Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Tìm hiểu các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng hiện nay

Ung thư đại trực tràng là một trong những loại ung thư phổ biến và gây tử vong cao trên toàn thế giới. Tuy nhiên, nhờ những tiến bộ vượt bậc trong y học, đặc biệt là trong thập kỷ qua, các phương pháp điều trị ung thư đại trực tràng ngày càng trở nên hiệu quả hơn, mang lại tiên lượng tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Việc lựa chọn phương pháp điều trị phải luôn được cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh, vị trí khối u, tình trạng sức khỏe tổng thể và các đặc điểm phân tử của khối u.

I. Phẫu thuật: nền tảng của điều trị

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính và thường là bắt buộc trong hầu hết các trường hợp ung thư đại trực tràng, đặc biệt là ở giai đoạn sớm. Mục tiêu của phẫu thuật là cắt bỏ hoàn toàn khối u cùng với một phần mô lành xung quanh và các hạch bạch huyết liên quan để giảm thiểu nguy cơ tái phát.

1. Phẫu thuật Ung thư Đại tràng

  • Cắt bỏ một phần đại tràng (Colectomy): Tùy thuộc vào vị trí khối u (đại tràng phải, trái, ngang), bác sĩ sẽ tiến hành cắt bỏ đoạn đại tràng mang khối u và nối lại hai đầu đại tràng còn lại.
  • Phẫu thuật nội soi (Laparoscopic Surgery): Đây là phương pháp ưu tiên ở nhiều trung tâm lớn do ít xâm lấn hơn so với mổ mở, giúp bệnh nhân phục hồi nhanh hơn, ít đau và giảm nguy cơ biến chứng.
  • Phẫu thuật Robot (Robotic Surgery): Cung cấp độ chính xác cao hơn, đặc biệt hữu ích trong những trường hợp khó khăn.

2. Phẫu thuật Ung thư Trực tràng

Điều trị ung thư trực tràng thường phức tạp hơn do vị trí giải phẫu hẹp và gần cơ vòng hậu môn.

  • Cắt bỏ Trực tràng trước (Anterior Resection): Cắt bỏ khối u và nối lại, bảo tồn cơ vòng hậu môn.
  • Cắt cụt Trực tràng-Hậu môn (Abdominoperineal Resection - APR): Được thực hiện khi khối u ở rất gần hoặc xâm lấn cơ vòng, đòi hỏi phải loại bỏ cả trực tràng và hậu môn, tạo hậu môn giả vĩnh viễn (colostomy).
  • Phẫu thuật bảo tồn cơ vòng (Sphincter-Sparing Surgery): Mục tiêu hàng đầu là bảo tồn chức năng hậu môn, thường đạt được nhờ điều trị tân bổ trợ trước phẫu thuật.

II. Điều Trị Hóa Chất (Chemotherapy)

Hóa chất sử dụng các loại thuốc để tiêu diệt tế bào ung thư. Nó có thể được sử dụng ở nhiều thời điểm khác nhau trong quá trình điều trị:

  • Điều trị bổ trợ (Adjuvant Therapy): Được thực hiện sau phẫu thuật để tiêu diệt bất kỳ tế bào ung thư còn sót lại (vi di căn) và giảm nguy cơ tái phát, thường áp dụng cho bệnh giai đoạn III và một số trường hợp giai đoạn II.
  • Điều trị tân bổ trợ (Neoadjuvant Therapy): Thường kết hợp với xạ trị (hóa-xạ trị đồng thời) đối với ung thư trực tràng giai đoạn II/III, nhằm thu nhỏ khối u trước phẫu thuật, giúp phẫu thuật dễ dàng hơn và tăng khả năng bảo tồn cơ vòng.
  • Điều trị toàn thân: Đối với ung thư di căn (giai đoạn IV), hóa chất là liệu pháp chính để kiểm soát bệnh, giảm triệu chứng và kéo dài sự sống.
    • Phác đồ tiêu chuẩn: Bao gồm các thuốc như 5-Fluorouracil (5-FU), Capecitabine, Oxaliplatin và Irinotecan (ví dụ: FOLFOX, FOLFIRI, XELOX).

III. Xạ trị (Radiation Therapy)

Xạ trị sử dụng các tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư và được chỉ định chủ yếu cho ung thư trực tràng, ít được sử dụng trong ung thư đại tràng.

  • Xạ trị ngoài (External Beam Radiation Therapy - EBRT): Phổ biến nhất, nhắm mục tiêu chính xác vào khối u và hạch bạch huyết vùng chậu. Thường được dùng trong điều trị tân bổ trợ (kết hợp với hóa chất) trước phẫu thuật ung thư trực tràng.
  • Xạ trị điều biến cường độ (Intensity-Modulated Radiation Therapy - IMRT): Cho phép kiểm soát liều lượng bức xạ tốt hơn, giảm thiểu tổn thương đến các cơ quan lành lân cận.
  • Xạ trị Liều Rút ngắn (Short-course Radiotherapy): Một phương pháp đang được áp dụng với liều xạ cao hơn trong thời gian ngắn hơn (ví dụ: 5 ngày).

