Tình trạng tắc nghẽn đường niệu có thể gây sưng và tổn thương ở một hoặc cả hai bên thận. Nam nữ ở mọi lứa tuổi đều có khả năng mắc căn bệnh này. Tắc nghẽn đường niệu còn có thể là một vấn đề nghiêm trọng đối với thai nhi vẫn đang trong bụng mẹ.
Nguyên nhân gây tắc nghẽn đường niệu
Tắc nghẽn đường niệu có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau. Tình trạng nén ép do ứ nước tiểu tại thận có thể gây tổn thương thận và ống niệu quản.
Tắc nghẽn đường niệu tạm thời hay vĩnh viễn tại niệu quản có thể do:
Các rối loạn hệ thần kinh trung ương cũng có thể gây tắc đường tiết niệu, xảy ra khi các dây thần kinh chịu trách nhiệm kiểm soát hoạt động của bàng quang không thực hiện được đúng chức năng của mình. Việc sử dụng các loại thuốc tác động lên thần kinh để kiểm soát tình trạng bàng quang tăng hoạt động quá mức cũng có thể gây tắc nghẽn đường niệu trong một số trường hợp.
Ở nam giới, tắc nghẽn đường niệu có thể là hậu quả của phì đại tuyến tiền liệt. Phụ nữ mang thai cũng có thể gặp phải hiện tượng nước tiểu chảy ngược lại về thận do áp lực từ phía tử cung nén ép lên bàng quang. Tuy nhiên, tắc đường tiết niệu ở phụ nữ mang thai tương đối hiếm gặp.
Triệu chứng của tắc nghẽn đường tiết niệu
Tình trạng tắc nghẽn đường niệu có thể xảy ra rất nhanh (cấp tính) hoặc diễn biến từ từ (mãn tính). Bạn thường cảm thấy đau ở phần giữa lưng ở một hoặc cả hai bên thận. Mức độ và vị trí đau khác nhau tùy từng đối tượng và cũng phụ thuộc nếu chỉ một hoặc cả hai bên thận đều bị ảnh hưởng. Sốt, buồn nôn và nôn mửa cũng là các triệu chứng phổ biến của tắc nghẽn đường niệu. Thận có thể bị sưng phù và đau khi dòng nước tiểu chảy ngược trở lại thận.
Sự thay đổi thói quen tiểu tiện có thể là dấu hiệu cho thấy bạn đang bị tắc nghẽn niệu quản. Các triệu chứng biểu hiện như:
Trường hợp chỉ một bên thận bị ảnh hưởng thì lượng nước tiểu đào thải chỉ giảm đi. Nếu cả hai bên thận đều bị tắc nghẽn, lượng nước tiểu đào thải sẽ giảm nghiêm trọng.
Các triệu chứng tắc nghẽn đường tiểu trong bào thai
Tắc nghẽn đường tiểu hoàn toàn có thể xảy ra đối với thai nhi trong bụng mẹ. Một trong những dấu hiệu tắc nghẽn đường niệu ở bào thai là lượng nước ối trong tử cung thấp hơn mức bình thường. Nước tiểu là một trong những thành phần của dịch ối. Thai nhi bị tắc nghẽn đường tiết niệu sẽ không thể đào thải nước tiểu ra ngoài cơ thể dẫn tới giảm thể tích nước ối. Tình trạng này có thể gây nguy hiểm đến tính mạng thai nhi.
Chẩn đoán tắc nghẽn đường tiết niệu
Phương pháp siêu âm có thể giúp bác sỹ chẩn đoán tình trạng tắc nghẽn đường niệu. Siêu âm ở vùng chậu và siêu âm thận sẽ giúp xác định chính xác liệu nước tiểu có đang chảy ngược trở lại thận hay không, đồng thời giúp chỉ ra vị trí bị tắc tại đường tiết niệu.
Điều trị
Mục tiêu điều trị là làm thông vị trí tắc tại niệu quản để nước tiểu có thể chảy bình thường.
Phẫu thuật
Bác sỹ sẽ loại bỏ các yếu tố gây tắc nghẽn như khối u, polyp hay mô sẹo hình thành trong và xung quanh niệu quản để nước tiểu có thể chảy trở lại vào bàng quang.
