Tổng hội y học Việt Nam

Viện y học ứng dụng Việt Nam
ứng dụng y học vì sức khỏe người việt nam

Thụ tinh nhân tạo: tỷ lệ thành công là bao nhiêu?

Thụ tinh nhân tạo là phương pháp thụ tinh được sử dụng để chuyển tinh trùng trực tiếp vào cổ tử cung hoặc tử cung với hy vọng sẽ giúp người phụ nữ mang thai. Đôi khi, lượng tinh trùng này sẽ được “xử lý” để làm tăng khả năng thụ thai.

Hiện nay, có hai phương pháp thụ tinh nhân tạo chính, đó là thụ tinh trong tử cung hay còn gọi là bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) và thụ tinh trong cổ tử cung (ICI). Một số phụ nữ có thể sẽ phải sử dụng thêm thuốc để kích thích nang trứng phát triển và tăng khả năng thụ thai.

Thụ tinh nhân tạo diễn ra như thế nào?

Quá trình thụ thai cần phải có tinh trùng của nam giới di chuyển dọc âm đạo, qua cổ tử cung, đi vào tử cung và vào ống dẫn trứng, nơi trứng được thụ tinh. Tuy nhiên, đôi khi, tinh trùng của nam giới không đủ khả năng để đi hết quãng đường dài như vậy. Trong các trường hợp khác, cổ tử cung của nữ giới có thể không cho phép tinh trùng di chuyển tới tử cung. Trong những trường hợp này, thụ tinh nhân tạo có thể sẽ giúp phụ nữ thụ thai được.

Bác sĩ cũng có thể sẽ gợi ý phương pháp thụ tinh nhân tạo nếu:

  • Phụ nữ trên 35 tuổi, quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ sau 6 tháng không thụ thai
  • Phụ nữ dưới 35 tuổi, quan hệ tình dục không có biện pháp bảo vệ sau 1 năm không thụ thai.

Tác dụng phụ của thụ tinh nhân tạo

Một số phụ nữ sẽ bị đau quặn bụng hoặc ra máu nhẹ sau khi thụ tinh nhân tạo. Một số khác sẽ không gặp phải bất cứ phản ứng gì cả.

Khi quá trình thụ thai được diễn ra trong môi trường được khử trùng, nguy cơ nhiễm trùng là rất nhỏ. Tuy nhiên, vẫn có khả năng phụ nữ bị viêm vùng chậu hoặc nhiễm trùng sau thụ tinh nhân tạo. Ngoài ra, còn có những phản ứng phụ khác bạn cũng cần phải cân nhắc. Sử dụng các thuốc tăng khả năng thụ thai cùng với việc thụ tinh nhân tạo sẽ làm tăng khả năng mang thai đôi hoặc thai ba.

Một hiểu lầm thường gặp là thụ tinh nhân tạo và sử dụng thuốc tăng khả năng thụ thai sẽ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn là hiểu lầm và không chính xác, theo Hội Sản Khoa Hoa Kỳ.

Tỷ lệ thành công là bao nhiêu?

Tỷ lệ thành công của phương pháp thụ tinh nhân tạo phụ thuộc nhiều vào phương pháp tiếp cận. Các yếu tố có ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công bao gồm:

  • Tuổi của phụ nữ
  • Có sử dụng các thuốc tăng khả năng thụ thai hay không
  • Các bệnh có ảnh hưởng đến khả năng sinh sản

Tỷ lệ thành công của phương pháp ICI

Theo các nghiên cứu, tỷ lệ mang thai của phương pháp ICI là 37.9% sau 6 chu kỳ điều trị.

Tỷ lệ thành công của phương pháp IUI

Cũng theo các nghiên cứu, tỷ lệ thành công của phương pháp IUI sau 6 chu kỳ điều trị. Theo một nghiên cứu trên tạp chí Journal of Andrology, tỷ lệ mang thai của phương pháp IUI sau 6 chu kỳ điều trị cao hơn so với phương pháp ICI. Nguyên nhân chủ yếu là do việc bơm tinh trùng trực tiếp hơn và tinh trùng đã được xử lý và chuẩn bị kỹ hơn. Theo một số thống kê, việc xử lý và chuẩn bị tinh trùng trong phòng lab sẽ làm tăng nồng độ tinh trùng lên khoảng 20 lần.

Các phương pháp thay thế thụ tinh nhân tạo

Nếu một người phụ nữ không mang thai sau 6 chu kỳ điều trị thụ tinh nhân tạo, thì sẽ cần được đánh giá thêm các phương pháp khác để tăng khả năng mang thai. Ngoài ra, một số phụ nữ có thể không thể thực hiện được các phương pháp thụ tinh nhân tạo do các vấn đề sức khoẻ sinh sản tiềm ẩn khiến họ không thể thụ thai được. Ví dụ, nếu đã cắt bỏ cả 2 ống dẫn trứng thì sẽ không thể mang thai thông qua phương pháp thụ tinh nhân tạo được. Trong những trường hợp này, bác sĩ có thể sẽ khuyến nghị sử dụng phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm. Trong phương pháp này, trứng từ người nữ và tinh trùng từ người nam sẽ được lấy ra, mang đến phòng thí nghiệm để thụ tinh trong ống nghiệm. Sau đó, trứng đã thụ tinh sẽ được cho phát triển dưới dạng phôi thai. Sau đó, phôi thai sẽ được chuyển vào tử cung của người nữ với hy vọng sẽ làm tổ thành công và mang thai.