IV. Liệu pháp mục tiêu và miễn dịch: Kỷ nguyên y học chính xác

Đây là những phương pháp điều trị tiên tiến dựa trên đặc điểm phân tử của khối u, đánh dấu bước ngoặt lớn trong điều trị UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG di căn.

1. Liệu pháp mục tiêu (Targeted Therapy)

Các loại thuốc này nhắm vào các protein hoặc gen cụ thể giúp tế bào ung thư phát triển và lan rộng.

  • Thuốc ức chế yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (Anti-VEGF): Ví dụ như Bevacizumab, ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi khối u.
  • Thuốc ức chế thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (Anti-EGFR): Ví dụ như Cetuximab và Panitumumab, nhắm vào thụ thể EGFR. Các thuốc này chỉ hiệu quả cho bệnh nhân có gen RAS và BRAF loại hoang dã (wild-type).
  • Thuốc ức chế BRAF: Ví dụ như Encorafenib, được sử dụng kết hợp với các liệu pháp khác cho bệnh nhân có đột biến BRAF V600E.

2. Liệu pháp miễn dịch (Immunotherapy)

Liệu pháp miễn dịch giúp hệ thống miễn dịch của chính cơ thể nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư.

  • Thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (Immune Checkpoint Inhibitors): Ví dụ như Pembrolizumab hoặc Nivolumab, hoạt động bằng cách "mở khóa" tế bào T để chúng có thể tấn công ung thư.
  • Chỉ định chính: Liệu pháp này mang lại hiệu quả vượt trội cho một nhóm bệnh nhân ung thư đại trực tràng có khuyết tật sửa chữa không khớp (dMMR) hoặc mất ổn định vi vệ tinh cao (MSI-H). Việc xét nghiệm các dấu ấn sinh học này là cực kỳ quan trọng trong ung thư đại trực tràng di căn.

V. Điều trị đa mô thức và tiếp cận toàn diện

Điều trị ung thư đại trực tràng ngày nay luôn là sự phối hợp chặt chẽ của một Ê-kíp Đa Chuyên Khoa (Multidisciplinary Team - MDT), bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ ung bướu nội khoa, bác sĩ xạ trị, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ giải phẫu bệnh.

1. Điều trị di căn

Đối với bệnh nhân di căn, điều trị có thể bao gồm:

  • Cắt bỏ di căn gan/phổi: Nếu di căn có thể cắt bỏ hoàn toàn (Resectable Metastases), phẫu thuật cắt bỏ di căn cùng với hóa trị vẫn là phương pháp mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất.
  • Phương pháp can thiệp tại chỗ: Bao gồm Đốt sóng cao tần (RFA), Hóa chất động mạch gan (HAI), hoặc Nút mạch hóa chất (TACE) cho các trường hợp di căn gan không thể phẫu thuật.

2. Thử nghiệm lâm sàng

Tham gia các thử nghiệm lâm sàng là một lựa chọn quan trọng, cho phép bệnh nhân tiếp cận với các phương pháp điều trị và thuốc mới nhất trước khi chúng được cấp phép rộng rãi, đặc biệt là trong các trường hợp bệnh đã kháng với các liệu pháp chuẩn.

Tổng kết

Tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị đã biến ung thư đại trực tràng từ một căn bệnh có tiên lượng xấu thành một bệnh có thể kiểm soát và thậm chí chữa khỏi, đặc biệt khi được phát hiện sớm. Phẫu thuật vẫn là trụ cột, được bổ sung bởi hóa trị, xạ trị và các liệu pháp mục tiêu/miễn dịch ngày càng tinh vi.

Việc hiểu rõ về đặc điểm phân tử của khối u (MSI-H/dMMR, RAS, BRAF) đã mở ra cánh cửa của Y học Chính xác, cho phép lựa chọn phác đồ tối ưu, từ đó cải thiện đáng kể kết quả điều trị cho người bệnh. Việc tham khảo ý kiến chuyên sâu từ các trung tâm ung bướu hàng đầu là bước đi quan trọng nhất đối với mọi bệnh nhân.

Bình luận
Tin mới
  • 06/11/2026

    5 quan niệm sai lầm phổ biến về sàng lọc ung thư vú

    Sàng lọc ung thư vú là một công cụ quan trọng để phát hiện sớm các trường hợp bệnh và điều trị trước khi chúng có cơ hội lan rộng. Tuy nhiên, một số lầm tưởng và quan niệm sai lầm khiến mọi người không đi khám sàng lọc cần thiết. Bài viết này sẽ đề cập đến những quan niệm sai lầm phổ biến và thảo luận về những phát hiện của nghiên cứu.

  • 06/11/2026

    Các bệnh truyền nhiễm lây lan qua nước bọt

    Nước bọt có thể truyền nhiều bệnh truyền nhiễm khác nhau, bao gồm bệnh tăng bạch cầu đơn nhân, viêm họng do liên cầu khuẩn và nhiễm virus rota. Hiểu rõ cách thức lây lan của các bệnh này giúp bạn thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa.