Đặt stent
Một phương pháp điều trị ít xâm lấn hơn là đặt một ống stent trong niệu quản hay thận bị tắc nghẽn. Stent niệu quản là một dây catheter được đặt bên trong niệu quản để dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang, có thể đặt qua da hay qua ngã soi bàng quang. Stent giúp niệu quản được thông và cho phép nước tiểu thoát lưu. Phương pháp này có thể được áp dụng trong trường hợp niệu quản trở nên quá hẹp do hình thành mô sẹo hoặc do nguyên nhân khác.
Điều trị tắc nghẽn niệu quản cho thai nhi
Bác sỹ có thể đặt một ống nối hay hệ thống dẫn lưu nước tiểu trong bàng quang của bào thai. Ống nối sẽ đưa nước tiểu vào túi ối. Việc điều trị thường được thực hiện khi thận của thai nhi có dấu hiệu bị tổn thương không hồi phục. Thông thường, bác sỹ sẽ điều trị để phục hồi chức năng thận và làm thông niệu quản sau khi trẻ ra đời.
Triển vọng điều trị
Tiên lượng điều trị phụ thuộc vào tình trạng tắc nghẽn đường niệu xảy ra ở một hay cả hai bên thận. Những người chỉ bị tắc nghẽn một bên thường ít tiến triển thành các bệnh thận mãn tính hơn. Những người bị tắc nghẽn tiết niệu tái phát liên tục ở cả một hoặc hai bên thận thường có xu hướng bị tổn thương thận nặng có thể hồi phục hoặc không hồi phục tùy thuộc và tình trạng sức khỏe của người đó.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Làm thế nào giảm nguy cơ mắc viêm đường tiết niệu ?
Sức khỏe phụ nữ là nền tảng quan trọng cho hạnh phúc gia đình và sự phát triển bền vững của xã hội. Người phụ nữ hiện đại không chỉ đảm đương vai trò kinh tế mà còn gánh vác trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều này vô tình tạo ra những áp lực lớn lên cả thể chất lẫn tinh thần. Việc trang bị kiến thức về các vấn đề sức khỏe thường gặp là bước đi tiên quyết để chị em chủ động bảo vệ bản thân, nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ. Trong bài viết dưới đây, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin chi tiết giúp chị em có cái nhìn tổng quan và khoa học nhất về vấn đề này.
Điều gì thực sự diễn ra bên trong cơ thể khi chúng ta kiên trì ăn tỏi sống mỗi ngày? Liệu thói quen này có phải là 'chìa khóa' giúp tăng cường miễn dịch và bảo vệ sức khỏe tim mạch không?
Trong những năm gần đây, nhiều người Việt có xu hướng sử dụng các loại thực phẩm và thức uống có nguồn gốc tự nhiên nhằm hỗ trợ sức khỏe và tăng cường sức đề kháng, như mật ong chanh sả, trà gừng mật ong, trà sả, chanh muối, hoặc các loại trà thảo mộc túi lọc và đồ uống thảo mộc đóng chai.
Hệ tiêu hóa, đặc biệt là đường ruột, không chỉ đảm nhận vai trò tiêu hóa thức ăn mà còn là trung tâm của hơn 70% hệ miễn dịch của cơ thể. Được ví như “bộ não thứ hai”, đường ruột đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tổng thể, ảnh hưởng đến cả thể chất và tinh thần. Một hệ vi sinh đường ruột cân bằng giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả, chống lại các tác nhân gây bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống. Trong bài viết này, chúng ta sẽ khám phá vai trò của sức khỏe đường ruột, mối liên hệ với hệ miễn dịch và các biện pháp thiết thực để duy trì đường ruột khỏe mạnh.
Sự rối loạn của trục gan – ruột – miễn dịch không chỉ ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa mà còn liên quan đến nhiều bệnh mạn tính như gan nhiễm mỡ, đái tháo đường type 2, bệnh tim mạch, rối loạn miễn dịch và một số bệnh thoái hóa thần kinh.
Mỡ nội tạng là loại mỡ ‘ẩn’ nhưng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và nguy cơ bệnh mạn tính. Tuy nhiên có thể giảm mỡ nội tạng nếu duy trì những thay đổi đúng đắn về ăn uống và lối sống.
Khi nhắc đến ung thư vú, đa số phụ nữ thường nghĩ ngay đến khối u bất thường.
Dưa chuột được xem là thực phẩm có lợi cho người mỡ máu cao nhờ thành phần giàu nước và chất xơ. Tuy nhiên, để hỗ trợ kiểm soát mỡ máu hiệu quả, việc sử dụng dưa chuột đúng cách và hợp lý là điều không phải ai cũng nắm rõ.