Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những lưu ý cần thiết về viêm tai khi bơi lội

Viêm tai do bơi lội là tình trạng khá phổ biến, đặc biệt là ở trẻ em khi tham gia các hoạt động dưới nước trong mùa hè. Mặc dù không phải là tình trạng nguy hiểm, nhưng nếu không được điều trị kịp thời, viêm tai có thể gây nhiều khó chịu, thậm chí dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng hơn.

Bất cứ ai cũng có thể bị viêm tai do bơi lội, nhưng bệnh thường gặp hơn ở trẻ em. Viêm tai do bơi lội không lây lan từ người này sang người khác. Viêm tai do bơi lội khác với viêm tai giữa – một bệnh cũng rất phổ biến ở trẻ em.

Các dấu hiệu và triệu chứng phổ biến của viêm tai do bơi lội:

  • Đau khi kéo ống tai ngoài hoặc khi kéo, ấn vào phần dái tai;
  • Ngứa trong tai;
  • Chảy dịch, mủ từ tai;
  • Đỏ và sưng ở tai;

Cách phòng ngừa mắc viêm tai do bơi lội

Nguyên nhân chính gây ra viêm tai do bơi là do nước bị đọng lại trong ống tai ngoài trong thời gian dài, tạo ra môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển. Vì vậy, việc giữ tai luôn khô ráo và tránh để nước xâm nhập vào tai là rất quan trọng trong việc phòng ngừa tình trạng này.

Ngoài việc sử dụng mũ bơi, nút tai hoặc khuôn đúc tai khi đi bơi, một số biện pháp khác cũng rất hiệu quả như làm khô tai thật kỹ sau khi bơi hoặc tắm, kéo vành tai để giúp nước chảy ra, hoặc sử dụng máy sấy tóc ở mức nhiệt và tốc độ thấp. Nếu cần, bạn cũng có thể tham khảo ý kiến bác sỹ tai mũi họng về việc sử dụng giọt khô tai sau khi bơi.

Bên cạnh đó, việc tránh đưa vật lạ vào ống tai và không tự ý loại bỏ ráy tai cũng góp phần giữ cho tai khỏe mạnh và tránh nhiễm trùng.

Nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu đau tai, ngứa, chảy dịch hoặc đỏ sưng ở tai, hãy đi khám bác sỹ tai mũi họng ngay lập tức để được tư vấn và điều trị kịp thời, tránh để tình trạng trở nên nghiêm trọng hơn.

Đọc thêm tại bài viết: Viêm tai là gì? Triệu chứng, nguyên nhân, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Cách điều trị khi mắc viêm tai do bơi lội

Khi mắc viêm tai do bơi, có một số cách điều trị sau:

#1. Sử dụng thuốc nhỏ tai chứa kháng sinh:

Đây là phương pháp điều trị chính cho viêm tai ngoài do bơi lội. Bác sĩ thường kê đơn thuốc kháng sinh nhỏ tai chứa neomycin, polymyxin B hoặc fluoroquinolone để diệt khuẩn và giảm viêm. Cần sử dụng thuốc nhỏ tai đúng cách và đủ liệu trình theo hướng dẫn của bác sĩ.

#2. Giảm đau bằng thuốc giảm đau:

Bác sĩ có thể kê đơn thuốc giảm đau không steroid như ibuprofen hoặc acetaminophen để giảm đau, sưng, viêm tại chỗ.

#3. Sử dụng thuốc làm khô tai:

Đôi khi, bác sĩ có thể kê thêm thuốc làm khô tai như glycerin hoặc isopropyl alcohol để loại bỏ chất dịch trong ống tai.

#4. Vệ sinh tai:

Bác sĩ sẽ vệ sinh sạch chất dịch, ráy tai tích tụ trong ống tai bằng dụng cụ chuyên dụng để thuốc kháng sinh nhỏ tai có tác dụng tốt hơn.

#5. Phẫu thuật (trường hợp nặng):

Trong trường hợp viêm tai ngoài nghiêm trọng, bác sĩ có thể phải phẫu thuật dẫn lưu để làm lưu thông ống tai và loại bỏ dịch, mô viêm nhiễm.

Trong thời gian điều trị, bác sĩ thường khuyến cáo không nên bơi hoặc ngâm tai vào nước cho đến khi hoàn toàn khỏi bệnh để tránh tình trạng viêm nhiễm trở lại hoặc trở nên nặng hơn. Việc tuân thủ đúng chỉ dẫn điều trị của bác sĩ và thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau này sẽ giúp nhanh chóng khỏi viêm tai do bơi và tránh nguy cơ tái phát.

Lấy ráy tai sao cho đúng? - Tuổi Trẻ Online

Tóm lại, viêm tai do bơi là một tình trạng không quá nguy hiểm nhưng cũng không nên xem nhẹ. Việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa đúng cách như giữ tai luôn khô ráo, sử dụng mũ bơi, nút tai hay khuôn đúc tai khi đi bơi là rất quan trọng để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập và phát triển trong ống tai. Bên cạnh đó, chúng ta cũng cần đặc biệt lưu ý không đưa vật lạ vào tai và không tự ý lấy ráy tai ra.

Hoàng Hà Linh - Viện Y học ứng dụng Việt Nam - Theo CDC
Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm