Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những sai lầm khi ăn mít gây rối loạn tiêu hóa, hoa mắt chóng mặt

Mít vừa ngon vừa tốt cho sức khỏe, ngọt mà không gây béo, nhưng nếu mắc phải những sai lầm khi ăn mít, bạn sẽ nổi mụn, rối loạn tiêu hóa... Hàm lượng đường trong mít rất cao, nếu ăn vào lúc đói có thể gây tăng đường huyết đột ngột khiến hoa mắt chóng mặt.

Mít chứa rất nhiều vitamin A, C, canxi, kali, magiê và nhiều chất dinh dưỡng khác rất có lợi cho sức khỏe. Trừ lớp vỏ gai, phần còn lại của quả mít hầu như đều ăn được.

Lợi ích khi ăn mít

Tăng cường hệ miễn dịch

Mít là loại trái cây có nguồn vitamin C tuyệt vời, nên giúp tăng cường hệ miễn dịch rất hiệu quả.

Chống lại bệnh ung thư

Ngoài vitamin C, mít còn rất giàu các chất dinh dưỡng thực vật như ignans, isoflavones và saponins. Đây là những loại chất có đặc tính chống ung thư và chống lão hóa.

Tốt cho hệ tiêu hóa

Loại quả này chứa các chất có thuộc tính chống loét và rối loạn tiêu hóa. Bên cạnh đó, mít cũng chứa rất nhiều chất xơ, vì vậy chúng giúp ngăn ngừa táo bón và đi tiêu dễ dàng hơn. Loại chất xơ này cũng có tác dụng loại bỏ các màng nhầy bám ở ruột, giúp giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư ruột già (đại tràng).

Tốt cho mắt và da

Mít có chứa nhiều vitamin A, một loại chất dinh dưỡng có tác dụng rất lớn trong việc duy trì sức khỏe của đôi mắt và làn da. Loại quả này có tác dụng ngăn ngừa các bệnh liên quan đến mắt như thoái hóa điểm vàng và bệnh quáng gà.

Bổ sung năng lượng

Mít được coi như là một trái cây giàu năng lượng do sự hiện diện của các loại đường như fructose và sucrose. Những loại đường này có thể giúp cơ thể bổ sung năng lượng gần như ngay lập tức. Trong khi đó, mít lại không chứa chất béo bão hòa, cholesterol.

Tốt cho huyết áp và tim mạch

Kali chứa trong mít được chứng minh là có tác dụng hạ huyết áp. Vì vậy, ăn mít thường xuyên là cách để làm giảm nguy cơ đau tim và đột quỵ.

Tốt cho sức khỏe xương

Mít rất giàu magiê, một chất dinh dưỡng quan trọng trong việc hấp thụ canxi và kết hợp với canxi để giúp xương chắc khỏe, ngăn ngừa các rối loạn liên quan đến bộ phận này.

Ngăn ngừa thiếu máu

Mít cũng chứa nhiều chất sắt, giúp ngăn ngừa bệnh thiếu máu và kiểm soát việc giúp lưu thông máu trong cơ thể. Đối với những người ăn kiêng, mít là loại trái cây tuyệt vời để ngăn ngừa tình trạng thiếu sắt mà không sợ bị béo phì.

Những sai lầm khi ăn mít gây rối loạn tiêu hóa, hoa mắt chóng mặt ảnh 1

Sai lầm khi ăn mít

Ăn mít khi đang đói

Hàm lượng đường trong mít rất cao, nếu ăn vào lúc đói có thể gây tăng đường huyết đột ngột khiến hoa mắt chóng mặt. Đồng thời gây hại dạ dày dẫn đến các chứng đầy bụng, khó tiêu dễ gây bệnh dạ dày.

Phụ nữ mang thai

Nếu bạn đang mang thai thì không nên ăn nhiều mít, nếu bạn muốn ăn chỉ nên ăn khoảng 3-4 múi mà thôi. Bởi mít gây nóng trong không tốt với mẹ bầu dễ làm cho mẹ bầu cảm thấy đầy bụng khó chịu, rối loạn tiêu hóa.

Ngoài ra, với những nam giới đang muốn sinh con thì không nên ăn nhiều mít bởi mít sẽ làm giảm bớt ham muốn của đàn ông.

Ăn quá nhiều mít

Mít là một loại quả thơm ngon ngọt lịm nên ai cũng thích ăn. Tuy nhiên bạn không nên ăn quá nhiều bởi chúng có thể gây hại cho sức khỏe của bạn, bởi mít gây nóng trong người, đầy bụng và dễ gây mụn nhọt lở loét cho bạn. Vì vậy, một trong những nguyên tắc hàng đầu của việc ăn mít là không ăn nhiều mít cùng lúc.

Mỗi lần ăn mít, bạn chỉ nên ăn 80 - 100g mít tươi, tương đương 4 - 5 múi để không gây nóng gan thận, ảnh hưởng tới sức khỏe.

Ăn mít trước khi đi ngủ

Theo các chuyên gia dinh dưỡng thì bạn chỉ ăn mít sau 1 - 2 giờ sau khi ăn bữa chính và không nên ăn vào buổi tối. Nếu bạn ăn buổi tối do mít chứa hàm lượng đường cao, sẽ khiến cơ thể bị đầy bụng, khó tiêu ảnh hưởng tới giấc ngủ của bạn.

Bên cạnh đó, khi bạn ăn mít vào buổi tối là lúc cơ thể cần nghỉ ngơi nên việc tiêu hóa gặp chút khó khăn khiến bạn ngủ dậy vào sáng hôm sau vẫn cảm thấy mệt mỏi không tỉnh táo.

