
Thông thường, tín hiệu điện điều khiển nhịp tim sẽ xuất phát từ nút xoang trong tim. Đây được coi là máy tạo nhịp tim tự nhiên, nằm ở phía trên tâm nhĩ phải. Từ nút xoang, tín hiệu điện tim sẽ truyền tới nút nhĩ thất, qua bó His rồi mới tới các cơ tại tâm thất. Lúc này, tâm thất sẽ co bóp và tạo thành một nhịp tim.
Tình trạng rối loạn nhịp tim có thể được phân loại dựa theo vị trí xảy ra rối loạn (ví dụ như nhịp tim nhanh thất, nhịp tim nhanh trên thất…) hoặc theo dạng rối loạn nhịp tim (ví dụ như rối loạn nhịp tim nhanh, rối loạn nhịp tim chậm).
Các dạng rối loạn nhịp tim phổ biến
Rối loạn chức năng nút xoang:
Tình trạng này thường gây nhịp tim chậm, dưới 50 nhịp/phút hoặc chậm hơn. Nguyên nhân phổ biến của tình trạng này là do mô sẹo phát triển trong tế bào cơ tim phát nhịp thay cho nút xoang, làm cho nút xoang không thực hiện được nhiệm vụ vốn có của mình và sự phát nhịp bị rối loạn. Rối loạn chức năng nút xoang thường xảy ra do bệnh động mạch vành, suy giáp, bệnh gan nghiêm trọng…
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất:
Đây là tình trạng rối loạn nhịp tim nhanh thường bắt nguồn từ sự bất thường tại nút nhĩ thất, hoặc do tín hiệu điện tim đi theo một đường dẫn bất thường.

Rung nhĩ:
Đây là một dạng rối loạn nhịp trên thất, khiến tim đập nhanh và không đều. Khi có cơn rung nhĩ, tâm nhĩ sẽ rung lên thay vì co bóp như bình thường. Điều này là do tín hiệu điện tim xuất phát tại nhiều vị trí khác nhau trong tâm nhĩ, thay vì bắt đầu từ nút xoang như bình thường.
Các tín hiệu điện bất thường có thể kích hoạt từ 300 - 500 cơn co thắt mỗi phút trong tâm nhĩ. Điều này có thể làm quá tải nút nhĩ thất, khiến nút nhĩ thất gửi đi các tín hiệu lẻ tẻ, không đều tới tâm thất, gây ra tình trạng nhịp tim không đều, thường từ 100 - 180 nhịp/phút.
Rung nhĩ có thể khiến tim bơm máu không hiệu quả, khiến máu bị ứ đọng trong các buồng tim và làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông trong tim.
Block tim, block nhĩ thất:
Đây là tình trạng rối loạn nhịp tim xảy ra do có một số vấn đề khi nhịp tim truyền từ nút xoang tới tâm thất. Block nhĩ thất thường có 3 cấp độ, tương ứng với mức độ tín hiệu điện tim đi qua tâm nhĩ và tâm thất từ chậm, mất một phần tín hiệu tới mất tín hiệu hoàn toàn.

Nhịp nhanh thất:
Đây là dạng rối loạn nhịp tim bắt nguồn từ tâm thất. Tình trạng này có thể kéo dài trong vài giây (nhịp nhanh thất tạm thời) hoặc kéo dài nhiều phút, thậm chí nhiều giờ (nhịp nhanh thất dai dẳng). Tình trạng nhịp nhanh thất dai dẳng nếu không được điều trị thích hợp có thể tiến triển thành rung thất.
Rung thất:
Với tình trạng rối loạn nhịp tim này, tâm thất rung lên thay vì đập bình thường, khiến trái tim đập không hiệu quả. Rung thất có thể gây ra tổn thương não bộ, thậm chí có thể tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.
Nhìn chung, nếu nhận thấy mình thường hay trải qua các cơn rối loạn nhịp tim, nhịp tim lúc nhanh lúc chậm, khó thở, đau tức ngực… khó chịu, bạn nên chủ động đi khám để được chẩn đoán dạng rối loạn nhịp tim chính xác, từ đó có hướng điều trị phù hợp.
Điều trị rối loạn nhịp tim
Việc điều trị rối loạn nhịp tim phụ thuộc vào từng dạng rối loạn cụ thể:
Rối loạn chức năng nút xoang:
Nếu các triệu chứng nhịp tim lúc nhanh lúc chậm, khó thở, đau tức ngực… diễn ra thường xuyên, nghiêm trọng, các bác sỹ có thể chỉ định cho bạn cấy ghép máy tạo nhịp tim.
