Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Sự thật về cà phê không caffeine

Cà phê decaf (cà phê đã loại bỏ caffeine) đang ngày càng được nhiều người ưa chuộng. Hãy xem xét những lợi ích và hạn chế của loại đồ uống này trước khi bạn quyết định sử dụng nó.

Cà phê decaf có nhiều lợi ích nhưng cũng tồn tại một số hạn chế.

Lợi ích của cà phê decaf

An toàn hơn cho dạ dày nhạy cảm

Cà phê decaf thường ít acid hơn cà phê thông thường, vì quá trình khử caffeine đã đồng thời loại bỏ một số hợp chất có tính acid. Điều này làm cho cà phê decaf trở thành lựa chọn an toàn hơn cho những người có dạ dày nhạy cảm, cải thiện tình trạng ợ nóng hoặc trào ngược acid.

Ít gây hại cho răng hơn

Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), cà phê decaf có lượng acid và caffeine ít hơn cà phê thông thường nên ít có khả năng gây ra các vết ố vàng trên răng, ngăn ngừa bào mòn men răng. Điều này cũng giúp bảo vệ răng khỏi bị nhiễm trùng và sâu răng.

Có ít caffeine hơn

Cà phê decaf sau khi được khử caffeine, chứa ít hơn 95% lượng caffeine so với cà phê thông thường (chỉ còn khoảng 2-15 miligram caffeine/cốc). Điều này phù hợp với những người:

- Nhạy cảm với caffeine: Những người này đặc biệt nhạy cảm với caffeine, dễ bị bồn chồn, khó ngủ nếu uống caffeine.

‌- Người đang mang thai: Thai phụ thường được khuyên nên hạn chế caffeine mỗi ngày, do đó cà phê decaf có thể an toàn hơn.

- Người bị trào ngược acid dạ dày: Điều này là do caffeine làm tăng sản xuất acid trong dạ dày.

Hạn chế của cà phê decaf

Cà phê decaf có thể chứa hóa chất gây hại nếu uống với lượng lớn

Cà phê decaf có thể chứa hóa chất gây hại nếu uống với lượng lớn.

Nguy cơ chứa các hóa chất có hại

Để loại bỏ caffeine, hạt cà phê cần phải trải qua quá trình xử lý, một số quy trình này liên quan đến việc sử dụng các dung môi hóa học. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC) Hoa Kỳ , sau khi khử, cà phê decaf có thể chứa methylene chloride (chất được sử dụng tẩy sơn, tẩy dầu mỡ, làm sạch).

Tùy thuộc vào loại và mức độ tiếp xúc, methylene chloride có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như buồn ngủ, chóng mặt, tê bì, ngứa ran chân tay và buồn nôn. Vì vậy, bạn nên mua sản phẩm cà phê decaf đảm bảo chất lượng và đã được kiểm chứng về độ an toàn của dung môi hóa học.

Nguy cơ tăng cholesterol

Cà phê decaf thường được làm bằng hạt cà phê có hàm lượng chất béo cao hơn, chứa nhiều dầu tự nhiên gọi là diterpene có thể làm tăng mức cholesterol LDL có hại cho sức khỏe. Mức cholesterol LDL cao có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim và đột quỵ cao hơn. Vì vậy, theo CDC Hoa Kỳ, nếu bạn có tiền sử bệnh về tim mạch, bạn không nên hoặc cần hạn chế cà phê decaf.

Ít hợp chất hoạt tính sinh học hơn

 Theo Viện Y tế Quốc gia (NIH), các hợp chất hoạt tính sinh học có thể hỗ trợ sức khỏe tổng thể và có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim và ung thư. Tuy nhiên, quá trình khử caffeine không chỉ loại bỏ caffeine mà còn loại bỏ các hợp chất hoạt tính sinh học lành mạnh này.

Vậy cà phê decaf hay cà phê thông thường tốt cho sức khỏe hơn?

Nhìn chung, cà phê thường và cà phê decaf đều có giá trị dinh dưỡng ngang nhau. Tùy thuộc vào sở thích, tình trạng sức khỏe của bạn để chọn loại cà phê phù hợp. Nếu bạn đang theo dõi mức cholesterol của mình hoặc chỉ đơn giản là thích các sản phẩm cà phê ít chế biến hơn, decaf có thể không phải là lựa chọn tốt nhất cho bạn.

