Có hai phương pháp là phá thai nội khoa và phá thai ngoại khoa. Loại mà phụ nữ chọn có thể phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm cả tuổi của thai và sở thích cá nhân. Nghiên cứu cho thấy rằng phá thai không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản và rủi ro liên quan đến cả hai loại là tương đối thấp. Hầu hết, phụ nữ đã phá thai có thể tiếp tục mang thai khỏe mạnh. Điều quan trọng cần lưu ý là phụ nữ có thể mang thai ngay sau khi phá thai. Bất kỳ ai không muốn mang thai trong vòng vài tuần sau khi phá thai đều nên sử dụng biện pháp tránh thai. Bài viết này thảo luận về khả năng sinh sản và mang thai sau khi phá thai, sẩy thai, sự an toàn và rủi ro liên quan đến việc mang thai sau khi phá thai bằng thuốc.
Phá thai có ảnh hưởng đến những lần mang thai sau này?
Thông thường, câu trả lời là không. Rủi ro từ phá thai bằng thuốc dường như thấp hơn so với phá thai ngoại khoa. Nhìn chung, phá thai sớm trong thời kỳ mang thai sẽ giảm nguy cơ biến chứng. Phá thai nội khoa bao gồm việc uống thuốc và phụ nữ có xu hướng sử dụng phương pháp này trong 3 tháng đầu thai kỳ. Ví dụ, sự kết hợp của thuốc mifepristone và prostaglandin có tỷ lệ thành công lên đến 99%.
Phá thai nội khoa tương đối an toàn và nghiên cứu chỉ ra rằng nó không làm tăng nguy cơ biến chứng thai kỳ trong tương lai, chẳng hạn như sinh non, sinh con nhẹ cân, sẩy thai hoặc chửa ngoài tử cung, liên quan đến việc phôi thai bám vào đâu đó ngoài tử cung.
Phá thai ngoại khoa, còn được gọi là nong và nạo - bao gồm việc loại bỏ thai nhi bằng lực hút và một dụng cụ gọi là nạo. Trong một số trường hợp hiếm hoi, phá thai ngoại khoa có thể gây sẹo ở thành tử cung. Các bác sĩ gọi đây là hội chứng Asherman. Nếu để lại sẹo thì việc mang thai trở lại sẽ khó hơn và có thể dẫn đến sót thai trong tương lai.
Sau khi phá thai bao lâu thì có thể mang thai?
Sự rụng trứng có thể xảy ra sớm nhất là 2 tuần sau khi phá thai. Điều này có nghĩa là người phụ nữ có thể mang thai lần nữa trước kỳ kinh tiếp theo. Tuy nhiên, các chu kỳ kinh nguyệt có độ dài khác nhau, và những phụ nữ có chu kỳ ngắn hơn có thể rụng trứng sớm hơn.
Một yếu tố khác cũng ảnh hưởng đến thời điểm rụng trứng là thời gian mang thai trước khi phá thai. Nếu thai kỳ xa hơn, phụ nữ có thể không rụng trứng trong vài tuần sau khi phá thai. Điều này có thể xảy ra khi các hormone thai kỳ tồn đọng trong cơ thể.
Để tránh mang thai sớm sau khi phá thai, hãy sử dụng các biện pháp tránh thai. Nếu bạn dùng que thử thai và phát hiện mình dương tính, có hai khả năng xảy ra, một là bạn đã mang thai lần nữa, hoặc là các hormon của thai kỳ vẫn còn tồn đọng trong cơ thể bạn từ lần mang thai trước.

An toàn và rủi ro của phá thai
Phá thai là an toàn nhất khi chúng xảy ra càng sớm càng tốt trong thai kỳ. Các biến chứng dễ xảy ra hơn khi thai càng lớn tuổi, bất kể phương pháp phá thai nào. Các biến chứng nghiêm trọng khó có thể xảy ra từ một trong hai loại phá thai. Một nghiên cứu - trong số 54.911 ca phá thai có 50.273 phụ nữ - cho thấy các biến chứng xảy ra trong 2,1% trường hợp và các biến chứng nghiêm trọng trong 0,23% trường hợp. Nếu các biến chứng phát sinh, có thể cần điều trị thêm để giảm nguy cơ mắc các vấn đề trong tương lai. Bác sĩ có thể tư vấn cho từng cá nhân về những rủi ro. Sau một trong hai loại phá thai, nhiều bác sĩ khuyên bạn nên đợi cho đến khi hết chảy máu trước khi quan hệ tình dục trở lại. Ra máu khi phá thai có thể kéo dài từ 2 tuần trở lên. Các bác sĩ khác khuyên bạn nên đợi cho đến khi ít nhất một kỳ kinh nguyệt đến và biến mất. Trì hoãn quan hệ tình dục sẽ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm. Trong một số trường hợp, cần phải trì hoãn quan hệ tình dục lâu hơn, đặc biệt là nếu phá thai ở giai đoạn sau của thai kỳ hoặc đã có biến chứng.