Triển vọng

Thụ tinh nhân tạo là một biện pháp giúp rất nhiều cặp vợ chồng có khả năng mang thai sau một khoảng thời gian dài thụ thai. Nếu phụ nữ gặp khó khăn trong việc mang thai hoặc muốn hỗ trợ trong quá trình thụ thai, nên trao đổi với các bác sĩ chuyên khoa sản về các lựa chọn điều trị vô sinh.

Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Nguy cơ của việc đi giày cao gót khi mang thai

Bình luận
Tin mới
  • 15/10/2026

    Ngũ cốc nguyên hạt và sức khỏe tim mạch: Nên ăn bao nhiêu mỗi ngày?

    Ngũ cốc nguyên hạt từ lâu đã được khuyến cáo trong chế độ ăn có lợi cho tim mạch.

  • 15/10/2026

    6 loại thực phẩm chức năng phổ biến gây hại cho gan

    Các thực phẩm chức năng từ nghệ, đặc biệt là những loại có thêm tiêu đen, có thể gây hại cho gan, với số ca tổn thương gan do nghệ gây ra ngày càng tăng trong những năm gần đây.

  • 14/10/2026

    5 loại thực phẩm bổ sung có thể cải thiện hiệu suất tập luyện

    Một số thực phẩm chức năng có thể cải thiện sức bền hoặc hiệu suất thể thao. Tuy nhiên, một số loại thực phẩm chức năng có thể hứa hẹn kết quả quá mức hoặc đi kèm với rủi ro.

  • 14/10/2026

    U dây thần kinh thính giác

    U dây thần kinh thính giác là một loại u thần kinh ngoại biên hiếm gặp, u này thường lành tính nhưng có thể gây ra mất thính lực, ù tai và các vấn đề về thăng bằng. Cùng tìm hiểu về nguyên nhân, triệu chứng của bệnh u dây thần kinh thính giác qua bài viết sau đây!

  • 13/10/2026

    Bí quyết phòng ngừa đột quỵ ở người cao tuổi khi trời lạnh

    Khi thời tiết chuyển lạnh và nhiệt độ giảm sâu, nguy cơ đột quỵ ở người cao tuổi tăng cao đáng kể, trở thành mối lo ngại hàng đầu của nhiều gia đình. Tình trạng này không chỉ đe dọa trực tiếp đến tính mạng mà còn dễ để lại những di chứng nặng nề nếu không được xử trí kịp thời. Nhằm giúp mọi người chủ động bảo vệ sức khỏe, Viện Y học ứng dụng Việt Nam chia sẻ những thông tin khoa học về nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết sớm và các biện pháp phòng ngừa đột quỵ hiệu quả trong mùa đông.

  • 13/10/2026

    Nguy cơ khi hiến tế bào gốc từ máu và tủy xương bạn cần biết

    Hiến tặng tế bào gốc tủy xương đòi hỏi phải đồng ý cho phép lấy tế bào gốc từ máu hoặc tủy xương của bạn để truyền cho người khác. Quá trình này được gọi là cấy ghép tế bào gốc, cấy ghép tủy xương hoặc cấy ghép tế bào gốc tạo máu. Cùng tìm hiểu về quy trình và những nguy cơ bạn có thể gặp phải khi hiến tế bào gốc qua bài viết sau!

  • 12/10/2026

    Chăm sóc và phục hồi làn da bị cước, nẻ gót tay chân ở trẻ nhỏ

    Mùa đông tới mang theo không khí khô lạnh khiến làn da vốn mỏng manh của trẻ nhỏ phải đối mặt với nhiều vấn đề sức khỏe. Hiện tượng nẻ gót, bong tróc hay cước tay chân ở trẻ nhỏ là nỗi trăn trở hàng đầu của nhiều bậc phụ huynh. Những vết bong nẻ không chỉ làm bé đau rát, ngứa ngáy mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt, giấc ngủ và sự phát triển toàn diện của trẻ. Việc nhận biết rõ nguyên nhân, dấu hiệu và nắm chắc quy trình chăm sóc da chuẩn khoa học sẽ giúp cha mẹ chủ động bảo vệ toàn diện cho bé trong những ngày giá rét.

  • 12/10/2026

    Cách giúp đậu dễ ​​tiêu hóa hơn

    Mọi người thường tránh ăn đậu vì chúng được biết là gây đầy hơi và chướng bụng. Điều này xảy ra vì đậu chứa một loại đường phức tạp gọi là galacto-oligosaccharide (GOS), một dạng carbohydrate mà các enzyme tiêu hóa của con người không thể phân giải hoàn toàn. Thay vào đó, GOS được vi khuẩn trong ruột già lên men, và sinh ra sản phẩm phụ là khí, gây đầy hơi. Mặc dù không có loại thực phẩm nào có thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng đầy hơi do đậu gây ra, nhưng việc kết hợp đậu với một số loại thực phẩm cụ thể có thể cải thiện tiêu hóa.

Xem thêm