Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Những điều cần biết về thụ tinh trong ống nghiệm (IVF)

Cùng tìm hiểu những điều cần biết về thụ tinh trong ống nghiệm trong bài viết dưới đây:

Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) là công nghệ hỗ trợ sinh sản phổ biến và hiệu quả nhất để giúp những người gặp khó khăn trong việc sinh con có cơ hội mang thai. IVF có thể giúp cặp đôi mang thai sau khi sử dụng các phương pháp điều trị khác không hiệu quả. Quy trình thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) bao gồm việc thụ tinh với trứng bên ngoài cơ thể, trong đĩa thí nghiệm, sau đó cấy vào tử cung của người phụ nữ. Hiện nay, IVF là loại công nghệ hỗ trợ sinh sản phổ biến và hiệu quả nhất. 

Tổng quan về IVF

Trong quá trình mang thai tự nhiên, một quả trứng phát triển và trưởng thành trong buồng trứng. Rụng trứng là khi buồng trứng giải phóng quả trứng đó. Tinh trùng di chuyển qua tử cung và vào ống dẫn trứng để tìm trứng và thâm nhập vào nó, dẫn đến quá trình thụ tinh. Trứng được thụ tinh, hoặc phôi thai, sau đó sẽ tự bám vào thành tử cung và bắt đầu phát triển thành em bé.

IVF có thể được các cặp vợ chồng lựa chọn trong các trường hợp sau:

  • Một trong hai người không thể mang thai tự nhiên
  • Một trong hai người được chẩn đoán mắc chứng vô sinh không rõ nguyên nhân
  • Các thông số tinh trùng bất thường
  • Ống dẫn trứng của người phụ nữ bị tắc

Quy trình thụ tinh ống nghiệm IVF

Một chu kỳ điều trị IVF có thể mất từ ​​3 đến 6 tuần. Các kỹ thuật có thể khác nhau tùy theo từng cơ sở y tế. Tuy nhiên, IVF thường bao gồm các bước sau:

1. Tăng sinh trứng

Thuốc hỗ trợ sinh sản có chứa hormone tạo hoàng thể hoặc hormone kích thích nang trứng. Các hormone này làm cho buồng trứng sản xuất nhiều trứng hơn bình thường. Siêu âm qua ngã âm đạo có thể theo dõi sự phát triển và tiến triển của buồng trứng. Nếu không có trứng, bạn có thể sử dụng trứng được tặng hoặc đông lạnh.

2. Lấy trứng

Các bác sĩ sử dụng một thủ thuật tiểu phẫu được gọi là “chọc hút nang trứng” để lấy trứng. Dưới hướng dẫn của siêu âm, một cây kim mỏng được đưa qua âm đạo và vào buồng trứng. Kim được gắn vào một dụng cụ hút để loại bỏ dịch nang và trứng. 

3. Thụ tinh và nuôi cấy phôi

Những quả trứng thu thập được sẽ được đặt cùng với tinh trùng và được giữ trong một buồng được kiểm soát về môi trường. Sau một vài giờ, tinh trùng sẽ đi vào trứng. Đôi khi tinh trùng được tiêm trực tiếp vào trứng. Quá trình này được gọi là tiêm tinh trùng vào tế bào chất (ICSI). 

Trứng đã thụ tinh sẽ phân chia và trở thành phôi thai. Việc chuyển giao sử dụng một hoặc hai trong số các phôi tốt nhất. Sau đó, người mẹ được kê hormone và các loại thuốc khác để chuẩn bị niêm mạc tử cung cho quá trình làm tổ của phôi thai.

4. Chuyển phôi

Đôi khi, tử cung nhận được nhiều hơn một phôi thai. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ chuyển một phôi duy nhất. Quyết định chuyển nhiều phôi phải xem xét một số yếu tố rủi ro và thảo luận giữa gia đình và bác sĩ. 

Khoảng 3-5 ngày sau khi thụ tinh, quá trình chuyển phôi bắt đầu bằng cách sử dụng một ống thông mỏng đi vào tử cung qua âm đạo. Khi phôi thai dính vào niêm mạc tử cung, còn được gọi là quá trình làm tổ, quá trình mang thai đã bắt đầu và sự phát triển của phôi thai vẫn tiếp tục.

Tỷ lệ thụ tinh ống nghiệm thành công

Năm 2019, CDC Hoa Kỳ ước tính rằng phần trăm số lần lấy trứng dự kiến ​​dẫn đến ca sinh thành công là:

  • 52,7% ở những người dưới 35 tuổi
  • 38% ở những người từ 35–37 tuổi
  • 24,4% ở những người từ 38–40 tuổi
  • 7,9% ở những người trên 40 tuổi

Tuổi tác là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công khi thực hiện IVF. Tuy nhiên, khả năng thành công có thể phụ thuộc vào các yếu tố khác, bao gồm:

  • nguyên nhân gây vô sinh
  • kết quả xét nghiệm dự trữ buồng trứng
  • có hay không mang thai hoặc sinh nở thành công trước đó

Só sánh IVF và IUI

Thụ tinh trong tử cung (IUI) hay còn gọi là thụ tinh nhân tạo là một kỹ thuật mà buồng tử cung nhận tinh trùng trực tiếp từ một ống thông. Kỹ thuật này làm giảm thời gian và khoảng cách cần thiết để tinh trùng di chuyển đến trứng và thụ tinh.

Quá trình này khác với IVF, khi trứng và tinh trùng được đặt cùng nhau bên ngoài cơ thể trong một môi trường được kiểm soát.

IUI thường được sử dụng để điều trị vô sinh do nam giới và các cặp vợ chồng bị vô sinh không rõ nguyên nhân. Thực hiện IUI cũng có thể nhận được thuốc để kích thích rụng trứng. Bác sĩ sẽ bơm tinh trùng vào tử cung trong thời kỳ rụng trứng.

IUI là một thủ tục đơn giản thường mất từ ​​5–10 phút so với IVF. IUI cũng rẻ hơn IVF. Tuy nhiên, IUI cũng ít thành công hơn IVF. Sau khi các bác sĩ tiêm tinh trùng vào tử cung, các quá trình tự nhiên của cơ thể sẽ diễn ra. Trong IVF, bác sĩ có thể theo dõi xem trứng đã được thụ tinh hay chưa và chọn những phôi tốt nhất. Tỷ lệ thành công cho IUI nói chung là khoảng 1/3 so với IVF.

Ngoài ra, IUI có thể không phải là phương pháp điều trị sinh sản phù hợp trong những trường hợp sau đây:

  • người nữ bị tắc ống dẫn trứng
  • người nữ bị lạc nội mạc tử cung nghiêm trọng
  • người nữ ở độ tuổi cuối 30 hoặc hơn 40 tuổi
  • người nữ có trứng chất lượng thấp
  • người nữ có số lượng trứng thấp

Phương pháp điều trị này cũng không phù hợp nếu lý do điều trị hiếm muộn là vô sinh do yếu tố nam nặng.

IVF có đau không?

Quá trình thụ tinh ống nghiệm thường không gây đau đớn, mặc dù bạn có thể cảm thấy khó chịu nhẹ ở một số giai đoạn. Vì thụ tinh ống nghiệm liên quan đến việc tiêm thuốc hỗ trợ sinh sản, có thể có vết bầm tím nhẹ và đau tại chỗ tiêm. Bạn cũng có thể bị đau quặn ở bụng. Quá trình lấy trứng thông thường không gây đau đớn vì thuốc giảm đau được tiêm trước khi làm thủ thuật. Việc chuyển phôi cũng thường không gây đau đớn.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Những điều bạn cần biết về IVF và các phương pháp điều trị vô sinh

Hoàng Hà Linh - Viện y học ứng dụng Việt Nam -
Bình luận
Tin mới
  • 16/10/2026

    Xét nghiệm máu: Phương pháp mới giúp đánh giá sớm nguy cơ ung thư

    Một nghiên cứu công bố trên tạp chí PLOS Medicine cho thấy việc theo dõi sự thay đổi của các chỉ số xét nghiệm máu theo thời gian có thể giúp nhận diện nguy cơ ung thư sớm hơn so với việc chỉ đánh giá kết quả của một lần xét nghiệm.

  • 16/10/2026

    7 yếu tố nguy cơ đột quỵ và cách phòng ngừa hiệu quả

    Đột quỵ là biến cố cấp tính nguy hiểm xảy ra khi dòng máu nuôi não bị tắc nghẽn hoặc bị gián đoạn, khiến tế bào não bị hoại tử nhanh chóng. Nếu không được cấp cứu trong "thời gian vàng", bệnh có thể gây tử vong hoặc để lại di chứng nặng nề như liệt, rối loạn ngôn ngữ. Hiện nay, căn bệnh này đang có xu hướng trẻ hóa, đặc biệt là ở nam giới. Nhằm giúp cộng đồng chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam sẽ chia sẻ những thông tin cốt lõi giúp nhận diện nguyên nhân và phòng ngừa đột quỵ hiệu quả.

  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

Xem thêm