Xem xét triệu chứng run rẩy cùng với các triệu chứng khác
Mặc dù triệu chứng ru là phổ biến giúp chẩn đoán nhiều trường hợp Parkinson, tuy nhiên người bệnh sẽ phải vật lộn với nhiều triệu chứng nghiêm trọng hơn.
Nhiều người nghĩ rằng nếu bạn không bị run thì mọi thứ đều ổn. Tuy nhiên, điều đó là không đúng. Theo thời gian, các đặc điểm khác của bệnh, chẳng hạn như các vấn đề về nhận thức, rối loạn tâm thần, huyết áp không đều, trầm cảm và thiếu ham muốn làm việc, có thể trở nên nghiêm trọng hơn.
Các chuyên gia cũng cảnh báo rằng run có thể không phải là đặc điểm phân biệt đầu tiên của bệnh Parkinson. Một người có thể nhận thấy sự chuyển động chậm lại được gọi là bradykinesia (vận động chậm). Hoặc ai đó có thể đang đi bộ trên phố và một cánh tay không đung đưa. Những triệu chứng này có thể xuất hiện trước khi bị run.
Việc chỉ tập trung vào tình trạng run để chẩn đoán bệnh có thể không được khuyến khích, nhưng hiểu được sự chuyển động bất thường này và các lựa chọn điều trị có thể giúp bệnh nhân cải thiện chất lượng cuộc sống.
Đọc thêm tại bài viết: 13 dấu hiệu ban đầu của bệnh Parkinson
Run là gì?
Run là hiện tượng co cơ nhịp nhàng, không kiểm soát được, gây run ở một hoặc nhiều bộ phận của cơ thể. Nó thường xảy ra ở tay, cánh tay hoặc chân nhưng cũng có thể ảnh hưởng đến đầu, cổ hoặc thân. Sự run rẩy này có thể xuất hiện lẻ tẻ hoặc liên tục.
Các chuyên gia cho biết tuổi tác là một yếu tố nguy cơ của bệnh - người trung niên và người lớn tuổi có nhiều khả năng bị run hơn.
Run khi nghỉ ngơi là gì?
Cơn run của bệnh Parkinson khác với hầu hết các loại run khác vì đây là “cơn run khi nghỉ ngơi”. Nó xảy ra thường xuyên nhất khi một bộ phận cơ thể được thả lỏng thay vì chuyển động. Đối với bệnh nhân Parkinson, bàn tay có thể run khi đặt trên đùi hoặc khi đưa đồ dùng vào miệng khi ăn.
Hầu hết các cơn run là “run do hành động”, trong đó sự rung lắc xảy ra khi một người cử động cơ bắp của họ. Những điều này có thể xảy ra khi dang rộng cánh tay, cầm vật nặng ở một tư thế hoặc đưa tay về phía một vật thể một cách chậm rãi và có mục đích.
Các loại run của bệnh Parkinson
Run rẩy ở những bộ phận dưới đây của cơ thể có thể là dấu hiệu của bệnh Parkinson:
Mặc dù những kiểu run này có thể giúp bác sĩ xác định bệnh Parkinson, nhưng theo nghiên cứu trước đây, khoảng 30% bệnh nhân không có những dấu hiệu này. Những người không bị run khi nghỉ ngơi có thể không được chẩn đoán bệnh ngay lập tức. Nếu các bác sĩ không nhìn thấy biểu hiện run, họ sẽ không nhất thiết nghĩ rằng người đó đang mắc bệnh Parkinson.
Đọc thêm tại bài viết:7 bài tập vật lý trị liệu cho người bệnh Parkinson
Run trong bệnh Parkinson so với run vô căn
Triệu chứng của run vô căn có thể giống với chứng run của bệnh Parkinson nên run vô căn thường bị nhầm lẫn là triệu chứng của bệnh. Cũng giống như bệnh Parkinson, run vô căn có thể gây ra rung lắc nhịp nhàng không kiểm soát được ở các bộ phận khác nhau của cơ thể.
Có tới 10 triệu người tại Mỹ bị ảnh hưởng bởi chứng rối loạn hệ thần kinh phổ biến này. Mặc dù di truyền và môi trường có thể đóng một vai trò trong chứng run vô căn nhưng nguyên nhân chính gây bệnh vẫn chưa được biết rõ.
Chứng run vô căn ở bàn tay hoặc cánh tay có thể khác với bệnh Parkinson vì chúng thường xảy ra khi sử dụng tay. Chứng run vô căn có thể trở nên thực sự tồi tệ khi bạn sử dụng chi của mình - chẳng hạn như khi ăn uống. Chứng run của bệnh Parkinson thường không gây tàn tật, trong khi chứng run vô căn có thể.
Tình trạng run do run vô căn thường cải thiện khi sử dụng cả hai tay để đưa cốc lên miệng, nhưng hành động tương tự lại có thể làm tăng mức độ run ở bệnh Parkinson.
Cơn run vô căn có thể xảy ra nhanh hơn cơn run do Parkinson, cơn run do Parkinson thường có xu hướng nhẹ hơn. Sự khác biệt thường có thể được nhìn thấy trong chữ viết tay của một người. Những người mắc chứng run vô căn có xu hướng viết không ổn định và gợn sóng hơn, trong khi bệnh nhân Parkinson có xu hướng vẽ những hình ảnh vi mô hoặc có chữ viết nhỏ bất thường hơn.
Bệnh nhân Parkinson có chuyển động biên độ thấp nên chữ viết của họ ngày càng nhỏ đến mức khó có thể đọc được.
