng từ 1-4 tháng tuổi, sau đó nguy cơ sẽ giảm dần cho tới khi trẻ được 12 tháng. Do vậy, bạn vẫn cần phải thực hiện một số chú ý để làm giảm nguy cơ mắc SIDS của trẻ cho đến khi trẻ đủ 1 tuổi.
Trẻ có thể sẽ bị nôn trớ khi nằm ngửa không?
Nguy cơ bị nôn trớ khi nằm ngửa sẽ rất khó xảy ra nếu trẻ khỏe mạnh, so với việc nằm nghiêng hay nằm sấp. Nằm ngửa cũng sẽ không làm tăng nguy cơ bị nghẹn ở những trẻ bị bệnh trào ngược. Tuy nhiên, bạn nên lưu ý không nên để trẻ ngậm bình sữa hoặc để trẻ vừa ăn vừa ngủ vì việc này có thể sẽ làm tăng nguy cơ viêm tai và hóc nghẹn.
Nếu trẻ khó ngủ khi nằm ngửa?
Một số trẻ có thể sẽ ngủ không được sâu khi được đặt nằm ngửa, một số còn trở nên quấy khóc nếu được đặt trong tư thế này. Nhưng thà rằng trẻ ngủ không được sâu còn hơn là bạn làm tăng nguy cơ tử vong đột ngột ở trẻ. Một lý do khác khiến trẻ không nên nằm sấp khi ngủ đó là: trẻ sơ sinh thường ngủ rất sâu khi ở trong tư thế này, trẻ sẽ chuyển động ít hơn và ít phản ứng lại với những tác động từ môi trường hơn. Do vậy, sẽ làm tăng nguy cơ tử vong vì hội chứng SIDS của trẻ.
Một số trẻ bị ngạt mũi và có thể sẽ không thoải mái khi nằm ngửa. Trong trường hợp này, hãy đặt một máy làm ẩm không khí trong phòng của trẻ để giữ độ ẩm và làm loãng dịch nhầy của mũi. Nâng đầu của trẻ hơi cao khi ngủ cũng có thể sẽ giúp ích.
Tư thế ngủ thích hợp nhất cho trẻ sinh non
Theo một số nghiên cứu mới đây, trẻ sinh non sẽ có nguy cơ mắc phải hội chứng chết đột ngột cao hơn và trẻ sinh non cũng nên được đặt ngủ trong tư thế nằm ngửa. Tuy nhiên, với những trẻ đang phải nằm nội trú và được theo dõi chặt chẽ trong bệnh việc, thì việc nằm sấp cũng sẽ được chấp nhận trong trường hợp trẻ sinh non mắc các bệnh về hô hấp cấp tính.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Lưu ý khi sử dụng tã giấy cho trẻ nhỏ
Trong xã hội hiện đại, phụ nữ thường phải đối mặt với áp lực lớn khi vừa khẳng định sự nghiệp vừa gánh vác trách nhiệm gia đình, dễ dẫn đến tình trạng kiệt sức và bất ổn tâm lý. Nhằm giúp phái đẹp bảo vệ nền tảng tư duy và cảm xúc, Viện y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về việc xây dựng các thói quen lành mạnh mỗi ngày. Đây chính là giải pháp thiết thực để cải thiện chất lượng sống, đồng thời tạo nên "tấm khiên" vững chắc giúp chị em phụ nữ duy trì sự cân bằng và vượt qua những biến động trong cuộc sống
Các loại hạt giàu omega-3 và chất béo không bão hòa giúp cải thiện cholesterol máu, giảm viêm và bảo vệ thành mạch. Bổ sung hợp lý trong khẩu phần ăn hằng ngày có thể góp phần phòng ngừa bệnh tim mạch.
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.