  • 05/11/2026

    Cẩm nang tiêm chung và phòng bệnh mùa đông cho trẻ

    Thời tiết chuyển lạnh là khoảng thời gian khiến nhiều bậc phụ huynh bắt đầu lo lắng và trăn trở về sức khỏe của con cái. Chúng ta thường có suy nghĩ rằng mùa đông chỉ mang theo những cơn cảm lạnh hay ho sốt thông thường. Tuy nhiên, thực tế cho thấy các bệnh lây nhiễm nguy hiểm, bao gồm cả những căn bệnh do muỗi truyền như sốt xuất huyết, vẫn luôn rình rập và đe dọa trực tiếp đến sức khỏe của trẻ nhỏ, đặc biệt là ở khu vực Đông Nam Á. Để con có một mùa đông thực sự khỏe mạnh và trọn vẹn, việc trang bị kiến thức về tiêm chủng cũng như các biện pháp phòng bệnh tại nhà là điều vô cùng cần thiết. Bài viết dưới đây sẽ giúp cha mẹ hiểu rõ hơn về cách tạo ra một "lớp áo giáp" vững chắc, nhằm bảo vệ con yêu khỏi những tác nhân gây bệnh trong giai đoạn thời tiết khắc nghiệt này.

  • 05/11/2026

    Cà phê có giúp bạn giữ nước không?

    Uống cà phê có thể góp phần bổ sung nước cho cơ thể mỗi ngày, nhưng điều quan trọng là phải uống điều độ. Mặc dù cà phê được tính vào lượng chất lỏng cần thiết, nhưng uống quá nhiều có thể dẫn đến mất nước do tác dụng lợi tiểu của nó.

  • 04/11/2026

    Bí quyết giữ ấm mùa đông chuẩn phong cách nhật bản dành cho gia đình Việt

    Mùa đông ở miền Bắc nước ta thường mang theo cái lạnh thấu xương, kèm theo độ ẩm cao khiến nhiều gia đình, đặc biệt là người già và trẻ nhỏ, dễ bị nhiễm lạnh và mắc bệnh. Ở một đất nước có mùa đông giá rét và tuyết rơi dày đặc như Nhật Bản, người dân nơi đây từ lâu đã đúc kết được những phương pháp giữ ấm vô cùng độc đáo, kết hợp giữa truyền thống và các sản phẩm hiện đại. Những bí quyết này không chỉ giúp cơ thể luôn ấm áp, phòng tránh bệnh tật mà còn rất tiết kiệm và dễ dàng áp dụng. Dưới đây là những mẹo giữ ấm chuẩn phong cách Nhật Bản mà các bậc cha mẹ Việt có thể học hỏi và áp dụng ngay cho tổ ấm của mình.

  • 04/11/2026

    Ngửi mùi socola đen trước khi tập gym có thể giúp bạn tập được nhiều hơn?

    Một nghiên cứu mới công bố cho thấy chỉ cần ngửi mùi socola đen trước và trong khi tập luyện cũng có thể giúp cải thiện hiệu suất tập gym, đồng thời làm giảm cảm giác đói bụng sau buổi tập.

  • 03/11/2026

    Tác hại của việc ăn đêm với sức khỏe

    Sau một ngày dài tất bật với công việc cơ quan và chăm lo cho con cái, khoảng thời gian tĩnh lặng lúc đêm muộn thường là lúc các bậc phụ huynh mới thực sự có giây phút thư giãn cho riêng mình. Đi cùng với một bộ phim hay hay những trang mạng xã hội thường là thói quen nhâm nhi một bát mì nóng hổi, một chút bánh kẹo ngọt hay những món đồ ăn vặt còn sót lại trong tủ lạnh. Sự chiều chuộng bản thân này tưởng chừng như vô hại và giúp giải tỏa căng thẳng rất tốt, nhưng thực chất lại đang âm thầm tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cơ thể. Việc thường xuyên nạp thức ăn vào thời điểm cơ thể cần nghỉ ngơi sẽ phá vỡ nhịp độ tự nhiên, kéo theo hàng loạt rủi ro về bệnh lý và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của chúng ta.

  • 03/11/2026

    Sởi và Rubella trong mùa đông

    Mùa thu đông là thời điểm dễ bùng phát các bệnh truyền nhiễm do virus, đặc biệt là sởi và Rubella – hai căn bệnh có khả năng lây lan nhanh và gây biến chứng nguy hiểm, nhất là ở trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Dù đã có vaccine phòng ngừa hiệu quả, song sự chủ quan và thiếu tiêm chủng đầy đủ khiến nguy cơ dịch bệnh vẫn luôn hiện hữu. Việc hiểu rõ đặc điểm, triệu chứng và cách phòng tránh sởi, Rubella là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe trong mùa lạnh.

Xem thêm