Trong hầu hết các trường hợp, phá thai không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản cũng như những lần mang thai sau này. Có thể rụng trứng và mang thai trong vòng 2 tuần kể từ khi phá thai. Trong một số trường hợp hiếm hoi, phá thai ngoại khoa có thể gây sẹo ở thành tử cung hoặc tổn thương cổ tử cung. Những biến chứng này có thể khiến việc mang thai trở lại khó khăn hơn. Chúng cũng có thể làm tăng nguy cơ sẩy thai trong tương lai, sinh non hoặc sinh con nhẹ cân. Tuy nhiên, cả phá thai nội khoa và ngoại khoa đều có nguy cơ thấp. Phương pháp phù hợp sẽ phụ thuộc vào giai đoạn của thai kỳ và sở thích cá nhân. Chuyên gia y tế có thể giúp bạn đưa ra quyết định này.
Tham khảo thêm thông tin tại bài viết: Chế độ ăn uống lành mạnh khi mang thai
Dâu tằm là loại quả dân dã nhưng giàu dinh dưỡng, đặc biệt là hàm lượng chất chống oxy hóa dồi dào có lợi cho sức khỏe, nhất là với một số nhóm người cụ thể.
Mặc dù chiều cao trung bình của người Việt đã cải thiện đáng kể song vẫn còn khá khiêm tốn so với thế giới. Hành trình nâng cao tầm vóc cho thế hệ trẻ đòi hỏi một chiến lược đồng bộ, dài hạn từ chính sách vĩ mô đến từng bữa ăn của mỗi gia đình.
Tình trạng trẻ em từ chối thực phẩm trong giai đoạn mắc bệnh cấp tính, hay còn gọi là chán ăn bệnh lý (Pathological Anorexia), là một cơ chế tự vệ sinh học nhưng đồng thời cũng là một thách thức đối với quá trình điều trị.
Lá mơ lông từ lâu được dùng trong dân gian để hỗ trợ giảm triệu chứng rối loạn tiêu hóa, trong đó có tiêu chảy. Kết hợp lá mơ lông với trứng gà khá phổ biến, nhưng cần hiểu đúng và dùng hợp lý để bảo đảm an toàn.
Giấc ngủ là một hành vi sinh lý thiết yếu, giúp điều hòa hoạt động của cơ thể ở mọi lứa tuổi. Chất lượng giấc ngủ tốt có liên quan mật thiết đến trí nhớ, khả năng học tập và sức khỏe tinh thần. Tuy nhiên, theo thời gian, tình trạng rối loạn giấc ngủ ngày càng gia tăng, bao gồm ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA), hội chứng chân không yên (RLS), mất ngủ và thiếu ngủ kéo dài. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ ở người trẻ được ghi nhận khá cao, ảnh hưởng rõ rệt đến hiệu suất làm việc, năng suất cá nhân và tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho xã hội.
Rau xanh cung cấp chất xơ, vitamin và chất chống oxy hóa giúp giảm gánh nặng cho gan. Một số loại rau phổ biến có thể hỗ trợ chức năng gan giải độc, nên ăn luân phiên hàng ngày.
Ung thư hiện là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Tuy nhiên, khoảng 30–50% các trường hợp ung thư có thể phòng ngừa được thông qua thay đổi lối sống.
Nhiều người lo ngại việc ăn tinh bột sẽ làm tăng đường huyết nhưng gạo lứt lại mang đến một phản ứng hoàn toàn khác biệt. Vậy điều gì xảy ra với đường huyết khi ăn gạo lứt?