Ngược lại, decaf có thể là lựa chọn tốt cho nhiều người, đặc biệt là những người nhạy cảm với caffeine, trào ngược acid dạ dày và phụ nữ đang mang thai.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Phụ nữ mang thai có uống cà phê khử caffeine được không?

Nguyễn Thanh - Theo suckhoecong
Bình luận
Tin mới
  • 20/04/2026

    Phòng và điều trị chấy rận

    Chấy rận do ký sinh trùng trên da gây ra, gồm 3 loại là chấy, rận và rận mu. Tuy không gây hiểm, nhưng bệnh rất dễ lây truyền, đồng thời gây cảm giác vô cùng khó chịu cho bệnh nhân. Hiểu rõ bệnh sẽ giúp người đọc cách phòng ngừa và điều trị kịp thời.

  • 19/04/2026

    Rau và trái cây khác nhau thế nào trong khẩu phần ăn?

    Theo khuyến cáo của Viện Dinh dưỡng, rau và trái cây đều là nhóm thực phẩm thiết yếu, nhưng không thể thay thế cho nhau trong khẩu phần hàng ngày. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa hai nhóm này sẽ giúp xây dựng chế độ ăn khoa học, cân đối và tốt cho sức khỏe.

  • 18/04/2026

    5 loại trái cây giàu magie hỗ trợ sức khỏe tối ưu

    Nhiều loại trái cây không chỉ nổi tiếng với vitamin và chất xơ mà còn là nguồn cung cấp magie dồi dào. Đây là khoáng chất thiết yếu giúp cải thiện giấc ngủ, giảm căng thẳng và bảo vệ sức khỏe não bộ.

  • 18/04/2026

    Những gợi ý để hệ tiêu hóa luôn khỏe mạnh trong mùa nắng nóng

    Ngày trời nắng nóng mang đến nhiều thách thức cho hệ tiêu hóa. Nhiệt độ tăng cao gia tăng nguy cơ mất nước, giảm trao đổi chất và gây khó chịu cho dạ dày. Để giữ cho hệ tiêu hóa hoạt động một cách tốt nhất, việc áp dụng các thói quan hỗ trợ sức khỏe đường ruột, làm mát dạ dày và tăng cường sức khỏe tổng thể của hệ tiêu hóa là vô cùng cần thiết và thiết yếu.

  • 17/04/2026

    Uống nước dừa mỗi tuần, cơ thể thay đổi ra sao?

    Nước dừa là thức uống tự nhiên giúp bù nước, bổ sung điện giải và hỗ trợ tốt cho tim, thận.

  • 16/04/2026

    Canxi và Vitamin D - “Tuyệt chiêu” mẹ cần biết để hỗ trợ bé phát triển chiều cao hiệu quả

    Là một người mẹ, hạnh phúc đôi khi đến từ những điều rất nhỏ bé - thấy ánh mắt rạng rỡ của con vào mỗi bữa ăn, tròn giấc ngủ sau một ngày học tập, vui chơi hay thấy con cao lớn mỗi ngày. Chính vì vậy, trong hành trình nuôi con, mẹ luôn chăm chút từng chi tiết từ bữa chính đến cả bữa ăn nhẹ để con luôn đủ đầy năng lượng.

  • 16/04/2026

    Bánh quy sữa D-Maxx Marie giúp mẹ chăm bé mê ăn vặt

    Bánh quy sữa D-Maxx Marie cân bằng giữa khẩu vị của trẻ và thành phần dưỡng chất, bổ sung vitamin D lẫn canxi, góp phần cung cấp dinh dưỡng, năng lượng cho bé.

  • 16/04/2026

    Tăng cường tiêu thụ rau quả mùa hè để bảo vệ sức khỏe

    Rau quả được xem là "kho" vitamin và khoáng chất tự nhiên. Các loại rau lá xanh, củ quả nhiều màu sắc cung cấp đa dạng dưỡng chất như vitamin A, C, E, kali, chất xơ và các hợp chất chống oxy hóa.

Xem thêm