Những sai lầm khi ăn mít gây rối loạn tiêu hóa, hoa mắt chóng mặt ảnh 2

Những người không nên ăn mít

Người bị gan nhiễm mỡ, tiểu đường, suy thận mạn tính, người bị suy nhược, sức khỏe yếu...cần thận trọng khi ăn mít. Người bị tiểu đường và gan nhiễm mỡ cần tuyệt đối kiêng mít.

Những người đang muốn mang thai nên tránh ăn mít bởi chúng có thể gây giảm ham muốn tình dục, giảm cảm giác khi được kích thích tình dục và giảm khả năng, sức lực ở nam giới.

Trẻ em bị mụn nhọt, rôm sẩy cũng hạn chế không nên ăn do lượng đường trong máu cao thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh ngoài da phát triển như liên cầu, tụ cầu ...

Những sai lầm khi ăn mít gây rối loạn tiêu hóa, hoa mắt chóng mặt ảnh 3

Cách nhận biết mít chín ép và mít chín cây.

- Mít chín cây khi bổ ra ít mủ và không có mủ trắng. Trong khi đó mít tiêm thuốc có những dòng mủ trắng chảy ra từ trong ruột mít, do tác động của thuốc.

- Mít chín thường có mùi thơm đặc trưng của mít. Mít tiêm thuốc thì không có mùi thơm, thậm chí là không có mùi gì.

- Đối với mít chín cây, múi mít có màu vàng óng, cùi dày, vị ngọt bùi, xơ mít màu vàng nhạt hoặc màu trắng. Mít chín ép thì hoàn toàn ngược lại, múi vẫn vàng nhưng ăn cảm giác bị sượng, xơ mít màu vàng đậm như múi mít.

- Quả mít chín tự nhiên thì thân thường rất mềm. Mắt mít nở to, gai không nhọn và thưa hơn so với lúc mít còn xanh. Trong khi đó quả mít chín ép có gai nhọn, rất cứng và dày.

Tham khảo thông tin tại bài viết: 8 loại trái cây bạn không nên ăn khi muốn giảm cân.

Thanh Huyền - Theo Báo Tiền Phong
Bình luận
Tin mới
  • 27/07/2026

    Lợi ích bất ngờ của việc ‘ăn xả’ khi đang giảm cân

    Có nên 'ăn xả' khi đang giảm cân là một câu hỏi của nhiều người. Việc 'ăn xả' đúng cách không phá vỡ hành trình giảm cân mà ngược lại có thể là chiến lược thông minh để giữ được tinh thần thoải mái và động lực đi đường dài.

  • 27/07/2026

    Rụng tóc từng vùng là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán và điều trị

    Rụng tóc từng vùng là một loại rụng tóc xảy ra khi hệ thống miễn dịch tấn công các nang tóc của bạn. Theo các chuyên gia, rụng tóc từng vùng là một căn bệnh tự miễn, tức là cơ thể bạn tự chiến đấu với chính nó.

  • 26/07/2026

    5 nhóm người nên thận trọng khi sử dụng hạt chia

    Do khả năng tương tác với một số tình trạng sức khỏe và thuốc điều trị, một số nhóm người cần thận trọng và nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi đưa hạt chia vào chế độ ăn hàng ngày.

  • 26/07/2026

    Vận động sau hè: Giữ gìn sức khỏe thể chất cho học sinh

    Kỳ nghỉ hè là thời điểm trẻ em dễ rơi vào lối sống ít vận động, dành nhiều giờ trước màn hình, dẫn đến nguy cơ thừa cân và các vấn đề sức khỏe. Bài viết này khám phá lợi ích của vận động trong mùa hè, gợi ý các hoạt động thể thao phù hợp, cách xây dựng lịch tập luyện, vai trò của gia đình, và cách hạn chế sử dụng thiết bị điện tử để duy trì sức khỏe thể chất tuổi teen.

  • 25/07/2026

    4 yếu tố khiến một số người ăn nhiều nhưng khó tăng cân

    Trong khi có những người đang nỗ lực giảm cân thì một số người rất khó tăng cân mặc dù họ ăn rất nhiều. Tìm hiểu 4 nguyên nhân chính cản trở mục tiêu tăng cân.

  • 25/07/2026

    8 lời khuyên khi tập thể dục nếu bị hen suyễn dị ứng

    Trên thực tế, tập thể dục thường xuyên đã được chứng minh là cải thiện các triệu chứng hen suyễn nói chung. Các mẹo dưới đây có thể giúp bạn lựa chọn các bài tập phù hợp và lập kế hoạch để giúp ngăn ngừa các triệu chứng.

  • 24/07/2026

    Quả măng cụt không tốt cho sức khỏe trong trường hợp nào?

    Măng cụt là loại trái cây nhiệt đới nổi tiếng với hương vị thơm ngon và giá trị dinh dưỡng cao. Tuy nhiên, liệu việc ăn măng cụt có gây ra tác hại nào cho sức khỏe hay không và sử dụng thế nào mới đúng cách?

  • 24/07/2026

    Hướng dẫn quản lý dinh dưỡng và phục hồi thể lực trong thi đấu bóng đá

    Sự kiện World Cup đang đến gần, thu hút sự quan tâm lớn đối với môn thể thao vua. Trong bóng đá hiện đại, thể lực và sức bền là những yếu tố quyết định thành bại trên sân cỏ. Một trận đấu kéo dài đòi hỏi các cầu thủ phải tiêu hao một lượng năng lượng khổng lồ thông qua các chuỗi vận động cường độ cao ngắt quãng. Dưới góc độ y học thể thao, việc thiết lập một chiến lược dinh dưỡng chuyên sâu không chỉ giúp duy trì phong độ mà còn giảm thiểu tối đa nguy cơ chấn thương cơ xương khớp.

Xem thêm