Bệnh run vô căn chủ yếu liên quan đến tay, đầu và giọng nói, trong khi bệnh Parkinson có nhiều khả năng ảnh hưởng đến các bộ phận khác của cơ thể hơn. Bệnh nhân Parkinson có thể bị tư thế khom lưng, cử động chậm và dáng đi lê bước - những triệu chứng thường không xuất hiện ở những người bị run vô căn.
Cũng cần lưu ý rằng một số người có thể bị cả chứng run Parkinson và chứng run vô căn.
Có thể được điều trị hay không?
Bệnh Parkinson không thể chữa khỏi nhưng có nhiều liệu pháp có thể giúp giảm run.
Thuốc điều trị chứng run
Bệnh nhân Parkinson có nồng độ dopamine thấp - một chất hóa học giúp các tế bào thần kinh trong não truyền tín hiệu. Các loại thuốc làm giảm run cùng với các biện pháp về đi lại và vận động sẽ làm tăng dopamine trong cơ thể hoặc cung cấp chất thay thế cho tình trạng thiếu chất này. Bao gồm:
Khó khăn khi điều trị run bằng thuốc
Các chuyên gia ước tính rằng khoảng 70% bệnh nhân được giảm run nhờ dùng thuốc. Ngoài ra, khi bệnh tiến triển, thuốc có thể trở nên kém hiệu quả hơn. Bộ não đang thay đổi do căn bệnh này, vì vậy thuốc có thể không còn tác dụng như trước khi bệnh mới bắt đầu.
Đối với một số bệnh nhân, dùng thuốc liều cao hơn có thể giúp ích, nhưng liều lượng lớn hơn có thể gây ra tác dụng phụ và có thể là con dao hai lưỡi. Kết quả của việc dùng liều cao hơn có thể dẫn đến chứng khó vận động, khiến cánh tay di chuyển một cách không kiểm soát được.
Mặc dù một loại thuốc có thể không cải thiện tình trạng run nhưng nó có thể mang lại những lợi ích khác về độ cứng và khả năng vận động.
Phẫu thuật kích thích não sâu
Khi thuốc trở nên kém hiệu quả, bệnh nhân có thể cần phẫu thuật kích thích não sâu.
Việc điều trị bao gồm một phẫu thuật xâm lấn, biện pháp điều trị này đã được chứng minh là có hiệu quả khoảng 80 đến 90% trong việc loại bỏ hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn chứng run. Phẫu thuật có thể làm giảm nhu cầu dùng một lượng thuốc lớn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Các điện cực được đặt sâu trong não và kết nối với thiết bị kích thích thần kinh chạy bằng pin, tương tự như máy điều hòa nhịp tim, sau đó được cấy vào ngực. Thiết bị này sẽ gửi các xung tới não giúp điều chỉnh hoạt động của não.
Có nhiều lựa chọn để điều trị chứng run. Hãy đến gặp bác sĩ để tìm ra biện pháp điều trị nào sẽ được dung nạp tốt nhất và hiệu quả nhất.
Mừng Tết thiếu nhi, Phòng khám chuyên khoa dinh dưỡng VIAM gửi tới cha mẹ chương trình VIAM Kids's Day - Dinh dưỡng đong đầy với vô số phần quà ý nghĩa và giúp trẻ phát triển khả năng tư duy, sáng tạo. Cùng VIAM clinic tìm hiểu chi tiết về chương trình Tại đây.
Đẻ mắc vai hay còn gọi là dấu hiệu “con rùa” - là tình trạng xảy ra khi một hoặc cả hai vai của em bé bị kẹt trong quá trình sinh thường. Không có dấu hiệu báo trước và không có cách nào để ngăn ngừa tình trạng này xảy ra. Nguyên nhân gây ra tình trạng này có thể bao gồm việc em bé quá lớn, xương chậu của mẹ nhỏ hoặc đỡ đẻ sai tư thế. Tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng bao gồm cả chấn thương thần kinh cho em bé. Cùng đọc bài viết sau để hiểu thêm về tình trạng này!
Tầm vóc không chỉ là thước đo chiều cao đơn thuần mà còn phản ánh sức khỏe và sự phát triển toàn diện của một dân tộc. Tuy nhiên, thực trạng chiều cao của người Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế so với bạn bè quốc tế
Mùa xuân đến, mang theo không khí ấm áp và sức sống mới cho vạn vật. Tuy nhiên, đây cũng là thời điểm giao mùa, khí hậu biến đổi thất thường, tạo điều kiện cho các loại vi khuẩn, virus và mầm bệnh sinh sôi phát triển.
Ngày 2 tháng 4 hàng năm, thế giới cùng hướng về Ngày Thế Giới Nhận Thức về Tự Kỷ – một sự kiện do Liên Hợp Quốc khởi xướng nhằm kêu gọi sự quan tâm sâu sắc hơn đến rối loạn phổ tự kỷ (ASD).
Mùa xuân là thời điểm giao mùa, khí hậu thất thường, hanh khô, độ ẩm thấp, dễ gây ra những ảnh hưởng không tốt đến làn da nhạy cảm của trẻ nhỏ.
Tuổi mãn kinh không chỉ gây ra nhiều vấn đề về sức khỏe sinh lý nữ, mà còn ảnh hưởng đến làn da. Chị em phụ nữ nên lưu ý điều gì khi chăm sóc da tuổi ngoài 40?
Giao mùa là thời điểm chuyển tiếp giữa các mùa trong năm, kéo theo sự thay đổi của thời tiết, khí hậu. Đối với người cao tuổi, giai đoạn này thường tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe do hệ miễn dịch suy giảm và cơ thể dần lão hóa.
Một nghiên cứu mới cho thấy, hoạt động thể chất vừa phải như đi bộ nhanh, yoga, làm vườn… mỗi ngày có thể giúp giảm nguy cơ tử vong.