Rối loạn nhịp tim nhanh trên thất:
Việc điều trị có thể bao gồm massage xoang cảnh tại cổ; Sử dụng thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh calci; Triệt đốt rối loạn nhịp tim.
Rung nhĩ:
Việc điều trị có thể bao gồm dùng thuốc hoặc phẫu thuật thay van tim, phẫu thuật triệt đốt rối loạn nhịp tim, sốc điện tim…
Block nhĩ thất:
Nếu không có triệu chứng nghiêm trọng, tình trạng này thường không cần phải điều trị. Tuy nhiên, những người bị block nhĩ thất độ 2, độ 3 có thể cần được cấy ghép máy tạo nhịp tim.
Nhịp nhanh thất:
Nhịp nhanh thất tạm thời thường không cần phải điều trị, đặc biệt nếu tình trạng này không gây tổn thương tới cấu trúc tim. Tuy nhiên, người bị nhịp nhanh thất dai dẳng cần điều trị bằng thuốc tiêm tĩnh mạch, khử rung tim để khôi phục lại nhịp tim bình thường.
Rung thất:
Tình trạng này có thể được điều trị bằng khử rung tim, sốc điện. Sau khi đã qua cơn nguy kịch, người bệnh có thể phải cấy ghép máy khử rung tim để ổn định nhịp tim.
Tham khảo thêm thông tin bài viết: Các nguyên nhân khiến trái tim loạn nhịp
Yoga là phương pháp luyện tập kết hợp vận động, kiểm soát hơi thở và thiền định, mang lại lợi ích lớn cho cả sức khỏe thể chất và tinh thần. Đặc biệt, yoga cho người mới bắt đầu là lựa chọn lý tưởng để giảm căng thẳng, tăng sự linh hoạt và cải thiện sức khỏe.
Nước bạc hà là thức uống đơn giản nhưng mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ tiêu hóa, giảm đau đầu, cải thiện miễn dịch và làm dịu triệu chứng hô hấp…
Vào mùa thi, áp lực từ khối lượng kiến thức lớn, kỳ vọng từ gia đình, thầy cô cùng nỗi lo về kết quả tương lai dễ khiến nhiều bạn rơi vào trạng thái căng thẳng kéo dài, thậm chí ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần và thể chất. Tuy nhiên, sự căng thẳng có thể được kiểm soát và tăng thêm động lực. Sau đây, viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ thông tin về những kỹ thuật thư giãn và quản lý áp lực mùa thi hiệu quả.
Sắn dây là thức uống giải nhiệt quen thuộc. Gần đây, một số nghiên cứu cho thấy dược liệu này có thể hỗ trợ kiểm soát huyết áp khi dùng đơn lẻ hoặc phối hợp, tuy nhiên cần sử dụng đúng cách và theo tư vấn chuyên môn.
Nhiệt độ và huyết áp có mối quan hệ nghịch đảo, nghĩa là khi nhiệt độ tăng, huyết áp sẽ giảm.
Việc cho cà phê vào sữa chua là công thức kháng viêm tự nhiên, giàu protein, giàu lợi khuẩn tốt cho đường ruột. Đây là một cách đơn giản bạn có thể áp dụng để chủ động phòng bệnh đường ruột.
Việc đẩy mạnh hoạt động thể thao mùa hè cho trẻ em là giải pháp khoa học nhằm thay thế thói quen sử dụng thiết bị điện tử và giảm áp lực học tập. Vận động ngoài trời không chỉ tăng cường sức bền mà còn kích thích hormone tăng trưởng, hỗ trợ phát triển hệ xương khớp tối ưu, đặc biệt là cải thiện chiều cao trong giai đoạn dậy thì.
Những thành tự nghiên cứu về Bộ gen người vào năm 2003 đã mở ra cánh cửa hiểu biết sâu rộng về di truyền con người. Tuy nhiên, bộ mã DNA không thể giải thích được toàn bộ sự phức tạp về sức khỏe và bệnh tật của từng cá nhân. Di truyền ngoại gen (hay còn gọi là Epigenetic) là một lĩnh vực nghiên cứu các thay đổi trong biểu hiện gen mà không làm thay đổi trình tự DNA. Đây hiện đang là một chủ đề được bàn tán nhiều trong những năm gần đây khi nhu cầu chăm sóc sức khỏe cá nhân ngày càng gia tăng.